HỆ SINH THÁI BQV FRESH được xây dựng dựa trên tư duy thiết kế hệ sinh thái nuôi trồng thủy hải sản, phù hợp với điều kiện thực tế của từng vùng.”

CHỦ TRƯƠNG THIẾT KẾ VÀ TƯ DUY HỆ SINH THÁI BQV FRESH​

HỆ SINH THÁI BQV FRESH được xây dựng dựa trên tư duy thiết kế hệ sinh thái nuôi trồng thủy hải sản, phù hợp với điều kiện thực tế của từng vùng.”

Nội dung dưới đây giới thiệu một cách khái quát về Mô hình thủy sản Strategic Model for Four Aquatic Treasures – SM4AT, tiếng Việt là Mô hình Ao Sinh thái Đa Tầng, Đa Loài, Tự Cân bằng – nuôi bốn loài thủy sản dành cho cộng đồng ít nguồn lực, đồng thời làm rõ một điểm quan trọng:

BQV Fresh không chỉ hướng đến một mô hình nuôi bốn loài thủy sản cụ thể,rộng hơn là một tư duy thiết kế hệ sinh thái nuôi trồng thủy sản và thủy hải sản phù hợp với điều kiện thực tế của từng vùng.

SM4AT là một cấu hình cụ thể, đơn giản và dễ tiếp cận trong hệ sinh thái tư duy đó.

file_0000000040e481f59cee20fa53726e96.webp

I. MỤC TIÊU THIẾT KẾ.​

BQV Fresh không đặt mục tiêu đơn thuần là tối đa hóa sản lượng trên một đơn vị diện tích, mà hướng đến việc thiết kế một hệ thống có khả năng tạo sinh kế, sử dụng hiệu quả nguồn lực và giảm áp lực lên môi trường.

Các mục tiêu chính gồm:
  • Tận dụng tối đa nguồn lực tại chỗ, bao gồm nước, chất hữu cơ, ánh sáng, thực vật thủy sinh, phụ phẩm và các nguồn vật chất có thể tái sử dụng.
  • Giảm sự phụ thuộc không cần thiết vào đầu vào bên ngoài, đặc biệt là những đầu vào có chi phí cao hoặc làm gia tăng rủi ro cho người sản xuất.
  • Kiểm soát chất thải ngay từ khâu thiết kế, thay vì chỉ tìm cách xử lý chất thải sau khi hệ thống đã phát sinh vấn đề.
  • Giảm ô nhiễm hữu cơ và tải dinh dưỡng, thông qua việc tổ chức các nhóm sinh vật có khả năng sử dụng những dạng vật chất khác nhau trong cùng hệ thống.
  • Đa dạng hóa đối tượng và sản phẩm, qua đó giảm sự phụ thuộc vào một loài hoặc một nguồn thu duy nhất.
  • Tạo thêm giá trị trên cùng không gian sản xuất, nhưng không đánh đổi bằng việc làm vượt quá sức chịu tải của hệ sinh thái.
  • Hài hòa giữa sinh thái – sản xuất – sinh kế, trong đó sinh kế của cộng đồng là một thành phần quan trọng của thiết kế.

II. NGUYÊN TẮC CỐT LÕI.​

1. THIẾT KẾ HỆ SINH THÁI TRƯỚC, BỐ TRÍ KỸ THUẬT SAU​

BQV Fresh lấy thiết kế hệ thống làm trọng tâm.

Kỹ thuật, thiết bị, thức ăn, chế phẩm hoặc công nghệ chỉ là những công cụ được lựa chọn tùy điều kiện thực tế.

Vì vậy, không nên hiểu BQV Fresh là chủ trương phủ nhận công nghệ cao hoặc không sử dụng thức ăn công nghiệp.

Nguyên tắc là:

Không chống lại công nghệ cao – mà lựa chọn công nghệ vừa đủ, đúng lúc, đúng nơi và phù hợp với nguồn lực của người sản xuất.

2. TẬN DỤNG DÒNG VẬT CHẤT.​

Một dòng vật chất được xem là chất thải ở một khâu có thể trở thành nguồn tài nguyên ở một khâu khác, nếu được thiết kế và kiểm soát phù hợp.

Ví dụ trong hệ thống nuôi thủy sản:

Thức ăn → vật chất hữu cơ → vi sinh vật → biofilm → sinh vật phù du → rong, bèo và sinh vật sử dụng nguồn dinh dưỡng → sinh khối có giá trị.

Đây là tư duy:

“Chất thải là tài nguyên khi được đặt đúng vị trí trong hệ thống.”

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mọi chất thải đều có thể tự động trở thành tài nguyên.

Việc chuyển hóa phải dựa trên khả năng hấp thụ thực tế, sức chịu tải, chất lượng nước và điều kiện sinh thái của từng hệ thống.

3. PHÂN TẦNG SINH THÁI – PHÂN TẦNG DINH DƯỠNG.​

BQV Fresh khuyến khích tổ chức các đối tượng nuôi và sinh vật hỗ trợ theo những tầng sinh thái và chức năng khác nhau.

Có thể bao gồm:
  • Tầng đáy: nhóm sinh vật sử dụng vật chất hữu cơ, sinh vật đáy hoặc nguồn thức ăn tại đáy.
  • Tầng nước: nhóm sinh vật sử dụng sinh vật phù du, vật chất lơ lửng hoặc các nguồn thức ăn trong cột nước.
  • Tầng mặt: thực vật thủy sinh, rong hoặc những nhóm sinh vật khai thác điều kiện ánh sáng và dinh dưỡng ở tầng mặt.
Mục tiêu không phải là ép mọi hệ thống phải có cùng một cấu trúc, mà là tìm cách sử dụng nhiều tầng sinh thái hơn với mức độ phù hợp, hạn chế cạnh tranh không cần thiết và tăng hiệu quả sử dụng nguồn vật chất.

4. CHỌN ĐỐI TƯỢNG THEO CHỨC NĂNG VÀ ĐIỀU KIỆN ĐỊA PHƯƠNG.​

BQV Fresh không xem một danh sách loài cố định là công thức bắt buộc cho mọi nơi.

Đối tượng nuôi được lựa chọn dựa trên:
  • Điều kiện nước.
  • Độ mặn.
  • Nhiệt độ.
  • Địa hình.
  • Nguồn thức ăn tự nhiên.
  • Nguồn vật chất tại chỗ.
  • Khả năng trao đổi nước.
  • Tập quán sản xuất.
  • Nhu cầu thị trường.
  • Giá trị kinh tế.
  • Khả năng quản lý của cộng đồng.
  • Mức vốn và nguồn lực đầu tư.

Do đó, SM4AT với Ốc Đắng – Ốc Rạ, Tép Đồng, Cá Rô Phi và Cua Đồng là một cấu hình cụ thể, không phải giới hạn của toàn bộ tư duy BQV Fresh.

Trong những điều kiện khác, có thể nghiên cứu các cấu hình khác đối với thủy sản nước ngọt, nước lợ, nước mặn và thủy hải sản, miễn là các đối tượng có quan hệ sinh thái và chức năng bổ trợ phù hợp.

III. MỞ RỘNG TỪ “NUÔI THỦY SẢN” SANG “NUÔI TRỒNG THỦY HẢI SẢN”.​

Đây là điểm cần được hiểu rõ.

BQV Fresh không chỉ quan tâm đến cá hoặc các loài thủy sản nuôi đơn loài, mà có thể tiếp cận toàn bộ hệ thống nuôi trồng thủy sản – thủy hải sản, tùy theo điều kiện từng vùng.

Trong môi trường nước mặn hoặc nước lợ, tư duy thiết kế có thể nghiên cứu sự kết hợp giữa:

Cá biển – nhuyễn thể – rong biển.

Hoặc:

Cá biển – nhóm sinh vật tầng đáy – rong hoặc thực vật thủy sinh phù hợp.

Hoặc:

Cá biển – cá ăn rong – rong biển.

Các cấu hình trên chỉ là những hướng thiết kế để nghiên cứu và thí điểm, không phải công thức bắt buộc.

Điểm cốt lõi là xác định được:

Loài nào tạo ra dòng vật chất gì → loài nào có khả năng sử dụng dòng vật chất đó → ở tầng nào → với quy mô và mật độ nào → trong điều kiện môi trường nào.

IV. CẤU TRÚC HỆ SINH THÁI ĐỀ XUẤT.​

Một hệ thống BQV Fresh có thể được nhìn nhận theo nhiều nhóm chức năng:

1. NHÓM TẠO SINH KHỐI​

Là những đối tượng nuôi chính tạo ra sản phẩm và thu nhập.

Ví dụ.
Cá, tôm, cua, nhuyễn thể hoặc các đối tượng thủy hải sản có giá trị phù hợp với địa phương.

2. NHÓM SỬ DỤNG VẬT CHẤT HỮU CƠ VÀ DINH DƯỠNG.​

Bao gồm những sinh vật có khả năng khai thác các dạng vật chất mà đối tượng nuôi chính không sử dụng hết.

3. NHÓM THỰC VẬT THỦY SINH​

Có thể bao gồm:
Rong, tảo, bèo hoặc các nhóm thực vật thủy sinh phù hợp, tùy hệ sinh thái.

4. NHÓM VI SINH VÀ BIOFILM​

Đây là tầng chuyển hóa vật chất rất quan trọng trong hệ thống.


Vi sinh vật và biofilm tham gia vào quá trình phân giải, chuyển hóa và tái sử dụng vật chất hữu cơ và dinh dưỡng.

5. NHÓM ĐIỀU HÒA HỆ SINH THÁI​

Là những thành phần góp phần tạo cân bằng về sinh học, vật chất, oxy, nơi cư trú và dòng năng lượng trong hệ thống.


Vì vậy, “Đa tầng – Đa loài – Tự cân bằng” không chỉ có nghĩa là nuôi nhiều loài, mà quan trọng hơn là thiết kế mối quan hệ chức năng giữa các thành phần của hệ sinh thái.

V. TƯ DUY “TỔ CHỨC TỪ ĐẦU”​

Một trong những khác biệt quan trọng của BQV Fresh là không chờ đến khi chất thải phát sinh nhiều rồi mới tìm biện pháp xử lý.


Ngay từ đầu cần đặt câu hỏi:


Nguồn vật chất nào sẽ phát sinh?


Nó sẽ đi đâu?


Thành phần nào có thể sử dụng nó?


Phần nào phải được xử lý hoặc loại bỏ?


Hệ thống có đủ sức tiếp nhận hay không?



Do đó:


Thiết kế hệ sinh thái → tổ chức dòng vật chất → bố trí đối tượng → quản lý mật độ → quan trắc → điều chỉnh.


Thay vì:


Nuôi trước → phát sinh chất thải → xử lý sau.

VI. LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI​

Giai đoạn 1 – KHẢO SÁT​

Đánh giá:
Nước – Đất – Địa hình – Sinh học – Khí hậu – Nguồn vật chất – Hạ tầng – Lao động – Thị trường.


Giai đoạn 2 – THIẾT KẾ​

Xác định:
  • Đối tượng nuôi chính.
  • Đối tượng bổ trợ.
  • Tầng sinh thái.
  • Dòng vật chất.
  • Mật độ dự kiến.
  • Nguồn thức ăn.
  • Phương án quản lý nước.
  • Phương án quan trắc.
  • Khả năng tiêu thụ sản phẩm.

Giai đoạn 3 – THÍ ĐIỂM​

Ưu tiên quy mô vừa phải để có thể quan sát, ghi chép và điều chỉnh.

Đặc biệt đối với vùng có mật độ lồng bè cao hoặc vùng nuôi thủy hải sản tập trung, cần đánh giá kỹ khả năng trao đổi nước và sức chịu tải của môi trường trước khi mở rộng.

Giai đoạn 4 – ĐÁNH GIÁ​

Không chỉ đánh giá sản lượng mà đồng thời xem xét:


Môi trường – Sinh học – Kinh tế – Sinh kế – Chi phí – Rủi ro – Khả năng quản lý.


Giai đoạn 5 – ĐIỀU CHỈNH VÀ NHÂN RỘNG.​

Chỉ nhân rộng khi mô hình đã có đủ dữ liệu thực tế để xác định tính khả thi chấp nhận được trong điều kiện cụ thể.

Không lấy một kết quả thử nghiệm ở một địa phương để mặc nhiên áp dụng cho mọi địa phương.

VII. KẾT QUẢ KỲ VỌNG.​

Tùy cấu hình và điều kiện môi trường, hệ thống có thể hướng tới:
  • Giảm lượng chất hữu cơ và dinh dưỡng dư thừa đi ra môi trường.
  • Tăng khả năng tái sử dụng dòng vật chất trong hệ thống.
  • Giảm áp lực lên vùng nước tiếp nhận.
  • Đa dạng hóa sản phẩm và nguồn thu.
  • Tận dụng nhiều tầng sinh thái hơn.
  • Tăng hiệu quả sử dụng không gian nuôi.
  • Giảm một phần chi phí đầu vào khi điều kiện cho phép.
  • Tăng khả năng thích nghi trước biến động môi trường và thị trường.
  • Hướng tới sự cân bằng giữa sản xuất – sinh kế – môi trường.
Các chỉ tiêu như amoni, nitơ, phốt pho, chất rắn lơ lửng, độ trong, oxy hòa tan và các chỉ tiêu chất lượng nước khác cần được đo đạc thực tế để đánh giá, thay vì mặc định rằng mọi mô hình đa loài đều đương nhiên làm giảm các chỉ tiêu này.

VIII. TỪ SM4AT ĐẾN HỆ SINH THÁI BQV FRESH.​

Có thể hiểu đơn giản:

BQV Fresh là tư duy và khung thiết kế.

SM4AT là một mô hình cụ thể hóa tư duy đó dành cho cộng đồng ít nguồn lực.


Từ nền tảng này, có thể tiếp tục phát triển các cấu hình khác phù hợp với:

Ao hộ gia đình – Tổ sản xuất – Hợp tác xã – Vùng nuôi tập trung – Nuôi nước ngọt – Nước lợ – Nước mặn – Nuôi thủy sản – Nuôi thủy hải sản.

Điều quan trọng không phải là cố định một danh sách loài, mà là thiết kế được một hệ thống phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương.

IX. TINH THẦN CỐT LÕI.​

BQV Fresh hướng đến một cách tiếp cận:

Nuôi nước trước – nuôi con sau.

Thiết kế hệ sinh thái trước – lựa chọn kỹ thuật sau.

Tận dụng nguồn lực tại chỗ – giảm phụ thuộc không cần thiết vào đầu vào bên ngoài.

Đa dạng hóa để giảm rủi ro – nhưng không vượt quá sức chịu tải của hệ sinh thái.

Sinh kế trước – kinh tế sau.

Bắt đầu nhỏ – linh hoạt thích nghi – kiên định trường tồn.


Đó cũng là tinh thần Resilience-by-Design của BQV Fresh: không chỉ cố gắng “chịu đựng” khi môi trường thay đổi, mà chủ động thiết kế hệ thống ngay từ đầu để có khả năng xoay chuyển, thích nghi và phục hồi khi điều kiện thay đổi.

BQV Fresh – từ một mô hình cụ thể đến tư duy thiết kế hệ sinh thái thủy sản và thủy hải sản phù hợp với con người, nguồn lực và tự nhiên.
 
Back
Top