BỘ CÔNG CỤ NGHIỆP VỤ PMU BQV FRESH 4.0
QUAN SÁT – NHẬN DIỆN NỘI LỰC – PHÂN TÍCH NHU CẦU – CẤU HÌNH HỖ TRỢ – GIÁM SÁT VÀ CẢI TIẾN.
Định hướng: Tư vấn đúng nhu cầu – Phát huy nội lực – Hỗ trợ đúng cấp độ – Cấu hình đúng mô hình – Kết nối cùng phát triển.Hệ sinh thái: BQV Fresh 4.0.
Đối tượng sử dụng: Ban quản lý chương trình (PMU), cán bộ quản lý, chuyên viên điều phối, cán bộ kỹ thuật, HTX, tổ sản xuất và các đơn vị phối hợp.
Phạm vi áp dụng: Cộng đồng ít nguồn lực; hộ nghèo, cận nghèo; nông hộ nhỏ; hộ thành viên và hộ bên ngoài HTX, tổ sản xuất; cá nhân có nhu cầu hỗ trợ; người có kinh nghiệm, nội lực hoặc khả năng kết nối cộng đồng.
Nguyên tắc xuyên suốt: Phát huy nội lực – Đoàn kết cộng đồng – Hài hòa lợi ích.
Hình thể hiện các hợp phần trọng tâm: phiếu khảo sát hộ, ma trận nhu cầu – nội lực – rào cản, ba cấp độ hỗ trợ, lựa chọn mô hình, quy trình phối hợp và bộ chỉ số giám sát.
Lưu ý: Đây là hình tổng quan trực quan. Khi đưa vào tài liệu nghiệp vụ chính thức, cần đối chiếu các chữ nhỏ trên hình với văn bản gốc để bảo đảm độ chính xác; các biểu mẫu chi tiết vẫn cần được trình bày riêng để cán bộ có thể sử dụng thực tế.
PHẦN I. MỤC ĐÍCH, PHẠM VI VÀ CẤU TRÚC BỘ CÔNG CỤ.
1. Mục đích.
Bộ công cụ nghiệp vụ PMU BQV Fresh 4.0 được xây dựng nhằm giúp cán bộ điều phối chuyển phương pháp luận thành quy trình làm việc có thể thực hiện, ghi nhận, kiểm chứng, đánh giá và cải tiến.Bộ công cụ không chỉ phục vụ việc xác định hộ nào cần hỗ trợ, mà còn giúp trả lời các câu hỏi:
- Đối tượng đang ở trong hoàn cảnh nào?
- Nhu cầu nào cần được giải quyết trước?
- Đối tượng đang có những nguồn lực, kinh nghiệm và năng lực nào?
- Những rào cản nào khiến nội lực chưa phát huy được?
- Đối tượng phù hợp với cấp độ hỗ trợ nào?
- Phương án hoặc mô hình nào phù hợp nhất với điều kiện thực tế?
- PMU, HTX, tổ sản xuất, cán bộ kỹ thuật và cộng đồng cần phối hợp ra sao?
- Kết quả được đo lường như thế nào?
- Khi nào cần điều chỉnh, mở rộng, tạm dừng hoặc chuyển cấp độ hỗ trợ?
2. Nguyên tắc sử dụng.
Nguyên tắc 1. Lấy con người và hoàn cảnh thực tế làm trung tâm.Không bắt đầu bằng việc áp đặt một mô hình có sẵn. Bắt đầu bằng việc tìm hiểu nhu cầu, điều kiện, nguyện vọng và năng lực thực tế của đối tượng.
Nguyên tắc 2. Phân biệt nhu cầu với nội lực.
Nhu cầu phản ánh điều đối tượng cần giải quyết. Nội lực phản ánh những gì đối tượng đã có hoặc có khả năng phát huy. Hai nội dung phải được ghi nhận song song.
Nguyên tắc 3. Không đồng nhất ít nguồn lực với thiếu năng lực.
Một hộ có thể thiếu vốn nhưng giàu kinh nghiệm; thiếu thiết bị nhưng có kỹ năng; chưa tham gia HTX nhưng có khả năng kết nối cộng đồng.
Nguyên tắc 4. Không phân loại cứng nhắc.
Ba cấp độ Sinh tồn – Sinh kế – Kinh tế là khung định hướng hỗ trợ, không phải thứ hạng đánh giá con người. Một hộ có thể có nhu cầu thuộc nhiều cấp độ cùng lúc.
Nguyên tắc 5. Ưu tiên nhu cầu khẩn cấp.
Nếu phát hiện nguy cơ nghiêm trọng liên quan đến thực phẩm, nước an toàn, sức khỏe hoặc an toàn của người dân, phải thực hiện quy trình kết nối hỗ trợ phù hợp ngay, không chờ hoàn thành toàn bộ hồ sơ.
Nguyên tắc 6. Cấu hình mô hình sau khi đánh giá.
Không mặc định mọi hộ đều phải áp dụng SM4AT, VAC-TOC hoặc bất kỳ mô hình cụ thể nào.
Nguyên tắc 7. Bảo đảm tự nguyện và minh bạch.
Đối tượng được giải thích rõ mục tiêu, chi phí, rủi ro, trách nhiệm và giới hạn hỗ trợ trước khi thống nhất phương án.
Nguyên tắc 8. Theo dõi để học hỏi và điều chỉnh.
Giám sát nhằm nhận biết điều gì hiệu quả, điều gì chưa phù hợp và cần thay đổi ra sao, không chỉ nhằm kiểm tra việc thực hiện kế hoạch.
3. Cấu trúc bộ công cụ.
Bộ công cụ gồm tám hợp phần nghiệp vụ:- Phiếu khảo sát và tìm hiểu hộ gia đình, cá nhân.
- Ma trận nhu cầu – nội lực – rào cản – cơ hội.
- Bộ tiêu chí xác định cấp độ hỗ trợ.
- Bảng lựa chọn và cấu hình mô hình.
- Quy trình phối hợp và phân công trách nhiệm.
- Bộ chỉ số giám sát, đánh giá và cải tiến.
- Bộ biểu mẫu theo dõi, phản hồi và quản lý hồ sơ.
- Hướng dẫn tập huấn và kiểm tra năng lực cán bộ điều phối.
PHẦN II. CÔNG CỤ SỐ 1 – PHIẾU KHẢO SÁT VÀ TÌM HIỂU HỘ.
4. Mục đích.
Phiếu khảo sát dùng để ghi nhận hoàn cảnh thực tế, nhu cầu, nguồn lực, kinh nghiệm, rào cản và nguyện vọng của hộ hoặc cá nhân.Phiếu không phải là công cụ chấm điểm giá trị con người, cũng không tự động xác định quyền được nhận hỗ trợ vật chất.
5. Biểu mẫu khảo sát.
A. Thông tin nhận diện hồ sơ
- Mã hồ sơ:
- Địa bàn khảo sát:
- Ngày khảo sát:
- Cán bộ thực hiện:
- Hình thức khảo sát: Trực tiếp / Trao đổi nhóm / Hình thức khác.
- Đối tượng đồng ý tham gia: Có / Không.
- Tư cách tham gia: Thành viên HTX / Thành viên tổ sản xuất / Hộ ngoài tổ chức / Khác.
- Người đại diện trao đổi, nếu có:
- Thông tin liên hệ cần thiết, nếu đối tượng đồng ý cung cấp:
B. Điều kiện sống và nhu cầu thiết yếu
Đánh dấu tình trạng phù hợp:- [ ] Nhu cầu thực phẩm cơ bản chưa được bảo đảm.
- [ ] Nước sinh hoạt chưa bảo đảm an toàn hoặc khó tiếp cận.
- [ ] Sinh kế bị gián đoạn.
- [ ] Gặp khó khăn trong tiếp cận dịch vụ thiết yếu.
- [ ] Đang chịu tác động của thiên tai, dịch bệnh hoặc biến động bất lợi.
- [ ] Có nguy cơ mất tài sản sinh kế hoặc phát sinh nợ bất lợi.
- [ ] Nhu cầu khác do đối tượng trình bày.
- Khó khăn nào cần giải quyết trước tiên?
- Khó khăn xuất hiện từ khi nào?
- Điều gì có thể khiến tình hình trở nên nghiêm trọng hơn?
- Hộ đã có biện pháp ứng phó nào?
- Hộ mong muốn được kết nối với dịch vụ hoặc nguồn lực nào?
Nếu có nhu cầu khẩn cấp, ghi rõ việc cần làm, người chịu trách nhiệm, đơn vị cần kết nối và thời hạn xử lý. Không trì hoãn hỗ trợ thiết yếu để chờ hoàn tất các phần khác của phiếu.
C. Sinh kế và kinh tế hộ
- Nguồn thu nhập chính:
- Nguồn thu nhập bổ sung:
- Tính ổn định của nguồn thu:
- Chi phí đầu vào chủ yếu:
- Các khoản chi thiết yếu ảnh hưởng đến khả năng đầu tư:
- Khả năng tiếp cận thị trường:
- Khó khăn về vận chuyển, bảo quản hoặc tiêu thụ:
- Khả năng duy trì sinh kế khi gặp thiên tai hoặc dịch bệnh:
- Nhu cầu cải thiện sinh kế:
D. Nguồn lực và nội lực
Nguồn lực tự nhiên- [ ] Đất sản xuất.
- [ ] Ao, mương hoặc nguồn nước.
- [ ] Vườn hoặc không gian sản xuất nhỏ.
- [ ] Nguồn giống hoặc sinh vật bản địa phù hợp.
- [ ] Vật liệu địa phương có thể sử dụng an toàn.
- [ ] Nguồn lực khác.
- [ ] Kinh nghiệm sản xuất.
- [ ] Kỹ năng chăn nuôi, trồng trọt hoặc nuôi trồng thủy sản.
- [ ] Kỹ năng sửa chữa, chế tạo hoặc bảo trì.
- [ ] Kỹ năng chế biến, bảo quản hoặc vận chuyển.
- [ ] Kỹ năng ghi chép, tổ chức hoặc quản lý.
- [ ] Khả năng hướng dẫn, chia sẻ kinh nghiệm.
- [ ] Khả năng học hỏi và thử nghiệm.
- [ ] Có quan hệ tương trợ.
- [ ] Có thể tham gia tổ nhóm tự nguyện.
- [ ] Có khả năng kết nối thị trường.
- [ ] Có người hỗ trợ về kỹ thuật.
- [ ] Có kinh nghiệm phối hợp cộng đồng.
- [ ] Có khả năng đóng góp nguồn lực hoặc dịch vụ theo thỏa thuận.
Câu hỏi bắt buộc: Hộ đã làm tốt việc gì trong quá khứ? Có kinh nghiệm hoặc nguồn lực nào chưa được sử dụng đúng mức? Điều gì giúp hộ vượt qua khó khăn trước đây?
E. Rào cản và nguyên nhân
- [ ] Thiếu vốn hoặc dòng tiền.
- [ ] Thiếu kỹ thuật.
- [ ] Thiếu thiết bị, vật liệu hoặc con giống.
- [ ] Thiếu lao động hoặc thời gian.
- [ ] Điều kiện nước, đất hoặc môi trường không phù hợp.
- [ ] Thiếu thông tin thị trường.
- [ ] Khó tiếp cận người mua hoặc dịch vụ.
- [ ] Thiếu niềm tin hoặc gặp khó khăn khi hợp tác.
- [ ] Rào cản sức khỏe hoặc khả năng lao động.
- [ ] Rào cản khác.
- Biểu hiện thực tế:
- Nguyên nhân đã xác minh:
- Thông tin còn chưa rõ:
- Cách tháo gỡ có thể xem xét:
- Nguồn lực cần kết nối:
F. Nguyện vọng và mức độ sẵn sàng.
- Mục tiêu ưu tiên của đối tượng:
- Công việc có thể tự thực hiện:
- Công việc cần hướng dẫn:
- Công việc cần hỗ trợ bên ngoài:
- Khả năng dành thời gian và công sức:
- Mức đầu tư có thể chấp nhận:
- Những rủi ro đối tượng lo ngại:
- Mô hình hoặc hoạt động đối tượng muốn tìm hiểu:
- Điều kiện cần đáp ứng trước khi tham gia:
- Những hoạt động đối tượng không muốn hoặc không thể thực hiện:
G. Kết luận khảo sát
- Nhu cầu ưu tiên:
- Nội lực nổi bật:
- Rào cản chính:
- Rủi ro cần xử lý:
- Cấp độ hỗ trợ đề xuất:
- Vai trò đóng góp tự nguyện có thể xem xét:
- Phương án cần nghiên cứu:
- Thông tin cần xác minh thêm:
- Thời điểm đánh giá lại:
- Ý kiến của đối tượng:
PHẦN III. CÔNG CỤ SỐ 2 – MA TRẬN NHU CẦU, NỘI LỰC, RÀO CẢN VÀ CƠ HỘI
6. Mục đích.
Ma trận giúp PMU tổng hợp thông tin khảo sát để chuyển từ việc ghi nhận hoàn cảnh sang phân tích nguyên nhân và lựa chọn hành động.Mỗi vấn đề cần được xem xét theo bốn chiều:
- Nhu cầu cần giải quyết.
- Nội lực đang có.
- Rào cản đang tồn tại.
- Cơ hội và giải pháp có thể triển khai.
7. Ma trận phân tích
Hướng dẫn: Mỗi hàng ghi một vấn đề hoặc nhu cầu cụ thể. Không gộp nhiều vấn đề khác nhau vào cùng một hàng nếu chúng cần cách xử lý khác nhau.Hàng 1 – Nhu cầu thiết yếu
- Nhu cầu: Thực phẩm, nước sạch hoặc dịch vụ cơ bản chưa được bảo đảm.
- Nội lực: Nguồn thực phẩm tại chỗ, quan hệ tương trợ hoặc khả năng tiếp cận dịch vụ.
- Rào cản: Khoảng cách, chi phí, thiếu nguồn cung hoặc điều kiện sức khỏe.
- Cơ hội: Kết nối hỗ trợ thiết yếu, dịch vụ địa phương hoặc nguồn lực cộng đồng.
- Hành động: Xử lý nhu cầu khẩn cấp trước, sau đó đánh giá khả năng phục hồi sinh kế.
Hàng 2 – Thiếu vốn sản xuất
- Nhu cầu: Có nguồn lực để duy trì hoặc phục hồi hoạt động.
- Nội lực: Kinh nghiệm, dụng cụ, ao vườn hoặc khả năng lao động.
- Rào cản: Thiếu dòng tiền, chi phí đầu vào cao hoặc đầu ra chưa chắc chắn.
- Cơ hội: Điều chỉnh quy mô, tận dụng nguồn lực sẵn có, kết nối dịch vụ phù hợp.
- Hành động: Tính chi phí tối thiểu và thử nghiệm phương án vừa sức trước khi vay hoặc đầu tư thêm.
- Nhu cầu: Nâng cao kỹ năng vận hành.
- Nội lực: Kinh nghiệm địa phương, khả năng học qua thực hành.
- Rào cản: Thiếu người hướng dẫn, thiếu thiết bị hoặc tài liệu khó hiểu.
- Cơ hội: Đào tạo thực hành, học hỏi đồng đẳng và hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ.
- Hành động: Chọn kỹ năng cần thiết nhất, hướng dẫn từng bước và kiểm tra khả năng thực hiện.
- Nhu cầu: Tiêu thụ sản phẩm ổn định hơn.
- Nội lực: Sản phẩm, kinh nghiệm sản xuất, quan hệ mua bán.
- Rào cản: Sản lượng nhỏ, chất lượng không đồng đều, vận chuyển tốn kém hoặc thiếu thông tin.
- Cơ hội: Khảo sát người mua, liên kết tự nguyện, cải thiện bảo quản hoặc lựa chọn thị trường ngách.
- Hành động: Xác minh nhu cầu thị trường trước khi mở rộng sản xuất.
- Nhu cầu: Có điều kiện áp dụng hoặc chia sẻ kinh nghiệm.
- Nội lực: Kỹ năng, hiểu biết môi trường và uy tín cộng đồng.
- Rào cản: Thiếu phương tiện, thiếu cơ chế kết nối hoặc chưa được ghi nhận.
- Cơ hội: Nhóm học hỏi, thử nghiệm nhỏ, hướng dẫn đồng đẳng.
- Hành động: Thống nhất vai trò tự nguyện, hỗ trợ điều kiện cần thiết và ghi nhận đóng góp.
- Nhu cầu: Giảm thiệt hại và duy trì sinh kế.
- Nội lực: Kinh nghiệm, thiết bị hoặc khả năng điều chỉnh.
- Rào cản: Thời tiết, chất lượng nước, dịch bệnh, biến động giá hoặc thiếu phương án dự phòng.
- Cơ hội: Kiểm tra kỹ thuật, điều chỉnh mật độ hoặc quy mô, xây dựng phương án ứng phó.
- Hành động: Xử lý rủi ro trước khi quyết định mở rộng.
8. Phiếu tổng hợp ma trận cho từng đối tượng.
- Mã hồ sơ:
- Vấn đề cần ưu tiên:
- Nhu cầu thực tế:
- Nội lực hiện có:
- Rào cản đã xác minh:
- Thông tin còn thiếu:
- Cơ hội kết nối:
- Giải pháp đề xuất:
- Rủi ro nếu triển khai:
- Chỉ số xác định kết quả:
- Người chịu trách nhiệm:
- Thời hạn xem xét lại:
PHẦN IV. CÔNG CỤ SỐ 3 – TIÊU CHÍ XÁC ĐỊNH CẤP ĐỘ HỖ TRỢ.
9. Ba cấp độ hỗ trợ
Cấp độ 1 – Sinh tồn
Ưu tiên khi nhu cầu thiết yếu chưa được bảo đảm hoặc đối tượng đang đối diện nguy cơ nghiêm trọng ảnh hưởng đến đời sống.Hành động trọng tâm:
- Kết nối thực phẩm, nước an toàn và dịch vụ thiết yếu.
- Giảm nguy cơ mất sinh kế hoặc tổn thương nghiêm trọng.
- Xem xét hỗ trợ phục hồi ban đầu.
- Không yêu cầu đầu tư sản xuất khi đối tượng chưa đủ điều kiện.
Cấp độ 2 – Sinh kế
Phù hợp khi nhu cầu thiết yếu đã tương đối ổn định nhưng nguồn sống còn bấp bênh.Hành động trọng tâm:
- Lựa chọn hoạt động sinh kế vừa sức.
- Hướng dẫn kỹ thuật và quản lý chi phí.
- Tăng khả năng tự chủ và dự phòng rủi ro.
- Từng bước xây dựng thói quen ghi chép.
Cấp độ 3 – Kinh tế
Phù hợp khi đối tượng có nhu cầu phát triển kinh tế và có đủ điều kiện cần thiết để xem xét mở rộng.Hành động trọng tâm:
- Hạch toán và phân tích hiệu quả.
- Đánh giá thị trường và khả năng tiêu thụ.
- Phát triển liên kết phù hợp.
- Quản lý dòng tiền và rủi ro.
- Chỉ mở rộng khi có căn cứ.
10. Bộ câu hỏi quyết định
Cán bộ điều phối cần trả lời lần lượt:
- Nhu cầu thiết yếu của hộ có đang bị đe dọa không?
- Có nguy cơ khẩn cấp cần xử lý ngay không?
- Hộ có thể duy trì cuộc sống nếu chưa phát sinh hoạt động sản xuất mới không?
- Hộ đã có nguồn sinh kế và khả năng lao động phù hợp chưa?
- Hộ có thể vận hành mô hình nhỏ với mức rủi ro chấp nhận được không?
- Hộ có khả năng ghi chép và quản lý chi phí ở mức cần thiết không?
- Có dữ liệu thị trường hoặc căn cứ kinh tế đủ để xem xét mở rộng không?
- Hộ có tự nguyện và hiểu rõ các rủi ro không?
Nếu câu trả lời cho câu 1 hoặc câu 2 cho thấy nhu cầu khẩn cấp, ưu tiên xử lý trước. Các hoạt động sinh kế hoặc kinh tế khác chỉ triển khai song song khi không làm cản trở việc đáp ứng nhu cầu thiết yếu.
11. Quy tắc quyết định.
- Nhu cầu khẩn cấp: Ưu tiên xử lý ngay và kết nối dịch vụ có thẩm quyền.
- Chưa có sinh kế ổn định: Xem xét Cấp độ Sinh kế sau khi điều kiện thiết yếu cho phép.
- Có sinh kế nhưng thiếu kỹ năng, kết nối hoặc khả năng quản lý: Tiếp tục hỗ trợ Cấp độ Sinh kế, không vội mở rộng.
- Có năng lực vận hành, dữ liệu chi phí và cơ hội thị trường: Xem xét Cấp độ Kinh tế.
- Chưa đủ thông tin: Ghi nhận “chưa đủ căn cứ”, tiếp tục tìm hiểu; không suy đoán.
- Hoàn cảnh thay đổi: Đánh giá lại cấp độ.
- Có nội lực nổi bật: Ghi nhận nhóm chức năng xuyên suốt, không thay thế cấp độ hỗ trợ.
PHẦN V. CÔNG CỤ SỐ 4 – BẢNG LỰA CHỌN VÀ CẤU HÌNH MÔ HÌNH.
12. Nguyên tắc lựa chọn.
Mô hình phù hợp phải đồng thời đáp ứng nhu cầu, điều kiện tự nhiên, năng lực vận hành, khả năng tài chính, mức độ rủi ro và mục tiêu của đối tượng.Không chọn mô hình chỉ vì mô hình đang được quảng bá rộng rãi, có hình thức hiện đại hoặc từng thành công ở một địa bàn khác.
13. Bảng lựa chọn theo mục tiêu.
Phương án A – Hỗ trợ nhu cầu thiết yếuPhù hợp khi hộ thiếu thực phẩm, nước an toàn hoặc dịch vụ cơ bản.
Điều kiện cần xem xét: Tính khẩn cấp, khả năng tiếp cận dịch vụ và nguồn lực hỗ trợ thực tế.
Không nên: Yêu cầu hộ đầu tư sản xuất mới để giải quyết ngay nhu cầu thiết yếu.
Phương án B – Sinh kế nhỏ tại chỗ
Phù hợp khi hộ có khả năng lao động và điều kiện sản xuất cơ bản.
Điều kiện cần xem xét: Nước, đất, diện tích, thời gian chăm sóc, đầu vào, kỹ thuật và nhu cầu sử dụng sản phẩm.
Không nên: Mở rộng trước khi thử nghiệm và đánh giá chi phí.
Phương án C – SM4AT
Xem xét khi điều kiện môi trường thủy sinh, nguồn nước, kỹ thuật, khả năng quản lý và mục tiêu sử dụng hoặc tiêu thụ sản phẩm phù hợp.
Điều kiện cần xem xét:
- Chất lượng nước và khả năng cấp thoát nước.
- Đặc tính sinh thái của các loài.
- Khả năng quản lý mật độ, thức ăn và chất lượng môi trường.
- Rủi ro dịch bệnh và an toàn sinh học.
- Chi phí đầu tư, công lao động và đầu ra.
- Khả năng thử nghiệm quy mô nhỏ.
Phương án D – VAC-TOC
Xem xét khi có cơ hội kết hợp các hoạt động vườn, ao, chuồng và tổ chức vận hành để sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn.
Điều kiện cần xem xét:
- Mức độ tương thích giữa các thành phần.
- Nguồn nước, chất thải và an toàn sinh học.
- Khả năng quản lý nhiều hoạt động cùng lúc.
- Nhu cầu sử dụng hoặc tiêu thụ sản phẩm.
- Chi phí và lợi ích của từng thành phần.
Phương án E – Liên kết kinh tế hoặc thị trường ngách.
Phù hợp khi hộ hoặc nhóm có sản phẩm, kỹ năng hoặc lợi thế địa phương nhưng gặp khó khăn về tiêu thụ hoặc tổ chức sản xuất.
Điều kiện cần xem xét: Nhu cầu thực tế của người mua, chất lượng, chi phí giao hàng, quy mô cung ứng và thỏa thuận lợi ích.
Không nên: Tăng sản lượng chỉ dựa trên kỳ vọng thị trường chưa được xác minh.
Phương án F – Phát huy nội lực cộng đồng
Phù hợp khi có người sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm, hướng dẫn đồng đẳng hoặc kết nối nguồn lực.
Điều kiện cần xem xét: Sự tự nguyện, năng lực thực tế, phạm vi trách nhiệm và cơ chế ghi nhận đóng góp.
Không nên: Chuyển trách nhiệm chuyên môn hoặc trách nhiệm tài chính của chương trình sang người dân mà không có thỏa thuận.
14. Phiếu cấu hình mô hình
- Mã hồ sơ hoặc mã nhóm:
- Nhu cầu cần giải quyết:
- Cấp độ hỗ trợ:
- Mục tiêu cụ thể:
- Phương án được lựa chọn:
- Lý do lựa chọn:
- Các phương án thay thế đã xem xét:
- Nguồn lực hộ có thể tự huy động:
- Nguồn lực cần kết nối:
- Điều kiện kỹ thuật phải đáp ứng:
- Chi phí đầu tư ban đầu:
- Chi phí vận hành:
- Công lao động:
- Nhu cầu thị trường:
- Rủi ro chính:
- Phương án dự phòng:
- Chỉ số theo dõi:
- Điều kiện tiếp tục hoặc dừng:
- Ý kiến của đối tượng:
- Người phụ trách:
- Ngày đánh giá lại:
Nguyên tắc kinh tế
Khi đánh giá phương án sản xuất, phải phân biệt doanh thu, lợi nhuận và dòng tiền. Cần tính các chi phí có liên quan, bao gồm đầu vào, công lao động, vận chuyển, bảo trì, hao hụt và khấu hao khi phù hợp.
Nếu dữ liệu còn thiếu, phải ghi rõ giả định và mức độ bất định. Không cam kết lợi nhuận, tỷ suất sinh lời hoặc thời gian hoàn vốn khi chưa có căn cứ.
PHẦN VI. CÔNG CỤ SỐ 5 – QUY TRÌNH PHỐI HỢP VÀ PHÂN CÔNG TRÁCH NHIỆM
15. Quy trình vận hành.
Bước 1 – Chuẩn bị: PMU xác định địa bàn, mục tiêu, nguồn lực, cán bộ phụ trách và quy trình xử lý nhu cầu khẩn cấp.Bước 2 – Tiếp cận: Cán bộ điều phối giới thiệu mục tiêu, lắng nghe cộng đồng và tìm hiểu cả hộ trong lẫn ngoài HTX, tổ sản xuất.
Bước 3 – Khảo sát: Thu thập thông tin về nhu cầu, nội lực, rào cản, rủi ro và nguyện vọng.
Bước 4 – Phân tích: Tổng hợp bằng ma trận nhu cầu – nội lực – rào cản – cơ hội.
Bước 5 – Xác định cấp độ: Đề xuất ưu tiên Sinh tồn, Sinh kế hoặc Kinh tế; ghi nhận riêng nhu cầu khẩn cấp và nội lực xuyên suốt.
Bước 6 – Cấu hình: Lựa chọn phương án hỗ trợ phù hợp, đánh giá rủi ro và thống nhất với đối tượng.
Bước 7 – Triển khai: Phân công trách nhiệm, huy động nguồn lực đã được xác nhận và thực hiện theo kế hoạch.
Bước 8 – Giám sát: Theo dõi tiến độ, chi phí, kết quả, rủi ro và phản hồi.
Bước 9 – Đánh giá lại: Tiếp tục, điều chỉnh, chuyển cấp độ hoặc dừng phương án theo căn cứ thực tế.
Bước 10 – Tổng kết: Ghi nhận bài học, cập nhật công cụ và chia sẻ kinh nghiệm phù hợp.
16. Phân công trách nhiệm
PMU- Chịu trách nhiệm quản lý tổng thể.
- Phê duyệt phương án theo thẩm quyền.
- Điều phối ngân sách, nhân lực và dịch vụ.
- Giám sát chất lượng và xử lý vấn đề vượt thẩm quyền của cán bộ cơ sở.
- Tiếp cận và khảo sát.
- Ghi nhận thông tin chính xác.
- Phân tích nhu cầu, nội lực và rào cản.
- Theo dõi tiến độ và tiếp nhận phản hồi.
- Không tự ý hứa hẹn nguồn lực hoặc quyền lợi chưa được phê duyệt.
- Đánh giá điều kiện chuyên môn.
- Hướng dẫn thực hành.
- Xác định yêu cầu an toàn và rủi ro kỹ thuật.
- Đề xuất điều chỉnh khi điều kiện không phù hợp.
- Hỗ trợ kết nối, chia sẻ thông tin và tổ chức hoạt động chung.
- Phối hợp khi có thỏa thuận rõ ràng.
- Không độc quyền việc tiếp cận thông tin hoặc cơ hội hỗ trợ cộng đồng.
- Chủ động trình bày nhu cầu và nguyện vọng.
- Tham gia quyết định phương án.
- Thực hiện những nội dung đã thống nhất trong khả năng.
- Phản hồi khi phương án không phù hợp.
17. Nguyên tắc xử lý tình huống.
Nếu có nhu cầu khẩn cấp: Ưu tiên kết nối dịch vụ thích hợp ngay.Nếu thông tin mâu thuẫn: Xác minh trước khi kết luận.
Nếu hộ không đồng thuận: Dừng việc áp đặt, tìm hiểu lý do và xem xét phương án thay thế.
Nếu mô hình không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật: Không triển khai hoặc tạm dừng phần hoạt động có nguy cơ.
Nếu chi phí vượt khả năng: Điều chỉnh quy mô, tìm phương án khác hoặc dừng trước khi phát sinh tổn thất lớn hơn.
Nếu có tranh chấp lợi ích: Ghi nhận các bên, làm rõ thỏa thuận và chuyển cấp xử lý theo quy trình.
PHẦN VII. CÔNG CỤ SỐ 6 – BỘ CHỈ SỐ GIÁM SÁT VÀ ĐÁNH GIÁ.
18. Nguyên tắc xây dựng chỉ số.
Bộ chỉ số cần đo được cả quá trình và kết quả. Không chỉ đo số lượng hoạt động mà còn phải xem xét tính phù hợp, khả năng tự chủ, mức độ công bằng và hiệu quả thực tế.Trước khi triển khai, PMU cần xác định giá trị ban đầu, mục tiêu dự kiến, nguồn dữ liệu, tần suất đo và người chịu trách nhiệm.
Không đặt mục tiêu định lượng tùy tiện khi chưa có dữ liệu nền hoặc chưa xác định được nguồn lực.
19. Nhóm chỉ số A – Tiếp cận và tính bao trùm.
- Tổng số hộ và cá nhân được tiếp cận.
- Số hộ ngoài HTX hoặc tổ sản xuất được tìm hiểu.
- Tỷ lệ hồ sơ có sự đồng thuận tham gia.
- Số trường hợp có nhu cầu khẩn cấp được nhận diện.
- Số trường hợp được kết nối xử lý nhu cầu khẩn cấp.
20. Nhóm chỉ số B – Chất lượng khảo sát.
- Tỷ lệ hồ sơ ghi nhận cả nhu cầu và nội lực.
- Tỷ lệ hồ sơ có xác định rào cản chính.
- Tỷ lệ nhận định quan trọng đã được kiểm chứng.
- Tỷ lệ phương án được giải thích và thống nhất với đối tượng.
- Số trường hợp phải điều chỉnh phương án sau khảo sát sâu.
21. Nhóm chỉ số C – Kết quả sinh tồn.
- Mức thay đổi về khả năng tiếp cận thực phẩm.
- Mức thay đổi về khả năng tiếp cận nước an toàn.
- Số hộ được kết nối dịch vụ thiết yếu.
- Số trường hợp giảm được rủi ro cấp bách đã xác định.
22. Nhóm chỉ số D – Kết quả sinh kế
- Số hộ duy trì được hoạt động sinh kế phù hợp.
- Tỷ lệ hộ thực hiện được các kỹ năng đã được hướng dẫn.
- Tỷ lệ hộ ghi chép được những thông tin thiết yếu.
- Mức thay đổi về chi phí và thu nhập ròng khi có dữ liệu phù hợp.
- Số hộ có phương án dự phòng rủi ro.
- Số trường hợp điều chỉnh hoặc dừng mô hình kịp thời để hạn chế tổn thất.
23. Nhóm chỉ số E – Kết quả kinh tế.
- Mức thay đổi lợi nhuận ròng theo kỳ so sánh phù hợp.
- Khả năng duy trì dòng tiền.
- Số hộ có dữ liệu chi phí và đầu ra được ghi chép.
- Số liên kết kinh tế có hoạt động thực chất.
- Khả năng duy trì mô hình khi điều kiện thị trường thay đổi.
24. Nhóm chỉ số F – Phát huy nội lực
- Số kinh nghiệm địa phương được ghi nhận.
- Số kinh nghiệm đã được kiểm chứng hoặc thử nghiệm.
- Số người tự nguyện tham gia chia sẻ kinh nghiệm.
- Số sáng kiến sử dụng nguồn lực tại chỗ được thử nghiệm.
- Số trường hợp kết nối cộng đồng tạo ra lợi ích thực tế.
- Mức độ hài lòng của người tham gia về tính công bằng.
25. Cách tính và diễn giải một số chỉ số.
Tỷ lệ tiếp cận hộ ngoài tổ chứcSố hộ ngoài HTX, tổ sản xuất được tiếp cận chia cho tổng số hộ ngoài tổ chức thuộc phạm vi đã xác định, nhân 100%.
Tỷ lệ hồ sơ ghi nhận đầy đủ nội lực
Số hồ sơ có ghi nhận nội lực theo tiêu chí thống nhất chia cho tổng số hồ sơ được kiểm tra, nhân 100%.
Tỷ lệ duy trì sinh kế
Số hộ còn duy trì hoạt động sinh kế tại thời điểm đánh giá chia cho số hộ đã bắt đầu hoạt động sinh kế thuộc nhóm được theo dõi, nhân 100%.
Mức thay đổi thu nhập ròng
So sánh thu nhập ròng giữa kỳ đánh giá và kỳ nền có điều kiện so sánh phù hợp; cần ghi rõ thời gian, mùa vụ và các yếu tố ảnh hưởng.
Không sử dụng các chỉ số trên để kết luận quan hệ nhân quả nếu chưa có phương pháp đánh giá phù hợp. Một kết quả tích cực có thể chịu tác động của thời tiết, giá cả, hỗ trợ khác hoặc những thay đổi ngoài chương trình.
PHẦN VIII. CÔNG CỤ SỐ 7 – THEO DÕI, PHẢN HỒI VÀ QUẢN LÝ HỒ SƠ.
26. Phiếu theo dõi tiến triển.
- Mã hồ sơ:
- Ngày theo dõi:
- Mục tiêu đã thống nhất:
- Hoạt động đã thực hiện:
- Kết quả thực tế:
- Chi phí và công sức đã bỏ ra:
- Nội lực đã phát huy:
- Rào cản còn tồn tại:
- Rủi ro mới:
- Ý kiến của đối tượng:
- Hỗ trợ cần bổ sung:
- Đề nghị tiếp tục / Điều chỉnh / Tạm dừng / Kết thúc:
- Người phụ trách:
- Thời điểm đánh giá lại:
27. Phiếu phản hồi hoặc đề nghị điều chỉnh.
- Mã hồ sơ, nếu có:
- Nội dung phản hồi:
- Vấn đề liên quan:
- Mức độ khẩn cấp:
- Biện pháp xử lý ban đầu:
- Người chịu trách nhiệm:
- Kết quả xử lý:
- Nội dung đã thông báo cho người phản hồi:
- Vấn đề cần chuyển cấp:
- Ngày hoàn tất hoặc ngày hẹn cập nhật:
Cần có kênh phản hồi dễ tiếp cận, phù hợp với điều kiện địa phương. Không để người dân phải phụ thuộc hoàn toàn vào người trực tiếp phụ trách hồ sơ nếu họ muốn phản ánh một vấn đề liên quan đến chính người đó.
28. Quy tắc quản lý hồ sơ.
- Mỗi hồ sơ có một mã thống nhất.
- Phân biệt thông tin đã xác minh với thông tin đang chờ xác minh.
- Ghi rõ ngày cập nhật và người chịu trách nhiệm.
- Chỉ lưu trữ thông tin cần thiết.
- Hạn chế quyền truy cập theo nhiệm vụ.
- Không công khai hồ sơ cá nhân trong báo cáo cộng đồng.
- Dùng số liệu tổng hợp hoặc dữ liệu đã loại bỏ thông tin định danh khi báo cáo rộng rãi.
- Thực hiện lưu trữ, chia sẻ và hủy dữ liệu theo quy định áp dụng.
PHẦN IX. CÔNG CỤ SỐ 8 – TẬP HUẤN VÀ KIỂM TRA NĂNG LỰC CÁN BỘ.
29. Chương trình tập huấn đề xuất.
Chuyên đề 1. Tư duy nền tảng BQV Fresh 4.0.Hiểu mục tiêu, nguyên tắc tiếp cận, tính bao trùm và vai trò phát huy nội lực.
Chuyên đề 2. Kỹ năng quan sát và phỏng vấn
Thực hành đặt câu hỏi mở, ghi nhận thực tế, xác minh thông tin và bảo vệ sự riêng tư.
Chuyên đề 3. Phân tích nhu cầu – nội lực – rào cản
Thực hành xây dựng ma trận và phân biệt biểu hiện với nguyên nhân.
Chuyên đề 4. Xác định cấp độ hỗ trợ.
Xử lý tình huống sinh tồn, sinh kế, kinh tế và trường hợp có nhiều nhu cầu đồng thời.
Chuyên đề 5. Lựa chọn mô hình và quản lý rủi ro
Thực hành đánh giá điều kiện, chi phí, thị trường, tính an toàn và khả năng duy trì.
Chuyên đề 6. Điều phối, giám sát và cải tiến
Thực hành phân công trách nhiệm, theo dõi chỉ số, tiếp nhận phản hồi và điều chỉnh phương án.
30. Bài kiểm tra tình huống.
Tình huống A: Một hộ thiếu vốn nhưng có kinh nghiệm nuôi thủy sản và ao phù hợp.Yêu cầu: Phân biệt thiếu vốn với thiếu kỹ thuật; xác định thông tin còn thiếu; đánh giá phương án quy mô nhỏ trước khi đề xuất đầu tư.
Tình huống B: Một hộ có tài sản nhưng vừa mất nguồn thu và đang thiếu thực phẩm.
Yêu cầu: Xác định nhu cầu khẩn cấp; không suy luận rằng tài sản đồng nghĩa với khả năng tự bảo đảm nhu cầu trước mắt.
Tình huống C: Một người ngoài HTX có kinh nghiệm lâu năm nhưng chưa từng tham gia chương trình.
Yêu cầu: Tìm hiểu nội lực, tạo cơ hội tiếp cận bình đẳng và xác định vai trò đóng góp tự nguyện nếu phù hợp.
Tình huống D: Một mô hình đang có sản lượng tốt nhưng giá bán giảm mạnh.
Yêu cầu: Phân biệt sản lượng với hiệu quả kinh tế; kiểm tra dòng tiền, chi phí và khả năng điều chỉnh trước khi mở rộng.
Tình huống E: Một hộ đã tham gia sinh kế nhưng gặp thiên tai khiến điều kiện sống suy giảm.
Yêu cầu: Đánh giá lại nhu cầu, ưu tiên sinh tồn khi cần và điều chỉnh cấp độ hỗ trợ mà không quy kết thất bại cho hộ.
31. Tiêu chí đánh giá cán bộ điều phối.
Cán bộ cần thể hiện được khả năng:- Lắng nghe và quan sát không phán xét.
- Ghi nhận nhu cầu và nội lực đầy đủ.
- Phân biệt thông tin thực tế với nhận định.
- Nhận diện nhu cầu khẩn cấp.
- Xác định cấp độ hỗ trợ có căn cứ.
- Lựa chọn phương án phù hợp và an toàn.
- Giải thích rõ chi phí, rủi ro và giới hạn hỗ trợ.
- Bảo mật thông tin.
- Phối hợp đúng trách nhiệm.
- Theo dõi và điều chỉnh theo kết quả.
PHẦN X. KẾ HOẠCH ĐƯA BỘ CÔNG CỤ VÀO VẬN HÀNH.
32. Giai đoạn 1 – Chuẩn bị
PMU thống nhất biểu mẫu, cách sử dụng, trách nhiệm, quy trình bảo mật và cơ chế xử lý khẩn cấp.Đầu ra: Bộ công cụ thống nhất, danh sách cán bộ và kế hoạch tập huấn.
33. Giai đoạn 2 – Thử nghiệm tại địa bàn.
Lựa chọn địa bàn có điều kiện phù hợp để thử nghiệm việc khảo sát, phân tích và cấu hình hỗ trợ.Đầu ra: Hồ sơ thực tế, phản hồi của cán bộ và cộng đồng, các vấn đề cần điều chỉnh.
34. Giai đoạn 3 – Đánh giá và hoàn thiện.
Kiểm tra tính dễ sử dụng, mức độ đầy đủ, thời gian thực hiện, khả năng xác minh thông tin và tính phù hợp của các tiêu chí.Đầu ra: Phiên bản bộ công cụ được hiệu chỉnh trên cơ sở kết quả thử nghiệm.
35. Giai đoạn 4 – Triển khai có kiểm soát.
Tổ chức tập huấn, phân công trách nhiệm, áp dụng tại các địa bàn phù hợp và giám sát chất lượng thực hiện.Đầu ra: Hồ sơ vận hành, báo cáo theo dõi và dữ liệu phục vụ đánh giá.
36. Giai đoạn 5 – Cải tiến liên tục.
Tổng hợp các trường hợp thành công, trường hợp chưa phù hợp, các nhu cầu bị bỏ sót và những nội lực mới được nhận diện.Đầu ra: Phiên bản cập nhật của bộ công cụ, tài liệu đào tạo và khuyến nghị điều chỉnh phương pháp.
Không nên ấn định mục tiêu mở rộng trên diện rộng trước khi đánh giá khả năng vận hành, nguồn lực thực tế và chất lượng kết quả thử nghiệm.
PHẦN XI. TỔNG KẾT VÀ NGUYÊN TẮC HÀNH ĐỘNG.
Bộ công cụ nghiệp vụ PMU BQV Fresh 4.0 được thiết kế để kết nối ba thành phần:Một là, nhu cầu: Hiểu đúng điều đối tượng cần giải quyết và mức độ ưu tiên.
Hai là, nội lực: Nhận diện những gì đối tượng đã có, có thể phát huy và có thể kết nối.
Ba là, tổ chức thực hiện: Chuyển thông tin thành phương án hỗ trợ có căn cứ, có trách nhiệm, có theo dõi và có khả năng điều chỉnh.
Ba cấp độ Sinh tồn – Sinh kế – Kinh tế giúp định hướng hỗ trợ.
Nhóm có nội lực và khả năng đóng góp giúp nhận diện những nguồn lực con người cần được phát huy xuyên suốt.
Ma trận phân tích giúp kết nối nhu cầu với giải pháp.
Bộ chỉ số giúp PMU kiểm tra kết quả và học hỏi từ thực tế.
Thông điệp vận hành:
Quan sát để hiểu.
Tìm hiểu để nhận diện.
Nhận diện để phát huy.
Phân tích để lựa chọn.
Kết nối để cùng làm.
Giám sát để điều chỉnh.
Cải tiến để phát triển bền vững.
BQV Fresh 4.0 – Tư vấn đúng nhu cầu, phát huy nội lực, hỗ trợ đúng cấp độ, cấu hình đúng mô hình và kết nối cộng đồng cùng phát triển.
File đính kèm
Last edited: