LỊCH SỬ 45 NĂM HÌNH THÀNH & PHÁT TRIỂN CỦA MÔ HÌNH AO SINH THÁI ĐA TẦNG ĐA LOÀI TỰ CÂN BẰNG TRONG HỆ SINH THÁI BQV FRESH 4.0 CỦA TÁC GIẢ BÙI QUANG VÕ

LỊCH SỬ 45 NĂM HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA MÔ HÌNH AO SINH THÁI ĐA TẦNG, ĐA LOÀI, TỰ CÂN BẰNG TRONG HỆ SINH THÁI BQV FRESH 4.0 CỦA NHÀ NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ BÙI QUANG VÕ.​

HÀNH TRÌNH 45 NĂM: TỪ BIẾN CỐ LŨ 1979 ĐẾN HỆ SINH THÁI BQV FRESH 4.0.​

file_000000005de88209b7dc567fa6f439c3.webp

HÀNH TRÌNH 45 NĂM: TỪ BIẾN CỐ LŨ 1979 ĐẾN HỆ SINH THÁI BQV FRESH 4.0.
Điểm khởi đầu là một biến cố thực địa năm 1979
: Là một con lũ lớn làm mất mùa, cuốn trôi nguồn giống và làm suy kiệt nguồn lực của nông hộ; từ đó hình thành một bài toán sinh tồn: khi vốn, vật tư và khả năng tái sản xuất đều thiếu, cộng đồng phải dựa vào khả năng tự tái tạo của hệ sinh thái bản địa để gây dựng lại sinh kế.

Mô hình Ao Sinh thái Đa Tầng, Đa Loài, Tự Cân bằng không hình thành từ một công thức kỹ thuật được xây dựng trong thời gian ngắn, mà là kết quả của một quá trình quan sát, trải nghiệm, thử nghiệm, tích lũy và tái cấu trúc tư duy kéo dài nhiều thập niên.

Điểm xuất phát của quá trình này không phải là công nghệ cao, thiết bị hiện đại hay một mô hình nuôi thủy sản thương mại.

Điểm xuất phát là một biến cố thực tế về sinh kế của nông hộ vùng Đồng bằng sông Cửu Long vào năm 1979.

Năm 1979, một đợt nước lũ lớn tràn đồng tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, trong đó có Vĩnh Long, gây thiệt hại đáng kể cho sản xuất nông nghiệp và làm đảo lộn sinh kế của nhiều cộng đồng nông thôn.

Đối với nông hộ, thiệt hại không chỉ nằm ở việc mất mùa.

Nước lũ còn cuốn trôi hoặc làm thất thoát nhiều nguồn lực sản xuất: cây trồng, vật nuôi, giống thủy sản, thức ăn dự trữ, vật tư và những tài sản nhỏ mà nông hộ dùng để tái sản xuất.

Ao, mương và các thủy vực vốn được xem là nguồn dự trữ sinh kế cũng có thể trở thành nơi mất nguồn giống theo dòng nước.

Khi nước rút, vấn đề không đơn giản là:

“Làm sao nuôi lại?”

Mà sâu hơn là:

“Lấy nguồn lực nào để nuôi lại khi chính nguồn lực đã bị mất?”

Đây chính là một trong những bài toán nền tảng về sau của tư duy BQV Fresh:
Cộng đồng ít nguồn lực không thể luôn luôn giải bài toán bằng cách mua thêm đầu vào. Phải tìm cách khôi phục khả năng tự tái tạo nguồn lực ngay trong hệ sinh thái.
Từ hoàn cảnh đó hình thành một nhận thức rất quan trọng:

Muốn khôi phục sinh kế sau biến động, trước hết phải khôi phục nguồn sống.

Và trong một hệ thống ao – mương – ruộng của nông hộ, nguồn sống đó không chỉ là con giống.

Đó còn là:
Nước – Sinh vật bản địa – Chất hữu cơ – Vi sinh vật – Thức ăn tự nhiên – Môi trường sống – Khả năng tái sinh.
Sau biến cố, một câu hỏi thực tế dần trở nên rõ ràng:

Trong điều kiện thiếu vốn và thiếu vật tư, những sinh vật nào có thể tự tồn tại, sinh sản và tái xuất hiện trong hệ thống nước địa phương?

Các đối tượng thủy sinh bản địa như ốc, tép, cá, cua và nhiều nhóm sinh vật khác trở thành những đối tượng quan sát tự nhiên.

Điểm đáng chú ý không phải chỉ là từng loài có thể làm thực phẩm.

Quan trọng hơn, chúng giữ những chức năng sinh thái khác nhau trong cùng một hệ thống.

Có nhóm khai thác nguồn thức ăn tự nhiên.

Có nhóm tận dụng vật chất hữu cơ.

Có nhóm sống ở tầng nước khác.

Có nhóm hoạt động ở đáy hoặc ven bờ.

Có nhóm trở thành nguồn thức ăn cho nhóm khác.

Từ đó hình thành một cách nhìn khác:

Không nên chỉ nhìn một con vật như một “đối tượng nuôi”. Phải nhìn nó như một thành phần chức năng trong một hệ sinh thái.

Đây là tiền đề rất quan trọng cho tư duy Đa tầng – Đa loài – Tự cân bằng về sau.
Trong giai đoạn tiếp theo, các hình thức nuôi ghép, tận dụng ao vườn, kết hợp nhiều đối tượng và tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên ngày càng cho thấy một ưu điểm quan trọng:

Một ao có thể tạo ra nhiều giá trị hơn nếu không bị thiết kế như một hệ thống đơn loài đơn chức năng.

Từ đây xuất hiện bước chuyển nhận thức:
Ao có thể đồng thời là:
  • Nơi tạo sinh khối.
  • Nơi chuyển hóa chất hữu cơ.
  • Nơi tạo thức ăn tự nhiên.
  • Nơi nuôi nhiều nhóm thủy sản.
  • Nơi dự trữ nguồn thực phẩm.
  • Nơi tạo dòng tiền nhỏ.
  • Nơi hỗ trợ khả năng chống chịu của nông hộ.
Tư duy này có điểm tương đồng với nhiều hệ thống truyền thống như VAC, nuôi ghép và các hình thức sản xuất kết hợp, nhưng BQV về sau tiếp tục đặt câu hỏi sâu hơn:

Làm thế nào để các thành phần trong ao không chỉ “cùng tồn tại”, mà còn hỗ trợ chức năng cho nhau?
Đây là giai đoạn tư duy bắt đầu chuyển từ:
Đa loài
Sang:
Đa loài có chức năng.

Một hệ thống có nhiều loài chưa chắc đã là một hệ sinh thái tốt.

Nếu các loài cạnh tranh thức ăn, cạnh tranh không gian hoặc gây áp lực lẫn nhau quá mức, việc tăng số lượng loài thậm chí có thể làm hệ thống mất ổn định.

Vì vậy, vấn đề không phải là:
“Nuôi càng nhiều loài càng tốt.”

Mà là:
“Chọn các nhóm chức năng có khả năng bổ trợ nhau và bố trí chúng trong những tầng sinh thái phù hợp.”

Từ đây hình thành nền tảng cho khái niệm:

Đa tầng – Đa loài – Đa chức năng.
Trong khoảng thời gian này, quá trình khảo sát, quan sát và tìm hiểu các mô hình sản xuất thủy sản tại Việt Nam và một số khu vực khác, trong đó có quá trình tìm hiểu tại Thái Lan kéo dài nhiều năm, góp phần mở rộng góc nhìn về:
  • Tận dụng tài nguyên bản địa.
  • Nuôi ghép.
  • Hệ sinh thái ao.
  • Chuỗi thức ăn tự nhiên.
  • Chi phí đầu vào.
  • Khả năng thích ứng của nông hộ.
  • Mối quan hệ giữa sản xuất và sinh kế.
Qua quá trình đó, một nhận thức ngày càng rõ:

Một mô hình tốt cho cộng đồng ít nguồn lực không nhất thiết phải là mô hình có công nghệ đắt tiền nhất.

Mô hình phù hợp phải đồng thời trả lời được:

Có gì tại địa phương?

Có thể tái tạo được gì?

Cái gì có thể thay thế?

Chi phí nào có thể giảm?

Rủi ro nào có thể phân tán?

Khi điều kiện thay đổi, hệ thống có thể xoay chuyển như thế nào?


Đây là nền tảng để hình thành tư duy sau này về:

Resilience-by-Design – thiết kế khả năng chống chịu ngay từ đầu.
Từ năm 2018, tư duy về hệ thống ao tiếp tục được đẩy sâu hơn.

Thay vì bắt đầu bằng câu hỏi:
“Nuôi con gì?”

Câu hỏi được đảo lại:
“Trước khi nuôi con, phải tạo ra môi trường nước như thế nào?”

Từ đó hình thành nguyên tắc:
Nước không còn được xem đơn thuần là môi trường chứa vật nuôi.

Nước trở thành một đối tượng cần được thiết kế, gây dựng và quản trị.

Trong hệ thống đó, vi sinh vật, màng sinh học, plankton, tảo, rong, bèo, chất hữu cơ và các sinh vật thủy sinh cùng tham gia vào quá trình chuyển hóa vật chất.

Do đó, “Nuôi Nước” dần trở thành một công nghệ lõi trong tư duy mô hình.
Trên nền tảng nhiều năm quan sát và tích lũy, tư duy tiếp tục được cấu trúc thành một hệ thống có chủ đích hơn.

Một số nhóm thủy sản được xem xét không chỉ dựa trên giá trị thương phẩm mà còn dựa trên chức năng sinh thái và sinh kế.

Từ đó hình thành cấu hình nền thường được biểu đạt qua bốn nhóm đại diện:

Nhóm Ốc – Nhóm Tép – Nhóm Cá – Nhóm Cua.

Trong cấu hình nền:
  • Nhóm Ốc: Đại diện cho nhóm sinh vật khai thác và chuyển hóa nguồn vật chất hữu cơ, đồng thời tạo sinh khối và nguồn đạm.
  • Nhóm Tép: Đại diện cho nhóm thủy sinh có giá trị sinh kế, tạo dòng tiền nhỏ và tham gia chuỗi thức ăn.
  • Nhóm Cá: Đại diện cho nhóm khai thác tầng nước và tạo sản phẩm phổ biến, dễ tiếp cận.
  • Nhóm Cua: Đại diện cho nhóm hoạt động ở đáy và khu vực ven bờ, bổ sung một chức năng khác trong hệ thống.
Điểm quan trọng cần nhấn mạnh:

Đây là bốn nhóm chức năng, không phải bốn loài bắt buộc.

Mỗi nhóm có thể có đối tượng đại diện và các đối tượng thay thế phù hợp với điều kiện địa phương.

Đây chính là bước chuyển từ một danh sách con giống sang một cấu hình sinh thái có khả năng thích ứng.
Đến ngày 19/12/2024, quá trình hình thành tư duy nền tảng được xác định là đã hoàn thiện ở cấp độ khung tư duy.

Từ đây, những kinh nghiệm riêng lẻ được tái cấu trúc thành một hệ thống rộng hơn:

BQV 4.0 → BQV Fresh → Permaculture Thủy Sinh → Nguyên tắc → Cấu hình ứng dụng → SM4AT và các cấu hình khác.

Trong cấu trúc này, SM4AT không phải toàn bộ BQV Fresh.

SM4AT là một cấu hình chiến lược mẫu, được thiết kế đơn giản để minh họa cách đưa các nguyên tắc của BQV Fresh vào một hệ sinh thái ao dành cho cộng đồng ít nguồn lực.
Từ nền tảng nói trên, Strategic Model for Four Aquatic Treasures – SM4AT được hình thành như một mô hình chiến lược.

Tên gọi “Four Aquatic Treasures” không nên hiểu đơn giản là “bốn loài bắt buộc”.

Bản chất của SM4AT là:

Bốn nhóm chức năng đại diện cho bốn mắt xích khác nhau trong một cấu hình hệ sinh thái thủy sinh.

Điểm mới quan trọng nhất không nằm ở việc “nuôi bốn loài”.

Điểm mới nằm ở cách thiết kế:

Nước → Vi sinh → Sinh khối sơ cấp → Sinh vật thủy sinh → Chất hữu cơ → Chuyển hóa → Sinh khối → Sinh kế.

Con người vẫn là chủ thể quản lý.

Hệ sinh thái không được thiết kế để “tự vận hành không cần con người”.

Thay vào đó, con người thiết kế các điều kiện để nhiều quá trình sinh học có thể tự điều chỉnh và hỗ trợ lẫn nhau trong một giới hạn an toàn.

Đó mới là ý nghĩa thực chất của:
Đây là điểm cần làm rõ để tránh hiểu sai mô hình.

Tự cân bằng không đồng nghĩa với tự động.

Tự cân bằng không đồng nghĩa với không cần theo dõi.

Tự cân bằng không đồng nghĩa với không có rủi ro.


Tự cân bằng trong BQV Fresh được hiểu là:
Thiết kế hệ thống để các thành phần sinh học có khả năng hỗ trợ, bù trừ và điều chỉnh lẫn nhau, từ đó giảm sự phụ thuộc vào việc liên tục can thiệp bằng đầu vào bên ngoài, nhưng vẫn cần con người quan sát, ghi nhận dữ liệu và điều chỉnh khi hệ thống vượt khỏi giới hạn thiết kế.
Đây chính là điểm gặp nhau giữa:

Sinh thái học + Kinh nghiệm bản địa + Tư duy hệ thống + Quản trị rủi ro + Dữ liệu + AI.
Khi môi trường thay đổi, một hệ thống chỉ tối ưu trong điều kiện cố định sẽ rất dễ bị phá vỡ.

Vì vậy, BQV Fresh không đặt mục tiêu tạo ra một hệ thống “hoàn hảo và bất biến”.

Mục tiêu là tạo ra một hệ thống:

Có khả năng thích nghi.

Có khả năng thay thế.

Có khả năng phục hồi.

Có khả năng giảm thiệt hại.

Có khả năng xoay chuyển khi điều kiện thay đổi.


Đó là tinh thần:
Theo đó, cấu hình bốn nhóm không phải một công thức cứng.

Nếu một đối tượng không phù hợp với địa phương, có thể xem xét đối tượng thay thế có cùng hoặc gần chức năng sinh thái.

Nếu nguồn thức ăn thay đổi, cấu hình hậu cần có thể thay đổi.

Nếu điều kiện nước thay đổi, mật độ và tầng nuôi phải thay đổi.

Nếu khí hậu thay đổi, thiết kế ao và phương án quản trị phải thay đổi.

Mô hình đẻ ra mô hình.

Đây là nguyên tắc quan trọng để SM4AT không trở thành một “gói kỹ thuật đóng kín”.
Sau khi nền tảng BQV 4.0 được hoàn thiện, SM4AT được đặt trong một hệ sinh thái rộng hơn.

Cấu trúc không còn chỉ là:

Ao → Cá → Thức ăn → Thu hoạch.

Mà mở rộng thành:

Địa hình → Nước → Đất → Sinh học → Sản xuất → Sinh kế → Dữ liệu & AI.

Trong đó:

Nước là nền tảng.

Sinh học là động lực.

Đa dạng chức năng là cơ chế phân tán rủi ro.

Dữ liệu giúp quan sát.

AI đóng vai trò bộ não hỗ trợ phân tích và gợi ý.

Con người – PMU – HTX – Tổ sản xuất – Nông hộ vẫn là chủ thể quyết định.

Do đó, AI không phải bộ điều khiển thay thế con người.

AI là “bộ não hỗ trợ” giúp cộng đồng nhìn thấy những mối quan hệ mà con người khó theo dõi bằng kinh nghiệm đơn thuần.
Nhìn lại toàn bộ quá trình, có thể thấy một đường phát triển liên tục:

1979 – Mất nguồn lực vì nước lũ
↓
Gây lại giống tự nhiên bản địa
↓
Quan sát khả năng tự tái tạo của hệ sinh thái
↓
Nuôi ghép và tận dụng nhiều tầng sinh thái
↓
Đa loài
↓
Đa loài theo chức năng
↓
Nuôi Nước
↓
Tương tác sinh học
↓
Cấu hình bốn nhóm chức năng
↓
Tự cân bằng
↓
Resilience-by-Design
↓
BQV 4.0
↓
BQV Fresh
↓
SM4AT và các cấu hình ứng dụng khác.

Vì vậy, lịch sử của Mô hình Ao Sinh thái Đa Tầng, Đa Loài, Tự Cân bằng không nên được kể như lịch sử của một “công thức nuôi bốn loài”.

Đó là lịch sử của một quá trình chuyển đổi tư duy:
Từ thiếu nguồn lực → tìm nội lực.
Từ mua đầu vào → tái tạo nguồn lực.
Từ nuôi con → nuôi nước.
Từ nuôi từng loài → thiết kế hệ sinh thái.
Từ công thức cố định → cấu hình thích ứng.
Từ tối đa hóa sản lượng → tối ưu hóa khả năng sống và sinh kế.
Từ xử lý rủi ro sau khi xảy ra → thiết kế khả năng chống chịu ngay từ đầu.

Xem thêm...
Do đó, 1979 không chỉ là một mốc thời gian trong tiểu sử hình thành mô hình.

Đó là mốc đặt ra câu hỏi nền tảng:

Câu trả lời dần được hình thành qua nhiều thập niên:

Không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc mua thêm.

Có thể bắt đầu bằng việc:

Nhìn lại những gì thiên nhiên còn giữ lại.

Gây dựng lại nguồn giống.

Khôi phục nước.

Khôi phục sinh học.

Khôi phục dòng vật chất.

Khôi phục khả năng tạo thực phẩm.

Khôi phục dòng tiền nhỏ.


Sau đó mới từng bước:
Khôi phục sinh kế → tích lũy → tái đầu tư → mở rộng sản xuất → phát triển kinh tế.

Đây chính là tinh thần:
Và cũng là nền tảng xã hội của Mô hình Ao Sinh thái Đa Tầng, Đa Loài, Tự Cân bằng dành cho cộng đồng ít nguồn lực.
Từ biến cố lũ năm 1979 đến nền tảng tư duy hoàn thiện vào 19/12/2024, quá trình hình thành mô hình có thể được nhìn như một hành trình hơn bốn thập niên:

44 năm từ một bài toán sinh tồn đến một tư duy thiết kế hệ sinh thái.

Giá trị cốt lõi của mô hình không nằm ở việc cố định “bốn loài”.

Giá trị nằm ở khả năng:

Nhận diện tài nguyên → Nhận diện chức năng → Thiết kế tương tác → Tạo khả năng tự cân bằng → Giảm phụ thuộc đầu vào → Tăng khả năng thích ứng → Bảo vệ sinh kế.

Vì vậy, Mô hình Ao Sinh thái Đa Tầng, Đa Loài, Tự Cân bằng có thể được xem là một cấu hình ứng dụng của tư duy BQV Fresh 4.0 – Permaculture Thủy Sinh – Made in Vietnam, trong đó bài học lịch sử từ biến cố năm 1979 được chuyển hóa thành một nguyên tắc thiết kế hiện đại:
Khi nguồn lực bên ngoài không chắc chắn, phải thiết kế để nguồn lực bên trong có khả năng tự tái tạo, tự hỗ trợ và thích ứng tốt hơn.
Hay cô đọng thành tinh thần:
Đó là con đường từ gây lại giống tự nhiên sau biến cố lũ năm 1979 đến thiết kế một hệ sinh thái thủy sinh có khả năng chống chịu cho cộng đồng ít nguồn lực trong thời đại BQV Fresh

Mốc năm Nước Lũ ở Miền Tây 1979 → 1990 → 2000–2010 → 2010–2018 → 2018–2024 → 19/12/2024 → giai đoạn BQV Fresh/SM4AT
.
 
Last edited:
Back
Top