TỪ TƯ DUY HỆ SINH THÁI ĐẾN TIỀM NĂNG PHÁT TRIỂN THỦY SẢN VIỆT NAM VÀ ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG

BQV FRESH – NUÔI NƯỚC TRƯỚC, NUÔI CON SAU.​

TỪ TƯ DUY HỆ SINH THÁI ĐẾN TIỀM NĂNG PHÁT TRIỂN THỦY SẢN VIỆT NAMĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG

file_000000008ccc820699ea9a2189cef15e.webp

ĐẶT VẤN ĐỀ.

Tổng hợp lại, bức tranh về tiềm năng phát triển thủy sản của Việt Nam nói chung và Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) nói riêng có thể được nhìn nhận qua ba góc độ bổ trợ cho nhau:

Thứ nhất, tư duy thiết kế hệ sinh thái của BQV Fresh do tác giả Bùi Quang Võ phát triển.

Thứ hai, những nhận định và kinh nghiệm quốc tế của Giáo sư Patrick Sorgeloos, nhà khoa học Bỉ có nhiều thập kỷ gắn bó với ngành thủy sản Việt Nam.

Thứ ba, những lợi thế và thách thức thực tế của ĐBSCL – một vùng có hệ thống sông ngòi, kênh rạch, vùng đất ngập nước, sản xuất nông nghiệp và thủy sản rất đa dạng.


Ba góc nhìn này gặp nhau ở một điểm quan trọng:

Tương lai của thủy sản không chỉ nằm ở việc nuôi được nhiều con hơn, mà nằm ở khả năng thiết kế được hệ thống sản xuất phù hợp hơn với sinh thái, nguồn lực, con người và thị trường.

Đó cũng là cơ sở để BQV Fresh đặt ra nguyên tắc:

NUÔI NƯỚC TRƯỚCNUÔI CON SAU.

I. BQV FRESH – GIẢI PHÁP BẮT ĐẦU TỪ TƯ DUY HỆ THỐNG.

Tác giả Bùi Quang Võ phát triển BQV Fresh dựa trên việc quan sát và vận dụng các nguyên lý vận hành của hệ sinh thái nước ngọt tự nhiên.

BQV Fresh có sự kế thừa có chọn lọc các nguyên lý phù hợp từ Permaculture, Natural Farming, Agroforestry, Aquaponics và Regenerative Agriculture, nhưng không đặt mục tiêu sao chép nguyên trạng bất kỳ trường phái nào.

Điểm cốt lõi là bản địa hóa và tổ chức lại các nguyên lý phù hợp thành một khung tư duy thiết kế hệ sinh thái sản xuất, đặc biệt hướng đến cộng đồng ít nguồn lực.

BQV Fresh vì vậy không nên được hiểu đơn giản là một “công thức nuôi bốn loài”.

Đó là một cách tiếp cận:
Thiết kế hệ sinh thái trước → tạo môi trường sống phù hợp → lựa chọn sinh vật phù hợp → tổ chức sản xuất → theo dõi dữ liệu → điều chỉnh liên tục.

II. “NUÔI NƯỚC TRƯỚC – NUÔI CON SAU” LÀ GÌ?​

Đây là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của BQV Fresh.

Trong cách nuôi thông thường, người nuôi thường bắt đầu bằng câu hỏi:

“Nuôi con gì?”
Sau đó mới tìm cách xử lý nước để phục vụ vật nuôi.

BQV Fresh đảo ngược thứ tự tư duy:

“Trước hết phải tạo được một hệ sinh thái nước phù hợp; sau đó mới quyết định nuôi con gì và nuôi với mức độ nào.”

Điều này không có nghĩa là người nuôi không cần chọn giống hoặc không cần kỹ thuật chăm sóc vật nuôi.

Ngược lại, nó đặt việc chọn con nuôi vào đúng vị trí trong toàn bộ hệ thống.

III. CÔNG NGHỆ “NUÔI NƯỚC” CỤ THỂ LÀ GÌ?​

“Nuôi nước” không phải là để nước tự nhiên rồi bỏ mặc.

Nuôi nước là quá trình chủ động thiết kế, gây dựng và duy trì một cộng đồng sinh học trong nước, để nước trở thành một phần của hệ thống sản xuất chứ không chỉ là môi trường chứa vật nuôi.

Có thể hình dung công nghệ nuôi nước BQV Fresh qua 5 nhóm chức năng chính.

1. Tạo giá thể và Biofilm​

Nước cần có những bề mặt để vi sinh vật có lợi và các cộng đồng sinh học bám vào.

Các vật liệu sẵn có như:

Nhánh chà – tre – trúc – cỏ – sậy – vật liệu hữu cơ phù hợp – giá thể nhân tạo phù hợp

Có thể được bố trí nhằm tăng diện tích bề mặt sinh học.

Trên các bề mặt này hình thành biofilm, nơi nhiều nhóm vi sinh vật và sinh vật nhỏ tham gia phân hủy, chuyển hóa và tái sử dụng vật chất hữu cơ.

Đây là một trong những nền tảng của hệ thống:

Chất hữu cơ → vi sinh → biofilm → sinh vật nhỏ → thủy sản.

2. Gây dựng nguồn thức ăn tự nhiên.​

Sau khi có môi trường và giá thể phù hợp, hệ thống được định hướng để phát triển các nguồn thức ăn tự nhiên như:

Vi sinh vật – biofilm – sinh vật phù du – tảo – rong – bèo và các sinh vật nhỏ trong nước.

Như vậy, người nuôi không chỉ đưa thức ăn từ bên ngoài vào ao.

Hệ thống cũng tự tạo ra một phần nguồn thức ăn ngay bên trong hệ sinh thái.

Đây là điểm quan trọng để giảm sự phụ thuộc vào thức ăn bên ngoài, chứ không có nghĩa là BQV Fresh cấm thức ăn công nghiệp.

3. Quản lý chất hữu cơ theo vòng tuần hoàn.​

BQV Fresh nhìn chất hữu cơ theo hướng:

Không phải mọi chất thải đều là rác; một phần có thể trở thành tài nguyên nếu được xử lý và sử dụng đúng cách.

Nguồn hữu cơ phù hợp có thể đi vào chu trình:

Chất hữu cơ → vi sinh vật → biofilm → tảo/sinh vật phù du/bèo → sinh vật thủy sinh → sản phẩm → phụ phẩm → quay lại chu trình.

Tuy nhiên, đây là chu trình có kiểm soát, không phải đưa trực tiếp mọi loại chất thải vào ao.

An toàn sinh học, chất lượng nước và kiểm soát ô nhiễm vẫn là điều kiện bắt buộc.

4. Tạo cấu trúc sinh thái đa tầng.​

Ao không chỉ có một tầng nước.
Có thể thiết kế các không gian:


Mặt nước – tầng giữa – tầng đáy – vùng bờ – giá thể – vùng thực vật thủy sinh.

Mỗi khu vực có thể được các nhóm sinh vật khác nhau khai thác.

Nhờ vậy, cùng một đơn vị diện tích mặt nước có thể tạo ra nhiều ổ sinh thái và nhiều chức năng sản xuất hơn, thay vì chỉ tập trung vào một loài ở một tầng sinh thái.

5. Theo dõi và điều chỉnh chất lượng nước.​

Đây là phần đặc biệt quan trọng.

“Nuôi nước” không có nghĩa là nước luôn tự cân bằng.

Người nuôi và cán bộ điều phối vẫn phải quan sát:

Màu nước – mùi nước – độ trong – pH – oxy hòa tan – nhiệt độ – chất hữu cơ – biểu hiện của sinh vật – lượng mưa – biến động thời tiết – lượng thức ăn đưa vào.

Khi hệ thống có dấu hiệu mất cân bằng, phải điều chỉnh từ nguyên nhân, thay vì chỉ xử lý triệu chứng.

Đó chính là tư duy:

Phòng ngừa trước – can thiệp sớm – xử lý vừa đủ – tránh để hệ thống vượt ngưỡng.

IV. SAU KHI “NUÔI ĐƯỢC NƯỚC” MỚI “NUÔI CON”​

Khi hệ sinh thái nước đã được gây dựng ở mức phù hợp, bước tiếp theo mới là lựa chọn nhóm thủy sản.

BQV Fresh gọi đây là:

NUÔI CON SAU.

“Sau” không có nghĩa là chờ rất lâu mới thả con.

“Sau” có nghĩa là:

Không lấy con nuôi làm điểm bắt đầu duy nhất; phải lấy điều kiện sinh thái của hệ thống làm cơ sở để lựa chọn con nuôi.

Từ đó, người nuôi có thể lựa chọn những nhóm loài phù hợp với:
  • Điều kiện nước.
  • Nguồn thức ăn tự nhiên.
  • Tầng sinh thái.
  • Khả năng quản lý.
  • Nguồn vốn.
  • Thị trường.
  • Kinh nghiệm của cộng đồng.
  • Điều kiện khí hậu và mùa vụ địa phương.

V. “BỐN BÁU VẬT THỦY SẢN” – ỐC, TÉP, CUA, CÁ​

Trong BQV Fresh, nhóm:

ỐC – TÉP – CUA – CÁ

được xem như một cấu trúc chức năng tiêu biểu.

Không nên hiểu đây là bốn loài bắt buộc cho mọi mô hình.

Quan trọng hơn là chức năng của từng nhóm trong hệ sinh thái và sinh kế.

1. ỐC ĐẮNG– Nhóm khai thác tầng bám và vật chất hữu cơ.​

Các nhóm ốc phù hợp có thể khai thác biofilm, tảo, mùn bã hữu cơ và các nguồn thức ăn tự nhiên khác.

Trong thiết kế BQV Fresh, ốc có thể trở thành một nhóm quan trọng trong việc chuyển hóa nguồn sinh khối tự nhiên thành sản phẩm.

2. TÉP – Nhóm sinh vật nhỏ và dòng tiền.​

Tép đồng có thể khai thác những nguồn thức ăn và không gian mà các vật nuôi lớn hơn ít sử dụng.

Đồng thời, với chu kỳ tương đối ngắn và giá trị hàng hóa phù hợp từng địa phương, tép có thể góp phần tạo dòng tiền sớm cho hộ nuôi.

3. CUA – Khai thác tầng đáy và vùng bờ​

Cua đồng khai thác những không gian khác với cá trong cột nước.

Việc bố trí phù hợp có thể giúp tăng mức độ sử dụng các không gian sinh thái của ao.

4. – Nhóm sản phẩm hàng hóa.​

Cá có thể tận dụng các nguồn thức ăn trong cột nước và trở thành sản phẩm hàng hóa quan trọng.

Trong BQV Fresh, cá rô phi được xem là một lựa chọn đáng chú ý trong nhiều điều kiện bởi tính phổ biến, khả năng thích nghi và thị trường rộng; tuy nhiên lựa chọn cuối cùng vẫn phải căn cứ vào từng địa phương.

VI. TỪ “NUÔI NƯỚC” ĐẾN “NUÔI CON”: MỘT CHUỖI THIẾT KẾ.​

Toàn bộ tư duy có thể được mô tả ngắn gọn:

NƯỚC → VI SINH → BIOFILM → TẢO/RONG/BÈO → SINH VẬT NHỎ → ỐC/TÉP/CUA/CÁ → SẢN PHẨM → PHỤ PHẨM → TÀI NGUYÊN CHO HỆ THỐNG.

Đây không phải là một chuỗi tuyến tính tuyệt đối.

Đó là một mạng lưới tương tác, trong đó vật chất có thể đi qua nhiều con đường khác nhau.

Vì vậy, mục tiêu của BQV Fresh không phải tạo ra một hệ thống “không có chất thải”.

Mục tiêu thực tế hơn là:

Giảm chất thải – tăng tái sử dụng – giảm thất thoát – giảm phụ thuộc đầu vào – tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên.

VII. RESILIENCE-BY-DESIGN – KHẢ NĂNG XOAY CHUYỂN ĐƯỢC THIẾT KẾ TỪ ĐẦU.​

Khi “nuôi nước” được đặt trước “nuôi con”, hệ thống có thêm một lớp bảo vệ trước những biến động.

Ví dụ:
Mưa lớn → nước thay đổi → hệ thống cần khả năng đệm.

Nắng nóng → nhiệt độ tăng → cần không gian và sinh khối hỗ trợ.

Nguồn thức ăn bên ngoài tăng giá → hệ thống có nguồn thức ăn tự nhiên bổ trợ.

Một loài giảm năng suất → các nhóm chức năng khác vẫn tồn tại.

Thị trường một sản phẩm giảm → có thể có nhiều sản phẩm khác hỗ trợ dòng tiền.


Đây chính là tư duy:

RESILIENCE-BY-DESIGN


Không đợi đến khi hệ thống gặp khủng hoảng mới tìm cách chống đỡ.

Khả năng xoay chuyển, thích ứng và phục hồi phải được tính ngay trong thiết kế ban đầu.

VIII. GÓC NHÌN CỦA GIÁO SƯ PATRICK SORGELOOS

Những nhận định của Giáo sư Patrick Sorgeloos về tương lai thủy sản Việt Nam có nhiều điểm đáng chú ý đối với tư duy BQV Fresh.

Ông đánh giá Việt Nam có tiềm năng lớn để tiếp tục phát triển và củng cố vị thế trong ngành thủy sản, nhưng đồng thời cần giải quyết các vấn đề về dịch bệnh, môi trường và hiệu quả sản xuất.

Một hướng quan trọng được ông đề cập là chuyển từ tư duy thâm canh đơn loài sang những hệ thống nuôi kết hợp đa loài và kinh tế tuần hoàn, trong đó chất thải của loài này có thể trở thành nguồn dinh dưỡng cho loài khác.

Ông cũng nhấn mạnh rằng Việt Nam không nên đơn giản sao chép công nghệ từ nơi khác mà cần lựa chọn và điều chỉnh công nghệ theo điều kiện thực tế.


Điều này tương đồng với nguyên tắc của BQV Fresh:

CÔNG NGHỆ VỪA ĐỦ.

Không phải công nghệ thấp.

Không phải chống lại công nghệ cao.

Mà là:
Công nghệ phù hợp với nguồn lựcphù hợp với quy môphù hợp với trình độ vận hànhphù hợp với điều kiện sinh thái phù hợp với khả năng tài chính.

IX. BÀI HỌC TỪ ARTEMIA – MỘT SINH VẬT NHỎ, MỘT GIÁ TRỊ LỚN.​

Một ví dụ nổi bật được Giáo sư Patrick Sorgeloos đề cập là Artemia tại Vĩnh Châu, Sóc Trăng.

Từ một sinh vật nhỏ, thông qua nghiên cứu, thích nghi với điều kiện địa phương và tổ chức sản xuất, Artemia đã trở thành nguồn thức ăn sống quan trọng cho sản xuất giống thủy sản.

Bài học quan trọng không chỉ là Artemia.

Đó là bài học về làm chủ công nghệ:

Hiểu sinh vật hiểu môi trườngthích nghi → tổ chức sản xuất → tạo giá trị → truyền lại kinh nghiệm.

Từ góc nhìn BQV Fresh, đây cũng là tinh thần:

Mô hình đẻ ra mô hình.

Người dân không chỉ nhận một công nghệ để làm theo.

Người dân cần từng bước hiểu được công nghệ để có khả năng tự điều chỉnh và tạo ra mô hình phù hợp với điều kiện của mình.

X. TIỀM NĂNG ĐBSCL – KHÔNG PHẢI MỘT MÔ HÌNH CHO TẤT CẢ.​

ĐBSCL có lợi thế đặc biệt về nước, đất ngập nước, sông ngòi, kênh rạch, sản xuất nông nghiệp, phụ phẩm và đa dạng sinh học.

Nhưng ĐBSCL không phải là một hệ sinh thái đồng nhất.

Có.
Vùng nước ngọt – vùng lũ – vùng chuyển tiếp – vùng chịu ảnh hưởng mặn – vùng ven biển – vùng chuyên canh – vùng sản xuất hộ gia đình – vùng sản xuất tập thể.

Do đó, không thể áp dụng một mô hình thủy sản duy nhất cho toàn vùng.

Điều cần thiết là xây dựng một khung tư duy đủ mở để mỗi địa phương có thể thiết kế mô hình riêng.

Đây chính là ý nghĩa của:

MÔ HÌNH ĐẺ RA MÔ HÌNH.

Một mô hình mẫu không phải là điểm kết thúc.

Nó là điểm khởi đầu để tạo ra nhiều mô hình địa phương.

XI. “HÃY ĐỂ AI PHỤC VỤ CỘNG ĐỒNG”.

BQV Fresh 4.0 đưa thêm một thành phần mới vào quá trình trao truyền công nghệ:

Trí tuệ Nhân tạo (AI).

AI không thay thế người nông dân.

AI cũng không thay thế cán bộ điều phối, PMU hoặc HTX.

AI đóng vai trò:

BỘ NÃO HỖ TRỢ.

Người dân có thể đặt câu hỏi về:

Nước – đất – sinh học – con giống – thức ăn – môi trường – thời tiết – bệnh – chi phí – thị trường – thiết kế mô hình.

AI có thể phân tích dữ liệu và đưa ra nhiều kịch bản.

Nhưng quyết định cuối cùng phải dựa trên:

Dữ liệu thực tế + quan sát tại hiện trường + kinh nghiệm người dân + đánh giá của cán bộ chuyên môn + quyết định của tập thể.

Nguyên tắc là:

AI gợi ý → Con người kiểm chứng → Tập thể quyết định → Thực tế phản hồi → Dữ liệu tiếp tục được học hỏi.

Đó là cách:

“HÃY ĐỂ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO PHỤC VỤ CỘNG ĐỒNG.”

XII. KẾT LUẬN

Tiềm năng phát triển thủy sản của Việt Nam và ĐBSCL không chỉ nằm ở diện tích mặt nước hay khả năng gia tăng sản lượng.

Tiềm năng lớn hơn nằm ở khả năng:

Thiết kế lại hệ sinh thái sản xuất – tận dụng tài nguyên bản địa – giảm phụ thuộc đầu vào – kiểm soát rủi ro – nâng cao chất lượng – tăng hiệu quả sinh kế – và làm chủ công nghệ.

Trong bối cảnh đó, BQV Fresh đề xuất một trình tự tư duy rất đơn giản:

NUÔI NƯỚC TRƯỚC.

Tạo môi trường sống.

Gây dựng hệ vi sinh.

Tạo Biofilm.

Phát triển nguồn thức ăn tự nhiên.

Tổ chức chu trình vật chất.

Theo dõi và điều chỉnh chất lượng nước.


Sau đó:

NUÔI CON SAU.

Chọn loài phù hợp.

Chọn mật độ phù hợp.

Bố trí theo tầng sinh thái.

Kết hợp các chức năng sinh học.

Quản lý thức ăn và sức khỏe vật nuôi.

Thu hoạch và tạo dòng tiền.


Cuối cùng:

NUÔI SINH KẾ.

Bởi mục tiêu cuối cùng của BQV Fresh không chỉ là nuôi được thủy sản.


Mà là:
Nuôi được Nước → Nuôi được Con → Nuôi được Sinh kế → Nuôi được Cộng đồng → Nuôi được Khả năng Tự chủ.

Đó là sự kết nối giữa:

Hệ sinh thái – Kinh tế – Sinh kế – Công nghệ – Con người.

Và đó cũng là tinh thần cốt lõi của BQV Fresh 4.0:

NUÔI NƯỚC TRƯỚCNUÔI CON SAU.


“MÔ HÌNH ĐẺ RA MÔ HÌNH.”


“RESILIENCE-BY-DESIGN – THIẾT KẾ KHẢ NĂNG XOAY CHUYỂN, THÍCH ỨNG VÀ PHỤC HỒI NGAY TỪ ĐẦU.”


BQV Fresh không đặt mục tiêu tạo ra một mô hình duy nhất cho tất cả.

Mục tiêu là tạo ra một cách tư duy để mỗi cộng đồng có thể tự thiết kế mô hình phù hợp với chính nguồn nước, nguồn lực, điều kiện sinh thái, năng lực con người và thị trường của mình.

NUÔI NƯỚC → NUÔI CON → NUÔI SINH KẾ → NUÔI CỘNG ĐỒNG.


Trong đó, “Nuôi Nước” không phải một khẩu hiệu, mà là một công nghệ gồm giá thể/biofilm → vi sinh → tảo/rong/bèo → sinh vật phù du → chu trình hữu cơ → quản lý chất lượng nước → sau đó mới lựa chọn loài nuôi. Đây sẽ là nền rất tốt để nối sang Mô-đun 0 – Nuôi Nước của SM4AT/SM4ST.
H6
 
Last edited:
Back
Top