Cần mua cần mua các loại dược liệu

nguubang

Lữ khách
#1
Do nhu cầu kinh doanh dược liệu năm 2016 , Công Ty TNHHSX&DVTM Tân Hương Đức , cần mua các loại dược liệu sau , đối tác có khả năng cung cấp xin vui lòng liên hệ báo giá vào email nguubang@gmail.com Zalo 0962638076 . Lưu ý : ai có khả năng cung cấp được loại gì báo giá loại ý , Phòng thu mua sẽ tổng hợp các báo giá và chủ động liên hệ lại .
1 VT001 A giao Da lừa
2 VT002 Actiso Hoa
3 VT003 Ba kích Rễ
4 VT004 Bá tử nhân Hạt
5 VT005 Bạc hà Toàn cây
6 VT006 Bạch biển đậu Hạt
7 VT007 Bách bộ Rễ
8 VT008 Bạch chỉ Rễ củ
9 VT009 Bạch cương tàm Con tằm
10 VT010 Bạch đậu khấu Quả
11 VT011 Bạch đồng nữ Toàn cây
12 VT012 Bạch hoa xà Toàn cây
13 VT013 Bạch hoa xà thiệt thảo Toàn cây
14 VT014 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) Củ
15 VT015 Bạch mao căn Thân rễ
16 VT016 Bạch phụ tử Rễ củ
17 VT017 Bạch quả (Ngân hạnh) Quả
18 VT018 Bạch tật lê Quả
19 VT019 Bạch thược Rễ
20 VT020 Bạch tiễn bì Rễ
21 VT021 Bạch truật Rễ củ
22 VT022 Bán hạ bắc Củ
23 VT023 Bán hạ nam (Củ chóc) Củ
24 VT024 Bình vôi (Ngải tượng) Củ
25 VT025 Bồ công anh Toàn cây
26 VT026 Cà gai leo Toàn cây
27 VT027 Cam thảo Rễ
28 VT028 Cam thảo đất Toàn cây
29 VT029 Cam thảo dây Toàn cây
30 VT030 Can khương Rễ củ
31 VT031 Cảo bản Rễ củ
32 VT032 Cát căn Rễ củ
33 VT033 Cát cánh Rễ củ
34 VT034 Câu đằng Cành
35 VT035 Câu kỷ tử Quả
36 VT036 Cẩu tích Thân rễ
37 VT037 Chè dây Toàn cây
38 VT038 Chỉ thực Quả
39 VT039 Chi tử Quả
40 VT040 Chỉ xác Quả
41 VT041 Cỏ nhọ nồi Toàn cây
42 VT042 Cỏ xước (Ngưu tất nam) Rễ củ
43 VT043 Cốc tinh thảo Toàn cây
44 VT044 Cối xay Toàn cây
45 VT045 Cốt khí củ Rễ
46 VT046 Cốt toái bổ Thân rễ
47 VT047 Củ gai Củ
48 VT048 Cúc hoa Hoa
49 VT049 Cúc tần Toàn cây
50 VT050 Đại bi Lá
51 VT051 Đại hoàng Thân rễ
52 VT052 Đại hồi Quả
53 VT053 Đại táo Quả
54 VT054 Dâm dương hoắc Toàn cây
55 VT055 Đan sâm Rễ củ
56 VT056 Đảng sâm Rễ
57 VT057 Đăng tâm thảo Lõi cây
58 VT058 Đào nhân Hạt
59 VT059 Đậu quyển Hạt
60 VT060 Dây đau xương Thân dây
61 VT061 Địa cốt bì Vỏ rễ
62 VT062 Địa liền Thân rễ
63 VT063 Địa long Con
64 VT064 Diếp cá (Ngư tinh thảo) Toàn cây
65 VT065 Diệp hạ châu Toàn cây
66 VT066 Đinh hương Chồi hoa
67 VT067 Đinh lăng Toàn cây
68 VT068 Đỗ trọng Vỏ cây
69 VT069 Độc hoạt Rễ củ
70 VT070 Đương quy (Toàn quy) Rễ củ
71 VT071 Giảo cổ lam Toàn cây
72 VT072 Hà diệp (Lá sen) Lá
73 VT073 Hạ khô thảo Toàn cây
74 VT074 Hà thủ ô đỏ Rễ củ
75 VT075 Hải mã (Cá ngựa) Con
76 VT076 Hạnh nhân Hạt
77 VT077 Hậu phác Vỏ cây
78 VT078 Hoa đại Hoa
79 VT079 Hoài sơn Củ
80 VT080 Hoàng bá Vỏ thân
81 VT081 Hoàng bá nam (Núc nác) Vỏ thân
82 VT082 Hoàng cầm Rễ
83 VT083 Hoàng đằng Toàn cây
84 VT084 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) Rễ
85 VT085 Hoàng liên Thân rễ
86 VT086 Hoạt thạch Hỗn hợp
87 VT087 Hòe hoa Hoa
88 VT088 Hồng hoa Hoa
89 VT089 Húng chanh Cành lá
90 VT090 Hương nhu Toàn cây
91 VT091 Hương phụ Thân rễ
92 VT092 Huyền hồ Thân rễ
93 VT093 Huyền sâm Củ
94 VT094 Huyết dụ Lá
95 VT095 Huyết giác Vỏ
96 VT096 Hy thiêm Toàn cây
97 VT097 Ích mẫu Toàn cây
98 VT098 Ích trí nhân Hạt
99 VT099 Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) Quả
100 VT100 Kê huyết đằng Thân dây
101 VT101 Kê nội kim Vỏ mề
102 VT102 Kha tử Quả
103 VT103 Khiếm thực Hạt
104 VT104 Khoản đông hoa Hoa
105 VT105 Khương hoàng/Uất kim Rễ củ
106 VT106 Khương hoạt Thân rễ
107 VT107 Kim anh Quả
108 VT108 Kim ngân hoa Hoa
109 VT109 Kim tiền thảo Toàn cây
110 VT110 Kinh giới Hoa
111 VT111 La hán Quả
112 VT112 Lá khôi Lá
113 VT113 Lá lốt Lá
114 VT114 Lạc tiên Toàn cây
115 VT115 Liên kiều Quả
116 VT116 Liên nhục Hạt
117 VT117 Liên tâm Tâm sen
118 VT118 Linh chi Toàn cây
119 VT119 Lộc Nhung Sừng non
120 VT120 Long đởm thảo Thân rễ
121 VT121 Long nhãn Cơm hạt
122 VT122 Lức (Sài hồ nam) Toàn cây
123 VT123 Lục thần khúc Hỗn hợp
124 VT124 Mã đề Toàn cây
125 VT125 Ma hoàng Thân rễ
126 VT126 Mạch môn Rễ củ
127 VT127 Mạch nha Hạt
128 VT128 Mạn kinh tử Quả
129 VT129 Mẫu đơn bì Vỏ rễ
130 VT130 Mẫu lệ Vỏ hàu
131 VT131 Mộc hương Rễ củ
132 VT132 Mộc qua Quả
133 VT133 Mộc thông Thân
134 VT134 Một dược Gôm nhựa
135 VT135 Muồng trâu Toàn cây
136 VT136 Ngải cứu (Ngải diệp) Toàn cây
137 VT137 Ngô thù du Quả
138 VT138 Ngọc trúc Thân rễ
139 VT139 Ngũ gia bì chân chim Vỏ rễ
140 VT140 Ngũ gia bì gai Vỏ rễ
141 VT141 Ngũ sắc Cành lá
142 VT142 Ngũ vị tử Hạt
143 VT143 Ngưu bàng tử Quả
144 VT144 Ngưu tất Rễ củ
145 VT145 Nhân trần Toàn cây
146 VT146 Nhũ hương Nhựa cây
147 VT147 Nhục thung dung Củ
148 VT148 Ô dược Rễ
149 VT149 Ô mai (Mơ muối) Quả
150 VT150 Ô tặc cốt Mai mực
151 VT151 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) Quả
152 VT152 Phòng ký Rễ
153 VT153 Phòng phong Rễ củ
154 VT154 Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) Rễ củ
155 VT155 Phục thần Lõi
156 VT156 Quế chi Cành
157 VT157 Quế nhục Vỏ thân
158 VT158 Quy bản Mai rùa
159 VT159 Rau má Toàn cây
160 VT160 Râu mèo Toàn cây
161 VT161 Râu ngô Râu
162 VT162 Rễ nhàu Rễ
163 VT163 Sa nhân Hạt
164 VT164 Sa sâm Rễ
165 VT165 Sài đất Toàn cây
166 VT166 Sài hồ Thân rễ
167 VT167 Sâm đại hành Rễ củ
168 VT168 Sinh địa Củ
169 VT169 Sinh khương Rễ củ
170 VT170 Sơn thù Vỏ quả
171 VT171 Sơn tra Quả
172 VT172 Sử quân tử Quả
173 VT173 Tam lăng Củ
174 VT174 Tam thất Củ
175 VT175 Tầm xuân Rễ
176 VT176 Tân di Hoa
177 VT177 Tần giao Rễ
178 VT178 Tang bạch bì Vỏ rễ
179 VT179 Tang chi Cành
180 VT180 Tang diệp Lá
181 VT181 Tang ký sinh Cành lá
182 VT182 Tang thầm (Quả dâu) Quả
183 VT183 Táo nhân Hạt
184 VT184 Tế tân Rễ
185 VT185 Thạch cao (sống) (dược
186 VT186 Thạch hộc Toàn cây
187 VT187 Thạch quyết minh Vỏ hàu
188 VT188 Thạch xương bồ Rễ củ
189 VT189 Thăng ma Rễ củ
190 VT190 Thảo quả Quả
191 VT191 Thảo quyết minh Hạt
192 VT192 Thiên hoa phấn Củ
193 VT193 Thiên ma Củ
194 VT194 Thiên môn đông Rễ
195 VT195 Thiên niên kiện Thân rễ
196 VT196 Thổ bối mẫu Thân củ
197 VT197 Thổ phục linh Rễ củ
198 VT198 Thỏ ty tử Hạt
199 VT199 Thục địa Củ
200 VT200 Thương truật Rễ củ
201 VT201 Thuyền thoái Xác ve
202 VT202 Tiền hồ Rễ
203 VT203 Tiểu hồi Quả
204 VT204 Tô diệp Lá
205 VT205 Tô mộc Gỗ
206 VT206 Tô ngạnh Cành
207 VT207 Tô tử Hạt
208 VT208 Trắc bách diệp Lá
209 VT209 Trạch tả Củ
210 VT210 Trần bì Vỏ
211 VT211 Tri mẫu Thân rễ
212 VT212 Trinh nữ (Xấu hổ) Toàn cây
213 VT213 Trinh nữ hoàng cung Toàn cây
214 VT214 Trư linh Nấm
215 VT215 Trúc diệp Lá
216 VT216 Tử uyển Toàn cây
217 VT217 Tục đoạn Rễ
218 VT218 Tỳ bà diệp Lá
219 VT219 Tỳ giải Thân rễ
220 VT220 Uy linh tiên Rễ
221 VT221 Uy linh tiên nam Rễ
222 VT222 Vàng đắng Thân rễ
223 VT223 Viễn chí Rễ
224 VT224 Vông nem Lá
225 VT225 Vừng đen Hạt
226 VT226 Xạ can (Rẻ quạt) Thân rễ
227 VT227 Xạ đen Toàn cây
228 VT228 Xà sàng tử Quả
229 VT229 Xa tiền tử Hạt
230 VT230 Xích đồng nam Toàn cây
231 VT231 Xích thược Rễ
232 VT232 Xuyên bối mẫu Thân củ
233 VT233 Xuyên khung Rễ củ
234 VT234 Xuyên luyện tử Quả
235 VT235 Xuyên tâm liên Toàn cây
236 VT236 Xuyên tiêu Quả
237 VT237 Ý dĩ Hạt
Tổng cộng: 237 khoản
 

#2
Do nhu cầu kinh doanh dược liệu năm 2016 , Công Ty TNHHSX&DVTM Tân Hương Đức , cần mua các loại dược liệu sau , đối tác có khả năng cung cấp xin vui lòng liên hệ báo giá vào email nguubang@gmail.com Zalo 0962638076 . Lưu ý : ai có khả năng cung cấp được loại gì báo giá loại ý , Phòng thu mua sẽ tổng hợp các báo giá và chủ động liên hệ lại .
1 VT001 A giao Da lừa
2 VT002 Actiso Hoa
3 VT003 Ba kích Rễ
4 VT004 Bá tử nhân Hạt
5 VT005 Bạc hà Toàn cây
6 VT006 Bạch biển đậu Hạt
7 VT007 Bách bộ Rễ
8 VT008 Bạch chỉ Rễ củ
9 VT009 Bạch cương tàm Con tằm
10 VT010 Bạch đậu khấu Quả
11 VT011 Bạch đồng nữ Toàn cây
12 VT012 Bạch hoa xà Toàn cây
13 VT013 Bạch hoa xà thiệt thảo Toàn cây
14 VT014 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) Củ
15 VT015 Bạch mao căn Thân rễ
16 VT016 Bạch phụ tử Rễ củ
17 VT017 Bạch quả (Ngân hạnh) Quả
18 VT018 Bạch tật lê Quả
19 VT019 Bạch thược Rễ
20 VT020 Bạch tiễn bì Rễ
21 VT021 Bạch truật Rễ củ
22 VT022 Bán hạ bắc Củ
23 VT023 Bán hạ nam (Củ chóc) Củ
24 VT024 Bình vôi (Ngải tượng) Củ
25 VT025 Bồ công anh Toàn cây
26 VT026 Cà gai leo Toàn cây
27 VT027 Cam thảo Rễ
28 VT028 Cam thảo đất Toàn cây
29 VT029 Cam thảo dây Toàn cây
30 VT030 Can khương Rễ củ
31 VT031 Cảo bản Rễ củ
32 VT032 Cát căn Rễ củ
33 VT033 Cát cánh Rễ củ
34 VT034 Câu đằng Cành
35 VT035 Câu kỷ tử Quả
36 VT036 Cẩu tích Thân rễ
37 VT037 Chè dây Toàn cây
38 VT038 Chỉ thực Quả
39 VT039 Chi tử Quả
40 VT040 Chỉ xác Quả
41 VT041 Cỏ nhọ nồi Toàn cây
42 VT042 Cỏ xước (Ngưu tất nam) Rễ củ
43 VT043 Cốc tinh thảo Toàn cây
44 VT044 Cối xay Toàn cây
45 VT045 Cốt khí củ Rễ
46 VT046 Cốt toái bổ Thân rễ
47 VT047 Củ gai Củ
48 VT048 Cúc hoa Hoa
49 VT049 Cúc tần Toàn cây
50 VT050 Đại bi Lá
51 VT051 Đại hoàng Thân rễ
52 VT052 Đại hồi Quả
53 VT053 Đại táo Quả
54 VT054 Dâm dương hoắc Toàn cây
55 VT055 Đan sâm Rễ củ
56 VT056 Đảng sâm Rễ
57 VT057 Đăng tâm thảo Lõi cây
58 VT058 Đào nhân Hạt
59 VT059 Đậu quyển Hạt
60 VT060 Dây đau xương Thân dây
61 VT061 Địa cốt bì Vỏ rễ
62 VT062 Địa liền Thân rễ
63 VT063 Địa long Con
64 VT064 Diếp cá (Ngư tinh thảo) Toàn cây
65 VT065 Diệp hạ châu Toàn cây
66 VT066 Đinh hương Chồi hoa
67 VT067 Đinh lăng Toàn cây
68 VT068 Đỗ trọng Vỏ cây
69 VT069 Độc hoạt Rễ củ
70 VT070 Đương quy (Toàn quy) Rễ củ
71 VT071 Giảo cổ lam Toàn cây
72 VT072 Hà diệp (Lá sen) Lá
73 VT073 Hạ khô thảo Toàn cây
74 VT074 Hà thủ ô đỏ Rễ củ
75 VT075 Hải mã (Cá ngựa) Con
76 VT076 Hạnh nhân Hạt
77 VT077 Hậu phác Vỏ cây
78 VT078 Hoa đại Hoa
79 VT079 Hoài sơn Củ
80 VT080 Hoàng bá Vỏ thân
81 VT081 Hoàng bá nam (Núc nác) Vỏ thân
82 VT082 Hoàng cầm Rễ
83 VT083 Hoàng đằng Toàn cây
84 VT084 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) Rễ
85 VT085 Hoàng liên Thân rễ
86 VT086 Hoạt thạch Hỗn hợp
87 VT087 Hòe hoa Hoa
88 VT088 Hồng hoa Hoa
89 VT089 Húng chanh Cành lá
90 VT090 Hương nhu Toàn cây
91 VT091 Hương phụ Thân rễ
92 VT092 Huyền hồ Thân rễ
93 VT093 Huyền sâm Củ
94 VT094 Huyết dụ Lá
95 VT095 Huyết giác Vỏ
96 VT096 Hy thiêm Toàn cây
97 VT097 Ích mẫu Toàn cây
98 VT098 Ích trí nhân Hạt
99 VT099 Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) Quả
100 VT100 Kê huyết đằng Thân dây
101 VT101 Kê nội kim Vỏ mề
102 VT102 Kha tử Quả
103 VT103 Khiếm thực Hạt
104 VT104 Khoản đông hoa Hoa
105 VT105 Khương hoàng/Uất kim Rễ củ
106 VT106 Khương hoạt Thân rễ
107 VT107 Kim anh Quả
108 VT108 Kim ngân hoa Hoa
109 VT109 Kim tiền thảo Toàn cây
110 VT110 Kinh giới Hoa
111 VT111 La hán Quả
112 VT112 Lá khôi Lá
113 VT113 Lá lốt Lá
114 VT114 Lạc tiên Toàn cây
115 VT115 Liên kiều Quả
116 VT116 Liên nhục Hạt
117 VT117 Liên tâm Tâm sen
118 VT118 Linh chi Toàn cây
119 VT119 Lộc Nhung Sừng non
120 VT120 Long đởm thảo Thân rễ
121 VT121 Long nhãn Cơm hạt
122 VT122 Lức (Sài hồ nam) Toàn cây
123 VT123 Lục thần khúc Hỗn hợp
124 VT124 Mã đề Toàn cây
125 VT125 Ma hoàng Thân rễ
126 VT126 Mạch môn Rễ củ
127 VT127 Mạch nha Hạt
128 VT128 Mạn kinh tử Quả
129 VT129 Mẫu đơn bì Vỏ rễ
130 VT130 Mẫu lệ Vỏ hàu
131 VT131 Mộc hương Rễ củ
132 VT132 Mộc qua Quả
133 VT133 Mộc thông Thân
134 VT134 Một dược Gôm nhựa
135 VT135 Muồng trâu Toàn cây
136 VT136 Ngải cứu (Ngải diệp) Toàn cây
137 VT137 Ngô thù du Quả
138 VT138 Ngọc trúc Thân rễ
139 VT139 Ngũ gia bì chân chim Vỏ rễ
140 VT140 Ngũ gia bì gai Vỏ rễ
141 VT141 Ngũ sắc Cành lá
142 VT142 Ngũ vị tử Hạt
143 VT143 Ngưu bàng tử Quả
144 VT144 Ngưu tất Rễ củ
145 VT145 Nhân trần Toàn cây
146 VT146 Nhũ hương Nhựa cây
147 VT147 Nhục thung dung Củ
148 VT148 Ô dược Rễ
149 VT149 Ô mai (Mơ muối) Quả
150 VT150 Ô tặc cốt Mai mực
151 VT151 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) Quả
152 VT152 Phòng ký Rễ
153 VT153 Phòng phong Rễ củ
154 VT154 Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) Rễ củ
155 VT155 Phục thần Lõi
156 VT156 Quế chi Cành
157 VT157 Quế nhục Vỏ thân
158 VT158 Quy bản Mai rùa
159 VT159 Rau má Toàn cây
160 VT160 Râu mèo Toàn cây
161 VT161 Râu ngô Râu
162 VT162 Rễ nhàu Rễ
163 VT163 Sa nhân Hạt
164 VT164 Sa sâm Rễ
165 VT165 Sài đất Toàn cây
166 VT166 Sài hồ Thân rễ
167 VT167 Sâm đại hành Rễ củ
168 VT168 Sinh địa Củ
169 VT169 Sinh khương Rễ củ
170 VT170 Sơn thù Vỏ quả
171 VT171 Sơn tra Quả
172 VT172 Sử quân tử Quả
173 VT173 Tam lăng Củ
174 VT174 Tam thất Củ
175 VT175 Tầm xuân Rễ
176 VT176 Tân di Hoa
177 VT177 Tần giao Rễ
178 VT178 Tang bạch bì Vỏ rễ
179 VT179 Tang chi Cành
180 VT180 Tang diệp Lá
181 VT181 Tang ký sinh Cành lá
182 VT182 Tang thầm (Quả dâu) Quả
183 VT183 Táo nhân Hạt
184 VT184 Tế tân Rễ
185 VT185 Thạch cao (sống) (dược
186 VT186 Thạch hộc Toàn cây
187 VT187 Thạch quyết minh Vỏ hàu
188 VT188 Thạch xương bồ Rễ củ
189 VT189 Thăng ma Rễ củ
190 VT190 Thảo quả Quả
191 VT191 Thảo quyết minh Hạt
192 VT192 Thiên hoa phấn Củ
193 VT193 Thiên ma Củ
194 VT194 Thiên môn đông Rễ
195 VT195 Thiên niên kiện Thân rễ
196 VT196 Thổ bối mẫu Thân củ
197 VT197 Thổ phục linh Rễ củ
198 VT198 Thỏ ty tử Hạt
199 VT199 Thục địa Củ
200 VT200 Thương truật Rễ củ
201 VT201 Thuyền thoái Xác ve
202 VT202 Tiền hồ Rễ
203 VT203 Tiểu hồi Quả
204 VT204 Tô diệp Lá
205 VT205 Tô mộc Gỗ
206 VT206 Tô ngạnh Cành
207 VT207 Tô tử Hạt
208 VT208 Trắc bách diệp Lá
209 VT209 Trạch tả Củ
210 VT210 Trần bì Vỏ
211 VT211 Tri mẫu Thân rễ
212 VT212 Trinh nữ (Xấu hổ) Toàn cây
213 VT213 Trinh nữ hoàng cung Toàn cây
214 VT214 Trư linh Nấm
215 VT215 Trúc diệp Lá
216 VT216 Tử uyển Toàn cây
217 VT217 Tục đoạn Rễ
218 VT218 Tỳ bà diệp Lá
219 VT219 Tỳ giải Thân rễ
220 VT220 Uy linh tiên Rễ
221 VT221 Uy linh tiên nam Rễ
222 VT222 Vàng đắng Thân rễ
223 VT223 Viễn chí Rễ
224 VT224 Vông nem Lá
225 VT225 Vừng đen Hạt
226 VT226 Xạ can (Rẻ quạt) Thân rễ
227 VT227 Xạ đen Toàn cây
228 VT228 Xà sàng tử Quả
229 VT229 Xa tiền tử Hạt
230 VT230 Xích đồng nam Toàn cây
231 VT231 Xích thược Rễ
232 VT232 Xuyên bối mẫu Thân củ
233 VT233 Xuyên khung Rễ củ
234 VT234 Xuyên luyện tử Quả
235 VT235 Xuyên tâm liên Toàn cây
236 VT236 Xuyên tiêu Quả
237 VT237 Ý dĩ Hạt
Tổng cộng: 237 khoản
bên mình ở thái nguyên, có thể cung cấp củ bình vôi, số lượng >1 tấn/tháng liên hệ: 0977 415 888. cảm ơn
 
L

Le Loi HB

Guest
#7
xạ đen bác mua như nào bác
Lh :0936333910​
 

Trung vt

Lữ khách
#8
Do nhu cầu kinh doanh dược liệu năm 2016 , Công Ty TNHHSX&DVTM Tân Hương Đức , cần mua các loại dược liệu sau , đối tác có khả năng cung cấp xin vui lòng liên hệ báo giá vào email nguubang@gmail.com Zalo 0962638076 . Lưu ý : ai có khả năng cung cấp được loại gì báo giá loại ý , Phòng thu mua sẽ tổng hợp các báo giá và chủ động liên hệ lại .
1 VT001 A giao Da lừa
2 VT002 Actiso Hoa
3 VT003 Ba kích Rễ
4 VT004 Bá tử nhân Hạt
5 VT005 Bạc hà Toàn cây
6 VT006 Bạch biển đậu Hạt
7 VT007 Bách bộ Rễ
8 VT008 Bạch chỉ Rễ củ
9 VT009 Bạch cương tàm Con tằm
10 VT010 Bạch đậu khấu Quả
11 VT011 Bạch đồng nữ Toàn cây
12 VT012 Bạch hoa xà Toàn cây
13 VT013 Bạch hoa xà thiệt thảo Toàn cây
14 VT014 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) Củ
15 VT015 Bạch mao căn Thân rễ
16 VT016 Bạch phụ tử Rễ củ
17 VT017 Bạch quả (Ngân hạnh) Quả
18 VT018 Bạch tật lê Quả
19 VT019 Bạch thược Rễ
20 VT020 Bạch tiễn bì Rễ
21 VT021 Bạch truật Rễ củ
22 VT022 Bán hạ bắc Củ
23 VT023 Bán hạ nam (Củ chóc) Củ
24 VT024 Bình vôi (Ngải tượng) Củ
25 VT025 Bồ công anh Toàn cây
26 VT026 Cà gai leo Toàn cây
27 VT027 Cam thảo Rễ
28 VT028 Cam thảo đất Toàn cây
29 VT029 Cam thảo dây Toàn cây
30 VT030 Can khương Rễ củ
31 VT031 Cảo bản Rễ củ
32 VT032 Cát căn Rễ củ
33 VT033 Cát cánh Rễ củ
34 VT034 Câu đằng Cành
35 VT035 Câu kỷ tử Quả
36 VT036 Cẩu tích Thân rễ
37 VT037 Chè dây Toàn cây
38 VT038 Chỉ thực Quả
39 VT039 Chi tử Quả
40 VT040 Chỉ xác Quả
41 VT041 Cỏ nhọ nồi Toàn cây
42 VT042 Cỏ xước (Ngưu tất nam) Rễ củ
43 VT043 Cốc tinh thảo Toàn cây
44 VT044 Cối xay Toàn cây
45 VT045 Cốt khí củ Rễ
46 VT046 Cốt toái bổ Thân rễ
47 VT047 Củ gai Củ
48 VT048 Cúc hoa Hoa
49 VT049 Cúc tần Toàn cây
50 VT050 Đại bi Lá
51 VT051 Đại hoàng Thân rễ
52 VT052 Đại hồi Quả
53 VT053 Đại táo Quả
54 VT054 Dâm dương hoắc Toàn cây
55 VT055 Đan sâm Rễ củ
56 VT056 Đảng sâm Rễ
57 VT057 Đăng tâm thảo Lõi cây
58 VT058 Đào nhân Hạt
59 VT059 Đậu quyển Hạt
60 VT060 Dây đau xương Thân dây
61 VT061 Địa cốt bì Vỏ rễ
62 VT062 Địa liền Thân rễ
63 VT063 Địa long Con
64 VT064 Diếp cá (Ngư tinh thảo) Toàn cây
65 VT065 Diệp hạ châu Toàn cây
66 VT066 Đinh hương Chồi hoa
67 VT067 Đinh lăng Toàn cây
68 VT068 Đỗ trọng Vỏ cây
69 VT069 Độc hoạt Rễ củ
70 VT070 Đương quy (Toàn quy) Rễ củ
71 VT071 Giảo cổ lam Toàn cây
72 VT072 Hà diệp (Lá sen) Lá
73 VT073 Hạ khô thảo Toàn cây
74 VT074 Hà thủ ô đỏ Rễ củ
75 VT075 Hải mã (Cá ngựa) Con
76 VT076 Hạnh nhân Hạt
77 VT077 Hậu phác Vỏ cây
78 VT078 Hoa đại Hoa
79 VT079 Hoài sơn Củ
80 VT080 Hoàng bá Vỏ thân
81 VT081 Hoàng bá nam (Núc nác) Vỏ thân
82 VT082 Hoàng cầm Rễ
83 VT083 Hoàng đằng Toàn cây
84 VT084 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) Rễ
85 VT085 Hoàng liên Thân rễ
86 VT086 Hoạt thạch Hỗn hợp
87 VT087 Hòe hoa Hoa
88 VT088 Hồng hoa Hoa
89 VT089 Húng chanh Cành lá
90 VT090 Hương nhu Toàn cây
91 VT091 Hương phụ Thân rễ
92 VT092 Huyền hồ Thân rễ
93 VT093 Huyền sâm Củ
94 VT094 Huyết dụ Lá
95 VT095 Huyết giác Vỏ
96 VT096 Hy thiêm Toàn cây
97 VT097 Ích mẫu Toàn cây
98 VT098 Ích trí nhân Hạt
99 VT099 Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) Quả
100 VT100 Kê huyết đằng Thân dây
101 VT101 Kê nội kim Vỏ mề
102 VT102 Kha tử Quả
103 VT103 Khiếm thực Hạt
104 VT104 Khoản đông hoa Hoa
105 VT105 Khương hoàng/Uất kim Rễ củ
106 VT106 Khương hoạt Thân rễ
107 VT107 Kim anh Quả
108 VT108 Kim ngân hoa Hoa
109 VT109 Kim tiền thảo Toàn cây
110 VT110 Kinh giới Hoa
111 VT111 La hán Quả
112 VT112 Lá khôi Lá
113 VT113 Lá lốt Lá
114 VT114 Lạc tiên Toàn cây
115 VT115 Liên kiều Quả
116 VT116 Liên nhục Hạt
117 VT117 Liên tâm Tâm sen
118 VT118 Linh chi Toàn cây
119 VT119 Lộc Nhung Sừng non
120 VT120 Long đởm thảo Thân rễ
121 VT121 Long nhãn Cơm hạt
122 VT122 Lức (Sài hồ nam) Toàn cây
123 VT123 Lục thần khúc Hỗn hợp
124 VT124 Mã đề Toàn cây
125 VT125 Ma hoàng Thân rễ
126 VT126 Mạch môn Rễ củ
127 VT127 Mạch nha Hạt
128 VT128 Mạn kinh tử Quả
129 VT129 Mẫu đơn bì Vỏ rễ
130 VT130 Mẫu lệ Vỏ hàu
131 VT131 Mộc hương Rễ củ
132 VT132 Mộc qua Quả
133 VT133 Mộc thông Thân
134 VT134 Một dược Gôm nhựa
135 VT135 Muồng trâu Toàn cây
136 VT136 Ngải cứu (Ngải diệp) Toàn cây
137 VT137 Ngô thù du Quả
138 VT138 Ngọc trúc Thân rễ
139 VT139 Ngũ gia bì chân chim Vỏ rễ
140 VT140 Ngũ gia bì gai Vỏ rễ
141 VT141 Ngũ sắc Cành lá
142 VT142 Ngũ vị tử Hạt
143 VT143 Ngưu bàng tử Quả
144 VT144 Ngưu tất Rễ củ
145 VT145 Nhân trần Toàn cây
146 VT146 Nhũ hương Nhựa cây
147 VT147 Nhục thung dung Củ
148 VT148 Ô dược Rễ
149 VT149 Ô mai (Mơ muối) Quả
150 VT150 Ô tặc cốt Mai mực
151 VT151 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) Quả
152 VT152 Phòng ký Rễ
153 VT153 Phòng phong Rễ củ
154 VT154 Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) Rễ củ
155 VT155 Phục thần Lõi
156 VT156 Quế chi Cành
157 VT157 Quế nhục Vỏ thân
158 VT158 Quy bản Mai rùa
159 VT159 Rau má Toàn cây
160 VT160 Râu mèo Toàn cây
161 VT161 Râu ngô Râu
162 VT162 Rễ nhàu Rễ
163 VT163 Sa nhân Hạt
164 VT164 Sa sâm Rễ
165 VT165 Sài đất Toàn cây
166 VT166 Sài hồ Thân rễ
167 VT167 Sâm đại hành Rễ củ
168 VT168 Sinh địa Củ
169 VT169 Sinh khương Rễ củ
170 VT170 Sơn thù Vỏ quả
171 VT171 Sơn tra Quả
172 VT172 Sử quân tử Quả
173 VT173 Tam lăng Củ
174 VT174 Tam thất Củ
175 VT175 Tầm xuân Rễ
176 VT176 Tân di Hoa
177 VT177 Tần giao Rễ
178 VT178 Tang bạch bì Vỏ rễ
179 VT179 Tang chi Cành
180 VT180 Tang diệp Lá
181 VT181 Tang ký sinh Cành lá
182 VT182 Tang thầm (Quả dâu) Quả
183 VT183 Táo nhân Hạt
184 VT184 Tế tân Rễ
185 VT185 Thạch cao (sống) (dược
186 VT186 Thạch hộc Toàn cây
187 VT187 Thạch quyết minh Vỏ hàu
188 VT188 Thạch xương bồ Rễ củ
189 VT189 Thăng ma Rễ củ
190 VT190 Thảo quả Quả
191 VT191 Thảo quyết minh Hạt
192 VT192 Thiên hoa phấn Củ
193 VT193 Thiên ma Củ
194 VT194 Thiên môn đông Rễ
195 VT195 Thiên niên kiện Thân rễ
196 VT196 Thổ bối mẫu Thân củ
197 VT197 Thổ phục linh Rễ củ
198 VT198 Thỏ ty tử Hạt
199 VT199 Thục địa Củ
200 VT200 Thương truật Rễ củ
201 VT201 Thuyền thoái Xác ve
202 VT202 Tiền hồ Rễ
203 VT203 Tiểu hồi Quả
204 VT204 Tô diệp Lá
205 VT205 Tô mộc Gỗ
206 VT206 Tô ngạnh Cành
207 VT207 Tô tử Hạt
208 VT208 Trắc bách diệp Lá
209 VT209 Trạch tả Củ
210 VT210 Trần bì Vỏ
211 VT211 Tri mẫu Thân rễ
212 VT212 Trinh nữ (Xấu hổ) Toàn cây
213 VT213 Trinh nữ hoàng cung Toàn cây
214 VT214 Trư linh Nấm
215 VT215 Trúc diệp Lá
216 VT216 Tử uyển Toàn cây
217 VT217 Tục đoạn Rễ
218 VT218 Tỳ bà diệp Lá
219 VT219 Tỳ giải Thân rễ
220 VT220 Uy linh tiên Rễ
221 VT221 Uy linh tiên nam Rễ
222 VT222 Vàng đắng Thân rễ
223 VT223 Viễn chí Rễ
224 VT224 Vông nem Lá
225 VT225 Vừng đen Hạt
226 VT226 Xạ can (Rẻ quạt) Thân rễ
227 VT227 Xạ đen Toàn cây
228 VT228 Xà sàng tử Quả
229 VT229 Xa tiền tử Hạt
230 VT230 Xích đồng nam Toàn cây
231 VT231 Xích thược Rễ
232 VT232 Xuyên bối mẫu Thân củ
233 VT233 Xuyên khung Rễ củ
234 VT234 Xuyên luyện tử Quả
235 VT235 Xuyên tâm liên Toàn cây
236 VT236 Xuyên tiêu Quả
237 VT237 Ý dĩ Hạt
Tổng cộng: 237 khoản
mua day Ký Ninh ko a Trung:01657981979
 

nguubang

Lữ khách
#10
quế và hồi xin vui lòng liên hệ và báo giá cho mr Đông . Tell 0973 018 169
 
#13
tô có đảng sâm, tô mộc, củ 30, hà thủ ô quan tâm alo 0979793422 ten ngọc số zalo 01696950834 để xem hinh ảnh
 

xoandaohp

Hạt giống Xoan đào - Nhân Sâm - Đinh lăng.
#15
Do nhu cầu kinh doanh dược liệu năm 2016 , Công Ty TNHHSX&DVTM Tân Hương Đức , cần mua các loại dược liệu sau , đối tác có khả năng cung cấp xin vui lòng liên hệ báo giá vào email nguubang@gmail.com Zalo 0962638076 . Lưu ý : ai có khả năng cung cấp được loại gì báo giá loại ý , Phòng thu mua sẽ tổng hợp các báo giá và chủ động liên hệ lại .
1 VT001 A giao Da lừa
2 VT002 Actiso Hoa
3 VT003 Ba kích Rễ
4 VT004 Bá tử nhân Hạt
5 VT005 Bạc hà Toàn cây
6 VT006 Bạch biển đậu Hạt
7 VT007 Bách bộ Rễ
8 VT008 Bạch chỉ Rễ củ
9 VT009 Bạch cương tàm Con tằm
10 VT010 Bạch đậu khấu Quả
11 VT011 Bạch đồng nữ Toàn cây
12 VT012 Bạch hoa xà Toàn cây
13 VT013 Bạch hoa xà thiệt thảo Toàn cây
14 VT014 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) Củ
15 VT015 Bạch mao căn Thân rễ
16 VT016 Bạch phụ tử Rễ củ
17 VT017 Bạch quả (Ngân hạnh) Quả
18 VT018 Bạch tật lê Quả
19 VT019 Bạch thược Rễ
20 VT020 Bạch tiễn bì Rễ
21 VT021 Bạch truật Rễ củ
22 VT022 Bán hạ bắc Củ
23 VT023 Bán hạ nam (Củ chóc) Củ
24 VT024 Bình vôi (Ngải tượng) Củ
25 VT025 Bồ công anh Toàn cây
26 VT026 Cà gai leo Toàn cây
27 VT027 Cam thảo Rễ
28 VT028 Cam thảo đất Toàn cây
29 VT029 Cam thảo dây Toàn cây
30 VT030 Can khương Rễ củ
31 VT031 Cảo bản Rễ củ
32 VT032 Cát căn Rễ củ
33 VT033 Cát cánh Rễ củ
34 VT034 Câu đằng Cành
35 VT035 Câu kỷ tử Quả
36 VT036 Cẩu tích Thân rễ
37 VT037 Chè dây Toàn cây
38 VT038 Chỉ thực Quả
39 VT039 Chi tử Quả
40 VT040 Chỉ xác Quả
41 VT041 Cỏ nhọ nồi Toàn cây
42 VT042 Cỏ xước (Ngưu tất nam) Rễ củ
43 VT043 Cốc tinh thảo Toàn cây
44 VT044 Cối xay Toàn cây
45 VT045 Cốt khí củ Rễ
46 VT046 Cốt toái bổ Thân rễ
47 VT047 Củ gai Củ
48 VT048 Cúc hoa Hoa
49 VT049 Cúc tần Toàn cây
50 VT050 Đại bi Lá
51 VT051 Đại hoàng Thân rễ
52 VT052 Đại hồi Quả
53 VT053 Đại táo Quả
54 VT054 Dâm dương hoắc Toàn cây
55 VT055 Đan sâm Rễ củ
56 VT056 Đảng sâm Rễ
57 VT057 Đăng tâm thảo Lõi cây
58 VT058 Đào nhân Hạt
59 VT059 Đậu quyển Hạt
60 VT060 Dây đau xương Thân dây
61 VT061 Địa cốt bì Vỏ rễ
62 VT062 Địa liền Thân rễ
63 VT063 Địa long Con
64 VT064 Diếp cá (Ngư tinh thảo) Toàn cây
65 VT065 Diệp hạ châu Toàn cây
66 VT066 Đinh hương Chồi hoa
67 VT067 Đinh lăng Toàn cây
68 VT068 Đỗ trọng Vỏ cây
69 VT069 Độc hoạt Rễ củ
70 VT070 Đương quy (Toàn quy) Rễ củ
71 VT071 Giảo cổ lam Toàn cây
72 VT072 Hà diệp (Lá sen) Lá
73 VT073 Hạ khô thảo Toàn cây
74 VT074 Hà thủ ô đỏ Rễ củ
75 VT075 Hải mã (Cá ngựa) Con
76 VT076 Hạnh nhân Hạt
77 VT077 Hậu phác Vỏ cây
78 VT078 Hoa đại Hoa
79 VT079 Hoài sơn Củ
80 VT080 Hoàng bá Vỏ thân
81 VT081 Hoàng bá nam (Núc nác) Vỏ thân
82 VT082 Hoàng cầm Rễ
83 VT083 Hoàng đằng Toàn cây
84 VT084 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) Rễ
85 VT085 Hoàng liên Thân rễ
86 VT086 Hoạt thạch Hỗn hợp
87 VT087 Hòe hoa Hoa
88 VT088 Hồng hoa Hoa
89 VT089 Húng chanh Cành lá
90 VT090 Hương nhu Toàn cây
91 VT091 Hương phụ Thân rễ
92 VT092 Huyền hồ Thân rễ
93 VT093 Huyền sâm Củ
94 VT094 Huyết dụ Lá
95 VT095 Huyết giác Vỏ
96 VT096 Hy thiêm Toàn cây
97 VT097 Ích mẫu Toàn cây
98 VT098 Ích trí nhân Hạt
99 VT099 Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) Quả
100 VT100 Kê huyết đằng Thân dây
101 VT101 Kê nội kim Vỏ mề
102 VT102 Kha tử Quả
103 VT103 Khiếm thực Hạt
104 VT104 Khoản đông hoa Hoa
105 VT105 Khương hoàng/Uất kim Rễ củ
106 VT106 Khương hoạt Thân rễ
107 VT107 Kim anh Quả
108 VT108 Kim ngân hoa Hoa
109 VT109 Kim tiền thảo Toàn cây
110 VT110 Kinh giới Hoa
111 VT111 La hán Quả
112 VT112 Lá khôi Lá
113 VT113 Lá lốt Lá
114 VT114 Lạc tiên Toàn cây
115 VT115 Liên kiều Quả
116 VT116 Liên nhục Hạt
117 VT117 Liên tâm Tâm sen
118 VT118 Linh chi Toàn cây
119 VT119 Lộc Nhung Sừng non
120 VT120 Long đởm thảo Thân rễ
121 VT121 Long nhãn Cơm hạt
122 VT122 Lức (Sài hồ nam) Toàn cây
123 VT123 Lục thần khúc Hỗn hợp
124 VT124 Mã đề Toàn cây
125 VT125 Ma hoàng Thân rễ
126 VT126 Mạch môn Rễ củ
127 VT127 Mạch nha Hạt
128 VT128 Mạn kinh tử Quả
129 VT129 Mẫu đơn bì Vỏ rễ
130 VT130 Mẫu lệ Vỏ hàu
131 VT131 Mộc hương Rễ củ
132 VT132 Mộc qua Quả
133 VT133 Mộc thông Thân
134 VT134 Một dược Gôm nhựa
135 VT135 Muồng trâu Toàn cây
136 VT136 Ngải cứu (Ngải diệp) Toàn cây
137 VT137 Ngô thù du Quả
138 VT138 Ngọc trúc Thân rễ
139 VT139 Ngũ gia bì chân chim Vỏ rễ
140 VT140 Ngũ gia bì gai Vỏ rễ
141 VT141 Ngũ sắc Cành lá
142 VT142 Ngũ vị tử Hạt
143 VT143 Ngưu bàng tử Quả
144 VT144 Ngưu tất Rễ củ
145 VT145 Nhân trần Toàn cây
146 VT146 Nhũ hương Nhựa cây
147 VT147 Nhục thung dung Củ
148 VT148 Ô dược Rễ
149 VT149 Ô mai (Mơ muối) Quả
150 VT150 Ô tặc cốt Mai mực
151 VT151 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) Quả
152 VT152 Phòng ký Rễ
153 VT153 Phòng phong Rễ củ
154 VT154 Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) Rễ củ
155 VT155 Phục thần Lõi
156 VT156 Quế chi Cành
157 VT157 Quế nhục Vỏ thân
158 VT158 Quy bản Mai rùa
159 VT159 Rau má Toàn cây
160 VT160 Râu mèo Toàn cây
161 VT161 Râu ngô Râu
162 VT162 Rễ nhàu Rễ
163 VT163 Sa nhân Hạt
164 VT164 Sa sâm Rễ
165 VT165 Sài đất Toàn cây
166 VT166 Sài hồ Thân rễ
167 VT167 Sâm đại hành Rễ củ
168 VT168 Sinh địa Củ
169 VT169 Sinh khương Rễ củ
170 VT170 Sơn thù Vỏ quả
171 VT171 Sơn tra Quả
172 VT172 Sử quân tử Quả
173 VT173 Tam lăng Củ
174 VT174 Tam thất Củ
175 VT175 Tầm xuân Rễ
176 VT176 Tân di Hoa
177 VT177 Tần giao Rễ
178 VT178 Tang bạch bì Vỏ rễ
179 VT179 Tang chi Cành
180 VT180 Tang diệp Lá
181 VT181 Tang ký sinh Cành lá
182 VT182 Tang thầm (Quả dâu) Quả
183 VT183 Táo nhân Hạt
184 VT184 Tế tân Rễ
185 VT185 Thạch cao (sống) (dược
186 VT186 Thạch hộc Toàn cây
187 VT187 Thạch quyết minh Vỏ hàu
188 VT188 Thạch xương bồ Rễ củ
189 VT189 Thăng ma Rễ củ
190 VT190 Thảo quả Quả
191 VT191 Thảo quyết minh Hạt
192 VT192 Thiên hoa phấn Củ
193 VT193 Thiên ma Củ
194 VT194 Thiên môn đông Rễ
195 VT195 Thiên niên kiện Thân rễ
196 VT196 Thổ bối mẫu Thân củ
197 VT197 Thổ phục linh Rễ củ
198 VT198 Thỏ ty tử Hạt
199 VT199 Thục địa Củ
200 VT200 Thương truật Rễ củ
201 VT201 Thuyền thoái Xác ve
202 VT202 Tiền hồ Rễ
203 VT203 Tiểu hồi Quả
204 VT204 Tô diệp Lá
205 VT205 Tô mộc Gỗ
206 VT206 Tô ngạnh Cành
207 VT207 Tô tử Hạt
208 VT208 Trắc bách diệp Lá
209 VT209 Trạch tả Củ
210 VT210 Trần bì Vỏ
211 VT211 Tri mẫu Thân rễ
212 VT212 Trinh nữ (Xấu hổ) Toàn cây
213 VT213 Trinh nữ hoàng cung Toàn cây
214 VT214 Trư linh Nấm
215 VT215 Trúc diệp Lá
216 VT216 Tử uyển Toàn cây
217 VT217 Tục đoạn Rễ
218 VT218 Tỳ bà diệp Lá
219 VT219 Tỳ giải Thân rễ
220 VT220 Uy linh tiên Rễ
221 VT221 Uy linh tiên nam Rễ
222 VT222 Vàng đắng Thân rễ
223 VT223 Viễn chí Rễ
224 VT224 Vông nem Lá
225 VT225 Vừng đen Hạt
226 VT226 Xạ can (Rẻ quạt) Thân rễ
227 VT227 Xạ đen Toàn cây
228 VT228 Xà sàng tử Quả
229 VT229 Xa tiền tử Hạt
230 VT230 Xích đồng nam Toàn cây
231 VT231 Xích thược Rễ
232 VT232 Xuyên bối mẫu Thân củ
233 VT233 Xuyên khung Rễ củ
234 VT234 Xuyên luyện tử Quả
235 VT235 Xuyên tâm liên Toàn cây
236 VT236 Xuyên tiêu Quả
237 VT237 Ý dĩ Hạt
Tổng cộng: 237 khoản
tôi cóa cây An xoa số lượng lớn, nếu công ty có nhu cầu alo