• Bán Hóa chất xử lý nước nuôi trồng thủy sản

    Thảo luận trong 'MuaBán: ngành Thủy Sản' , 21/6/13

    1. vietnamchemtech Nhà nông nghiệp dư

      [TABLE="width: 901"]
      <tbody>[TR]
      [TD="colspan: 5"]CÔNG TY CP HÓA CHẤT CÔNG NGHỆ MỚI VIỆT NAM - VIETNAM CHEMICAL NEW TECHNOLOGY.,JSC[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD="colspan: 5"]Địa chỉ:Số 1, 76/7 tập thể quân đội, Phố An Dương, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội;
      [/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD="colspan: 5"]Tel: 04.37167523/38645883; Fax:04.37194246/36646625; Email: vcnt.jsc@fpt.vn; MST: 0101649979-[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD="colspan: 5"]Tài khoản: 15010000026780, tại Ngân hàng đầu tư và phát triển Việt Nam, CN Bắc Hà Nội[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD][/TD]
      [TD][/TD]
      [TD][/TD]
      [TD][/TD]
      [TD][/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD="colspan: 5"]HOÁ CHẤT DÙNG TRONG NUÔI TRỒNG thủy sản[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Tên Tiếng Anh[/TD]
      [TD]Tên sản phẩm[/TD]
      [TD]Công thức[/TD]
      [TD]SX-CL-ĐG[/TD]
      [TD]Mục đích sử dụng[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Aluminium sulphate[/TD]
      [TD]Phèn nhôm[/TD]
      [TD]Al2(SO4)3.18H2O[/TD]
      [TD][/TD]
      [TD]keo tụ[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Ammonium Alum sulphate[/TD]
      [TD]Phèn kép Amoni[/TD]
      [TD](NH4)Al(SO4)2[/TD]
      [TD]VN-CN-50kg[/TD]
      [TD]keo tụ[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Aquaclean ACF32[/TD]
      [TD] Chế phẩm sinh học[/TD]
      [TD][/TD]
      [TD]Mỹ-3,778L(1gal)[/TD]
      [TD]Giảm BOD&COD[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Aquaclean DGTT[/TD]
      [TD]Chế phẩm sinh học[/TD]
      [TD][/TD]
      [TD]Mỹ-3,778L(1gal)[/TD]
      [TD]Xử lý dầu mỡ[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Aquaclean N1[/TD]
      [TD]Chế phẩm sinh học[/TD]
      [TD][/TD]
      [TD]Mỹ-3,778L(1gal)[/TD]
      [TD]Xử lý NH3[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Aquaclean OC[/TD]
      [TD]Chế phẩm sinh học[/TD]
      [TD][/TD]
      [TD]Mỹ-3,778L(1gal)[/TD]
      [TD]Khử mùi[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Aquaclean SA[/TD]
      [TD]Chế phẩm sinh học[/TD]
      [TD][/TD]
      [TD]Mỹ-3,778L(1gal)[/TD]
      [TD]Phân hủy bùn[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Benzalkonium chloride[/TD]
      [TD]VICHEMQUAT 80[/TD]
      [TD]BKC[/TD]
      [TD]Mỹ-80%-200kg[/TD]
      [TD]Diệt rêu tảo[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Bioaktive[/TD]
      [TD]Hóa chất kích thích sinh học[/TD]
      [TD][/TD]
      [TD]Đức-CN-5kg[/TD]
      [TD]Bổ xung oxi kích thích quần thể VS hoạt tính[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Calcium hypochloride[/TD]
      [TD]Clorin[/TD]
      [TD]Ca(OCl)2[/TD]
      [TD]TL-68%-40kg[/TD]
      [TD]khử trùng nước[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Calcium hypochloride[/TD]
      [TD]Clorua vôi[/TD]
      [TD]CaOCl2[/TD]
      [TD]Nhật-70%-50kg[/TD]
      [TD]khử trùng nước[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Calcium hypochloride[/TD]
      [TD]Clorua vôi[/TD]
      [TD]CaOCl2[/TD]
      [TD]TQ-65%-50kg[/TD]
      [TD]khử trùng nước[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Calcium hypochloride[/TD]
      [TD]Clorua vôi[/TD]
      [TD]CaOCl2[/TD]
      [TD]Mỹ-65%-45kg[/TD]
      [TD]khử trùng nước[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Calcium hypochloride[/TD]
      [TD]Clorua vôi[/TD]
      [TD]CaOCl2[/TD]
      [TD]Inđo-65%-15kg[/TD]
      [TD]khử trùng nước[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Caustic soda 96%[/TD]
      [TD]Natri hydroxyt 96%[/TD]
      [TD]NaOH[/TD]
      [TD]TQ-96%-25kg[/TD]
      [TD]Nâng pH[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Caustic soda 99%[/TD]
      [TD]Natri hydroxyt vảy 99%[/TD]
      [TD]NaOH[/TD]
      [TD]TQ-99%-25kg[/TD]
      [TD]Nâng pH[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Caustic soda 99%[/TD]
      [TD]Natri hydroxyt 99%[/TD]
      [TD]NaOH[/TD]
      [TD]Tháilan-99%-25kg[/TD]
      [TD]Nâng pH[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Chlohydric acid[/TD]
      [TD]Axit Clohydric[/TD]
      [TD]HCl[/TD]
      [TD]VN-CN-23kg[/TD]
      [TD]Rửa hạt nhựa trao đổi cation[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]EDTA[/TD]
      [TD]Trilon C[/TD]
      [TD]C10H16N2O8[/TD]
      [TD]Hlan-CN-25kg[/TD]
      [TD]tạo phức[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Hydrogen peroxide[/TD]
      [TD]Oxi già[/TD]
      [TD]H2O2[/TD]
      [TD]HQ-50%-30kg[/TD]
      [TD]Khử Cl2[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Na2EDTA[/TD]
      [TD]Trilon B[/TD]
      [TD]C10H14N2Na2O8[/TD]
      [TD]HQ-CN-20kg[/TD]
      [TD]tạo phức[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Poly aluminium chlorite[/TD]
      [TD]PAC[/TD]
      [TD]PAC[/TD]
      [TD]TQ-CN-25kg[/TD]
      [TD]keo tụ[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Poly aluminium chlorite white powder[/TD]
      [TD]VICHEMPAC-005[/TD]
      [TD]PAC[/TD]
      [TD]TQ-31%-25kg[/TD]
      [TD]keo tụ[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Potasium Alum sulphate[/TD]
      [TD]Phèn kép Kali[/TD]
      [TD]KAl(SO4)2[/TD]
      [TD]VN-CN-50kg[/TD]
      [TD]keo tụ[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Potassium permanganate[/TD]
      [TD]Thuốc tím[/TD]
      [TD]KMnO4[/TD]
      [TD]TQ-DD-50kg[/TD]
      [TD]khử trùng nước[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Potassium permanganate[/TD]
      [TD]Thuốc tím[/TD]
      [TD]KMnO4[/TD]
      [TD]ÂĐ-DD-25kg[/TD]
      [TD]khử trùng nước[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Sodium diisocyanurate[/TD]
      [TD]SDIS[/TD]
      [TD][/TD]
      [TD]Hà lan-90%-25kg[/TD]
      [TD]khử trùng nước[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Sodium diisocyanurate[/TD]
      [TD]SDIS[/TD]
      [TD][/TD]
      [TD]TQ-90%-25kg[/TD]
      [TD]khử trùng nước[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Sodium hydroxide solution 25%[/TD]
      [TD]NaOH[/TD]
      [TD]NaOH[/TD]
      [TD]VN-25%-30kg[/TD]
      [TD]Nâng pH[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Sodium hydroxide solution 50%[/TD]
      [TD]NaOH[/TD]
      [TD]NaOH[/TD]
      [TD]VN-50%-30kg[/TD]
      [TD]Nâng pH[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Sodium hypochloride 10-12%[/TD]
      [TD]Javen[/TD]
      [TD]NaOCl[/TD]
      [TD]VN-CN-30L[/TD]
      [TD]khử trùng nước[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Tri chlocyanuric acid[/TD]
      [TD]TCCA[/TD]
      [TD]viên 200g[/TD]
      [TD]Nhật-90%-50kg[/TD]
      [TD]khử trùng nước[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Tri chlocyanuric acid[/TD]
      [TD]TCCA[/TD]
      [TD]viên 200g[/TD]
      [TD]TQ-90%-50kg[/TD]
      [TD]khử trùng nước[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Tri chlocyanuric acid[/TD]
      [TD]TCCA[/TD]
      [TD]viên 20g[/TD]
      [TD]TQ-90%-25kg[/TD]
      [TD]khử trùng nước[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Trợ keo tụ (anion cao)[/TD]
      [TD]Vichemfloc 63020[/TD]
      [TD]PAM[/TD]
      [TD]Nhật-CN-25kg[/TD]
      [TD]trợ keo tụ[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Trợ keo tụ (anion thấp)[/TD]
      [TD]Vichemfloc 62414[/TD]
      [TD]PAM[/TD]
      [TD]Nhật-CN-25kg[/TD]
      [TD]trợ keo tụ[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Trợ keo tụ (anion trung bình)[/TD]
      [TD]Vichemfloc 62424[/TD]
      [TD]PAM[/TD]
      [TD]Nhật-CN-25kg[/TD]
      [TD]trợ keo tụ[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]Trợ keo tụ (non ion)[/TD]
      [TD]Vichemfloc 70010[/TD]
      [TD]PAM[/TD]
      [TD]Nhật-CN-25kg[/TD]
      [TD]trợ keo tụ[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]EcoClean[SUP]TM[/SUP] M100[/TD]
      [TD]Chế phẩm sinh học dạng bột[/TD]
      [TD][/TD]
      [TD]Mỹ-1Pound(0,453kg)[/TD]
      [TD]Dưỡng Chất Cho Vi Sinh[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]EcoClean[SUP]TM[/SUP]101[/TD]
      [TD]Chế phẩm sinh học dạng bột[/TD]
      [TD][/TD]
      [TD]Mỹ-1Pound(0,453kg)[/TD]
      [TD]Chuyên xử lý tảo ao hồ[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD]EcoClean[SUP]TM[/SUP]102[/TD]
      [TD]Chế phẩm sinh học dạng bột[/TD]
      [TD][/TD]
      [TD]Mỹ-1Pound(0,453kg)[/TD]
      [TD]Vi sinh xử lý nước thải có độ mặn cao từ 1-3%[/TD]
      [/TR]
      [TR]
      [TD][/TD]
      [TD][/TD]
      [TD][/TD]
      [TD][/TD]
      [TD][/TD]
      [/TR]
      </tbody>[/TABLE]
       
      Đang tải...

    Chia sẻ trang này

    Đang tải...
    Đang tải...