MÁY ĐO pH HORIBA CẦM TAY

#1

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ BẢO LONG
SỐ 18 ĐƯỜNG P KHU PHỐ PANORAMA, TÂN PHONG, QUẬN 7. TP HỒ CHÍ MINH
công ty chúng tôi là công ty phân phối độc quyền dòng sản phẩm horiba đo các chỉ tiêu pH, COND, ion, TDS, độ mặn, độ đục ,, trong đất và nước, ứng dụng trong các ngành môi trường, thủy sản, nông nghiệp trồng trọt, phòng thí nghiệm,...Hãy gọi cho chúng tôi để được tư vấn theo nhu cầu!!

Thân Ái!!






Máy đo pH /ORP /COND /RES /SAL /TDS cầm tay Horiba D-74

Hãng sản xuất: Horiba

Model: D-74

Xuất xứ: Nhật Bản

Thông số kỹ thuật





Thông số chung

  • Lưu trữ dữ liệu (1000 items)
  • Hiệu chuẩn tự động, bù nhiệt tự động, chuyển thang tự động
  • Pin AAA alkaline, Ni-MH hoặc adapter.
  • Chuẩn IP67 chống nước, chống bụi

Thông số kỹ thuật

MODEL

D-74

pH

Measuring principle

Glass electrode method

Measuring range

pH 0.00~14.00

Display range

-2.00~16.00 ※Flashing in the case of outside measurement range.

Resolution

0.01 pH

Repeatability

±0.01 pH±1digit

Auto calibration (5 points)



Calibration record



Standard solution Auto-detect



USA/NIST selectable



Calibration interval alarm



mV(ORP)

Measuring range (Display range)

-2000~2000 mV
※Flashing in the case of outside measurement range.

Resolution

1 mV

Repeatability

±1 mV±1digit

Absolute. relative selectable



Temperature

Measuring range (Display)

0.0℃~100.0℃(-30℃~130℃) 
※Flashing in the case of outside measurement range.

Resolution

0.1℃

Repeatability

±0.1℃±1digit

Calibration function



Conductivity

Measuring principle

2 AC bipolar method

Measuring range (Display range)

0.0 μS/m~200.0 S/m*1

Resolution

0.05%F.S.

Repeatability

±0.5% F.S.±1 digit

Auto range



Change unit (S/m,S/cm)



Auto temperature conversion (25℃)



Temperature coefficient (0~10%/℃)



Salinity

Measuring principle

Conversion from conductivity value

Measuring range (Display range)

0.00%~4.00%
(0.0 PPT~40.0 PPT)

Resolution

0.01%/0.1 PPT

Change unit (%,PPT)



Calibration function



Resistivity

Measuring principle

Conversion from conductivity value

Measuring range (Display range)

0.000 Ω・m~2.000 MΩ・m*2

Resolution

0.05%F.S.

Repeatability

±0.5% F.S.±1 digit

TDS

Measuring principle

Conversion from conductivity value

Measuring range (Display range)

0.01 mg/L~100 g/L

Resolution

0.01 mg/L

Display

Custom LCD with backlight

Function

PC connectivity*3



Printer connectivity(GLP/GMP)



Temperature compensation(Auto/manual)



Auto Hold function



Data memory number

1000

Interval memory



ID input



Clock function



Auto power off



Battery Level Indicator



Dustproof and waterproof standard

IP67

Operating ambient temperature/ humidity

0℃ to 45℃ , 80% or less in relative humidity (no condensation)

Power

LR03/AAA alkaline batteries or AAA Ni-H rechargeable batteries × 2
AC adapter 100 V to 240 V 50/60 Hz (option)

Current consumption

Less than 5 mA

Battery life*4

Approx. 200 hours

Dimension

Approx. 67 (80) × 28 (42) × 170 mm (The figures in parentheses are maximum thicknesses.)

Weight (without batteries and electrode)

Approx. 285 g
 

#3
Công ty các bạn có cần đại lý phân phối ở tây nguyên không?
Chào Bạn "dinh quan vu" công ty mình cung cấp giá rất phải chăng và có giá dành cho sub đó bạn, nó cũng tương tự như phân phối vậy, nếu công ty bạn có nhu cầu lấy hàng và cần làm nhà phân phối hãy liên hệ với công ty mình nhé !!
 

Đối tác


BÀI VIẾT YÊU THÍCH