ĐÍNH CHÍNH VÀ LÀM RÕ CÁCH HIỂU GIỮA BQV FRESH, TƯ DUY THIẾT KẾ VÀ SM4AT VỀ PHẠM VI, BẢN CHẤT VÀ MỐI QUAN HỆ TRONG HỆ SINH THÁI BQV FRESH

ĐÍNH CHÍNH VÀ LÀM RÕ CÁCH HIỂU GIỮA BQV FRESH, TƯ DUY THIẾT KẾ VÀ SM4AT​

VỀ PHẠM VI, BẢN CHẤT VÀ MỐI QUAN HỆ TRONG HỆ SINH THÁI BQV FRESH.​

file_0000000023ac81f588d8bd8b622fd058.webp

I. ĐẶT VẤN ĐỀ​

Trong quá trình trao đổi, biên soạn tài liệu và truyền thông về BQV Fresh, BQV Fresh 4.0, SM4AT và các mô hình nuôi trồng, có thể xuất hiện một số cách hiểu chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác về phạm vi và mối quan hệ giữa các khái niệm này.

Một số cách hiểu thường gặp gồm:
  • Đồng nhất SM4AT với toàn bộ BQV Fresh.
  • Xem SM4AT là toàn bộ tư duy hoặc toàn bộ hệ sinh thái BQV Fresh.
  • Hiểu BQV Fresh là một hệ sinh thái riêng chỉ dành cho thủy sản.
  • Hiểu BQV Fresh chủ yếu là một mô hình nuôi một số loài thủy sản cụ thể.
  • Chưa phân biệt rõ giữa tư duy thiết kế, khung/hệ sinh thái, mô hình cụ thể, mô-đun, kỹ thuậtcông nghệ.
  • Thu hẹp phạm vi BQV Fresh vào một mô hình hoặc một nhóm đối tượng nuôi, trong khi định hướng của BQV Fresh có phạm vi rộng hơn.
Những cách hiểu trên có thể làm sai lệch bản chất của BQV Fresh và làm cho người tiếp nhận tưởng rằng BQV Fresh chỉ là tên gọi khác của SM4AT.

Vì vậy, cần đính chính và thống nhất cách hiểu theo nguyên tắc:

BQV Fresh là một hệ sinh thái/khung tư duy và giải pháp mở cho lĩnh vực nuôi trồng thủy hải sản; tư duy thiết kế BQV Fresh có thể được bản địa hóa và áp dụng cho nhiều đối tượng, môi trường và mô hình khác nhau; SM4AT chỉ là một mô hình cụ thể hóa trong phạm vi đó.

II. LÀM RÕ TƯ DUY THIẾT KẾ BQV FRESH.​

1. BQV Fresh trước hết là một tư duy thiết kế, không phải chỉ là một mô hình nuôi​

Điểm cần đặc biệt lưu ý là:

BQV Fresh không nên được hiểu đơn thuần là tên của một mô hình nuôi thủy sản.

Ở tầng nền tảng, BQV Fresh hướng đến một tư duy thiết kế hệ sinh thái nuôi trồng.

Tư duy này đặt câu hỏi trước khi lựa chọn con nuôi, kỹ thuật hay công nghệ:
  • Điều kiện tự nhiên tại địa phương là gì?
  • Có nguồn nước nào?
  • Có nguồn hữu cơ nào?
  • Có đất, mặt nước hoặc không gian sản xuất nào có thể tận dụng?
  • Có nắng, thực vật, phụ phẩm, sinh vật bản địa và nguồn thức ăn tự nhiên nào?
  • Người dân có vốn, lao động và kỹ năng ở mức nào?
  • Thị trường địa phương cần sản phẩm gì?
  • Rủi ro môi trường, thời tiết, dịch bệnh và thị trường có thể xảy ra như thế nào?
  • Có thể thiết kế hệ thống để giảm sự phụ thuộc vào đầu vào bên ngoài hay không?
  • Công nghệ nào là vừa đủ, phù hợp với khả năng quản lý và nguồn lực thực tế?

Từ đó mới lựa chọn:

Đối tượng nuôi → cấu trúc hệ thống → mô-đun → kỹ thuật → công nghệ → phương thức quản lý → thị trường → sinh kế.


Do đó, thiết kế là tầng ưu tiên; kỹ thuật là tham chiếu và công cụ để hiện thực hóa thiết kế.

III. PHẠM VI CỦA BQV FRESH​

1. Không nên giới hạn BQV Fresh vào riêng thủy sản​


Cần đính chính rõ:
BQV Fresh không phải là một hệ sinh thái chỉ dành riêng cho một nhóm loài thủy sản hoặc chỉ dành cho SM4AT.

BQV Fresh hướng đến nuôi trồng thủy hải sản nói chung, trong đó có thể bao gồm các hệ thống:
  • Nước ngọt.
  • Nước lợ.
  • Nước mặn.
  • Vùng ven sông.
  • Vùng ven biển.
  • Ao, hồ, bể, mương, ruộng, đầm và các dạng mặt nước phù hợp khác.
  • Quy mô hộ gia đình.
  • Tổ nhóm sản xuất.
  • Hợp tác xã.
  • Trang trại.
  • Các mô hình sản xuất quy mô phù hợp với từng địa phương.
Phạm vi cụ thể của từng mô hình không cố định mà được xác định theo điều kiện sinh thái, nguồn lực, đối tượng nuôi, mục tiêu sản xuất và khả năng quản lý.

2. BQV Fresh không phải là một “công thức nuôi” cố định​

BQV Fresh không đặt mục tiêu đưa ra một công thức duy nhất áp dụng cho mọi địa phương.

Thay vào đó, tư duy thiết kế hướng đến:

Một nguyên lý chung → nhiều cách thiết kế → nhiều mô hình → nhiều mô-đun → nhiều giải pháp phù hợp với từng điều kiện.

Điều này có nghĩa:

Không nhất thiết cùng một loài nuôi.

Không nhất thiết cùng một mật độ.

Không nhất thiết cùng một loại thức ăn.

Không nhất thiết cùng một thiết bị.

Không nhất thiết cùng một quy mô.

Không nhất thiết cùng một cấu trúc ao hoặc hệ thống.


Cái được thống nhất ở tầng nền tảng là tư duy thiết kế và các nguyên tắc, còn cấu hình cụ thể phải được lựa chọn theo điều kiện thực tế.

IV. BQV FRESH VÀ TƯ DUY “THIẾT KẾ CHUNG” CHO NUÔI TRỒNG THỦY HẢI SẢN.​

Có thể hiểu cấu trúc BQV Fresh theo các tầng:

TẦNG 1 – TƯ DUY THIẾT KẾ​

Thiết kế theo điều kiện thực tế, thuận tự nhiên, giảm rủi ro, tăng khả năng xoay chuyển và phục hồi.

TẦNG 2 – HỆ SINH THÁI​

Kết nối:
Nước – Đất – Nắng – Sinh học – Hữu cơ – Con nuôi – Thực vật – Con người – Sinh kế – Dữ liệu – Thị trường.


TẦNG 3 – MÔ HÌNH​

Từ tư duy và hệ sinh thái hình thành những mô hình cụ thể phù hợp từng điều kiện.

TẦNG 4 – MÔ-ĐUN​

Mỗi mô hình có thể được cấu thành từ các mô-đun độc lập hoặc liên kết.

TẦNG 5 – KỸ THUẬT​

Kỹ thuật được lựa chọn để vận hành từng mô-đun và toàn hệ thống.

TẦNG 6 – CÔNG NGHỆ​

Công nghệ được sử dụng khi thực sự tạo ra giá trị và phù hợp với nguồn lực.

TẦNG 7 – DỮ LIỆU VÀ AI​

Dữ liệu giúp quan sát, đánh giá, cảnh báo và hỗ trợ ra quyết định; AI là công cụ hỗ trợ con người, không thay thế con người trong quyết định sản xuất.

Vì vậy:
BQV Fresh không bắt đầu bằng câu hỏi “nuôi con gì?”, mà bắt đầu bằng câu hỏi “thiết kế hệ sinh thái như thế nào để phù hợp với điều kiện thực tế và mục tiêu sinh kế?”

V. VỀ SM4AT.​

1. SM4AT là một mô hình được cụ thể hóa​

SM4AT là viết tắt của:

Strategic Model for Four Aquatic Treasures

Có thể diễn giải là:

Mô hình chiến lược cho bốn nhóm/loài thủy sản quý.

Trong định hướng cụ thể của BQV Fresh, SM4AT được phát triển thành:

Mô hình Ao Sinh thái Đa Tầng, Đa Loài, Tự Cân Bằng – nuôi bốn loài thủy sản dành cho cộng đồng ít nguồn lực.

SM4AT là một mô hình cụ thể hóa, trong đó các nguyên tắc thiết kế của BQV Fresh được đưa vào một cấu trúc có thể thử nghiệm, quan sát, điều chỉnh và triển khai.

2. Bốn đối tượng của SM4AT không làm giới hạn toàn bộ BQV Fresh.​

Trong cấu trúc SM4AT hiện nay, bốn nhóm đối tượng trọng tâm có thể gồm:

Ốc Đắng + Ốc Rạ – Tép Đồng – Cá Rô Phi – Cua Đồng.

Đồng thời có Mô-đun 0 – Nuôi Nước làm nền tảng sinh thái.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng đây là cấu hình của một mô hình, không phải tuyên bố rằng BQV Fresh chỉ được phép nuôi bốn loài này.

Bản chất quan trọng hơn là:
Bốn đối tượng được lựa chọn vì vai trò chức năng trong cấu trúc mô hình cụ thể, chứ không phải để biến BQV Fresh thành một hệ thống bắt buộc chỉ có bốn loài.

Tùy điều kiện địa phương, các mô-đun và đối tượng nuôi có thể được nghiên cứu, thay đổi hoặc phát triển thành những mô hình khác.

VI. MỐI QUAN HỆ GIỮA BQV FRESH – TƯ DUY THIẾT KẾ – SM4AT.​

Có thể hình dung theo cấu trúc:

BQV FRESH

TƯ DUY THIẾT KẾ HỆ SINH THÁI NUÔI TRỒNG

KHUNG NGUYÊN TẮC VÀ GIẢI PHÁP

MÔ HÌNH

MÔ-ĐUN

KỸ THUẬT

CÔNG NGHỆ

DỮ LIỆU – AI – QUẢN TRỊ

Trong cấu trúc này:
BQV Fresh là phạm vi/hệ sinh thái rộng.

Tư duy thiết kế BQV Fresh là tầng nguyên lý và phương pháp tiếp cận.

Mô hình là sự cụ thể hóa tư duy đó trong một điều kiện nhất định.

SM4AT là một mô hình cụ thể.

Mô-đun SM4AT là những hợp phần cấu thành mô hình.

Kỹ thuật và công nghệ là phương tiện phục vụ thiết kế và vận hành.

Vì vậy:
SM4AT thuộc BQV Fresh nhưng không đồng nhất với BQV Fresh.
Và:
BQV Fresh không chỉ tồn tại để phục vụ SM4AT.

VII. PHÂN BIỆT “THỦY SẢN” VÀ “THỦY HẢI SẢN”​

Đây là một điểm cần sử dụng thuật ngữ thận trọng.

Trong giao tiếp thông thường, “thủy sản” có thể được sử dụng theo nghĩa rộng để chỉ các sản phẩm và hoạt động liên quan đến sinh vật thủy sinh.


Trong khi đó, cách gọi “thủy hải sản” thường được sử dụng nhằm nhấn mạnh phạm vi bao gồm cả các đối tượng thủy sinh nước ngọt, nước lợ và các đối tượng hải sản biển.


Vì vậy, khi muốn diễn đạt phạm vi rộng của BQV Fresh, có thể sử dụng cụm:


“Nuôi trồng thủy hải sản nói chung”

để tránh làm người đọc hiểu rằng BQV Fresh chỉ giới hạn trong một số mô hình thủy sản nước ngọt.


Tuy nhiên, trong từng tài liệu chuyên môn, cần lựa chọn thuật ngữ phù hợp với đối tượng, môi trường và lĩnh vực chuyên ngành cụ thể, tránh sử dụng hai thuật ngữ như hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi trường hợp.




VIII. NHỮNG CÁCH HIỂU CẦN ĐƯỢC ĐÍNH CHÍNH​


1. “SM4AT = BQV Fresh”​


Không đúng.


SM4AT là một mô hình cụ thể; BQV Fresh có phạm vi rộng hơn.


2. “BQV Fresh chỉ là hệ sinh thái nuôi bốn loài”​


Không đúng.


Bốn đối tượng là cấu hình cụ thể của SM4AT, không phải giới hạn của toàn bộ BQV Fresh.


3. “BQV Fresh chỉ dành cho thủy sản nước ngọt”​


Không đúng nếu dùng như một định nghĩa tổng thể.


BQV Fresh hướng đến tư duy và hệ sinh thái thiết kế cho nuôi trồng thủy hải sản nói chung, với phạm vi áp dụng được xác định theo điều kiện thực tế.


4. “BQV Fresh là một công thức kỹ thuật”​


Không đúng.


BQV Fresh đặt trọng tâm vào tư duy thiết kế hệ sinh thái; kỹ thuật và công nghệ là những công cụ được lựa chọn để thực hiện thiết kế.


5. “Mô hình BQV Fresh phải giống nhau ở mọi nơi”​


Không đúng.


Nguyên tắc có thể thống nhất nhưng cấu trúc mô hình phải có khả năng bản địa hóa, thích nghi và điều chỉnh.


6. “SM4AT là toàn bộ chiến lược thủy sản”​


Không đúng.


SM4AT là một mô hình chiến lược cụ thể, không đại diện cho toàn bộ ngành hoặc toàn bộ chiến lược nuôi trồng thủy hải sản.




IX. NGUYÊN TẮC CỐT LÕI CẦN GIỮ​


Từ việc đính chính trên, có thể xác lập một số nguyên tắc:


1. Thiết kế trước – kỹ thuật sau.


2. Điều kiện địa phương trước – mô hình sau.


3. Hệ sinh thái trước – đối tượng nuôi sau.


4. Nguồn lực sẵn có trước – đầu vào bên ngoài sau.


5. Sinh kế trước – kinh tế sau.


6. Công nghệ vừa đủ – không chạy theo công nghệ vì bản thân công nghệ.


7. Mô hình đẻ ra mô hình – không đóng khung một công thức duy nhất.


8. AI hỗ trợ con người – không thay thế quyết định của người sản xuất và tổ chức sản xuất.


9. Thử nghiệm nhỏ – quan sát – ghi nhận – điều chỉnh – rồi mới mở rộng.


10. Resilience-by-Design – thiết kế để có khả năng xoay chuyển trước biến động và phục hồi sau tác động.





X. CÁCH PHÁT BIỂU CHUẨN ĐỂ SỬ DỤNG TRONG TÀI LIỆU VÀ TRUYỀN THÔNG​


ĐÍNH CHÍNH: BQV Fresh không phải là tên gọi khác của SM4AT và cũng không phải là một hệ sinh thái chỉ dành riêng cho một số loài thủy sản. BQV Fresh được định hướng như một hệ sinh thái/khung tư duy và giải pháp mở cho nuôi trồng thủy hải sản nói chung, trong đó trọng tâm là tư duy thiết kế hệ sinh thái phù hợp với điều kiện tự nhiên, nguồn lực, con người, sinh kế và thị trường của từng địa phương.

SM4AT – Strategic Model for Four Aquatic Treasures là một mô hình cụ thể hóa tư duy thiết kế đó, được xây dựng theo cấu trúc Ao Sinh thái Đa Tầng, Đa Loài, Tự Cân Bằng và tập trung vào bốn nhóm/loài thủy sản trong cấu hình hiện tại. SM4AT vì vậy là một mô hình trong hệ sinh thái BQV Fresh, không phải toàn bộ BQV Fresh.

Đồng thời, tư duy thiết kế BQV Fresh không bị giới hạn vào một mô hình, một loài, một phương thức nuôi, một loại kỹ thuật hay một công nghệ cố định. Tùy điều kiện nước ngọt, nước lợ, nước mặn, quy mô sản xuất, nguồn lực và mục tiêu sinh kế, tư duy này có thể được bản địa hóa để hình thành những mô hình, mô-đun và giải pháp nuôi trồng thủy hải sản khác nhau.

Vì vậy, cần phân biệt rõ:

BQV FRESH = HỆ SINH THÁI / KHUNG TƯ DUY VÀ GIẢI PHÁP RỘNG.

TƯ DUY THIẾT KẾ BQV FRESH = NGUYÊN LÝ VÀ PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN.

MÔ HÌNH = SỰ CỤ THỂ HÓA THEO ĐIỀU KIỆN.

SM4AT = MỘT MÔ HÌNH CỤ THỂ.

MÔ-ĐUN = CÁC HỢP PHẦN CÓ THỂ LẮP GHÉP VÀ ĐIỀU CHỈNH.

KỸ THUẬT + CÔNG NGHỆ = CÔNG CỤ PHỤC VỤ THIẾT KẾ VÀ VẬN HÀNH.

XI. KẾT LUẬN​

Cách hiểu thống nhất cần được ghi nhớ là:

BQV FRESH ≠ SM4AT.

BQV FRESH rộng hơn SM4AT.

BQV FRESH không chỉ dành riêng cho bốn đối tượng của SM4AT.

BQV FRESH không phải một công thức kỹ thuật cố định.

TƯ DUY THIẾT KẾ BQV FRESH có thể được bản địa hóa cho nhiều điều kiện nuôi trồng thủy hải sản khác nhau.

SM4AT là một mô hình cụ thể hóa tư duy đó trong một cấu hình nhất định.


Do đó, khi giới thiệu BQV Fresh, cần ưu tiên cách hiểu:

BQV Fresh là hệ sinh thái/khung tư duy thiết kế và giải pháp mở cho nuôi trồng thủy hải sản; từ khung đó có thể hình thành nhiều mô hình khác nhau, trong đó SM4AT là một mô hình cụ thể dành cho một nhóm đối tượng và điều kiện triển khai nhất định.

Tinh thần cốt lõi không phải là “một mô hình áp dụng cho mọi nơi”, mà là:

“Một tư duy thiết kế có thể tạo ra nhiều mô hình phù hợp với từng nơi.”

Đây chính là cơ sở để BQV Fresh phát triển theo hướng bản địa hóa – linh hoạt – mô-đun hóa – giảm phụ thuộc – công nghệ vừa đủ – và Resilience-by-Design, thay vì trở thành một công thức sản xuất đóng kín.
🎋🦋🌞💖🧘‍♂️🧘‍♀️💖🌞🦋🎋
 
Back
Top