QUY ƯỚC THỐNG NHẤT VỀ 6 NGUYÊN TẮC CỐT LÕI CỦA THIẾT KẾ VÀ 6 NGUYÊN TẮC VẬN HÀNH TRONG BQV FRESH 4.0
Tác giả Bùi Quang VõI. Định vị chung.
Permaculture Thủy Sinh – Made in Vietnam trong hệ sinh thái BQV Fresh 4.0 được định vị là một tư duy thiết kế hệ sinh thái thủy sinh, không phải một công thức kỹ thuật cố định và cũng không phải một quy trình áp dụng giống nhau cho mọi địa phương.Tư duy này dựa trên việc quan sát tự nhiên, điều kiện địa phương, nguồn lực sẵn có, nhu cầu sinh kế và năng lực quản lý để tổ chức hệ thống theo hướng đa tầng, đa loài, đa chức năng, tuần hoàn tài nguyên, giảm phụ thuộc và tăng khả năng chống chịu.
Trong quá trình trình bày, cần thống nhất hai nhóm nội dung:
6 nguyên tắc cốt lõi của thiết kế hệ sinh thái trả lời câu hỏi:
Hệ thống được thiết kế dựa trên những nguyên tắc nền tảng nào?
6 nguyên tắc vận hành hệ sinh thái trả lời câu hỏi:
Hệ thống sau khi được triển khai cần được tổ chức, theo dõi, điều chỉnh và quản lý như thế nào?
Hai nhóm có liên hệ chặt chẽ nhưng không phải là hai cách gọi khác nhau của cùng một bộ nguyên tắc.
II. 6 NGUYÊN TẮC CỐT LÕI CỦA THIẾT KẾ HỆ SINH THÁI
Đây là cách gọi thống nhất nên sử dụng khi trình bày bộ 6 nguyên tắc đã được công bố trong nội dung “Permaculture Thủy Sinh trong hệ sinh thái BQV Fresh 4.0 – Phân tích 6 nguyên tắc cốt lõi trong thiết kế và vận hành hệ sinh thái”.Để tránh hiểu nhầm trong các tài liệu tiếp theo, cụm từ “6 nguyên tắc cốt lõi” được hiểu đầy đủ là:
Sáu nguyên tắc gồm:6 nguyên tắc cốt lõi của thiết kế hệ sinh thái BQV Fresh 4.0.
1. Khởi nguồn từ điều kiện địa phương và bản địa hóa.
Thiết kế bắt đầu từ địa hình, tiểu khí hậu, nguồn nước, đất, chất hữu cơ, sinh vật, nguồn giống, lao động, kiến thức và điều kiện sinh kế tại địa phương.Không có một cấu hình duy nhất phù hợp cho mọi nơi.
BQV Fresh 4.0 ưu tiên những loài và nguồn lực thích nghi tốt, dễ tiếp cận, dễ quản lý, an toàn sinh thái và phù hợp với khả năng của cộng đồng.
“Bản địa hóa” không có nghĩa mọi thành phần bắt buộc phải là 100% giống bản địa.
Điểm cốt lõi là:
Ưu tiên bản địa – thích nghi địa phương – an toàn sinh thái – dễ chủ động – phù hợp nguồn lực.
Khi sử dụng giống, vật tư hoặc công nghệ từ bên ngoài, cần xem xét khả năng thích nghi, tác động sinh thái, tính pháp lý, chi phí và năng lực quản lý.
2. Đa dạng sinh học, đa tầng và đa chức năng.
Hệ sinh thái được thiết kế theo nhiều không gian và chức năng sinh học khác nhau:Mặt nước → tầng giữa → tầng đáy → bờ ao → vùng chuyển tiếp nước – đất → giá thể → thực vật thủy sinh → bùn đáy.
Một thành phần có thể đảm nhiệm một hoặc nhiều chức năng như:
- Khai thác sinh khối tự nhiên.
- Khai thác mùn bã hữu cơ.
- Tạo sinh khối protein.
- Tạo nơi trú ẩn.
- Hỗ trợ chu trình dinh dưỡng.
- Kiểm soát một số sinh vật khác.
- Tạo sản phẩm.
- Tạo dòng tiền.
Giảm cạnh tranh trực tiếp, tăng tính bổ trợ và khai thác nhiều không gian sinh thái cùng lúc.
3. Tuần hoàn dinh dưỡng và tái sử dụng tài nguyên.
Trong BQV Fresh 4.0, chất hữu cơ không được nhìn đơn giản là “chất thải”.Một phần chất hữu cơ có thể được chuyển hóa và trở thành nguồn tài nguyên cho thành phần khác:
Chất hữu cơ → vi sinh vật → sinh khối vi sinh → sinh vật thủy sinh → chất thải → vi sinh vật → thực vật → sinh khối.
Tinh thần của nguyên tắc là:
Chất thải của thành phần này có thể trở thành tài nguyên của thành phần khác.
Không nên hiểu đây là Zero Waste tuyệt đối.
Cách diễn đạt phù hợp hơn là:
Giảm chất thải – tái sử dụng dinh dưỡng – tuần hoàn tài nguyên tối đa trong khả năng của hệ thống.
4. Công nghệ vừa đủ và thuận theo tự nhiên.
BQV Fresh 4.0 không phải là tư duy loại bỏ công nghệ.Công nghệ được sử dụng khi giúp:
- Giảm lao động.
- Giảm chi phí.
- Theo dõi chất lượng nước.
- Cảnh báo rủi ro.
- Ghi nhận dữ liệu.
- Tăng khả năng kiểm soát.
- Hỗ trợ ra quyết định.
Nguyên tắc cần ghi nhớ:
Công nghệ vừa đủ để hỗ trợ hệ sinh thái, không biến hệ sinh thái thành hệ thống phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ.
5. Khả năng xoay chuyển, chống chịu và phục hồi.
Resilience-by-Design không có nghĩa hệ thống không xảy ra sự cố.Ý nghĩa là ngay từ khâu thiết kế, hệ thống được tạo điều kiện để có khả năng:
Xoay chuyển → giảm thiệt hại → duy trì chức năng thiết yếu → thích nghi → phục hồi.
Đa dạng sinh học, phân tầng, giá thể, vùng đệm, dự phòng nguồn nước và giảm phụ thuộc vào một đầu vào duy nhất có thể góp phần tạo ra biên độ chống chịu.
Cách hiểu thống nhất là:
Thiết kế tốt làm tăng khả năng chống chịu; nhưng không loại bỏ rủi ro và không thay thế vai trò quản lý của con người.
6. Tối thiểu hóa chi phí, tối đa hóa giá trị.
Đối với cộng đồng ít nguồn lực, chi phí không chỉ là tiền mua thức ăn hoặc vật tư.Cần xem xét:
Chi phí đầu tư + chi phí vận hành + lao động + mức độ phụ thuộc đầu vào + rủi ro + khả năng duy trì lâu dài.
Nguồn lực cần được khai thác hợp lý gồm:
Nước – Nắng – Chất hữu cơ – Sinh khối địa phương – Không gian – Lao động – Kiến thức – Dữ liệu – Công nghệ vừa đủ.
Mục tiêu là:
Giảm sự phụ thuộc vào đầu vào bên ngoài và tăng giá trị tạo ra trên cùng một đơn vị tài nguyên.
Nguyên tắc này không đồng nghĩa với việc cấm thức ăn công nghiệp, thuốc thú y hoặc thiết bị kỹ thuật.
Vấn đề là sử dụng đúng lúc, đúng mức và đúng mục đích, tránh để toàn bộ hệ thống phụ thuộc vào một nguồn đầu vào bên ngoài.
III. 6 NGUYÊN TẮC VẬN HÀNH HỆ SINH THÁI.
Khi chuyển từ thiết kế sang vận hành, cách gọi phải thay đổi rõ ràng.Không nên tiếp tục gọi là:
“6 nguyên tắc cốt lõi trong vận hành”.
Nên gọi:
“6 nguyên tắc vận hành hệ sinh thái BQV Fresh 4.0”.
Nhóm này tập trung vào việc đưa thiết kế vào thực tế, tổ chức con người, theo dõi hệ thống, ghi nhận dữ liệu, phát hiện vấn đề, điều chỉnh và ra quyết định.
Vì vậy:
Nguyên tắc cốt lõi của thiết kế = thiết kế hệ thống như thế nào.
Nguyên tắc vận hành = vận hành hệ thống như thế nào.
Hai nhóm có thể hỗ trợ lẫn nhau, nhưng không nên gộp thành một danh sách 12 nguyên tắc hoặc gọi cả hai nhóm đều là “nguyên tắc cốt lõi”.
IV. MẸO GHI NHỚ DÀNH CHO PMU, CÁN BỘ ĐIỀU PHỐI, HTX VÀ TỔ SẢN XUẤT.
Có thể sử dụng một câu ghi nhớ rất ngắn:THIẾT KẾ = CHỌN CÁCH HỆ THỐNG ĐƯỢC HÌNH THÀNH.
VẬN HÀNH = TỔ CHỨC CÁCH HỆ THỐNG ĐƯỢC QUẢN LÝ.
Hoặc khi trình bày miệng:
“Cốt lõi nói về thiết kế; vận hành nói về cách làm cho thiết kế hoạt động được trong thực tế.”
Đây là cách diễn đạt đơn giản hơn đối với người nghe và tránh đưa ra một khái niệm lý luận quá trừu tượng.
V. QUY ƯỚC KHI SỬ DỤNG CÁC TÀI LIỆU ĐÃ CÔNG BỐ TRƯỚC ĐÂY.
Do trước đây đã có một số tài liệu và phần trình bày sử dụng cụm từ:“6 nguyên tắc cốt lõi trong thiết kế và vận hành hệ sinh thái”
Nên khi sử dụng lại các tài liệu này, không cần phủ nhận hay thay đổi nội dung đã công bố.
Từ nay, để thống nhất cách hiểu trong hệ thống BQV Fresh 4.0, có thể quy ước:
Khi nói “6 nguyên tắc cốt lõi”, nếu không có chỉ dẫn khác, được hiểu là “6 nguyên tắc cốt lõi của thiết kế hệ sinh thái”.
Khi nói về quá trình quản lý và tổ chức thực tế, sử dụng riêng cụm “6 nguyên tắc vận hành hệ sinh thái”.
Cách chuẩn hóa này giúp giữ được tính liên tục với các tài liệu đã công bố, đồng thời tránh việc một cán bộ sử dụng cụm “6 nguyên tắc cốt lõi” theo nghĩa thiết kế trong khi cán bộ khác lại hiểu đó là nguyên tắc vận hành.
VI. LƯU Ý DÀNH CHO CÁN BỘ VÀ CHUYÊN VIÊN ĐIỀU PHỐI.
Trong các cuộc họp, hội thảo, tập huấn hoặc tài liệu dành cho PMU, cán bộ/chuyên viên điều phối, HTX và tổ sản xuất, nên nói đầy đủ ngay từ lần đầu:“6 nguyên tắc cốt lõi của thiết kế hệ sinh thái BQV Fresh 4.0”.
Sau đó có thể viết ngắn:
“6 nguyên tắc cốt lõi của thiết kế”.
Khi chuyển sang phần quản lý thực tế, dùng:
“6 nguyên tắc vận hành hệ sinh thái”.
Không nên nói:
“6 nguyên tắc cốt lõi của vận hành”.
Vì cách gọi này dễ tạo cảm giác rằng BQV Fresh 4.0 có hai bộ nguyên tắc cốt lõi, một bộ cho thiết kế và một bộ cho vận hành.
VII. CÂU CHỐT THỐNG NHẤT KHI TRÌNH BÀY.
Có thể sử dụng một câu duy nhất để cán bộ dễ nhớ:“Trong BQV Fresh 4.0, 6 nguyên tắc cốt lõi được dùng để nói về nền tảng của thiết kế hệ sinh thái; còn khi đi vào thực tế quản lý, theo dõi và điều chỉnh hệ thống thì sử dụng khái niệm 6 nguyên tắc vận hành. Cốt lõi của thiết kế, vận hành của hệ thống.”
Cách chuẩn hóa này vẫn giữ được chữ “cốt lõi” như một điểm nhấn quan trọng, đồng thời xác định rõ cốt lõi của thiết kế, không để người nghe hiểu thành một bộ nguyên tắc chung bao trùm cả thiết kế và vận hành.