ĐỐI CHIẾU VÀ GHÉP NỐI CÁC MÔ HÌNH THỦY SẢN : AO SINH THÁI ĐA TẦNG, ĐA LOÀI VÀ TỰ CÂN BẰNG

ĐỐI CHIẾU VÀ GHÉP NỐI CÁC MÔ HÌNH THỦY SẢN : AO SINH THÁI ĐA TẦNG, ĐA LOÀI VÀ TỰ CÂN BẰNG

Tác giả : Bùi Quang Võ.

1. Đặt vấn đề.

Qua việc rà soát các mô hình nuôi trồng thủy sản và nông nghiệp sinh thái, có thể nhận thấy rằng các nguyên lý như đa loài, đa tầng, tận dụng chất thải, tái sử dụng nguồn lực và tạo vòng tuần hoàn sinh học đã xuất hiện từ lâu trong nhiều hệ thống sản xuất truyền thống.
file_000000000a448206b6815135268c0acc.webp

Tuy nhiên, việc một mô hình được đặt tên cụ thể, xác định rõ tác giả, có cấu trúc thiết kế riêng và đồng thời hệ thống hóa các nguyên lý trên thành một mô hình thủy sinh theo hướng Permaculture là tương đối ít gặp.

Vì vậy, cần phân biệt rõ giữa:
  • Các hệ thống truyền thống mang tính nền tảng hoặc nguồn tham chiếu.
  • Các mô hình được thiết kế và hệ thống hóa thành một cấu trúc riêng có tên gọi và tác giả cụ thể.
Trên cơ sở đó, có thể hình thành mối quan hệ “Kế thừa – Hệ thống hóa – Phát triển – Thích nghi” giữa các mô hình truyền thống và mô hình phát triển hiện đại.

2. Danh sách 1 – Các mô hình truyền thống đa tầng, đa loài.

Mô hình tham chiếu: Vườn – Ao – Chuồng (VAC) và các biến thể.​

Tên mô hình: Vườn – Ao – Chuồng (VAC) và các hệ thống nông nghiệp tích hợp tương tự.

Tác giả: Không xác định một tác giả duy nhất.

Nguồn hình thành: Đây là nhóm mô hình sản xuất nông nghiệp tổng hợp được hình thành và phát triển qua thực tiễn sản xuất của cộng đồng, đặc biệt phổ biến tại Việt Nam và nhiều khu vực châu Á.

Đặc điểm nổi bật​

Mô hình VAC thể hiện nhiều nguyên lý gần với tư duy hệ sinh thái:
  • Đa thành phần: Kết hợp cây trồng, vật nuôi và thủy sản.
  • Đa tầng: Khai thác các không gian khác nhau trên mặt đất, trên bờ và dưới nước.
  • Tận dụng phụ phẩm: Chất thải hoặc phụ phẩm của thành phần này có thể trở thành nguồn đầu vào cho thành phần khác.
  • Tuần hoàn vật chất: Giảm lãng phí tài nguyên trong phạm vi hệ thống.
  • Kết hợp nhiều nguồn thu: Không phụ thuộc hoàn toàn vào một đối tượng sản xuất duy nhất.
  • Thích nghi với điều kiện hộ gia đình: Có thể điều chỉnh quy mô tùy theo đất đai, lao động, vốn và nguồn nước.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng VAC không đồng nghĩa với một hệ thống “tự cân bằng” hoàn toàn theo nghĩa sinh thái học hiện đại. Mức độ tuần hoàn, cân bằng và ổn định phụ thuộc rất lớn vào cách thiết kế, quản lý và điều kiện thực tế của từng hệ thống.

Do đó, VAC nên được xem là một nền tảng tham chiếu quan trọng về tư duy sản xuất tích hợp, chứ không nên đồng nhất trực tiếp với mô hình Ao Sinh thái Đa tầng, Đa loài, Tự cân bằng.

3. Danh sách 2 – Mô hình Ao Sinh thái Đa tầng, Đa loài, Tự cân bằng.

Strategic Model for Four Aquatic Treasures – SM4AT

Tên tiếng Việt:
Mô hình Ao Sinh thái Đa tầng, Đa loài, Tự cân bằng – Nuôi Bốn loài Thủy sản

Tên tiếng Anh:
Strategic Model for Four Aquatic Treasures (SM4AT)
Tác giả:
Bùi Quang Võ

Nền tảng phát triển:
BQV 4.0 – BQV Fresh.

Định hướng:
Permaculture Thủy Sinh – Made in Vietnam.

Bốn đối tượng thủy sản trọng tâm​

Mô hình tập trung vào bốn nhóm đối tượng thủy sản chủ đạo:
  1. Ốc Đắng
  2. Tép Đồng
  3. Cá Rô Phi
  4. Cua Đồng
Bốn đối tượng này không được xem là bốn loài tồn tại độc lập, mà được bố trí trong một hệ sinh thái thủy sinh nhiều tầng, nhiều ổ sinh thái và nhiều dòng vật chất, trong đó mỗi thành phần có thể đóng một hoặc nhiều vai trò trong hệ thống.

Các đặc điểm được hệ thống hóa​

SM4AT hướng tới việc kết hợp:
  • Đa tầng sinh thái.
  • Đa loài và đa nhóm chức năng.
  • Tận dụng các ổ sinh thái khác nhau trong cùng một diện tích.
  • Tạo dòng tuần hoàn vật chất và dinh dưỡng.
  • Nuôi nước – tạo môi trường trước khi tối ưu hóa vật nuôi.
  • Tận dụng vi sinh vật, biofilm, thực vật thủy sinh, phiêu sinh và nguồn thức ăn tự nhiên.
  • Giảm sự phụ thuộc vào thức ăn công nghiệp và các đầu vào bên ngoài khi điều kiện cho phép.
  • Thiết kế mô-đun để có thể mở rộng, thu nhỏ hoặc thay đổi thành phần.
  • Tăng khả năng thích nghi trước biến động về nước, thời tiết, vốn, lao động và thị trường.
Điểm quan trọng của mô hình không chỉ nằm ở việc nuôi nhiều loài trong cùng một hệ thống, mà nằm ở phương pháp thiết kế mối quan hệ giữa các thành phần để chúng hỗ trợ lẫn nhau.

4. Khái niệm “Tự cân bằng” trong SM4AT.

Trong SM4AT, “Tự cân bằng” không nên hiểu là hệ thống có khả năng tự vận hành hoàn toàn mà không cần con người.

“Tự cân bằng” được hiểu theo hướng:
Thiết kế hệ thống để các thành phần sinh học có khả năng hỗ trợ, điều tiết và bù trừ lẫn nhau, từ đó giảm áp lực quản lý và giảm sự phụ thuộc vào đầu vào bên ngoài.
Con người vẫn giữ vai trò trung tâm trong:
  • Thiết kế.
  • Quan sát.
  • Điều chỉnh mật độ.
  • Quản lý nước.
  • Quản lý thức ăn.
  • Kiểm soát dịch bệnh.
  • Bổ sung hoặc thay thế các mô-đun khi cần thiết.
Vì vậy, chính xác hơn, đây là “tự cân bằng có sự quản trị của con người”, chứ không phải một hệ thống tự vận hành tuyệt đối.

5. Mối quan hệ giữa VAC và SM4AT.

Mối quan hệ phù hợp nhất có thể được mô tả bằng chuỗi:

TRUYỀN THỐNG → KẾ THỪA NGUYÊN LÝ → HỆ THỐNG HÓA → PHÁT TRIỂN → THÍCH NGHI
Trong đó:

VAC – Nền tảng tham chiếu​

VAC đại diện cho tư duy sản xuất tích hợp:

Vườn ↔ Ao ↔ Chuồng

Các thành phần không hoạt động hoàn toàn độc lập mà có sự trao đổi vật chất và năng lượng.

SM4AT – Hệ thống hóa theo hướng thủy sinh​

SM4AT đưa tư duy tích hợp đó đi sâu hơn vào không gian ao và hệ sinh thái thủy sinh, tập trung vào:

Nước → Vi sinh → Thực vật thủy sinh → Sinh vật phù du → Động vật đáy → Cá → Tép → Cua → Phụ phẩm → Phân hủy → Dinh dưỡng → Quay lại hệ thống.

Do đó, SM4AT có thể được xem là một hướng phát triển chuyên sâu về thiết kế hệ sinh thái thủy sinh, thay vì chỉ là sự lặp lại của VAC.

6. Quan hệ với Permaculture

SM4AT không mô tả là “thay thế” Permaculture mà được xác định là:

Một cách vận dụng và bản địa hóa các nguyên lý Permaculture vào hệ thống thủy sản nước ngọt trong điều kiện Việt Nam.

Các nguyên lý được chú trọng gồm:
  • Không bỏ phí tài nguyên.
  • Mỗi đầu ra có thể trở thành đầu vào của một thành phần khác.
  • Tối đa hóa sự đa dạng sinh học.
  • Tận dụng các tầng sinh thái và ổ sinh thái.
  • Giảm phụ thuộc vào nguồn lực bên ngoài.
  • Ưu tiên nguồn lực địa phương.
  • Thiết kế theo điều kiện thực tế thay vì áp dụng một mô hình cứng nhắc.
  • Thiết kế để có khả năng xoay chuyển trước biến động.
Đây cũng là cơ sở để phát triển quan điểm:

Resilience By Design – Thiết kế để có khả năng xoay chuyển.

Trong cách tiếp cận của Bùi Quang Võ, khả năng chống chịu không chỉ nằm ở việc phục hồi sau khi sự cố xảy ra, mà còn nằm ở khả năng chuyển đổi cấu trúc, thay đổi mô-đun hoặc điều chỉnh phương thức vận hành trước và trong khi điều kiện thay đổi.

7. Mức độ tương thích với Permaculture.

Nếu sử dụng các tiêu chí Permaculture để tự đối chiếu, SM4AT có thể được đánh giá trên các nhóm tiêu chí như:
  • Thiết kế hệ thống tuần hoàn.
  • Đa dạng sinh học.
  • Tận dụng tài nguyên tại chỗ.
  • Giảm chất thải.
  • Tạo nhiều chức năng trên cùng diện tích.
  • Tăng tính tự chủ.
  • Khả năng thích nghi.
  • Thiết kế theo điều kiện địa phương.
  • Tăng hiệu quả sử dụng nước và đất.
  • Kết hợp sản xuất với bảo vệ hệ sinh thái.
Con số trên 85%”, đã được ghi rõ đây là mức đánh giá/đối chiếu theo bộ tiêu chí được sử dụng trong quá trình nghiên cứu và thiết kế của mô hình, không có ý trình bày như là một chứng nhận chính thức của toàn bộ cộng đồng Permaculture quốc tế.

8. Ghép nối hai nhóm mô hình.

Có thể khái quát mối quan hệ như sau:

MÔ HÌNH TRUYỀN THỐNG​

VAC

Tư duy tích hợp

Đa thành phần – đa tầng – tận dụng phụ phẩm – tuần hoàn

HỆ THỐNG HÓA​

Permaculture
Kinh nghiệm thực tiễn thủy sản
Thiết kế hệ sinh thái


MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN​

Strategic Model for Four Aquatic Treasures – SM4AT
Mô hình Ao Sinh thái Đa tầng, Đa loài, Tự cân bằng – Nuôi Bốn loài Thủy sản


NỀN TẢNG​

BQV Fresh

BQV 4.0

ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN​


AI + Thiết kế mô-đun + Kinh tế tuần hoàn + Resilience By Design.

9. Kết luận điều chỉnh.

Qua cách phân loại trên, có thể nói rằng VAC và các mô hình nông nghiệp tích hợp truyền thống là những hệ thống tham chiếu quan trọng về tư duy đa thành phần và tuần hoàn tài nguyên.

Trong khi đó, Strategic Model for Four Aquatic Treasures (SM4AT) là mô hình đã được ông Bùi Quang Võ chính thức đặt tên, xây dựng và hệ thống hóa theo định hướng Ao Sinh thái Đa tầng, Đa loài, Tự cân bằng – Nuôi Bốn loài Thủy sản, thuộc nền tảng BQV Fresh và BQV 4.0.

Điểm khác biệt quan trọng của SM4AT không đơn thuần là “nuôi bốn loài”, mà là biến ao nuôi từ một đơn vị sản xuất đơn chức năng thành một hệ sinh thái nhiều tầng, nhiều loài, nhiều chức năng và có khả năng điều chỉnh theo điều kiện thực tế.

Vì vậy, mối quan hệ giữa hai nhóm đã được diễn đạt là:
VAC là một nguồn tham chiếu về tư duy nông nghiệp tích hợp; SM4AT là hướng hệ thống hóa và phát triển chuyên sâu tư duy đó vào thiết kế hệ sinh thái thủy sinh theo định hướng Permaculture, với mục tiêu tăng tính tuần hoàn, tự cân bằng, tự chủ và khả năng xoay chuyển.
Đồng thời, SM4AT không phải là một mô hình đóng. SM4AT được định hướng như một “mô hình mẫu để sinh ra các mô hình mới”:

Người sử dụng có thể lấy các nguyên lý, mô-đun và phương pháp thiết kế làm khung, sau đó tự điều chỉnh số lượng bể, diện tích, loài nuôi, cây thủy sinh, nguồn thức ăn, mức đầu tư và nhân lực để hình thành mô hình phù hợp với điều kiện cụ thể.

Đó chính là tư tưởng:

“Mô hình sinh ra mô hình.”

Và cũng là tinh thần:

TIỂU – NHUYỄN – CƯƠNG

Tiểu (小)
Nhuyễn (軟)
Cương (剛)


Tiểu. (小) Khởi Đầu Nhỏ -
Nhuyễn (軟)Linh Hoạt Thích Nghi - Cương b(剛) Kiên Định Trường Tồn.

Tiểu: bắt đầu từ quy mô nhỏ, phù hợp nguồn lực.
Nhuyễn: linh hoạt, có thể thay đổi và thích nghi.
Cương: tạo được hệ thống ổn định, bền vững và có khả năng chống chịu.

Tác giả: Bùi Quang Võ
Strategic Model for Four Aquatic Treasures (SM4AT)
Mô hình Ao Sinh thái Đa tầng, Đa loài, Tự cân bằng – Nuôi Bốn loài Thủy sản
BQV Fresh – BQV 4.0
 
Last edited:
Back
Top