HIỆU SUẤT SỬ DỤNG PHÂN CHUỒNG THEO TẦNG GIÁ TRỊ, KINH TẾ VÀ LAO ĐỘNG NÔNG HỘ. Tác giả Bùi Quang Võ

HIỆU SUẤT SỬ DỤNG PHÂN CHUỒNG THEO TẦNG GIÁ TRỊ, KINH TẾ VÀ LAO ĐỘNG NÔNG HỘ. Tác giả Bùi Quang Võ

file_00000000243c82119c726c5d01df10ad.webp

I. ĐẶT VẤN ĐỀ.

Trong một hệ thống nông hộ, phân chuồng thường được nhìn theo hai cách truyền thống:

Một là chất thải cần xử lý.

Hai là nguồn phân bón cho cây trồng.


Cả hai cách nhìn đều đúng nhưng chưa khai thác hết giá trị của nguồn tài nguyên này.

Trong điều kiện nông hộ ít vốn, điều quan trọng không chỉ là tạo ra thêm sản phẩm mà còn phải:
  • Giảm chi phí đầu vào.
  • Giảm phụ thuộc vào thức ăn mua ngoài.
  • Giảm phụ thuộc vào phân bón mua ngoài.
  • Tận dụng lao động gia đình.
  • Tạo thêm việc làm tại chỗ.
  • Tạo thêm thực phẩm.
  • Tạo dòng tiền.
  • Giảm chất thải.
  • Duy trì độ phì và khả năng sản xuất của đất.
  • Tăng khả năng tự chủ của nông hộ.
Vì vậy, phân chuồng cần được nhìn như:

Một dòng tài nguyên có khả năng đi qua nhiều tầng chuyển hóa để tạo ra nhiều dạng giá trị khác nhau.

Mục tiêu không phải là tìm một công nghệ có hiệu suất sinh học cao nhất.

Mục tiêu là:

Thiết kế một chuỗi chuyển hóa tạo ra tổng giá trị phù hợp nhất với tài nguyên, vốn, lao động, thị trường và điều kiện thực tế của nông hộ.

II. BA KHÁI NIỆM CẦN PHÂN BIỆT.

Đây là phần cần làm rõ để tránh nhầm lẫn khi tính toán.

1. Giá trị tạo ra​

Là tổng giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ hình thành từ nguồn phân chuồng.

Ví dụ:

Phân → ấu trùng → thức ăn → cá.

Giá trị tạo ra có thể được biểu hiện bằng giá trị của ấu trùng, lượng thức ăn thay thế hoặc sản phẩm cá cuối cùng.

2. Giá trị giữ lại​

Đây là phần giá trị thực sự được giữ lại trong nông hộ sau khi trừ những khoản phải mua thêm.

Ví dụ:

Giá trị thức ăn tự sản xuất – chi phí nguyên liệu bổ sung – điện nước – hao hụt.


Đây mới gần với giá trị kinh tế thực tế mà nông hộ nhận được.

3. Giá trị lao động​

Là phần giá trị được tạo ra nhờ thời gian lao động của các thành viên trong hộ.


Do đó:
Doanh thu cao không đồng nghĩa với hiệu quả lao động cao.

Một mô hình doanh thu lớn nhưng cần quá nhiều công lao động có thể không phù hợp với một hộ thiếu nhân lực.

Ngược lại, một mô hình tạo giá trị tiền mặt thấp hơn nhưng sử dụng tốt thời gian lao động nhàn rỗi có thể có ý nghĩa lớn đối với sinh kế.

III. CÔNG THỨC TƯ DUY MỚI

Có thể biểu diễn đơn giản:

Tài nguyên đầu vào

Chuyển hóa

Sản phẩm

Giá trị tạo ra

Trừ chi phí bổ sung

Giá trị giữ lại

Trừ giá trị lao động theo chi phí cơ hội nếu cần

Giá trị kinh tế ròng

Tái đầu tư hoặc tái sử dụng

Đây là cách tiếp cận phù hợp hơn với phân tích kinh tế nông hộ.

IV. HIỆU SUẤT KHÔNG CHỈ CÓ MỘT CHỈ SỐ.

Không nên cố gắng tìm một con số duy nhất để đại diện cho toàn bộ hiệu suất.

Có thể sử dụng một bộ chỉ số gồm:

1. Hiệu suất vật chất​

Sản phẩm thu được / lượng phân đầu vào.

2. Hiệu suất kinh tế​

Giá trị kinh tế ròng / lượng phân đầu vào.

3. Hiệu suất lao động​

Giá trị kinh tế ròng / giờ lao động.

4. Hiệu suất vốn​

Giá trị kinh tế ròng / vốn hoặc chi phí đầu tư.

5. Hiệu suất tuần hoàn​

Tỷ lệ dòng vật chất được tiếp tục sử dụng / tổng dòng vật chất.

6. Hiệu suất sinh kế​

Không nhất thiết phải biểu diễn bằng một công thức duy nhất.

Có thể đánh giá qua:
  • Thu nhập.
  • Chi phí giảm.
  • Việc làm tạo thêm.
  • Thực phẩm tự cung.
  • Khả năng duy trì hệ thống.
  • Mức độ phụ thuộc đầu vào bên ngoài.

V. TẦNG GIÁ TRỊ CỦA PHÂN CHUỒNG.

Phân chuồng có thể được nhìn theo một “tháp giá trị”.

Tầng 1 – Xử lý chất thải​

Mục tiêu:
Không để chất thải gây ô nhiễm.
Đây là tầng thấp nhất nhưng bắt buộc phải có.

Tầng 2 – Phân hữu cơ​

Phân → ủ → đất → cây.
Tạo ra giá trị phân bón và cải tạo đất.

Tầng 3 – Năng lượng​

Phân → biogas → khí.
Tạo ra giá trị thay thế nhiên liệu.

Tầng 4 – Sinh khối​

Phân → trùn / ấu trùng → thức ăn vật nuôi.
Tạo ra giá trị thức ăn.

Tầng 5 – Thực phẩm​

Phân → thức ăn → gà / vịt / cá → thịt / trứng / cá.
Tài nguyên hữu cơ được chuyển thành sản phẩm có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao hơn.

Tầng 6 – Sinh kế​

Khi chuỗi trên tạo ra:
Thu nhập + tiết kiệm + việc làm + thực phẩm + đất khỏe

Yhì phân chuồng đã trở thành một thành phần của hệ thống sinh kế.

VI. “TẬN DỤNG LAO ĐỘNG” KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI “DÙNG CÀNG NHIỀU LAO ĐỘNG CÀNG TỐT”.

Đây là điểm cần nhấn mạnh.

Có thể có hai trường hợp:

Trường hợp A​

10 kg phân tạo ra 50.000 đồng giá trị.
Cần 30 phút lao động.

Trường hợp B​

10 kg phân tạo ra 70.000 đồng giá trị.
Nhưng cần 5 giờ lao động.

Nếu chỉ nhìn giá trị sản phẩm, B có vẻ cao hơn.

Nhưng nếu tính theo giờ lao động:

A = 100.000 đồng/giờ

B = 14.000 đồng/giờ


Khi đó, kết luận về hiệu quả lao động hoàn toàn khác.

Đây chính là lý do:
“Tận dụng lao động” phải đi cùng “nâng hiệu suất lao động”.

Mục tiêu không phải tạo ra càng nhiều việc càng tốt.

Mục tiêu là:

Tạo ra việc làm có giá trị phù hợp với thời gian, kỹ năng và điều kiện của nông hộ.

VII. LAO ĐỘNG NHÀN RỖI VÀ LAO ĐỘNG CÓ GIÁ TRỊ CƠ HỘI

Đối với nông hộ, có thể phân biệt:

Lao động nhàn rỗi



Lao động đang có thể tạo thu nhập khác.

Nếu một thành viên không có công việc tạo thu nhập trong một khoảng thời gian, việc chăm sóc trùn hoặc ruồi lính đen có thể biến thời gian đó thành giá trị.

Nhưng nếu cùng thời gian đó người lao động có thể làm một công việc khác với thu nhập cao hơn, thì cần tính:

Chi phí cơ hội của lao động.

Do đó, cùng một mô hình nhưng hai nông hộ có thể có hiệu quả hoàn toàn khác nhau.

VIII. GIÁ TRỊ TIỀN MẶT KHÔNG PHẢI TOÀN BỘ GIÁ TRỊ.

Một trong những điểm quan trọng nhất đối với nông hộ là:

Sản phẩm không bán ra thị trường vẫn có thể tạo ra giá trị kinh tế.

Ví dụ:

Nông hộ tự sản xuất được 100 kg thức ăn từ ấu trùng.


Nếu không bán, doanh thu bằng:

0 đồng.

Nhưng nếu lượng thức ăn đó thay thế 100 kg thức ăn phải mua ngoài, thì nông hộ vẫn có:

Giá trị tiết kiệm tương ứng với chi phí mua thức ăn được thay thế.

Vì vậy, cần phân biệt:

Doanh thu

với:

Giá trị sử dụng

và:

Giá trị tiết kiệm.

IX. GIÁ TRỊ TỔNG HỢP CỦA MỘT DÒNG PHÂN.

Có thể xây dựng công thức khái niệm:

Tổng giá trị = Giá trị bán ra + Giá trị tự dùng + Giá trị tiết kiệm + Giá trị phụ phẩm + Giá trị lao động tạo thêm

Sau đó:

Giá trị kinh tế ròng = Tổng giá trị – Chi phí bổ sung – Chi phí vận hành – Chi phí cơ hội cần tính.

Công thức này chỉ nhằm hỗ trợ tư duy và lập bảng tính; khi áp dụng thực tế cần xác định rõ từng loại chi phí để tránh tính trùng.

X. TẠI SAO KHÔNG NÊN XẾP HẠNG RLĐ, TRÙN, BIOGAS VÀ Ủ HOAI?


Bốn phương án có chức năng khác nhau.

Ruồi lính đen có thể mạnh ở khả năng chuyển hóa nhanh thành sinh khối giàu đạm.

Trùn quế có lợi thế tạo hai dòng sản phẩm là sinh khối trùn và phân trùn.

Biogas có giá trị ở năng lượng và xử lý dòng chất thải ổn định.

Ủ hữu cơ có ưu điểm đơn giản, ít vốn và phù hợp với phần nguyên liệu còn lại.

Do đó:
Không nên hỏi “cái nào tốt nhất?”

Mà nên hỏi:

“Trong hệ thống này, công đoạn nào nên đặt ở vị trí nào?”

XI. TƯ DUY “ĐẶT ĐÚNG VỊ TRÍ”​

Ví dụ:

Phân tươi phù hợp
→ RLĐ

Phần còn lại
→ Trùn

Dòng hữu cơ và nước thải phù hợp
→ Biogas

Phần cuối
→ Ủ hữu cơ

Như vậy, mỗi công nghệ không phải là một đối thủ.

Nó là một mô-đun chức năng trong hệ thống.

Đây là điểm rất phù hợp với tư duy thiết kế của VAC-TOC.

XII. TỪ “HIỆU SUẤT MỘT CÔNG ĐOẠN” ĐẾN “HIỆU SUẤT TOÀN HỆ THỐNG”

Đây là bước phát triển quan trọng nhất.

Giả sử:

10 kg phân → RLĐ
cho ra 2 kg ấu trùng.

Nếu chỉ dừng lại ở đó, ta đánh giá hiệu suất của RLĐ.

Nhưng nếu:

2 kg ấu trùng → gà/cá
thì giá trị đã tăng thêm.

Nếu:

Phân thải RLĐ → trùn

thì lại tạo thêm giá trị.

Nếu:

Phân trùn → cây

thì tiếp tục tạo giá trị.

Nếu:

Phụ phẩm cây → quay trở lại vật nuôi

thì vòng tuần hoàn tiếp tục.

Vì vậy:

Hiệu suất của hệ thống không nên chỉ tính đến sản phẩm đầu tiên, mà phải tính đến tổng giá trị tạo ra qua các vòng sử dụng tiếp theo.

XIII. KHÁI NIỆM “GIÁ TRỊ CHUỖI”

Có thể hình dung:

10 kg phân

Giá trị 1

Giá trị 2

Giá trị 3

Giá trị 4

Giá trị 5

Một đơn vị tài nguyên có thể tạo ra nhiều lớp giá trị trước khi trở thành dòng chất thải cuối cùng.


Đây là khác biệt giữa:


Mô hình tuyến tính


và:


Mô hình tuần hoàn.


Mô hình tuyến tính:


Phân → xử lý → kết thúc.


Mô hình tuần hoàn:


Phân → thức ăn → vật nuôi → phân → cây → phụ phẩm → thức ăn → tiếp tục.

XIV. KHÔNG PHẢI MỌI DÒNG VẬT CHẤT ĐỀU PHẢI ĐI QUA TẤT CẢ CÁC CÔNG ĐOẠN


Đây cũng là một nguyên tắc quan trọng.


Không nên biến hệ thống tuần hoàn thành một chuỗi bắt buộc:


RLĐ → trùn → biogas → ủ


cho tất cả mọi trường hợp.


Mỗi dòng vật chất cần được phân loại.


Có dòng nên đi thẳng.


Có dòng cần xử lý.


Có dòng nên chuyển hóa thành thức ăn.


Có dòng nên chuyển thành năng lượng.


Có dòng nên trả trực tiếp về đất sau khi bảo đảm an toàn.


Do đó:


Tuần hoàn tốt không phải là tuần hoàn càng nhiều bước càng tốt.

Mà là:


Ít bước cần thiết nhất để giữ lại nhiều giá trị nhất.



XV. TIÊU CHÍ “CÔNG NGHỆ VỪA ĐỦ”.


Đối với nông hộ ít nguồn lực, công nghệ chỉ có ý nghĩa khi:
  • Có thể vận hành.
  • Có thể sửa chữa.
  • Không phụ thuộc quá nhiều vào thiết bị đặc biệt.
  • Không tạo thêm chi phí lớn.
  • Không cần quá nhiều lao động chuyên môn.
  • Có thể mở rộng từng bước.

Vì vậy:


Công nghệ phù hợp không nhất thiết là công nghệ hiện đại nhất, mà là công nghệ tạo ra giá trị phù hợp nhất với điều kiện thực tế.



XVI. NGUYÊN TẮC “TÀI NGUYÊN TRƯỚC – CÔNG NGHỆ SAU”

Thay vì bắt đầu bằng câu hỏi:

“Nên nuôi RLĐ hay trùn?”

Nên bắt đầu:

Nông hộ có gì?
  • Bao nhiêu phân?
  • Loại phân gì?
  • Bao nhiêu lao động?
  • Có bao nhiêu thời gian?
  • Có vườn không?
  • Có ao không?
  • Có vật nuôi không?
  • Có phụ phẩm gì?
  • Có nhu cầu thức ăn gì?
  • Có thị trường ở đâu?
Sau đó mới hỏi:
“Công nghệ nào phù hợp?”

Đây chính là tư duy thiết kế thay vì tư duy áp dụng công thức.

XVII. BẢNG ĐÁNH GIÁ THỰC TẾ CHO NÔNG HỘ


Có thể sử dụng bảng đơn giản:


Chỉ tiêuGhi nhận thực tế
Lượng phân/ngày… kg
Loại phân
Độ ẩm
Nguyên liệu bổ sung… kg
Chi phí bổ sung… đồng
Công lao động… giờ
Sản phẩm chính… kg
Sản phẩm phụ… kg
Giá trị bán… đồng
Giá trị tự dùng… đồng
Chi phí mua ngoài được thay thế… đồng
Phụ phẩm tái sử dụng… kg
Giá trị kinh tế ròng… đồng
Giá trị ròng/giờ công… đồng/giờ

Sau một chu kỳ sản xuất, nông hộ có thể biết:

Mô hình này thực sự có hiệu quả với chính điều kiện của mình hay không.

XVIII. THANG ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG ÁP DỤNG

Có thể sử dụng bốn mức:

Mức 1 – Có thể làm​

Có nguyên liệu và lao động tối thiểu.

Mức 2 – Có hiệu quả​

Giá trị tạo ra lớn hơn chi phí và công lao động phù hợp.

Mức 3 – Có khả năng mở rộng​

Đầu vào ổn định, đầu ra có nhu cầu, quy trình vận hành ổn định.

Mức 4 – Có khả năng hình thành sinh kế​

Hệ thống tạo được:
Thu nhập + việc làm + thực phẩm + phân bón + khả năng tái đầu tư.

Không phải hộ nào cũng cần đạt Mức 4.

Mục tiêu là chọn mức phù hợp với điều kiện của hộ.

XIX. VAI TRÒ CỦA PMU VÀ HTX

Nông hộ không nhất thiết phải tự tính tất cả các chỉ tiêu phức tạp.

PMU/HTX có thể hỗ trợ:
  • Chuẩn hóa cách ghi dữ liệu.
  • Theo dõi lượng phân.
  • Theo dõi giờ công.
  • Theo dõi chi phí.
  • Theo dõi sản lượng.
  • Theo dõi giá bán.
  • Theo dõi giá trị tự dùng.
  • So sánh giữa các chu kỳ.
  • Phát hiện công đoạn tạo giá trị thấp.
  • Điều chỉnh mô hình.

Như vậy:


Nông hộ → ghi nhận thực tế.


HTX → tổng hợp dữ liệu.


PMU → phân tích và hỗ trợ thiết kế.


AI → hỗ trợ tính toán, phát hiện xu hướng và đưa ra các kịch bản.


Quyết định cuối cùng → thuộc về người sản xuất.


XX. Ý NGHĨA ĐỐI VỚI VAC-TOC


Từ góc nhìn VAC-TOC, phân chuồng không phải là một sản phẩm độc lập.

Nó là một dòng tài nguyên kết nối:

Chuồng

Với:

Ao – Vườn – các mô-đun chuyển hóa – lao động – sinh kế.


Ví dụ:


Chuồng → RLĐ → Cá


Chuồng → Trùn → Gà


Chuồng → Phân trùn → Vườn


Chuồng → Biogas → Năng lượng


Vườn → Phụ phẩm → RLĐ/Trùn


Ao → Bùn hữu cơ → Vườn



Các dòng này có thể được thiết kế tùy điều kiện.


Đây chính là ý nghĩa của TOC như một lớp tư duy kết nối và tổ chức dòng tài nguyên, thay vì xem từng thành phần là một mô hình độc lập.

XXI. NGUYÊN TẮC “MỖI NÔNG HỘ LÀ MỘT BÀI TOÁN RIÊNG


Không nên áp dụng một công thức:

10 kg phân = X đồng
cho mọi nơi.

Bởi vì:

Giá phân khác nhau.

Giá thức ăn khác nhau.

Giá lao động khác nhau.

Giá thịt, cá, trứng khác nhau.

Nguồn nguyên liệu bổ sung khác nhau.

Điều kiện lao động khác nhau.

Thị trường khác nhau.


Do đó, những con số tham khảo chỉ nên đóng vai trò:

Dữ liệu khởi đầu → giả định → thử nghiệm → đo lường → hiệu chỉnh.

XXII. NGUYÊN TẮC “THỬ NHỎ – ĐO THẬT – HỌC TỪ DỮ LIỆU – MỞ RỘNG”.


Đây có thể trở thành nguyên tắc vận hành:


Thử nhỏ


Đo thật


Ghi dữ liệu


Tính giá trị


Tính công lao động


Đánh giá rủi ro


Điều chỉnh


Thử chu kỳ tiếp theo


Mở rộng khi đủ điều kiện.


Điều này giúp tránh tình trạng:


Một con số trong tài liệu được biến thành một “định mức bắt buộc” ngoài thực tế.

XXIII. KẾT LUẬN

Hiệu suất sử dụng phân chuồng không nên được đánh giá bằng một con số duy nhất.

Cũng không nên chỉ hỏi:


“10 kg phân tạo ra bao nhiêu kg sản phẩm?”

Mà cần nhìn toàn bộ chuỗi:


Tài nguyên → Công nghệ → Lao động → Chi phí → Sản phẩm → Giá trị → Phụ phẩm → Vòng tuần hoàn → Sinh kế.


Một phương án tốt là phương án:

Tạo ra giá trị phù hợp.

Không cần quá nhiều vốn.

Không tiêu tốn quá nhiều lao động.

Tận dụng được lao động gia đình một cách có hiệu quả.

Giảm được chi phí mua ngoài.

Có đầu ra hoặc giá trị tự dùng.

Tái sử dụng được sản phẩm phụ.

Có thể duy trì lâu dài.



Vì vậy, không nên tuyên bố:

Ruồi lính đen luôn tốt nhất.

Trùn quế luôn đứng thứ hai.

Biogas luôn đứng thứ ba.

Ủ hoai luôn là phương án cuối.


Thay vào đó:

Mỗi công nghệ là một công cụ. Mỗi dòng vật chất là một nguồn tài nguyên. Mỗi nông hộ là một bài toán riêng.

Và:

Hiệu quả cao nhất không phải là tạo ra nhiều sản phẩm nhất, mà là tạo ra nhiều giá trị hữu ích nhất trên mỗi đơn vị tài nguyên, vốn và thời gian lao động mà nông hộ có thể thực sự huy động.

Đây là bước chuyển từ:


“Xử lý phân chuồng”

sang:

“Khai thác tài nguyên hữu cơ.”

Và từ:

“Tạo ra sản phẩm”

sang:

“Tạo ra giá trị sinh kế.”

Đó là cách tiếp cận phù hợp với tư duy thiết kế của VAC-TOC và BQV Fresh: không áp đặt một công thức kỹ thuật duy nhất, mà tổ chức các nguồn lực sẵn có thành một hệ thốngkhả năng tự tạo thêm giá trị và từng bước tự cân bằng.
BQV Fresh 4.0
🎋🦋🌞💖🧘‍♂️🧘‍♀️💖🌞🦋🎋
 
Last edited:
Back
Top