TÁC GIẢ BÙI QUANG VÕ – CHÂN DUNG MỘT NHÀ NGHIÊN CỨU ĐỘC LẬP HỆ SINH THÁI BQV Fresh 4.0/SM4AT

TÁC GIẢ BÙI QUANG VÕ – CHÂN DUNG MỘT NHÀ NGHIÊN CỨU ĐỘC LẬP.

I. Không bắt đầu bằng một chức danh, mà bắt đầu bằng một câu hỏi.​

Ông Bùi Quang Võ (Vĩnh Long ) được giới thiệu trước hết là một nhà nghiên cứu độc lập, hình thành con đường nghiên cứu từ thực tiễn đời sống, sản xuất và những vấn đề đặt ra đối với cộng đồng còn hạn chế về nguồn lực.

Con đường ấy không bắt đầu từ một phòng thí nghiệm lớn, cũng không bắt đầu bằng việc đi tìm một mô hình có sẵn để sao chép.

Nó bắt đầu từ những câu hỏi rất đời thường:

Tại sao có những cộng đồng có đất, có nước, có nắng, có sinh vật bản địa và có lao động nhưng vẫn khó tạo dựng sinh kế bền vững?

Tại sao một mô hình có thể thành công ở nơi này nhưng khi đưa sang nơi khác lại không còn phù hợp?

Tại sao người ít vốn thường phải chấp nhận rủi ro lớn hơn người có vốn?

Có thể thiết kế một hệ thống sản xuất trong đó chính những nguồn lực nhỏ bé, phân tán và thường bị xem nhẹ lại trở thành nền tảng của sinh kế hay không?


Từ những câu hỏi đó, một quá trình quan sát, tìm hiểu, thử nghiệm, điều chỉnh và tổng hợp kéo dài nhiều năm từng bước hình thành.

Vì vậy, điều đáng chú ý trong con đường của Bùi Quang Võ không chỉ là một mô hình cụ thể, mà là quá trình đi tìm cách tư duy để thiết kế mô hình phù hợp với từng điều kiện thực tế.

II. Nhà nghiên cứu độc lập – một con đường nghiên cứu khác.​

“Nhà nghiên cứu độc lập” ở đây không nên được hiểu đơn giản là người nghiên cứu bên ngoài một tổ chức.

Đó trước hết chỉ là một phương thức tiếp cận vấn đề.

Người nghiên cứu độc lập phải tự đặt câu hỏi, tự tìm nguồn thông tin, tự quan sát thực địa, tự xây dựng giả thuyết, tự tìm cách kiểm chứng và quan trọng nhất là phải chấp nhận điều chỉnh chính suy nghĩ của mình khi thực tế cho thấy điều đó cần thiết.

Vì vậy, nghiên cứu độc lập không có nghĩa là nghiên cứu một mình.

Ngược lại, tri thức được hình thành từ nhiều nguồn:
  • Tri thức của người dân.
  • Kinh nghiệm sản xuất thực tế.
  • Quan sát tự nhiên.
  • Tài liệu khoa học và kỹ thuật.
  • Kinh nghiệm quốc tế được chọn lọc.
  • Dữ liệu thực địa.
  • Công nghệ và hệ thống trí tuệ nhân tạo AI.
  • Quá trình thử nghiệm, sai, sửa và làm lại.
Nhà nghiên cứu độc lập vì vậy không đứng bên ngoài cộng đồng để quan sát cộng đồng.

Họ cần đi cùng cộng đồng để hiểu vấn đề từ bên trong.

III. Từ thực tiễn đến một hành trình nghiên cứu dài hạn.​

Trong câu chuyện nghiên cứu của Bùi Quang Võ, ký ức về năm 1979 có ý nghĩa như một điểm khởi đầu của một chuỗi quan sát lâu dài.

Sau những biến động của tự nhiên và sản xuất, những loài thủy sinh nhỏ bé như ốc, tép, cá rô, cua và các sinh vật trong hệ nước đã đặt ra một câu hỏi rất khác:

Tại sao những thứ rất nhỏ, rất rẻ và gần như bị bỏ quên lại có thể tồn tại trong điều kiện mà những hệ thống sản xuất tốn nhiều chi phí lại dễ tổn thương?

Từ quan sát ban đầu đó, quá trình tìm hiểu được tiếp tục qua nhiều giai đoạn.

Có giai đoạn là quan sát.

Có giai đoạn là thử nghiệm.

Có giai đoạn là nghiên cứu cách vận hành.

Có giai đoạn là đối chiếu với các mô hình và kinh nghiệm bên ngoài Việt Nam.

Và có giai đoạn là tổng hợp lại thành một hệ thống tư duy thiết kế.

Điểm quan trọng là hành trình này không nên được hiểu như một đường thẳng.

Nó giống một quá trình xoay chuyển liên tục giữa thực tế – câu hỏi – giả thuyết – thử nghiệm – dữ liệu – điều chỉnh.

Chính quá trình đó từng bước dẫn tới BQV 4.0 và sau đó là hệ sinh thái BQV Fresh.

IV. Không bắt đầu bằng câu hỏi “Nuôi Con Gì?”.​

Một đặc điểm quan trọng trong cách tiếp cận của Bùi Quang Võ là đảo chiều câu hỏi.

Thay vì bắt đầu bằng:
“Con gì đang có giá trị kinh tế cao?”

Câu hỏi được chuyển thành:
“Điều kiện của cộng đồng là gì?”

Sau đó mới xem xét:
“Với điều kiện đó, có thể tổ chức những gì?”

Và tiếp tục:
“Hệ thống nào có thể vận hành được với lượng vốn, kỹ thuật, lao động và rủi ro mà cộng đồng thực sự có?”

Từ đó hình thành một chuỗi tư duy:
Điều kiện → Nguồn lực → Nút thắt → Khả năng → Phương án → Thiết kế → Thử nghiệm → Dữ liệu → Điều chỉnh → Mô hình phù hợp.

Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa thiết kế một mô hình và thiết kế một phương pháp tạo mô hình.

V. Thực địa là nơi kiểm chứng cuối cùng.​

Đối với một nhà nghiên cứu độc lập, lý thuyết rất quan trọng nhưng không thể thay thế thực tế.

Một mô hình có thể rất đẹp trên giấy nhưng vẫn thất bại ngoài thực địa.

Một quy trình có thể hợp lý về kỹ thuật nhưng lại quá phức tạp đối với một hộ nghèo.

Một công nghệ có thể hiện đại nhưng không phù hợp với khả năng vận hành của cộng đồng.

Một chỉ tiêu kinh tế có thể hấp dẫn nhưng chưa chắc còn ý nghĩa khi tính đủ chi phí vốn, lao động, khấu hao, rủi ro và biến động thị trường.

Vì vậy, Bùi Quang Võ đặt nặng nguyên tắc:
Thực tế phải được đưa trở lại bàn thiết kế.


Nếu thực tế không phù hợp, phải điều chỉnh mô hình.

Nếu một giả định không đúng, phải điều chỉnh giả định.

Nếu một giải pháp quá phức tạp, phải tìm cách làm đơn giản hơn.

Nếu một công nghệ không cần thiết, không nhất thiết phải đưa vào.

Đó chính là tinh thần:
Công nghệ vừa đủ.

VI. Người nông dân không chỉ là người áp dụng.​

Một thay đổi quan trọng trong tư duy nghiên cứu là nhìn nhận người dân không đơn thuần là “đối tượng thụ hưởng”.

Người nông dân chính là một nguồn tri thức thực địa.

Họ biết nước thay đổi như thế nào.

Họ biết mùa nào có sinh vật gì.

Họ biết loại cây nào chịu được đất đó.

Họ biết con vật nào có thể sống chung.

Họ biết lúc nào môi trường bắt đầu bất thường.

Nhưng những tri thức đó thường tồn tại dưới dạng kinh nghiệm rời rạc.

Vai trò của nghiên cứu là giúp nhận diện – hệ thống hóa – kiểm chứng – tổ chức lại những tri thức ấy để chúng có thể trở thành một phần của hệ thống thiết kế.

Vì vậy:
Nghiên cứu không phải là mang tri thức đến cho cộng đồng một chiều.

Nghiên cứu là quá trình cộng đồng và người nghiên cứu cùng học từ thực tế.

VII. Từ “nghèo nguồn lực” đến “giàu tài nguyên nhưng chưa được tổ chức”.​

Một trong những vấn đề được Bùi Quang Võ đặc biệt quan tâm là nghịch lý:

Có những nông hộ nghèo về tiền vốn nhưng không hoàn toàn nghèo về tài nguyên.

Xung quanh họ vẫn có thể tồn tại:

Nước – Nắng – Đất – Chất hữu cơ – Sinh vật bản địa – Phụ phẩm – Lao động – Kinh nghiệm – Quan hệ cộng đồng.

Nhưng những thứ đó chưa chắc đã trở thành nguồn lực sản xuất.

Đây là điểm cần phân biệt:

Tài nguyên không tự động trở thành nguồn lực.

Tài nguyên chỉ trở thành nguồn lực khi con người có khả năng:

Nhận diện → Tiếp cận → Tổ chức → Kết hợp → Sử dụng → Tái tạo.

Từ cách nhìn đó xuất hiện một vấn đề sâu hơn:
Nhiều khi cái nghèo không chỉ nằm ở chỗ thiếu tài nguyên, mà nằm ở chỗ chưa biết tổ chức những tài nguyên đang có thành nguồn lực phù hợp.

Đây là một trong những nền tảng để BQV Fresh hướng đến cộng đồng ít nguồn lực.

VIII. Từ nghiên cứu thủy sản đến nghiên cứu sinh kế.​

Nếu chỉ nhìn vào SM4AT hoặc các mô hình thủy sản, có thể dễ hiểu rằng Bùi Quang Võ chỉ nghiên cứu về “nuôi con gì”.

Nhưng phạm vi tư duy rộng hơn.

Vấn đề trung tâm là:
Làm thế nào để một cộng đồng có ít vốn có thể tạo dựng một hệ thống sinh kế có khả năng tồn tại, thích ứng và từng bước phát triển?

Thủy sản trong trường hợp này là một cấu phần của sinh kế, không phải toàn bộ sinh kế.

Vì vậy mới xuất hiện các khái niệm:

Sinh kế trước – Kinh tế sau.

Nuôi nước trước – Nuôi con sau.

Phát huy nội lực – Đoàn kết cộng đồng – Hài hòa lợi ích.


Và:
Mô hình đẻ ra mô hình.

Một mô hình tốt không nhất thiết phải trở thành một khuôn mẫu duy nhất.

Nó phải có khả năng tạo ra những cấu hình mới phù hợp với điều kiện mới.

IX. Vì sao cộng đồng dễ bị tổn thương trở thành trọng tâm?​

Cộng đồng ít nguồn lực thường phải đối mặt đồng thời với nhiều hạn chế:
  • Hạn chế vốn.
  • Hạn chế khả năng tiếp cận công nghệ.
  • Hạn chế khả năng tiếp cận thông tin.
  • Hạn chế khả năng chịu rủi ro.
  • Hạn chế khả năng tiếp cận thị trường.
  • Hạn chế khả năng đầu tư dài hạn.
  • Dễ bị tác động bởi thiên tai và biến động khí hậu.

Do đó, một giải pháp chỉ tối ưu về năng suất chưa chắc đã là giải pháp phù hợp.

Một mô hình dành cho cộng đồng dễ bị tổn thương phải đặt thêm câu hỏi:

Nếu thất bại thì họ mất bao nhiêu?

Nếu thị trường giảm giá thì họ có chịu nổi không?

Nếu thời tiết thay đổi thì hệ thống có còn tồn tại không?

Nếu thiếu vốn thì có thể tiếp tục vận hành không?

Nếu người dân không có chuyên gia bên cạnh thì họ có tự vận hành được không?


Từ đó hình thành tư duy:
Resilience-by-Design – Thiết kế ngay từ đầu để có khả năng xoay chuyển trước khi phải phục hồi sau tổn thương.

X. Tác giả của mô hình hay tác giả của phương pháp?​

Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất khi giới thiệu Bùi Quang Võ.

Nếu chỉ giới thiệu:
“Tác giả mô hình SM4AT”

Thì vẫn chưa phản ánh đầy đủ phạm vi công việc.

SM4AT là một tác phẩm mô hình.

BQV Fresh là một hệ sinh thái tư duy và thiết kế.

BQV 4.0 là một khung tư duy rộng hơn.

Permaculture Thủy Sinh là một hướng bản địa hóa và ứng dụng.

VAC-TOC là một cấu hình tư duy và tổ chức hệ thống ở giai đoạn phù hợp.

Còn phía sau tất cả những điều đó là một phương pháp:
Đặt vấn đề → Đặt câu hỏi → Tìm nguyên nhân → Xác định nút thắt → Tìm nhiều phương án → Đánh giá nhiều góc độ → Thiết kế hệ thống → Kiểm chứng thực tế → Điều chỉnh → Xoay chuyển → Hình thành mô hình phù hợp.

Vì vậy, giá trị cần giới thiệu không chỉ là một mô hình cụ thể, mà còn là cách tư duy tạo ra mô hình.

XI. “Mô hình đẻ ra mô hình”​

Một mô hình áp dụng cho cộng đồng không nên biến thành một công thức bất biến.

Điều kiện mỗi địa phương khác nhau.

Nguồn nước khác nhau.

Đất khác nhau.

Sinh vật bản địa khác nhau.

Khí hậu khác nhau.

Năng lực cộng đồng khác nhau.

Thị trường khác nhau.

Do đó, BQV Fresh không đặt mục tiêu tạo ra một “mô hình duy nhất cho mọi nơi”.

Ngược lại:
Mô hình phải có khả năng biến đổi theo điều kiện.

Từ một cấu hình cơ bản có thể phát triển thành cấu hình khác.

Từ một mô hình hộ gia đình có thể hình thành tổ sản xuất.

Từ tổ sản xuất có thể hình thành cấu hình HTX.

Từ kinh nghiệm thực tế có thể hình thành dữ liệu.

Từ dữ liệu có thể tiếp tục điều chỉnh thiết kế.

Đó chính là tinh thần:

Mô hình đẻ ra mô hình.

XII. “Tiểu – Nhuyễn – Cương” – Một cách đọc về tư duy nghiên cứu​

Tiểu là bắt đầu từ cái nhỏ.
Không cần chờ có thật nhiều vốn mới bắt đầu.

Không cần xây dựng một hệ thống quá lớn ngay từ đầu.

Bắt đầu nhỏ để có thể quan sát, thử nghiệm và sửa sai với chi phí thấp hơn.

Nhuyễn là khả năng thích ứng.
Không cố bảo vệ một mô hình khi thực tế đã thay đổi.

Không cứng nhắc với một công thức.

Biết lắng nghe tự nhiên, cộng đồng và dữ liệu.

Cương là những nguyên tắc không được đánh mất.

Đó có thể là tính bền vững, tính an toàn, tính phù hợp, sự công bằng lợi ích, khả năng tự chủ và trách nhiệm đối với cộng đồng.

Có thể hiểu ngắn gọn:
Tiểu là cách bắt đầu.
Nhuyễn là cách đi.
Cương là điều cần giữ.

XIII. Từ “tôi nghiên cứu” đến “chúng ta cùng học”.​

Một nhà nghiên cứu độc lập không nhất thiết phải đứng ở vị trí cao hơn cộng đồng.

Ngược lại, càng đi lâu với thực tế càng phải hiểu rằng:

Không ai biết hết.

Nhà nghiên cứu có một loại kiến thức.

Người dân có một loại kiến thức khác.

Cán bộ địa phương có một loại kiến thức khác.

HTX có kinh nghiệm vận hành khác.

Dữ liệu có khả năng chỉ ra những điều mà cảm nhận đôi khi bỏ sót.

AI có khả năng hỗ trợ tổng hợp, phân tích và gợi ý.

Nhưng cuối cùng:
Con người vẫn phải lựa chọn và chịu trách nhiệm.

Vì vậy, quan điểm của BQV là:
Đồng hành cùng cộng đồng và AI.

Không phải AI thay thế cộng đồng.

Không phải công nghệ thay thế người nông dân.

Mà:
Công nghệ phục vụ con người, không thay thế con người.

XIV. “Made in Vietnam” không chỉ là nơi sản xuất.​

Trong tư duy BQV Fresh, “Made in Vietnam” không nên chỉ được hiểu theo nghĩa một sản phẩm được làm tại Việt Nam.

Ý nghĩa sâu hơn là:
Vấn đề được đặt ra từ thực tế Việt Nam.

Tri thức được tiếp nhận nhưng phải được bản địa hóa.

Giải pháp phải phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Người dân Việt Nam có thể tham gia thiết kế và vận hành.

Mô hình phải tiếp tục biến đổi theo điều kiện địa phương.


Do đó:
Permaculture Thủy Sinh – Made in Vietnam

không có nghĩa là phủ nhận kinh nghiệm quốc tế.

Nó có nghĩa là không sao chép máy móc, mà tiếp nhận, chọn lọc, Việt hóa và phát triển thành giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế của mình.

XV. Từ tác giả đến tác phẩm​

Nhìn toàn bộ quá trình, có thể thấy mối quan hệ giữa tác giả và tác phẩm không nằm ở việc một cá nhân “tạo ra một mô hình” rồi kết thúc.

Đó là một quá trình liên tục:

Thực tiễn → Câu hỏi → Nghiên cứu → Tư duy → Thiết kế → Mô hình → Dữ liệu → Điều chỉnh → Mô hình mới.

Ông Bùi Quang Võ là người khởi xướng và hệ thống hóa một cách tiếp cận.
BQV 4.0 là khung tư duy.

BQV Fresh là hệ sinh thái thiết kế và điều phối.

Permaculture Thủy Sinh là hướng bản địa hóa.

SM4AT là một cấu hình mô hình tiêu biểu.

Các cấu hình khác có thể tiếp tục xuất hiện khi điều kiện thực tế, dữ liệu và nhu cầu cộng đồng thay đổi.

Vì vậy, tác phẩm không kết thúc ở một mô hình.

Nó tiếp tục phát triển cùng với thực tế.

XVI. Chân dung cuối cùng: Một người đi tìm cách để cái nhỏ có thể tồn tại.​

Có lẽ cách giản dị nhất để hiểu biết về ông Bùi Quang Võ, cũng không phải là kể thật nhiều chức danh hay mô hình.

Mà là chỉ muốn nói về một mối quan tâm xuyên suốt:

Làm thế nào để những người có ít nguồn lực vẫn có thể bắt đầu?

Làm thế nào để cái nhỏ không bị cái lớn nuốt mất?

Làm thế nào để cộng đồng có thể tự đứng lên từ chính những gì mình đang có?

Làm thế nào để một mô hình không tạo ra sự phụ thuộc, mà từng bước tạo ra năng lực tự chủ?


Đó là lý do những khái niệm như:

Ắc có và đủ.

Phát huy nội lực.

Đoàn kết cộng đồng.

Hài hòa lợi ích.

Sinh kế trước – kinh tế sau.

Nuôi nước trước – nuôi con sau.

Công nghệ vừa đủ.

Sống chung – Thuận theo.

Tiểu – Nhuyễn – Cương.


Không nên được xem như những khẩu hiệu rời rạc.

Chúng là những cách diễn đạt khác nhau của một mạch tư duy:
Không tìm cách làm cho cộng đồng phụ thuộc vào một mô hình tốt nhất; tìm cách giúp cộng đồng có khả năng tạo ra mô hình phù hợp nhất với chính mình.

XVII. Một đoạn giới thiệu ngắn về tác giả.​

Bùi Quang Võ là một nhà nghiên cứu độc lập, tác giả và người phát triển hệ thống tư duy thiết kế BQV 4.0 – BQV Fresh, tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp phù hợp cho sản xuất, sinh kế và khả năng thích ứng của cộng đồng, đặc biệt là những cộng đồng hạn chế về nguồn lực.

Từ quá trình quan sát thực tiễn, nghiên cứu, thử nghiệm và tổng hợp trong nhiều năm, ông từng bước hình thành cách tiếp cận “từ điều kiện đến mô hình”, trong đó BQV Fresh là hệ sinh thái tư duy và thiết kế, Permaculture Thủy Sinh là hướng bản địa hóa, còn SM4AT là một cấu hình mô hình tiêu biểu cho nghiên cứu sinh kế thủy sản cộng đồng.

Trọng tâm xuyên suốt không phải là tạo ra một công thức áp dụng cho mọi nơi, mà là xây dựng phương pháp để cộng đồng có thể nhận diện nguồn lực, hiểu giới hạn, lựa chọn công nghệ vừa đủ, tổ chức nguồn lực và từng bước hình thành mô hình phù hợp với chính mình.

XVIII. Tuyên ngôn nghiên cứu​

Không nghiên cứu để tìm một mô hình hoàn hảo.

Nghiên cứu để hiểu điều kiện thực tế.

Không tìm cách áp đặt một công thức.

Tìm cách giúp cộng đồng tự lựa chọn cấu hình phù hợp.

Không bắt đầu bằng cái lớn.

Bắt đầu từ cái nhỏ nhưng có khả năng tồn tại.

Không chạy theo công nghệ mới nhất.

Tìm công nghệ vừa đủ cho con người sử dụng.

Không xem người dân là người chỉ biết làm theo.

Xem họ là một phần của quá trình tạo ra tri thức.

Không xem một mô hình là điểm kết thúc.

Xem mô hình là điểm khởi đầu để sinh ra mô hình mới.

Và cuối cùng, không chỉ nghiên cứu để tạo ra một mô hình;

mà nghiên cứu để tìm ra cách cộng đồng có thể tự tạo ra mô hình phù hợp với chính mình.
 
Last edited:
Back
Top