cân bằng hệ vi sinh vật và tối ưu hóa khả năng hấp thu dinh dưỡng trong chăn nuôi

SODIUM BUTYRATE (NATRI BUTYRATE)
Sodium Butyrate là muối natri của axit butyric – một axit béo chuỗi ngắn (SCFA) thiết yếu đóng vai trò là nguồn năng lượng hàng đầu cho các tế bào biểu mô ruột. Sản phẩm giúp củng cố hàng rào niêm mạc, kích thích phát triển vi nhung mao, cân bằng hệ vi sinh vật và tối ưu hóa khả năng hấp thu dinh dưỡng trong chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản.
Thông tin kỹ thuật & Đặc tính lý hóa
Tên hóa học:
Sodium Butyrate / Natri Butyrate
Công thức hóa học : ()
Dạng sản phẩm: Dạng bột hoặc hạt vi bọc (Coated / Encapsulated)
Màu sắc: Trắng ngà đến vàng nhạt
Đặc tính mùi: Mùi bơ lên men đặc trưng (dạng vi bọc giúp giảm mùi tối đa và tan chậm tại ruột non/ruột già)
Độ tinh khiết : 98%
Cơ chế tác động
  • Nguồn năng lượng trực tiếp: Cung cấp trực tiếp năng lượng (chiếm đến 60–70% nhu cầu chuyển hóa) cho tế bào biểu mô ruột non và ruột già (colonocytes/enterocytes), thúc đẩy tế bào phân chia và phục hồi nhanh chóng.
  • Phát triển vi nhung mao: Tăng đáng kể chiều cao lông nhung (villus height) và độ sâu của hốc ruột (crypt depth), mở rộng diện tích bề mặt tiếp xúc giúp tăng hiệu quả tiêu hóa và hấp thu thức ăn.
  • Tăng cường liên kết tế bào (Tight Junctions): Thúc đẩy biểu hiện các protein liên kết (Claudin, Occludin, ZO-1), củng cố hàng rào niêm mạc ruột, ngăn chặn hội chứng rò rỉ ruột (Leaky Gut) và độc tố xâm nhập vào máu.
  • Kháng khuẩn tự nhiên & cân bằng pH: Tác động trực tiếp làm giảm pH đường tiêu hóa, ức chế vi khuẩn gây bệnh cơ hội (Salmonella, E. coli, Clostridium perfringens) và tạo điều kiện cho vi khuẩn có lợi (Lactobacillus, Bifidobacterium) phát triển.
Lợi ích nổi bật
  • Phòng ngừa rối loạn tiêu hóa: Giảm tỷ lệ tiêu chảy, phân ướt, phân sống trên heo con cai sữa, gia cầm và tôm/cá.
  • Giảm stress chuyển giai đoạn: Hỗ trợ phục hồi đường ruột khi đổi cám, tiêm phòng, chuyển chuồng hoặc stress thời tiết.
  • Tối ưu hóa hệ số FCR: Nâng cao hiệu suất sử dụng thức ăn, giúp vật nuôi tăng trọng nhanh, rút ngắn chu kỳ nuôi.
  • Giải pháp thay thế kháng sinh kích thích tăng trọng (AGP): An toàn, không tồn dư kháng sinh, đáp ứng tiêu chuẩn chăn nuôi sạch và an toàn sinh học.
Hướng dẫn sử dụng & Liều lượng tham khảo
Liều lượng bổ sung trộn vào thức ăn hoàn chỉnh (tùy thuộc vào dạng chế phẩm và giai đoạn nuôi):
  • Heo con (tập ăn, cai sữa): 1.0 – 2.0 kg/tấn thức ăn.
  • Heo thịt, heo nái mang thai & nuôi con: 0.5 – 1.0 kg/tấn thức ăn.
  • Gia cầm (gà con, gà thịt, gà đẻ trứng): 0.5 – 1.5 kg/tấn thức ăn.
  • Tôm, cá: 1.0 – 3.0 g/kg thức ăn (trộn đều và bao bọc bằng dầu mực hoặc chất kết dính trước khi cho ăn).
Quy cách đóng gói & Bảo quản
  • Quy cách: Bao 25 kg (lớp lót PE chống ẩm).
  • Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
  • Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất khi bao bì còn nguyên niêm phong.
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Sản phẩm đầy đủ hồ sơ chứng từ công bố, COA,hóa đơn VAT.
  • Gọi hotline 0866.844.512 để được tư vấn hoặc đặt hàng nhanh chóng.

  • CÔNG TY TNHH ISF — Uy tín tạo nên khách hàng
    Website: isf.vn
 
Địa chỉ
182 Cộng Hoà, P Bảy Hiền, Tp. Hồ Chí Minh
Số điện thoại
0866844512

File đính kèm

  • Gemini_Generated_Image_7kf5o77kf5o77kf5.webp
    Gemini_Generated_Image_7kf5o77kf5o77kf5.webp
    188.4 KB · Lượt xem: 8.450
Back
Top