LỜI TRẦN TÌNH Cội nguồn hình thành Mô hình Ao Sinh thái Đa Tầng, Đa Loài, Tự Cân Bằng – SM4AT của tác giả Bùi Quang Võ

LỜI TRẦN TÌNH​

Cội nguồn hình thành Mô hình Ao Sinh thái Đa Tầng, Đa Loài, Tự Cân Bằng – SM4AT.​

Và hành trình hình thành hệ sinh thái tư duy thiết kế BQV Fresh 4.0, gắn với VAC-TOC​

file_000000004d5082098bcdf7487e111f70.webp

Tác giả: Bùi Quang Võ
Nhà nghiên cứu độc lập – Người quan sát, kết nối và thiết kế mô hình sinh kế nông nghiệp, nuôi trồng thủy hải sản dành cho nông hộ nhỏ và cộng đồng ít nguồn lực.

Lời mở đầu: Tôi không đứng ở phía đối lập, tôi chỉ đứng ở vị trí làm một Chiếc Cầu Nối.​

Tôi là Bùi Quang Võ.
Hôm nay, tôi muốn chia sẻ một vài điều từ tận đáy lòng mình về con đường nghiên cứu, quan sát và thiết kế mô hình sinh kế mà tôi đã theo đuổi.

Đây không phải là một bài giới thiệu thành tích, cũng không phải lời khẳng định rằng mình đã tìm ra một con đường tốt hơn tất cả những con đường đang có.

Càng không phải là lời tuyên bố về một trường phái mới nhằm thay thế những gì nhân loại đã dày công nghiên cứu, xây dựng và phát triển.

Tôi chỉ muốn mọi người hiểu rõ hơn về động cơ ban đầu, những trăn trở trong quá trình nghiên cứu và lý do vì sao từ những quan sát rất đời thường về nông hộ nhỏ, tôi lại từng bước hình thành Mô hình Ao Sinh thái Đa Tầng, Đa Loài, Tự Cân Bằng – SM4AT, cùng hệ sinh thái tư duy thiết kế BQV Fresh 4.0 và cách tiếp cận kết nối sinh kế VAC-TOC.

Tôi luôn tâm niệm rằng, những gì chúng ta biết hôm nay đều ít nhiều được xây dựng trên nền tảng tri thức của những người đi trước. Khoa học không hình thành từ khoảng trống.

Một người đến sau không thể chỉ vì nhìn thấy một góc độ khác mà cho rằng những người đến trước đã nhìn sai.

Một người làm thực tiễn cũng không nên vì có một cách tổ chức khác mà vội vàng phủ nhận giá trị của những phương pháp đang được sử dụng.

Tôi không có ý múa rìu qua mắt thợ, nên tôi luôn kính trọng các nhà khoa học đi trước, như những Cây Đa -Cây Đề là Những Bậc Tiền Bối, những người làm nông nghiệp, những người nghiên cứu hệ sinh thái, những người phát triển công nghệ, những người trực tiếp sản xuất và tất cả những ai đã góp phần làm cho tri thức nhân loại ngày càng phong phú.

Mỗi người có một điều kiện nghiên cứu, một đối tượng phục vụ, một phạm vi chuyên môn và một mục tiêu riêng.

Có người đi sâu vào cơ chế sinh học.

Có người nghiên cứu năng suất, dinh dưỡng và hiệu quả kỹ thuật.

Có người phát triển công nghệ.

Có người tổ chức chuỗi cung ứng và thị trường.

Có người trực tiếp giúp nông dân tăng sản lượng, nâng cao chất lượng và cải thiện thu nhập.

Những công việc ấy đều có giá trị trong phạm vi và điều kiện phù hợp của chúng.

Còn tôi, tôi tự nhận thấy mình có một mối bận tâm khác: Làm thế nào để những giá trị của khoa học, kỹ thuật, công nghệ và kinh nghiệm sản xuất có thể đến gần hơn với những nông hộ nhỏ đang thiếu vốn, thiếu điều kiện tiếp cận tri thức, thiếu khả năng chịu đựng rủi ro và dễ bị tổn thương trước những biến động của tự nhiên lẫn thị trường?

Tôi không muốn đứng ở phía đối lập với bất kỳ ai. Tôi muốn đứng ở khoảng giữa, nơi những giá trị đã được nghiên cứu có thể gặp được những nhu cầu rất thật của người nông dân.

Nếu ví khoa học là một kho tàng, người sản xuất là người trực tiếp làm ra sản phẩm, thì tôi mong mình có thể góp phần làm chiếc cầu nối để hai phía hiểu nhau hơn.

Một công trình khoa học có thể rất sâu sắc, nhưng không phải nông hộ nào cũng đủ vốn, đủ kiến thức, đủ thiết bị và đủ sức chịu đựng để áp dụng toàn bộ.

Một công nghệ có thể mang lại nhiều lợi ích, nhưng khi đưa vào một hộ gia đình có diện tích nhỏ, nguồn nước không ổn định và vốn lưu động hạn chế, cách triển khai vẫn cần được cân nhắc.

Điều đó không có nghĩa là khoa học quá xa vời, cũng không có nghĩa là công nghệ không phù hợp. Có thể điều chúng ta cần làm là tìm ra cách chuyển giao, tổ chức và điều chỉnh sao cho phù hợp hơn với điều kiện của từng cộng đồng.

Tôi không chủ trương làm cho khoa học đơn giản bằng cách cắt bỏ giá trị khoa học. Tôi muốn tìm cách làm cho những giá trị ấy trở nên dễ tiếp cận, dễ hiểu, có thể thử nghiệm và có cơ hội phát huy hiệu quả trong đời sống thực tế.

Đó là vị trí tôi lựa chọn cho mình.

Đó cũng là điểm khởi đầu của lời trần tình này.

I. CỘI NGUỒN THỨ NHẤT: TRI THỨC CỦA NGƯỜI ĐI TRƯỚC VÀ NHỮNG GIÁ TRỊ CẦN ĐƯỢC KẾT NỐI.​

Tôi không xem SM4AT hay BQV Fresh 4.0 là những công trình xuất hiện độc lập với lịch sử phát triển của nông nghiệp và khoa học hệ sinh thái.

Trong một thời gian dài, nhiều thế hệ đã nghiên cứu mối quan hệ giữa đất, nước, sinh vật, chất hữu cơ, dòng năng lượng và các chu trình tự nhiên. Nhiều trường phái đã tìm cách tổ chức sản xuất sao cho con người không chỉ khai thác tài nguyên mà còn biết duy trì, phục hồi và tái tạo những điều kiện cần thiết cho sự sống.

Permaculture, nông nghiệp sinh thái, nông nghiệp tái sinh, nông lâm kết hợp, hệ thống canh tác tích hợp, mô hình vườn – ao – chuồng, nuôi trồng thủy sản đa loài và nhiều phương pháp khác đã đóng góp những góc nhìn đáng quý.

Tôi luôn trân trọng những thành quả đó.

Tôi cũng hiểu rằng mỗi phương pháp được hình thành trong một bối cảnh nhất định. Có phương pháp phù hợp với trang trại có vốn đầu tư lớn. Có phương pháp đòi hỏi người vận hành phải có chuyên môn sâu.

Có phương pháp phát huy hiệu quả khi thị trường ổn định. Có phương pháp lại phù hợp với những vùng có nguồn lực tự nhiên phong phú và cộng đồng có kinh nghiệm sản xuất lâu đời.

Không thể lấy một điều kiện để áp dụng đồng loạt cho mọi điều kiện khác nhau.

Chính tại đây, tôi bắt đầu đặt câu hỏi: Nếu một mô hình có nhiều giá trị nhưng vượt quá khả năng đầu tư của một hộ nghèo, chúng ta có thể tổ chức lại cách tiếp cận để hộ ấy từng bước tiếp cận những giá trị phù hợp hay không?

Nếu một phương pháp tạo ra sản lượng tốt nhưng đòi hỏi chi phí đầu vào lớn, trong khi người nông dân không có đủ vốn dự phòng, chúng ta có thể xem xét một cấu hình khác với quy mô nhỏ hơn, ít phụ thuộc hơn và dễ thích ứng hơn hay không?

Nếu một hệ thống có thể tận dụng nhiều nguồn lực tại chỗ, chúng ta có thể giúp nông hộ nhìn thấy mối quan hệ giữa các nguồn lực ấy, thay vì xem từng thứ như những phần riêng biệt hay không?

Tôi không đặt những câu hỏi đó để phủ nhận các mô hình hiện hữu. Tôi đặt chúng vì muốn tìm một con đường tiếp cận phù hợp với nhóm đối tượng mà mình quan tâm.

1. Từ kế thừa đến lựa chọn, từ lựa chọn đến tổ chức lại.​

Tôi cho rằng kế thừa không có nghĩa là sao chép nguyên trạng. Kế thừa cũng không có nghĩa là tự nhận mình đã phát minh ra những nguyên lý vốn đã được nhiều người nghiên cứu trước đó.

Kế thừa là hiểu được giá trị của điều đã có, nhận diện điều kiện mà giá trị ấy có thể phát huy, rồi lựa chọn cách vận dụng phù hợp với hoàn cảnh cụ thể.

Đối với nông hộ nhỏ, đôi khi vấn đề không nằm ở chỗ thiếu hoàn toàn tài nguyên, mà nằm ở chỗ chưa nhận diện được tài nguyên nào có thể sử dụng, tài nguyên nào cần được bảo vệ, mối liên kết nào có thể hình thành và giới hạn nào không nên vượt qua.

Một ao nuôi không chỉ là nơi chứa nước để nuôi cá. Trong những điều kiện phù hợp, ao còn có thể liên quan đến nguồn thức ăn tự nhiên, chất hữu cơ, sinh vật thủy sinh, việc tận dụng phụ phẩm và các hoạt động sinh kế khác.

Tuy nhiên, nhìn thấy mối liên hệ không có nghĩa là mặc nhiên cho rằng mọi loài đều có thể sống chung an toàn, mọi nguồn hữu cơ đều có lợi, hay mọi hệ thống đa loài đều tự cân bằng.

Tất cả vẫn cần được xem xét theo điều kiện nước, đặc tính sinh học, mật độ, khả năng cạnh tranh, nguy cơ dịch bệnh và sức chịu tải của môi trường.

Điều tôi mong muốn là giúp nông hộ nhìn thấy bức tranh tổng thể, đồng thời hiểu được những giới hạn của từng bộ phận.

2. Từ Ao Sinh thái Đa Tầng, Đa Loài đến định hướng Tự Cân Bằng.​

Tôi cụ thể hóa mối quan tâm ấy trong cách thiết kế Mô hình Ao Sinh thái Đa Tầng, Đa Loài, Tự Cân Bằng – SM4AT.

Ba đặc điểm đa tầng, đa loài và tự cân bằng không phải ba khẩu hiệu để trang trí cho một mô hình. Chúng đặt ra ba yêu cầu khác nhau.

Đa tầng hướng đến việc xem xét các tầng không gian và chức năng sinh thái, từ mặt nước, cột nước đến đáy ao và khu vực bờ, tùy theo điều kiện thực tế.

Đa loài hướng đến việc lựa chọn các nhóm sinh vật có vai trò bổ trợ trong hệ thống, nhưng phải dựa trên khả năng tương thích sinh học, nguồn thức ăn, đặc điểm sinh trưởng và điều kiện quản lý.

Tự cân bằng là định hướng tổ chức hệ thống để các quan hệ sinh thái hỗ trợ nhau trong giới hạn có thể kiểm soát, giảm những phụ thuộc không cần thiết và tăng khả năng chống chịu trước biến động.

Tôi xin nhấn mạnh: Tự cân bằng không có nghĩa là tự vận hành hoàn toàn, không cần con người chăm sóc, không cần theo dõi chất lượng nước hay không bao giờ xảy ra sự cố.

Đó là một mục tiêu thiết kế cần được kiểm chứng qua thực tiễn, dữ liệu và từng chu kỳ sản xuất.

SM4AT là một cấu hình ứng dụng cụ thể dành cho cộng đồng ít nguồn lực, với các nhóm thủy sản đại diện gồm Ốc Đắng – Ốc Rạ, Tép Đồng, Cá Rô Phi và Cua Đồng.

Việc lựa chọn giống, thay thế loài, xác định mật độ và tổ chức nuôi phải được xem xét theo điều kiện địa phương, không thể tùy tiện suy rộng thành công thức dùng chung cho mọi nơi.

Điều tôi muốn làm rõ không phải là SM4AT hơn tất cả các mô hình khác, mà là: Liệu có thể xây dựng một cấu hình đủ rõ để nông hộ nhỏ hiểu được, đủ linh hoạt để điều chỉnh, đủ thận trọng để kiểm soát rủi ro và đủ thực tế để từng bước thử nghiệm bằng nguồn lực của chính mình hay không?

Đó là câu hỏi dẫn đường cho tôi.

II. CỘI NGUỒN THỨ HAI: NGUYỆN VỌNG CỦA NÔNG HỘ NHỎ – NHỮNG ĐIỀU BÀ CON CÓ THỂ CHƯA NÓI RA​

Tôi không bắt đầu bằng mong muốn đưa một cái tên mới đến với nông dân.

Tôi bắt đầu bằng việc quan sát hoàn cảnh của những người phải làm ra sản phẩm trong điều kiện nguồn lực có hạn.

Với một hộ sản xuất có vốn dự phòng, khi một vụ nuôi thất bại, họ có thể còn cơ hội đầu tư lại. Với một hộ nghèo, cùng một thất bại ấy có thể ảnh hưởng đến tiền ăn, việc học của con, khoản nợ đang đến hạn và khả năng tiếp tục sản xuất của cả gia đình.

Cùng một mức biến động giá, người có nhiều nguồn thu nhập có thể chịu đựng được. Người chỉ dựa vào một vụ nuôi, một loại sản phẩm hoặc một nguồn đầu ra có thể bị đẩy vào tình thế rất khó khăn.

Cùng một công nghệ, người có kiến thức và vốn lưu động có thể điều chỉnh khi gặp sự cố. Người thiếu kinh nghiệm và không có tiền dự phòng có thể không đủ điều kiện để xử lý kịp thời.

Bởi vậy, khi nhìn vào sinh kế nông hộ, tôi không chỉ nhìn sản lượng. Tôi còn nhìn vào khả năng chịu đựng của gia đình trước những điều bất lợi.

1. Điều bà con cần không chỉ là sản lượng cao.​

Người nông dân tất nhiên mong muốn có sản lượng tốt, giá bán cao và thu nhập khá hơn. Nhưng đằng sau những mong muốn ấy còn có những nỗi lo ít khi được diễn đạt thành những thuật ngữ kinh tế.

Bà con muốn biết sau một vụ sản xuất, gia đình còn lại bao nhiêu tiền thực sự.

Bà con muốn tránh tình trạng doanh thu nhìn có vẻ lớn nhưng chi phí giống, thức ăn, thuốc xử lý, điện, công lao động, lãi vay và những khoản phát sinh lại lấy đi phần lớn thành quả.

Bà con muốn có nguồn thực phẩm cho gia đình, có khoản thu để trang trải cuộc sống, có khả năng tiếp tục sản xuất mà không phải vay mượn ngày càng nhiều.

Bà con muốn biết nếu thị trường biến động, nếu thời tiết bất lợi hoặc một nguồn đầu vào tăng giá, gia đình còn phương án nào để xoay xở.

Và sâu xa hơn, bà con muốn có một tương lai mà công sức lao động không luôn bị đặt trước những rủi ro vượt quá khả năng kiểm soát của mình.

Đó là những nhu cầu rất thực tế.

Tôi không cho rằng mọi nông hộ đều có cùng một nguyện vọng, càng không dám tự nhận rằng mình có thể hiểu hết tâm tư của tất cả mọi người.

Nhưng tôi tin rằng khi làm việc với cộng đồng ít nguồn lực, người thiết kế cần dành thời gian lắng nghe những nhu cầu như vậy trước khi đề xuất bất kỳ mô hình nào.

Đừng hỏi trước tiên rằng nông hộ có thể sản xuất được bao nhiêu. Hãy hỏi thêm rằng nông hộ có thể chịu được mức rủi ro nào, có thể đầu tư đến đâu và sau một vụ sản xuất, gia đình có còn đủ sức để đi tiếp hay không.

2. Nỗi lo của người nghèo thường nằm ở những điều chưa xảy ra​


Một hộ gia đình có thể nhìn thấy một mô hình đang cho kết quả tốt và muốn làm theo. Nhưng điều họ chưa nhìn thấy có thể là những khoản chi phí phát sinh, thời gian chờ đến khi thu hoạch, khả năng tiêu thụ sản phẩm hoặc tình huống giá bán giảm đúng vào thời điểm cần thu hồi vốn.

Những rủi ro này không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay từ đầu.

Khi sản xuất thuận lợi, nhiều quyết định có vẻ hợp lý. Khi điều kiện thay đổi, những điểm yếu mới dần bộc lộ.

Vì vậy, tôi quan tâm đến việc giúp nông hộ nhận diện cả điều kiện thuận lợi lẫn những tình huống bất lợi có thể xảy ra.

Không phải để làm bà con sợ hãi trước mọi cơ hội, mà để bà con có sự chuẩn bị tốt hơn.

Không phải để từ chối đầu tư, mà để biết đầu tư ở mức nào là phù hợp.

Không phải để khuyên mọi người chỉ làm những việc nhỏ bé, mà để giúp những người chưa có khả năng chịu đựng rủi ro lớn biết cách bắt đầu từ quy mô có thể kiểm soát, ghi chép kết quả, học từ thực tế và mở rộng khi đã có đủ căn cứ.

Đối với tôi, đó là một biểu hiện của sự tôn trọng người nông dân. Chúng ta không nên chỉ trao cho họ một cơ hội mà còn phải giúp họ hiểu những điều kiện để cơ hội ấy có thể trở thành kết quả.

3. Từ tư duy thiếu vốn đến nhận diện nguồn lực sẵn có.​

Một trong những điều khiến tôi trăn trở là có những cộng đồng sở hữu nhiều nguồn lực tự nhiên và kinh nghiệm bản địa, nhưng chưa kết nối được chúng thành một hệ thống sinh kế hiệu quả.

Nước, nắng, đất, chất hữu cơ, sinh vật địa phương, phụ phẩm nông nghiệp, kinh nghiệm lao động, sự hỗ trợ giữa các hộ và những mối quan hệ cộng đồng đều có thể là nguồn lực.

Nhưng nguồn lực chỉ thực sự có giá trị khi được nhận diện đúng, sử dụng phù hợp và quản lý có trách nhiệm.

Không phải cứ có nhiều nước là có thể nuôi trồng thuận lợi. Không phải cứ có nhiều chất hữu cơ là nên đưa hết xuống ao.

Không phải cứ có sẵn một loài thủy sản là loài đó phù hợp với mọi hệ thống. Cũng không phải mọi nguồn lực địa phương đều có thể chuyển thành tiền mặt ngay lập tức.

Điều quan trọng là phải phân biệt được nguồn lực hiện có, nguồn lực có thể huy động, nguồn lực cần phục hồi và nguồn lực không nên khai thác quá mức.

Tôi muốn giúp bà con chuyển từ câu hỏi “Tôi còn thiếu những gì?” sang một cách nhìn đầy đủ hơn:

“Tôi đang có những gì, còn thiếu những gì thật sự cần thiết, và có thể kết nối những nguồn lực hiện có ra sao để giảm bớt phần thiếu hụt?”

Hai câu hỏi này không loại trừ nhau. Nông hộ vẫn cần vốn, kiến thức, giống tốt, kỹ thuật và thị trường.

Nhưng khi nhận diện được nội lực, bà con có thể chủ động hơn trong việc lựa chọn thứ cần bổ sung, thay vì đầu tư dàn trải vào những thứ chưa chắc cần thiết.

Từ đó, tinh thần Phát huy nội lực – Đoàn kết cộng đồng – Hài hòa lợi ích trở thành một định hướng thực hành, chứ không chỉ là một câu nói đẹp.

III. CỘI NGUỒN THỨ BA: THAY ĐỔI LĂNG KÍNH NHÌN – NHẬN DIỆN NHỮNG ĐIỂM MÙ TRONG SINH KẾ.​

Tôi thường nghĩ đến hình ảnh ánh sáng mặt trời.

Khi ánh sáng đi qua một lăng kính, người ta có thể nhận ra những thành phần màu sắc vốn cùng tồn tại trong một nguồn sáng.

Lăng kính không tạo ra ánh sáng. Nó giúp con người quan sát những thành phần mà mắt thường chưa phân biệt được khi nhìn trực tiếp.

Tôi mượn hình ảnh ấy để diễn đạt điều mình mong muốn làm với nông hộ nhỏ.

BQV Fresh 4.0 không phải là một chiếc lăng kính theo nghĩa vật lý. Đó là hình ảnh ẩn dụ cho một khung tư duy thiết kế giúp người sản xuất quan sát lại những gì đang hiện hữu quanh mình, nhận diện các mối quan hệ, những khả năng chưa được khai thác và cả những giới hạn cần tôn trọng.

1. Không phải mọi điều nhìn thấy đều đã được hiểu đúng.​

Có những vấn đề khi nhìn qua tưởng rất đơn giản, nhưng khi bắt tay vào làm mới phát hiện nhiều yếu tố liên quan.

Một ao nuôi có thể đang cho sản lượng tốt, nhưng hiệu quả kinh tế thực sự còn phụ thuộc vào giá giống, thức ăn, chi phí vận hành, tỷ lệ hao hụt, thời gian nuôi, giá bán và khả năng tiêu thụ.

Một loài thủy sản có thể dễ nuôi trong điều kiện này nhưng không phù hợp với điều kiện khác.

Một nguồn thức ăn tự nhiên có thể giúp giảm một phần chi phí, nhưng nếu không được kiểm soát, chất lượng nước có thể suy giảm và tạo ra rủi ro lớn hơn phần lợi ích thu được.

Một mô hình có vẻ hiệu quả khi tính riêng từng bộ phận, nhưng khi ghép các bộ phận vào cùng một hệ thống, chúng có thể cạnh tranh thức ăn, không gian hoặc làm gia tăng chi phí quản lý.

Những điều đó tạo thành các điểm mù trong quá trình ra quyết định.

Điểm mù không nhất thiết xuất phát từ sự thiếu thông minh hay thiếu cố gắng của người nông dân. Nó có thể xuất hiện vì thông tin chưa đầy đủ, kinh nghiệm chưa đủ dài, kiến thức còn phân tán hoặc người sản xuất chưa có công cụ để nhìn thấy mối liên hệ giữa các yếu tố.

Ngay cả người nghiên cứu cũng có thể có điểm mù của riêng mình.

Vì vậy, tôi không muốn xây dựng một cách tiếp cận trong đó người thiết kế luôn đúng và người nông dân chỉ biết làm theo. Tôi mong muốn tạo ra một quá trình cùng quan sát, cùng đặt câu hỏi, cùng kiểm chứng và cùng điều chỉnh.

Lăng kính mới không phải để chứng minh người khác đã nhìn sai. Lăng kính mới là cơ hội để chúng ta nhìn thấy thêm những điều trước đây chưa chú ý đầy đủ.

2. Từ nhìn từng bộ phận đến nhìn mối quan hệ giữa các bộ phận.​

Trong sản xuất, người ta thường phải giải quyết từng vấn đề cụ thể: giống nào, thức ăn nào, mật độ nào, thời gian nào, đầu ra ở đâu.

Đó là những câu hỏi cần thiết.

Nhưng bên cạnh chúng còn có một câu hỏi rộng hơn: Các quyết định ấy liên quan với nhau như thế nào?


Nếu chọn một giống có chi phí thấp nhưng thời gian nuôi dài, điều đó ảnh hưởng ra sao đến dòng tiền của hộ gia đình?

Nếu tăng mật độ để tăng sản lượng, điều đó tác động thế nào đến chất lượng nước, nguy cơ hao hụt và chi phí xử lý?

Nếu tận dụng phụ phẩm để giảm chi phí đầu vào, phải tổ chức khâu thu gom, bảo quản và sử dụng ra sao để không tạo ra gánh nặng mới?

Nếu một hộ có thể sản xuất tốt nhưng không đủ sản lượng để tiếp cận người mua, các hộ trong cùng cộng đồng có thể phối hợp ở khâu nào mà vẫn giữ được tính tự chủ?

Những câu hỏi này cho thấy sinh kế không chỉ là một bài toán kỹ thuật. Nó còn là bài toán về thời gian, dòng tiền, năng lực tổ chức, quan hệ cộng đồng và khả năng ứng phó với bất định.

Đó là lý do tôi quan tâm đến tư duy hệ thống.

Tôi muốn nông hộ không chỉ biết làm một công việc, mà dần hiểu vì sao mình làm công việc ấy, nó liên quan đến những bộ phận nào, điều kiện nào cần được bảo đảm và dấu hiệu nào cho thấy phải điều chỉnh.

3. Từ một chiếc Ao đến một Hệ Sinh Thái Sinh Kế.​

Trong cách nhìn của tôi, một chiếc ao có thể là điểm khởi đầu để quan sát nhiều mối quan hệ.

Ao liên quan đến nguồn nước. Nguồn nước liên quan đến địa hình và điều kiện khí hậu. Chất lượng nước liên quan đến sinh vật, chất hữu cơ và cách quản lý.

Hoạt động nuôi trồng liên quan đến vốn, lao động, thời gian và thị trường.

Kết quả sản xuất lại tác động đến khả năng tái đầu tư, đời sống gia đình và quan hệ giữa các hộ trong cộng đồng.

Như vậy, nếu chỉ nhìn chiếc ao như một đơn vị tạo ra sản lượng, chúng ta có thể bỏ qua những yếu tố quyết định khả năng tồn tại lâu dài của sinh kế.

Ngược lại, nếu chỉ nói về hệ sinh thái ở tầm khái quát mà không chỉ ra người dân cần làm gì, theo dõi điều gì và ra quyết định như thế nào, thì tư duy hệ thống cũng khó đi vào đời sống.

Tôi mong muốn kết nối hai phía: nhìn rộng để không bỏ sót các mối quan hệ, nhưng vẫn đủ cụ thể để người sản xuất có thể bắt đầu từ những việc vừa sức.

4. Bảy lớp quan sát và trách nhiệm của người thiết kế.​

Trong cách tiếp cận BQV Fresh 4.0, tôi xem xét bảy lớp có liên quan mật thiết với nhau:
  • Địa hình: Nơi sản xuất nằm ở đâu, có những điều kiện và giới hạn tự nhiên nào?
  • Nước: Nguồn nước đến từ đâu, chất lượng và khả năng cung cấp ra sao, có thể biến động thế nào theo mùa?
  • Đất: Đặc điểm nền đất, khả năng giữ nước, thoát nước và các giới hạn cần lưu ý là gì?
  • Sinh học: Những loài nào đang hiện diện, chúng tương tác ra sao và điều kiện nào giúp hệ sinh thái duy trì trạng thái phù hợp?
  • Sản xuất: Quy mô, quy trình, chi phí, lao động và năng lực quản lý của hộ gia đình đến đâu?
  • Sinh kế: Dòng tiền, nhu cầu thiết yếu, khả năng chịu rủi ro và các nguồn thu khác của gia đình như thế nào?
  • Dữ liệu và AI: Có thể ghi nhận những thông tin gì, dùng công cụ nào để hỗ trợ phân tích và làm thế nào để người dân vẫn chủ động quyết định?
Bảy lớp này không phải bảy thủ tục cứng nhắc buộc mọi hộ phải hoàn thành trước khi sản xuất. Chúng là những góc quan sát giúp người thiết kế và cộng đồng hạn chế việc ra quyết định dựa trên một vài yếu tố riêng lẻ.

Trong điều kiện đơn giản, người dân có thể bắt đầu bằng sổ ghi chép và những dấu hiệu dễ quan sát. Khi năng lực được nâng lên, cộng đồng có thể sử dụng các công cụ phân tích, nền tảng dữ liệu và AI để hỗ trợ.

Công nghệ càng phát triển, trách nhiệm của người thiết kế càng không phải là làm cho mọi người phụ thuộc nhiều hơn vào công nghệ. Trách nhiệm ấy là giúp người sử dụng hiểu công cụ, biết giới hạn của công cụ và giữ quyền quyết định đối với sinh kế của chính mình.

Tôi muốn công nghệ phục vụ con người, chứ không thay thế con người.

IV. CỘI NGUỒN THỨ TƯ: NGƯỜI LÀM CẦU NỐI VÀ TRÁCH NHIỆM KẾT NỐI TRI THỨC VỚI ĐỜI SỐNG.​

Nếu phải nói ngắn gọn về vai trò của mình, tôi xin được nói rằng: Tôi là người làm cầu nối.

Tôi không tự nhận mình là người có thể thay thế các nhà khoa học trong mọi lĩnh vực.

Tôi không thể thay thế chuyên gia thủy sản trong việc xác định các yêu cầu kỹ thuật chuyên sâu.

Tôi cũng không thể thay thế cán bộ quản lý địa phương, người trực tiếp sản xuất hay những người hiểu rõ điều kiện sống của cộng đồng mình.

Tôi có những giới hạn riêng. Chính vì nhận thức được giới hạn ấy, tôi càng thấy vai trò kết nối là cần thiết.

1. Cầu nối không phải là người đứng cao hơn hai bờ.​

Một cây cầu không phải là nơi để chứng minh bờ bên này cao hơn bờ bên kia.

Cây cầu tồn tại vì hai bờ cần có sự kết nối.

Trong công việc tôi theo đuổi, một phía là tri thức, nguyên lý, phương pháp, công nghệ và những kinh nghiệm đã được tích lũy. Phía còn lại là đời sống của những nông hộ đang phải giải quyết những vấn đề rất cụ thể bằng nguồn lực hữu hạn.

Giữa hai phía ấy có thể tồn tại khoảng cách về ngôn ngữ chuyên môn, điều kiện đầu tư, khả năng tiếp cận thông tin và cách xác định hiệu quả.

Người làm cầu nối cần hiểu đủ về phía tri thức để không diễn giải sai bản chất. Đồng thời, cần lắng nghe đủ về phía cộng đồng để không đưa ra những yêu cầu vượt quá khả năng thực hiện.

Nếu chỉ đứng về phía lý thuyết, người làm cầu nối có thể tạo ra những đề xuất đẹp trên giấy nhưng khó áp dụng.

Nếu chỉ chạy theo những điều trước mắt, người làm cầu nối có thể bỏ qua các nguyên lý sinh thái và giới hạn kỹ thuật cần thiết.

Vì vậy, tôi mong mình có thể góp phần đưa những hiểu biết phù hợp đến gần hơn với cộng đồng, đồng thời đưa những quan sát, khó khăn và kinh nghiệm thực tế của cộng đồng trở lại quá trình xem xét, điều chỉnh mô hình.

Đây không phải con đường một chiều.

2. Kính trọng người đi trước cũng là biết rõ mình đang làm gì.​

Tôi muốn nói thật rõ điều này, bởi tôi không mong những tên gọi SM4AT, BQV Fresh 4.0 hay VAC-TOC bị hiểu thành tuyên bố rằng tôi đứng ngoài hoặc đứng trên những giá trị đã có.

Tôi kính trọng những người đã nghiên cứu các hệ sinh thái, những người phát triển Permaculture, những người làm nông nghiệp sinh thái và những người đang miệt mài cải tiến kỹ thuật sản xuất.

Tôi cũng kính trọng những người nông dân đã tích lũy kinh nghiệm qua nhiều thế hệ, kể cả những kinh nghiệm chưa được diễn đạt bằng ngôn ngữ khoa học.

Có những điều sách vở giúp chúng ta hiểu rõ hơn. Có những điều chỉ khi quan sát tại chỗ, trải qua nhiều mùa vụ và lắng nghe người dân, chúng ta mới nhận ra hết ý nghĩa.

Tôi không cho rằng kinh nghiệm bản địa luôn đúng trong mọi tình huống. Tôi cũng không cho rằng kiến thức chuyên môn có thể giải quyết mọi vấn đề nếu không quan tâm đến hoàn cảnh địa phương.

Điều tôi tìm kiếm là sự gặp gỡ giữa các nguồn tri thức, trong đó mỗi nhận định đều cần được xem xét theo điều kiện cụ thể và bằng chứng phù hợp.

Nếu cách tổ chức của tôi có điểm khác, tôi mong mọi người xem xét sự khác biệt ấy ở mục tiêu, đối tượng phục vụ, cách kết nối và khả năng áp dụng, chứ không xem đó là một sự đối đầu.

Nếu có điều gì chưa hợp lý, tôi mong được góp ý.

Nếu có điều gì đã được người khác làm tốt hơn, tôi sẵn sàng học hỏi.

Nếu có nguyên lý nào đã được chứng minh từ trước, tôi không có lý do gì để phủ nhận nguồn gốc của nó.

Tôi không cần phải chứng minh người khác sai mới có thể theo đuổi một câu hỏi mà mình cho là đáng quan tâm.

3. Người làm cầu nối phải chịu trách nhiệm với những gì mình đề xuất với các thành viên của tổ sản xuất, Hợp Tác Xã có liên kết.​

Khi hướng đến cộng đồng ít nguồn lực, sự khiêm nhường không chỉ nằm ở lời nói. Nó còn phải thể hiện trong cách thiết kế và triển khai.

Tôi không muốn một mô hình được giới thiệu bằng những lời hứa chắc chắn về thu nhập, lợi nhuận hay khả năng chống chịu trước mọi biến động.

Không một mô hình sản xuất nào có thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro do thiên tai, dịch bệnh, biến động giá hoặc những điều kiện nằm ngoài khả năng kiểm soát.

Vì thế, những đề xuất dành cho nông hộ nhỏ cần đi cùng điều kiện áp dụng, giới hạn kỹ thuật, cách theo dõi và phương án xử lý khi kết quả không như mong đợi.

Cần phân biệt điều đã quan sát được với điều mới chỉ là giả thuyết.

Cần phân biệt kết quả của một trường hợp với khả năng áp dụng ở quy mô khác. Cần phân biệt một cấu hình có tiềm năng với một phương pháp đã được kiểm chứng đủ rộng.

Tôi mong người nông dân không bị đặt vào vị trí phải tin tưởng tuyệt đối vào người thiết kế. Họ cần có cơ hội quan sát, thử nghiệm ở quy mô phù hợp, ghi chép kết quả và tự đưa ra quyết định.

Đối với tôi, niềm tin bền vững không đến từ lời giới thiệu hấp dẫn. Niềm tin phải được hình thành qua sự minh bạch, quá trình thực hiện và kết quả thực tế.

V. TỪ NHỮNG TRĂN TRỞ ĐÓ ĐẾN BA CẤU PHẦN: BQV FRESH 4.0, SM4AT VÀ VAC-TOC.​

Tôi muốn giải thích mối quan hệ giữa ba tên gọi này để mọi người không hiểu nhầm rằng chúng là ba mô hình riêng biệt, cạnh tranh với nhau hoặc thay thế nhau.

Chúng hình thành từ cùng một mối quan tâm, nhưng đảm nhiệm những vai trò khác nhau.

1. BQV Fresh 4.0 – Khung tư duy thiết kế và kết nối tổng thể.​

BQV Fresh 4.0 là hệ sinh thái tư duy thiết kế mà tôi theo đuổi để kết nối các nguyên lý sinh thái, nguồn lực địa phương, tổ chức sản xuất, sinh kế, dữ liệu và công nghệ hỗ trợ.

BQV Fresh 4.0 không chỉ giới hạn ở một chiếc ao, một loài thủy sản hay một công thức sản xuất.

Nó hướng đến cách suy nghĩ có hệ thống: Bắt đầu từ điều kiện thực tế, nhận diện nguồn lực, xác định giới hạn, lựa chọn cấu hình phù hợp, theo dõi kết quả rồi điều chỉnh theo những gì đã học được.

Trong cách tiếp cận này, công nghệ không phải mục tiêu cuối cùng. AI cũng không phải người ra quyết định thay nông hộ. Tất cả chỉ có ý nghĩa khi góp phần giúp con người hiểu rõ hơn hoàn cảnh của mình và đưa ra những lựa chọn phù hợp hơn.

Tôi gọi đây là một hệ sinh thái tư duy thiết kế bởi tôi mong các nguyên lý không bị đóng khung trong một mô hình duy nhất. Khi điều kiện tự nhiên, nguồn lực và nhu cầu của cộng đồng khác nhau, cấu hình ứng dụng cũng cần được xem xét khác nhau.

2. SM4AT – Một cấu hình ứng dụng cụ thể dành cho cộng đồng ít nguồn lực.​

SM4AT là Mô hình Ao Sinh thái Đa Tầng, Đa Loài, Tự Cân Bằng – mô hình nuôi bốn nhóm thủy sản đại diện được thiết kế theo hướng phù hợp với điều kiện của cộng đồng ít nguồn lực.

SM4AT là một cấu hình cụ thể trong định hướng tư duy rộng hơn của BQV Fresh 4.0.
AT
Mô hình giúp chuyển những câu hỏi tổng thể thành một đối tượng thực hành cụ thể: Tổ chức ao như thế nào, lựa chọn các nhóm sinh vật ra sao, quan sát những quan hệ sinh thái nào, quản lý rủi ro thế nào và làm cách nào để việc sản xuất gắn với nhu cầu sinh kế của gia đình.

SM4AT không phải một gói đầu tư bắt buộc, không phải công thức cố định cho mọi địa phương và cũng không đại diện cho toàn bộ lĩnh vực nuôi trồng thủy hải sản.

Tùy theo điều kiện thực tế, người áp dụng cần đánh giá nguồn nước, đặc điểm ao, khả năng cung ứng giống, điều kiện sinh học, yêu cầu quản lý và đầu ra trước khi triển khai.

Nếu chưa đủ điều kiện, việc chưa áp dụng hoặc chỉ thử nghiệm một phần phù hợp cũng là một quyết định có trách nhiệm.

Tôi không muốn SM4AT trở thành một cái tên khiến người dân phải chạy theo. Tôi mong nó trở thành một cấu hình để người dân có thể tìm hiểu, đối chiếu với điều kiện của mình và quyết định có nên áp dụng hay không.

3. VAC-TOC – Cách kết nối sản xuất với quản trị và sinh kế cộng đồng.​

Đối với tôi, một mô hình ao dù được tổ chức tốt cũng không tồn tại tách biệt khỏi đời sống của hộ gia đình.

Người nông dân còn có vườn, chuồng trại, lao động gia đình, các khoản chi tiêu, những công việc khác và mối quan hệ với cộng đồng.

Khi các hộ muốn phối hợp, những vấn đề về tổ chức, chia sẻ thông tin, đầu ra và phân bổ lợi ích cũng xuất hiện.

Vì vậy, cách tiếp cận VAC-TOC giúp mở rộng góc nhìn từ một cấu hình sản xuất sang mối liên hệ giữa Vườn – Ao – Chuồng, hoạt động sản xuất, vận hành, tổ chức và cộng đồng.

Trong cách diễn đạt của BQV, VAC-TOC không phải một mô hình ao mới thay thế SM4AT. Nó cũng không phải một quy trình kỹ thuật cứng buộc mọi hộ phải thực hiện giống nhau.

Đó là một cách tiếp cận để xem xét những điểm nghẽn trong hệ thống sinh kế, từ nguồn lực, vận hành, phối hợp đến khả năng tạo ra lợi ích thực tế. Khi vận dụng TOC – Lý thuyết điểm hạn chế – cần xác định điểm nghẽn thực sự trong từng hoàn cảnh, thay vì mặc nhiên cho rằng mọi hộ đều gặp cùng một vấn đề.

Một hộ có thể bị hạn chế bởi nguồn nước. Một hộ khác có thể thiếu vốn lưu động. Một tổ sản xuất có thể gặp khó khăn vì thiếu phối hợp. Một hợp tác xã có thể sản xuất được nhưng chưa có phương án tiêu thụ phù hợp.

Nếu không xác định đúng điểm hạn chế, chúng ta có thể đầu tư nhiều công sức vào những việc chưa giải quyết được nguyên nhân chính.

Bởi vậy, VAC-TOC hướng đến việc kết nối các bộ phận trong sinh kế và tổ chức cộng đồng, giúp người tham gia nhìn ra vấn đề cần ưu tiên, xác định khả năng phối hợp và lựa chọn bước điều chỉnh phù hợp.

Ba cấu phần này có thể hiểu ngắn gọn như sau:
  • BQV Fresh 4.0: Khung tư duy thiết kế và hệ sinh thái kết nối tổng thể.
  • SM4AT: Một cấu hình ao sinh thái cụ thể để đưa tư duy ấy vào thực hành.
  • VAC-TOC: Cách tiếp cận kết nối sản xuất với sinh kế, vận hành, quản trị và cộng đồng.
Ba cấu phần có mối liên hệ với nhau, nhưng không đồng nghĩa với nhau.

Mỗi cấu phần có vai trò riêng và chỉ nên được vận dụng khi phù hợp với năng lực, nhu cầu và giai đoạn phát triển của đối tượng áp dụng.

VI. ĐÍCH ĐẾN KHÔNG PHẢI LÀ MỘT CÁI TÊN MỚI, MÀ LÀ SINH KẾ PHÙ HỢP VÀ BỀN VỮNG.​

Tôi không theo đuổi những tên gọi này chỉ để tạo ra một hệ thống thuật ngữ.

Nếu ngày mai bà con có thể quản lý ao tốt hơn, biết tính toán chi phí đầy đủ hơn, chủ động nhận diện rủi ro hơn, tận dụng nguồn lực hợp lý hơn và có thêm khả năng phối hợp với những người xung quanh, thì những điều tôi theo đuổi mới có ý nghĩa.

Nếu một mô hình được giới thiệu rất hay nhưng người dân không hiểu, không đủ điều kiện thực hiện hoặc phải vay quá sức để làm theo, thì bản thân tên gọi ấy không thể tạo ra sinh kế bền vững.

Tôi mong muốn đi theo hướng ngược lại: Bắt đầu từ con người, điều kiện tự nhiên và những gì cộng đồng thực sự có thể làm; sau đó mới lựa chọn công nghệ, phương pháp và cấu hình sản xuất.

1. Phù hợp trước khi mở rộng.​

Tôi quan tâm đến nguyên tắc làm từ nhỏ, làm có căn cứ và mở rộng khi đủ điều kiện.

Một hộ có thể bắt đầu bằng việc cải thiện quản lý nguồn nước, ghi chép chi phí hoặc thử nghiệm một cấu hình nhỏ.

Sau một chu kỳ, kết quả cần được xem xét cả về sinh học lẫn kinh tế: Sản lượng có đạt yêu cầu không, chi phí thực tế ra sao, lao động có quá tải không, dòng tiền có phù hợp không và rủi ro nào đã xuất hiện?

Nếu kết quả chưa tốt, cần tìm nguyên nhân và điều chỉnh. Nếu chưa đủ dữ liệu, cần tiếp tục quan sát. Nếu điều kiện không phù hợp, cần có quyền dừng lại.

Không nên coi việc mở rộng quy mô là thước đo duy nhất của thành công.

Đôi khi, duy trì được một quy mô nhỏ nhưng ổn định, không tạo ra gánh nợ vượt khả năng và bảo đảm nguồn thực phẩm cho gia đình đã là một kết quả đáng quan tâm.

Với những hộ khác, khi đã tích lũy được kinh nghiệm, dữ liệu và nguồn lực, việc mở rộng có thể trở thành bước tiếp theo.

Chậm mà chắc không có nghĩa là ngại tiến lên. Đó là biết bước tiếp khi đã hiểu rõ hơn điều kiện để bước đi của mình không trở thành gánh nặng cho gia đình.

2. Sinh kế trước, kinh tế sau – nhưng không tách rời hiệu quả kinh tế.​

Khi nói đến sinh kế trước, tôi không có ý xem nhẹ hiệu quả kinh tế.

Một hoạt động sản xuất kéo dài mà liên tục thua lỗ thì không thể bền vững. Một mô hình không tạo ra đủ nguồn lực để duy trì sản xuất cũng khó tồn tại lâu dài.

Điều tôi muốn nhấn mạnh là: Với nông hộ ít nguồn lực, hiệu quả kinh tế cần được xem xét trong mối quan hệ với khả năng duy trì cuộc sống và sức chịu đựng của gia đình.

Lợi nhuận không nên chỉ được tính bằng phần tiền thu về sau khi trừ một vài khoản chi phí dễ nhìn thấy. Cần tính đến giống, thức ăn, vật tư, điện nước, vận chuyển, công lao động, khấu hao, lãi vay, hao hụt và những chi phí khác phù hợp với hoạt động thực tế.

Cần phân biệt doanh thu với lợi nhuận, lợi nhuận kế toán với dòng tiền và dòng tiền hiện tại với khả năng duy trì sản xuất qua những chu kỳ tiếp theo.

Nếu một hộ thu được tiền nhưng phải vay thêm để tiếp tục vụ sau, chưa thể chỉ dựa vào khoản thu ấy để kết luận sinh kế đã ổn định.

Nếu một mô hình cho tỷ suất lợi nhuận danh nghĩa dương nhưng không đủ bù đắp các chi phí thực tế và những rủi ro liên quan, kết quả đó cũng cần được xem xét thận trọng.

Tôi muốn nông hộ học được cách nhìn vào kết quả thực chất, không chỉ nhìn vào những con số đẹp.

3. Hài hòa với tự nhiên – tinh thần Permaculture toàn cầu.​

Tôi trân trọng tinh thần Permaculture vì nó gợi mở một cách nhìn trong đó con người cần quan sát các hệ thống tự nhiên, hiểu mối quan hệ giữa những thành phần và thiết kế hoạt động sản xuất theo hướng có trách nhiệm với môi trường.

Tuy nhiên, tôi không muốn sử dụng tên gọi Permaculture như một chiếc nhãn để mặc nhiên chứng minh rằng bất kỳ mô hình nào mang tinh thần sinh thái đều đã bền vững.

Muốn hướng đến bền vững, cần xem xét những điều cụ thể: Nước có được bảo vệ không?

Chất hữu cơ được quản lý thế nào? Có gây ô nhiễm hoặc làm suy giảm hệ sinh thái xung quanh không?

Các loài được lựa chọn có phù hợp với địa phương không?

Việc khai thác tài nguyên có vượt quá khả năng phục hồi không?

Đa dạng sinh học không đồng nghĩa với việc đưa thật nhiều loài vào cùng một ao. Tận dụng phụ phẩm không có nghĩa là sử dụng mọi loại chất thải.

Giảm đầu vào không có nghĩa là bỏ qua những vật tư cần thiết để bảo đảm sức khỏe vật nuôi và an toàn môi trường.

Điều quan trọng là tìm được sự phù hợp giữa điều kiện tự nhiên, nhu cầu con người và giới hạn sinh thái.

Tôi mong muốn học hỏi tinh thần permaculture toàn cầu, đồng thời bản địa hóa cách vận dụng để phù hợp với điều kiện Việt Nam, với từng vùng sinh thái và với khả năng của cộng đồng.

Không sao chép máy móc. Không tự cô lập khỏi tri thức chung. Không lấy một mô hình địa phương để áp đặt cho tất cả những nơi khác.

Đó là cách tôi hiểu về sự kế thừa và sáng tạo có trách nhiệm.

4. Hài hòa lợi ích giữa cá nhân, cộng đồng và môi trường.​

Một mô hình sinh kế chỉ bền vững khi không đẩy phần thiệt hại sang người khác hoặc sang môi trường.

Một hộ có thể tăng thu nhập trong ngắn hạn nhưng làm ô nhiễm nguồn nước chung. Một nhóm có thể giảm chi phí của mình nhưng khiến nhóm khác chịu thêm gánh nặng. Một hợp tác xã có thể tăng sản lượng nhưng nếu phân chia lợi ích thiếu minh bạch, sự đoàn kết sẽ khó duy trì.

Bởi vậy, tôi luôn quan tâm đến ba mối quan hệ:
  • Hài hòa giữa con người với con người: Tôn trọng sự tự chủ của từng hộ, minh bạch trong phối hợp và công bằng trong phân chia lợi ích, trách nhiệm.
  • Hài hòa giữa con người với tự nhiên: Sử dụng tài nguyên có giới hạn, bảo vệ chất lượng môi trường và chú trọng khả năng phục hồi của hệ sinh thái.
  • Hài hòa giữa lợi ích trước mắt và tương lai: Tạo ra giá trị thực tế hôm nay nhưng không làm suy giảm điều kiện sống và sản xuất của ngày mai.
Tôi không cho rằng những mâu thuẫn lợi ích sẽ tự biến mất chỉ vì chúng ta cùng nói về phát triển bền vững.

Chúng cần được nhận diện, thảo luận và giải quyết bằng những nguyên tắc minh bạch, phù hợp với điều kiện của cộng đồng.

Đó cũng là lý do tôi không xem công nghệ hay một mô hình kỹ thuật là lời giải duy nhất. Con người, tổ chức và cách phối hợp luôn giữ vai trò quan trọng.

VII. LỜI CHIA SẺ VỚI LÃNH ĐẠO PMU, CÁN BỘ ĐIỀU PHỐI VÀ HỢP TÁC XÃ: ĐỪNG VỘI, NHƯNG CŨNG ĐỪNG BỎ CUỘC.​

Tôi muốn dành phần này cho những người đang trực tiếp đồng hành với cộng đồng: Lãnh đạo Ban Quản lý Dự án (PMU), cán bộ và chuyên viên điều phối, lãnh đạo hợp tác xã, tổ sản xuất và những người được giao trách nhiệm tổ chức các hoạt động sinh kế tại địa phương.

Tôi hiểu rằng những người làm công tác điều phối thường phải chịu nhiều sức ép. Họ phải báo cáo tiến độ, quản lý nguồn lực, giải quyết những vấn đề phát sinh và chứng minh kết quả của công việc.

Trong khi đó, quá trình thay đổi nhận thức của cộng đồng không phải lúc nào cũng diễn ra nhanh chóng.

Một hộ có thể chưa tin vào cách làm mới. Một hộ khác có thể muốn áp dụng ngay nhưng chưa hiểu hết điều kiện cần thiết. Có người đồng tình nhưng chưa có vốn. Có người có đủ điều kiện nhưng còn e ngại vì từng trải qua thất bại.

Những điều ấy không nhất thiết chứng minh rằng cộng đồng không muốn thay đổi. Đôi khi, chúng chỉ phản ánh những kinh nghiệm, nỗi lo và giới hạn rất thật của người dân.

1. Đừng biến việc điều phối thành áp đặt.​

Người điều phối không nên chỉ quan tâm đến việc cộng đồng đã làm theo kế hoạch hay chưa. Cần quan tâm thêm rằng người dân có hiểu mục tiêu không, có đủ điều kiện thực hiện không và có thực sự nhìn thấy lợi ích phù hợp với mình không.

Một kế hoạch có thể hợp lý trên giấy nhưng cần điều chỉnh khi gặp điều kiện thực tế khác dự kiến.

Nếu người dân chưa làm được, cần tìm hiểu nguyên nhân trước khi kết luận rằng họ thiếu quyết tâm.

Nếu mô hình chưa cho kết quả, cần xem lại giả định thiết kế, điều kiện áp dụng và cách tổ chức thực hiện.

Nếu một hộ không muốn tham gia, cần tôn trọng quyền lựa chọn của họ.

Sự tham gia có ý nghĩa không thể chỉ được đo bằng số người có mặt trong một cuộc họp. Nó cần được thể hiện bằng khả năng hiểu vấn đề, tham gia quyết định, phản hồi và chịu trách nhiệm đối với lựa chọn của chính mình.

2. Đừng lấy tốc độ làm thước đo duy nhất.​

Tôi biết ai cũng mong nhìn thấy kết quả sớm. Nhưng đối với những cộng đồng đã nhiều lần gặp khó khăn, điều cần thiết không chỉ là tạo ra một kết quả nhanh, mà còn là xây dựng khả năng duy trì kết quả ấy.

Một mô hình có thể được triển khai nhanh nhưng nếu người dân chưa hiểu cách vận hành, chưa biết ghi chép và chưa nhận diện được rủi ro, thì khả năng tự chủ sau khi dự án kết thúc sẽ bị hạn chế.

Ngược lại, một quá trình bắt đầu nhỏ, được theo dõi cẩn thận và điều chỉnh theo dữ liệu có thể tạo ra nền tảng tốt hơn cho những bước đi tiếp theo.

Tôi không cổ vũ sự chậm trễ vô thời hạn. Tôi cũng không muốn sự cẩn trọng trở thành cái cớ để không làm gì cả.

Tôi chỉ mong mỗi bước tiến có một cơ sở rõ ràng, mỗi lần mở rộng có những điều kiện cần thiết và mỗi kết quả được đánh giá trung thực.

3. Hãy giúp cộng đồng tự đứng vững, thay vì phụ thuộc mãi vào người hỗ trợ.​

Mục tiêu cuối cùng của công tác điều phối không phải là làm cho cộng đồng luôn cần đến người điều phối.

Mục tiêu là giúp cộng đồng từng bước hiểu được nguồn lực của mình, biết cách quan sát và ghi chép, nhận diện điểm hạn chế, phối hợp khi cần thiết và tự đưa ra quyết định trong phạm vi năng lực của mình.

Khi người dân có thể tự duy trì một số hoạt động cơ bản, biết lúc nào cần tìm hỗ trợ chuyên môn và biết cách đánh giá một đề xuất trước khi đầu tư, đó là dấu hiệu đáng quý của năng lực tự chủ.

PMU, cán bộ điều phối và hợp tác xã không nhất thiết phải làm thay mọi việc. Họ có thể tạo điều kiện để tri thức đến với cộng đồng, kết nối những nguồn lực còn thiếu, hỗ trợ kiểm chứng và giúp người dân học từ kết quả thực tế.

Một cây tre không lớn lên chỉ vì có người đứng bên cạnh kéo nó lên. Nó cần điều kiện phù hợp để tự bén rễ, tự phát triển và dần đứng vững.

Tôi nghĩ việc đồng hành với cộng đồng cũng vậy.

Muốn đi xa, chúng ta cần xây dựng năng lực để cộng đồng có thể cùng đi, chứ không chỉ xây dựng một mô hình để mọi người làm theo.

VIII. NHỮNG ĐIỀU TÔI TỰ NHẮC MÌNH TRÊN CON ĐƯỜNG NGHIÊN CỨU.​

Làm nghiên cứu độc lập có những giới hạn mà tôi không muốn che giấu.

Không phải lúc nào cũng có đầy đủ điều kiện, nhân lực, thiết bị và kinh phí để kiểm chứng mọi giả thuyết.

Không phải mọi quan sát ban đầu đều dẫn đến một kết luận đúng.

Không phải một ý tưởng hợp lý về mặt thiết kế sẽ tự động thành công khi đi vào thực tế.

Chính vì vậy, tôi càng phải tự nhắc mình về những điều không nên làm.

1. Không lấy ý tưởng thay cho bằng chứng.​

Một ý tưởng có thể đáng quan tâm, nhưng cần được phân biệt với một kết quả đã được kiểm chứng.

Một quan sát tại địa phương có thể mở ra giả thuyết, nhưng không đủ để khẳng định rằng kết quả ấy sẽ lặp lại ở mọi vùng sinh thái.

Một hộ áp dụng thành công có thể cung cấp kinh nghiệm hữu ích, nhưng không thể tự động đại diện cho tất cả những hộ khác.

Tôi mong những nội dung được phát triển trong BQV Fresh 4.0 và SM4AT ngày càng được ghi nhận, đối chiếu và hoàn thiện bằng dữ liệu thực tế, sự góp ý của chuyên gia và kinh nghiệm của người trực tiếp sản xuất.

Điều gì đã có căn cứ thì cần trình bày rõ căn cứ. Điều gì còn đang thử nghiệm thì phải nói là đang thử nghiệm. Điều gì chưa biết thì không nên che lấp bằng những lời khẳng định chắc chắn.

Đó không phải sự yếu thế của người nghiên cứu. Đó là một phần của trách nhiệm nghiên cứu.

2. Không lấy sự khiêm nhường để né tránh trách nhiệm.​

Tôi nói rằng mình không tạo ra mọi nguyên lý từ đầu, nhưng điều đó không có nghĩa là người thiết kế không phải chịu trách nhiệm đối với cách mình lựa chọn và kết nối các nguyên lý ấy.

Nếu một cấu hình do mình đề xuất có điểm chưa phù hợp, cần xem lại.

Nếu cách giải thích khiến người khác hiểu sai, cần sửa chữa.

Nếu kết quả thực tế khác với dự kiến, cần công khai điều đó trong phạm vi thông tin và trách nhiệm của mình.

Khiêm nhường không phải là phủ nhận toàn bộ công sức của bản thân. Khiêm nhường là biết rõ điều gì mình đã làm, điều gì mình kế thừa, điều gì mình còn chưa biết và điều gì cần tiếp tục kiểm chứng.

Tôi có thể nhận trách nhiệm về công việc mình theo đuổi mà không cần tuyên bố rằng mọi thành phần trong đó đều mới hoàn toàn.

Tôi có thể bảo vệ một hướng nghiên cứu mà không cần hạ thấp hướng nghiên cứu khác.

Tôi có thể trình bày những điểm khác biệt trong cách thiết kế mà vẫn giữ sự tôn trọng đối với người không lựa chọn cùng cách làm.

3. Không để tên gọi đi trước giá trị thực tế.​

SM4AT, BQV Fresh 4.0 và VAC-TOC là những tên gọi giúp tôi tổ chức và diễn đạt công việc của mình.

Nhưng tên gọi không thể thay thế cho kết quả. Một cấu trúc khái niệm dù mạch lạc đến đâu cũng cần được đưa vào điều kiện thực tế để xem xét.

Nếu bà con không hiểu, cần giải thích lại.

Nếu cán bộ điều phối thấy khó áp dụng, cần làm rõ các bước và điều kiện.

Nếu mô hình chưa phù hợp với địa phương, cần điều chỉnh hoặc không áp dụng.

Nếu dữ liệu cho thấy một giả định không đúng, cần thay đổi giả định ấy.

Tôi không muốn những tên gọi trở thành bức tường ngăn cách giữa người thiết kế và cộng đồng. Tôi mong chúng là những công cụ giúp mọi người hiểu nhau hơn, phối hợp thuận lợi hơn và từng bước cải thiện cách tổ chức sinh kế.

IX. ĐIỀU TÔI MONG ĐỂ LẠI KHÔNG PHẢI LÀ MỘT KHUÔN MẪU, MÀ LÀ MỘT CÁCH NHÌN.​

Nếu có điều gì tôi mong người khác ghi nhớ sau khi nghe lời trần tình này, thì đó không phải là phải nhớ thật nhiều thuật ngữ hay thuộc lòng tên của các mô hình.

Tôi mong mọi người giữ lại một cách nhìn.

Khi gặp một nông hộ khó khăn, đừng chỉ nhìn vào những gì họ đang thiếu. Hãy nhìn thêm những gì họ đang có, những điều họ đã biết, những giới hạn họ đang chịu đựng và những mối liên kết có thể giúp họ cải thiện hoàn cảnh.

Khi gặp một mô hình mới, đừng vội tin chỉ vì lời giới thiệu hấp dẫn. Cũng đừng vội bác bỏ chỉ vì nó có tên gọi hoặc cách tổ chức khác với điều mình quen thuộc.

Hãy hỏi nó phục vụ ai, phù hợp với điều kiện nào, cần những nguồn lực gì, có những rủi ro nào và kết quả được kiểm chứng ra sao.

Khi gặp một công nghệ mới, đừng chỉ hỏi công nghệ ấy hiện đại đến đâu. Hãy hỏi nó có giải quyết đúng vấn đề không, người dân có thể sử dụng được không, chi phí duy trì thế nào và nếu công nghệ ngừng hoạt động thì hệ thống còn khả năng vận hành hay không.

Khi triển khai một dự án, đừng chỉ hỏi đã hoàn thành bao nhiêu hạng mục. Hãy hỏi sau khi dự án kết thúc, người dân có giữ được năng lực, nguồn lực và sự tự chủ cần thiết để tiếp tục hay không.

Đối với tôi, đó mới là giá trị lâu dài của tư duy thiết kế.

1. Phát huy nội lực nhưng không tự cô lập.​

Phát huy nội lực không có nghĩa là cộng đồng phải tự giải quyết mọi việc mà không cần sự hỗ trợ bên ngoài.

Nông hộ nhỏ vẫn cần khoa học, giống phù hợp, công nghệ, thị trường, chính sách và sự hợp tác từ nhiều phía.

Điều tôi muốn nhấn mạnh là cộng đồng cần có vị trí chủ động trong quá trình ấy. Họ cần hiểu mình đang nhận hỗ trợ gì, hỗ trợ đó giải quyết vấn đề nào và có thể duy trì kết quả bằng cách nào.

Sự hỗ trợ tốt không làm cho người nhận trở nên thụ động. Nó giúp người nhận có thêm năng lực để tự quyết định.

2. Đoàn kết cộng đồng nhưng không xóa bỏ sự khác biệt.​

Mỗi hộ có hoàn cảnh, năng lực, nguồn lực và mức độ chấp nhận rủi ro khác nhau.

Không nên yêu cầu mọi người tham gia cùng một quy mô, đầu tư cùng một mức hoặc nhận cùng một nhiệm vụ chỉ để tạo ra vẻ đồng bộ.

Đoàn kết không có nghĩa là mọi người phải giống nhau. Đoàn kết là biết những khác biệt ấy có thể được tôn trọng và kết nối như thế nào để tạo ra lợi ích chung mà không làm tổn hại quyền lợi chính đáng của từng thành viên.

Một hộ có thể mạnh về lao động. Một hộ khác có thể có nguồn nước thuận lợi. Một hộ khác nữa có thể có kinh nghiệm hoặc khả năng tổ chức tiêu thụ. Nếu được kết nối phù hợp, các nguồn lực ấy có thể bổ trợ cho nhau.

Nhưng mọi sự phối hợp đều cần sự đồng thuận, minh bạch và phân chia trách nhiệm rõ ràng. Không thể nhân danh cộng đồng để buộc một hộ gánh chịu rủi ro mà họ không đủ khả năng chấp nhận.

3. Hài hòa lợi ích để duy trì con đường dài hạn.​

Tôi tin rằng một sinh kế bền vững không chỉ được đánh giá bằng kết quả của một vụ nuôi hay một mùa sản xuất.

Cần nhìn xa hơn: Nguồn nước có còn tốt không? Đất và môi trường có được duy trì không? Gia đình có còn đủ nguồn lực để tiếp tục không? Người dân có học được điều gì sau mỗi chu kỳ không? Cộng đồng có thêm khả năng phối hợp và giải quyết vấn đề không?

Nếu một mô hình tạo ra lợi ích trước mắt nhưng làm suy giảm điều kiện sản xuất của những năm tiếp theo, thì cần xem xét lại.

Nếu một mô hình chỉ tồn tại khi có người hỗ trợ thường xuyên, thì cần tìm cách củng cố năng lực tự chủ.

Nếu một mô hình chỉ phù hợp với những hộ có vốn và kiến thức cao, thì không nên mặc nhiên giới thiệu nó như một giải pháp cho mọi hộ nghèo.

Hài hòa lợi ích đòi hỏi chúng ta nhìn thấy cả điều được tạo ra và những gì có thể bị đánh đổi.

Đó là cách để tinh thần bền vững trở thành nguyên tắc thực hành.

X. LỜI KẾT: TÔI CHỈ MONG LÀM MỘT CẦU NỐI CÓ ÍCH.​

Sau tất cả những điều đã chia sẻ, tôi xin trở lại với câu hỏi ban đầu: Vì sao tôi theo đuổi con đường này?

Tôi không theo đuổi nó vì nghĩ rằng mình có thể thay thế công việc của những người đi trước.

Tôi không theo đuổi nó để tạo ra một sự đối lập giữa mô hình của mình với những phương pháp khác.

Tôi cũng không muốn nông hộ nhỏ phải lựa chọn giữa việc tin vào một mô hình mới và tiếp tục sử dụng những kinh nghiệm đã giúp họ tồn tại qua nhiều năm tháng.

Điều tôi mong muốn là giúp những giá trị phù hợp gặp được đúng người cần chúng, đúng hoàn cảnh có thể vận dụng và đúng mức độ mà cộng đồng có thể tiếp nhận.

Tôi mong người nông dân có thêm một lăng kính để nhìn lại nguồn lực của chính mình.

Tôi mong cán bộ điều phối có thêm một cách tiếp cận để lắng nghe, phân tích và hỗ trợ cộng đồng.

Tôi mong hợp tác xã có thêm công cụ để kết nối sản xuất với sinh kế, vận hành và lợi ích chung.

Tôi mong khoa học, kỹ thuật và công nghệ có thêm cơ hội đi vào đời sống của những người vốn khó tiếp cận chúng nhất.

Và tôi mong những điều được hình thành từ quá trình nghiên cứu độc lập của mình luôn giữ được tinh thần học hỏi, tôn trọng tri thức chung và sẵn sàng điều chỉnh trước bằng chứng thực tế.

SM4AT, BQV Fresh 4.0 và VAC-TOC, xét cho cùng, đều bắt nguồn từ một mối bận tâm như thế.

SM4AT là một mô hình cụ thể để thực hành và kiểm chứng. BQV Fresh 4.0 là khung tư duy thiết kế và kết nối tổng thể. VAC-TOC là cách mở rộng góc nhìn từ sản xuất sang tổ chức sinh kế, vận hành và cộng đồng.

Tôi không mong mọi người phải tiếp nhận cả ba chỉ vì chúng mang tên gọi của tôi. Tôi mong mọi người hiểu đúng mục đích, xem xét điều kiện áp dụng, góp ý những điểm chưa hợp lý và chỉ lựa chọn những gì thực sự phù hợp.

Nếu có điều gì hữu ích, xin hãy cùng nhau phát triển.

Nếu có điều gì chưa đúng, xin hãy cùng nhau sửa chữa.

Nếu có điều gì vượt quá khả năng của một cá nhân, xin hãy kết nối thêm tri thức và nguồn lực từ những người có chuyên môn phù hợp.

Tôi không xem con đường này là công việc của riêng một người. Tôi xem đó là một hành trình cần sự đóng góp của nhiều phía, trong đó người nông dân không phải người đứng ngoài để chờ nhận thành quả, mà là chủ thể trực tiếp tham gia tạo ra, kiểm chứng và duy trì những giá trị của chính mình.

Có lẽ, điều khó nhất không phải là nghĩ ra một tên gọi mới, vẽ ra một sơ đồ mới hay trình bày một hệ thống khái niệm thật hoàn chỉnh.

Điều khó nhất là kiên nhẫn đi cùng cộng đồng, hiểu được giới hạn của họ, tôn trọng lựa chọn của họ và không bỏ cuộc chỉ vì kết quả không đến ngay lập tức.

Tôi vẫn tin vào cách làm từng bước, vào sự quan sát cẩn thận, vào tinh thần học hỏi và vào khả năng con người cùng nhau cải thiện hoàn cảnh khi được tiếp cận những tri thức phù hợp.

Tôi không dám nói mình có thể đưa mọi nông hộ đến một tương lai tốt đẹp. Tôi chỉ mong có thể góp một phần nhỏ để con đường phía trước của họ rõ ràng hơn, những quyết định sản xuất có căn cứ hơn và những nguồn lực đang bị bỏ quên có cơ hội được nhận diện, kết nối và sử dụng đúng cách.

Nếu một ngày nào đó, người nông dân không còn nhớ ai là người đầu tiên trình bày một khung tư duy, nhưng vẫn biết cách quan sát ao nuôi, tính toán chi phí, nhận diện rủi ro, phối hợp với cộng đồng và tự đưa ra quyết định phù hợp, thì đối với tôi, đó đã là một kết quả có ý nghĩa.

Bởi điều tôi mong muốn không phải là người khác phụ thuộc vào tên gọi của mình.
Điều tôi mong muốn là những người ít nguồn lực có thêm khả năng tự đứng vững; cộng đồng có thêm cơ hội cùng phát triển; và con người biết tổ chức sinh kế sao cho hài hòa hơn với tự nhiên.

Đó là cội nguồn của SM4AT.

Đó là động lực hình thành hệ sinh thái tư duy thiết kế BQV Fresh 4.0 và cách tiếp cận VAC-TOC.

Và đó cũng là lời trần tình chân thành của tôi.
Bùi Quang Võ
Người nghiên cứu độc lập – Người làm cầu nối giữa tri thức, mô hình và cộng đồng nông hộ nhỏ.

Theo tinh thần kế thừa tri thức, tôn trọng sự khác biệt, phát huy nội lực, đoàn kết cộng đồng và hài hòa với tự nhiên theo định hướng permaculture toàn cầu.
 
Last edited:
Back
Top