CHỦ TRƯƠNG VÀ LỘ TRÌNH CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN CÁ RÔ PHI THƯƠNG PHẨM TỪ 2018 - 2030 Trong Mô Hình SM4ST. Tác giả Bùi Quang Võ

CHỦ TRƯƠNG VÀ LỘ TRÌNH CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN CÁ RÔ PHI THƯƠNG PHẨM 2018–2030 trong Mô Hình SM4ST.

Tác giả Bùi Quang Võ
Link
CHỦ TRƯƠNG VÀ LỘ TRÌNH CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN CÁ RÔ PHI THƯƠNG PHẨM TỪ 2018 - 2030 Trong Mô Hình SM4ST. Tác giả Bùi Quang Võ

file_00000000e3f482118768e219e82de656.webp

I. ĐẶT VẤN ĐỀ.

Từ năm 2018, trong quá trình nghiên cứu và phát triển SM4ST – Strategic Model for Four Aquatic Treasures, tác giả Bùi Quang Võ đã đặt vấn đề đưa cá rô phi vào nhóm đối tượng thủy sản có vai trò quan trọng trong hệ thống sản xuất đa tầng, đa loài và tự cân bằng.

Đây không đơn thuần là việc lựa chọn thêm một loài cá để nuôi.

Đây là một chủ trương mang tính chiến lược, xuất phát từ yêu cầu thiết kế lại hệ thống sản xuất thủy sản theo hướng giảm rủi ro, tận dụng tốt hơn nguồn tài nguyên tại chỗ, giảm sự phụ thuộc vào một số yếu tố đầu vào và đồng thời tạo ra nhiều dòng sản phẩm từ cùng một hệ sinh thái sản xuất.

Trong hệ thống SM4ST/BQV Fresh 4.0, cá rô phi được nhìn nhận không chỉ ở giá trị thương phẩm mà còn ở vai trò của một mắt xích sinh học trong hệ sinh thái nuôi.

Cá rô phi có thể tham gia vào quá trình chuyển hóa nguồn vật chất hữu cơ, tận dụng một số nguồn thức ăn trong hệ thống và tạo ra một dòng sản phẩm có giá trị kinh tế tương đối rõ ràng.

Từ góc nhìn đó, cá rô phi có thể trở thành một trong những đối tượng phù hợp để xây dựng sản xuất thủy sản hàng hóa có khả năng thích ứng, đặc biệt khi được đặt trong một hệ thống đa loài thay vì nuôi đơn loài một cách tách biệt.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:

Nuôi được cá rô phi không đồng nghĩa với việc đã hình thành được ngành hàng cá rô phi.

Muốn đi từ sản xuất nông hộ đến hàng hóa và xuất khẩu phải đồng thời giải quyết được các vấn đề về giống, thức ăn, môi trường, kỹ thuật nuôi, chất lượng, sản lượng, thu hoạch, bảo quản, chế biến, truy xuất nguồn gốc, logistics và thị trường.

Vì vậy, chủ trương phát triển cá rô phi cần được triển khai theo nguyên tắc:

NGHIÊN CỨU → THỬ NGHIỆM → KIỂM CHỨNG → CHUẨN HÓA → NHÂN RỘNG → THƯƠNG MẠI HÓA.

Đây chính là logic nền tảng của lộ trình chiến lược 2018–2030.

II. CƠ SỞ HÌNH THÀNH CHỦ TRƯƠNG.

1. Bối cảnh biến động của sản xuất thủy sản.​

Sản xuất thủy sản ngày càng chịu tác động đồng thời của biến động giá nguyên liệu, chi phí thức ăn, thời tiết cực đoan, chất lượng nguồn nước, dịch bệnh và biến động thị trường.

Trong khi đó, nhu cầu thủy sản phục vụ thực phẩm trên thế giới vẫn được dự báo tiếp tục tăng đến năm 2030. Các tài liệu của ngành nông nghiệp Việt Nam dẫn dự báo FAO cho thấy nhu cầu thủy sản dùng cho con người có xu hướng tăng đáng kể trong giai đoạn này.

Điều đó tạo ra cơ hội, nhưng cũng đặt ra yêu cầu Việt Nam phải chuyển từ tư duy:

“Nuôi được nhiều hơn”

sang:

“Sản xuất hiệu quả hơn, ổn định hơn và đáp ứng được yêu cầu của thị trường hơn.”

2. Từ sản xuất đơn đối tượng sang hệ thống đa loài.​

Một trong những vấn đề của sản xuất thủy sản truyền thống là tối ưu hóa từng đối tượng nuôi riêng lẻ.

BQV Fresh 4.0 tiếp cận theo hướng khác:

Không tối ưu một con cá riêng biệt, mà tối ưu toàn bộ hệ sinh thái sản xuất.

Trong SM4ST, cá rô phi được đặt cùng các đối tượng như Tép Đồng, Ốc Đắng và Cua Đồng, cùng với thực vật thủy sinh, sinh vật phù du, vi sinh vật và các tầng sinh học khác.

Như vậy, cùng một diện tích mặt nước có thể tạo ra nhiều dòng sản phẩm và nhiều dòng chuyển hóa vật chất.

3. Phù hợp với định hướng phát triển thủy sản bền vững​

Định hướng phát triển thủy sản của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045 đặt trong bối cảnh phát triển ngành theo hướng hiệu quả, bền vững và nâng cao giá trị.

Vì vậy, hướng nghiên cứu cá rô phi trong SM4ST có thể được đặt trong một khung rộng hơn:

Sản xuất thủy sản → Kinh tế tuần hoàn → Sinh kế → Chuỗi giá trị → Thị trường.

III. QUAN ĐIỂM CHIẾN LƯỢC

Chủ trương phát triển cá rô phi được xây dựng trên 7 quan điểm.

1. Không chạy theo sản lượng trước khi kiểm chứng hiệu quả.​

2. Thiết kế hệ thống trước, lựa chọn mật độ và quy mô nuôi sau.​

3. Nuôi môi trường trước – nuôi con sau.​

4. Giảm phụ thuộc vào đầu vào bên ngoài bằng cách tận dụng hợp lý nguồn lực tại chỗ.​

5. Không đánh đổi môi trường lấy năng suất ngắn hạn.​

6. Không mở rộng sản xuất khi chưa có dữ liệu và thị trường tương ứng.​

7. Phát triển cá rô phi như một cấu phần của hệ sinh thái, không nhất thiết là đối tượng duy nhất.​


Đây là điểm khác biệt căn bản giữa mô hình sản xuất đơn loàitư duy thiết kế hệ thống BQV Fresh 4.0.

IV. MỤC TIÊU ĐẾN NĂM 2030.

Mục tiêu đến năm 2030 không đơn thuần là tạo ra sản lượng cá rô phi lớn.

Mục tiêu quan trọng hơn là hình thành được một mô hình sản xuất có khả năng nhân rộng và một chuỗi giá trị có khả năng vận hành độc lập, ổn định.

Các mục tiêu gồm:

1. Hoàn thiện quy trình nuôi cá rô phi phù hợp với các điều kiện sinh thái khác nhau của Việt Nam.

2. Xác định được các mô hình nuôi phù hợp với nông hộ, trang trại và hợp tác xã.

3. Tối ưu hóa chi phí thức ăn và các chi phí đầu vào chủ yếu.

4. Xây dựng hệ thống quản lý môi trường và an toàn sinh học phù hợp.

5. Chuẩn hóa chất lượng sản phẩm đầu ra.

6. Xây dựng dữ liệu sản xuất làm cơ sở cho việc đánh giá hiệu quả.

7. Hình thành liên kết giữa người nuôi – hợp tác xã – doanh nghiệp chế biến – thị trường.

8. Từng bước phát triển sản phẩm cá rô phi có giá trị gia tăng.

9. Xây dựng khả năng truy xuất nguồn gốc và quản lý dữ liệu số.

10. Từng bước tiếp cận thị trường xuất khẩu khi các điều kiện về sản lượng, chất lượng và chuỗi cung ứng đã đủ mạnh.

V. LỘ TRÌNH CHIẾN LƯỢC 2018–2030.

GIAI ĐOẠN 1: 2018–2021

NGHIÊN CỨU VÀ XÂY DỰNG NỀN TẢNG : Thời gian: 3 năm.


Đây là giai đoạn “biết rõ trước khi làm lớn”.

Trọng tâm là nghiên cứu sinh học, kỹ thuật và kinh tế của cá rô phi trong điều kiện Việt Nam.

Các nội dung chính gồm:

Giống: Xác định nguồn giống, chất lượng giống, khả năng thích nghi và tốc độ tăng trưởng.

Môi trường: Xác định các điều kiện nước, oxy, nhiệt độ, pH và tải lượng hữu cơ phù hợp.

Mật độ: Thử nghiệm các mật độ khác nhau để xác định mối quan hệ giữa năng suất, chi phí và chất lượng nước.

Thức ăn: Đánh giá các phương thức sử dụng thức ăn công nghiệp kết hợp với nguồn thức ăn sinh học và nguồn tài nguyên tại chỗ.

Hệ sinh thái: Nghiên cứu khả năng tích hợp cá rô phi vào hệ thống đa loài SM4ST.

Kinh tế: Xác định chi phí sản xuất trên một đơn vị sản phẩm.

Thị trường: Khảo sát yêu cầu của thị trường nội địa và các thị trường tiềm năng.

Kết quả cuối giai đoạn phải tạo được một “bộ dữ liệu nền”, thay vì chỉ có một vài mô hình nuôi thử nghiệm.

VI. GIAI ĐOẠN 2: 2022–2026.

THÍ ĐIỂM QUY MÔ LỚN VÀ NHÂN RỘNG : Thời gian: 5 năm.

Đây là giai đoạn chuyển từ:

“Mô hình nghiên cứu”
sang:

“Mô hình sản xuất có thể kiểm chứng.”

Các mô hình được triển khai theo nhiều cấp độ:

Hộ gia đình → Tổ nhóm → Trang trại → Hợp tác xã → Vùng liên kết sản xuất.

Không nên chỉ thử nghiệm ở một địa điểm.

Cần kiểm chứng ở nhiều điều kiện sinh thái khác nhau để xác định đâu là mô hình phổ quát, đâu là mô hình chỉ phù hợp với một vùng.

Trong giai đoạn này cần đồng thời hoàn thiện:

Giống → Kỹ thuật nuôi → Thức ăn → Môi trường → Thu hoạch → Bảo quản → Chế biến → Logistics → Tiêu thụ.

Đặc biệt phải chuyển trọng tâm từ năng suất sinh học sang hiệu quả kinh tế thực tế.

Một mô hình có năng suất cao nhưng chi phí quá lớn chưa chắc là mô hình tốt.

Ngược lại, một mô hình có năng suất vừa phải nhưng chi phí thấp, ít rủi ro và ổn định có thể có giá trị nhân rộng cao hơn.

VII. GIAI ĐOẠN 3: 2027–2030.

CHUẨN HÓA – THƯƠNG MẠI HÓA – MỞ RỘNG THỊ TRƯỜNG : Thời gian: 4 năm.

Đây là giai đoạn chuyển từ:

“Nuôi cá”

sang:

“Phát triển ngành hàng Cá Tô Phi.”

Trọng tâm là hình thành vùng nguyên liệu có tổ chức và chuỗi liên kết ổn định.

Cấu trúc chuỗi được định hướng:

GIỐNG

SẢN XUẤT

HỢP TÁC XÃ / VÙNG NGUYÊN LIỆU

THU MUA – PHÂN LOẠI

CHẾ BIẾN

LOGISTICS

THỊ TRƯỜNG TRONG NƯỚC / XUẤT KHẨU


Trong giai đoạn này cần đặc biệt quan tâm đến chế biến sâu.

Mục tiêu không phải chỉ bán cá nguyên con mà từng bước tạo ra các sản phẩm như cá phi lê, sản phẩm đông lạnh, sản phẩm chế biến và các dạng sản phẩm phù hợp với từng thị trường.

Khi chất lượng, sản lượng và truy xuất nguồn gốc đã ổn định, mới tiến tới mở rộng xuất khẩu.

VIII. CÁ RÔ PHI TRONG HỆ SINH THÁI SM4ST.

Đây là phần tạo nên sự khác biệt của chủ trương.

Trong hệ thống truyền thống:

Cá rô phi = đối tượng nuôi.

Trong SM4ST:
Cá rô phi = đối tượng sản xuất + mắt xích sinh thái + dòng giá trị.

Cá rô phi có thể được bố trí ở tầng phù hợp với thiết kế của từng hệ thống.

Các nguồn vật chất trong hệ sinh thái được chuyển hóa qua nhiều tầng sinh học.

Thực vật thủy sinh và sinh vật phù du tạo nguồn sinh khối.

Vi sinh vật tham gia phân hủy và chuyển hóa vật chất.

Các loài thủy sản khác nhau khai thác các tầng thức ăn và không gian khác nhau.

Cá rô phi tạo ra dòng sản phẩm thương phẩm có quy mô và thị trường rộng hơn.

Nhờ đó, mục tiêu không phải là:

“Tối đa hóa cá rô phi.”
Mà là:

“Tối ưu hóa tổng giá trị của toàn hệ sinh thái.”

IX. MÔ HÌNH KINH TẾ HAI TẦNG.

Một hướng quan trọng cần bổ sung trong bối cảnh Việt Nam là không nên buộc mọi hộ phải đi thẳng đến sản xuất hàng hóa lớn.

Có thể xây dựng hai tầng:

TẦNG 1 – SINH KẾ​

Dành cho hộ nhỏ, hộ thiếu vốn và diện tích hạn chế.

Mục tiêu là:

Giảm chi phí → tạo thực phẩm → tạo thu nhập bổ sung → giảm rủi ro.

TẦNG 2 – HÀNG HÓA​

Dành cho trang trại, hợp tác xã và vùng liên kết.

Mục tiêu là:

Sản lượng ổn định → chất lượng đồng nhất → chế biến → thị trường → xuất khẩu.

Hai tầng này có thể kết nối với nhau.

Đây là cách tiếp cận phù hợp hơn với thực tế Việt Nam, bởi không phải nông hộ nào cũng có đủ vốn, đất đai hoặc năng lực để trở thành một cơ sở sản xuất hàng hóa lớn.

X. NGUYÊN TẮC “KHÔNG MỞ RỘNG TRƯỚC KHI CHUẨN HÓA”.

Đây là nguyên tắc kiểm soát rủi ro quan trọng nhất.

Không nên bắt đầu bằng câu hỏi:

“Có thể nuôi bao nhiêu tấn cá?”

Mà phải hỏi:

“Một tấn cá được sản xuất với chi phí bao nhiêu, chất lượng ra sao và bán cho ai?”

Do đó, trước khi mở rộng cần chứng minh tối thiểu 5 yếu tố:

1. Kỹ thuật ổn định.

2. Chi phí có khả năng cạnh tranh.

3. Chất lượng sản phẩm đồng nhất.

4. Đầu ra có khả năng hấp thụ sản lượng.

5. Người sản xuất có lợi nhuận hợp lý.


Chỉ khi 5 yếu tố này đồng thời được kiểm chứng thì mới chuyển sang mở rộng.

XI. BỘ CHỈ SỐ ĐÁNH GIÁ CHIẾN LƯỢC.

Để tránh biến chủ trương thành một khẩu hiệu, cần xây dựng hệ thống dữ liệu.

Nhóm 1 – SINH HỌC​

Tỷ lệ sống.

Tốc độ tăng trưởng.

Năng suất.

Kích cỡ thu hoạch.

Chất lượng cá.

Nhóm 2 – KINH TẾ​

Chi phí giống.

Chi phí thức ăn.

Chi phí lao động.

Chi phí điện nước.

Chi phí xử lý môi trường.

Tổng chi phí/kg cá.

Doanh thu/kg.

Lợi nhuận/kg.

Nhóm 3 – MÔI TRƯỜNG​

Chất lượng nước.

Tải lượng hữu cơ.

Lượng chất thải.

Mức độ tái sử dụng vật chất.

Mức độ ổn định của hệ sinh thái.

Nhóm 4 – CHUỖI GIÁ TRỊ​

Khả năng thu mua.

Khả năng bảo quản.

Công suất chế biến.

Chi phí logistics.

Tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn.

Khả năng truy xuất nguồn gốc.

Nhóm 5 – THỊ TRƯỜNG​

Giá bán.

Sức mua.

Khách hàng.

Hợp đồng.

Thị trường nội địa.

Thị trường xuất khẩu.

XII. CƠ CHẾ “ĐIỀU CHỈNH TRƯỚC KHI MỞ RỘNG”

Lộ trình 2018–2030 không phải là một đường thẳng bắt buộc.

Đó là một vòng lặp học hỏi:

THIẾT KẾ
→ THỬ NGHIỆM
→ ĐO LƯỜNG
→ ĐÁNH GIÁ
→ ĐIỀU CHỈNH
→ CHUẨN HÓA
→ NHÂN RỘNG.


Nếu dữ liệu cho thấy một phương án chưa hiệu quả thì phải quay lại điều chỉnh thiết kế.

Không nên cố bảo vệ một thiết kế chỉ vì nó đã được đề xuất từ trước.

Đây chính là tinh thần “Xoay chuyển trước – phục hồi sau” của tư duy BQV Fresh 4.0.

XIII. VAI TRÒ CỦA HỢP TÁC XÃ PMU.

Muốn phát triển cá rô phi thành ngành hàng, không thể chỉ giao nhiệm vụ cho từng hộ nuôi riêng lẻ.

Cần có một tầng tổ chức trung gian.

Hợp tác xã có thể đảm nhiệm:

Tổ chức sản xuất → mua đầu vào → kiểm soát quy trình → tập trung sản lượng → phân loại → liên kết tiêu thụ.

PMU – Project Management Unit
có thể đảm nhiệm:

Thiết kế mô hình → đào tạo → giám sát → thu thập dữ liệu → đánh giá → chuẩn hóa → kết nối đối tác.

Do đó, cấu trúc đề xuất có thể là:

BQV Fresh 4.0

PMU

HỢP TÁC XÃ

NHÓM SẢN XUẤT

HỘ / TRANG TRẠI


Cấu trúc này tạo ra một cầu nối giữa tư duy nghiên cứusản xuất thực tế.

XIV. CHUYỂN ĐỔI SỐ VÀ AI

Đến giai đoạn thương mại hóa, dữ liệu cần trở thành một phần của hệ thống sản xuất.

Mỗi mô hình có thể được quản lý bằng hồ sơ dữ liệu:

Diện tích → nguồn nước → giống → mật độ → thức ăn → môi trường → tăng trưởng → thu hoạch → chi phí → doanh thu.

Từ đó, AI có thể hỗ trợ:

Phân tích dữ liệu.

Cảnh báo bất thường môi trường.

Đánh giá hiệu quả sản xuất.

So sánh các mô hình.

Hỗ trợ cán bộ kỹ thuật và hợp tác xã.

Hỗ trợ truy xuất nguồn gốc.


Điều này phù hợp với xu hướng ngành nông nghiệp Việt Nam đang tăng cường chuyển đổi số, dữ liệu và quản lý sản xuất theo hướng hiện đại.

XV. TẦM NHÌN SAU NĂM 2030.

Năm 2030 không nên được xem là điểm kết thúc.

Đó nên là mốc chuyển tiếp.

Nếu đến năm 2030 đã chứng minh được mô hình, giai đoạn sau có thể chuyển sang:

2031–2040: Phát triển vùng nguyên liệu – chế biến sâu – thương hiệu – thị trường quốc tế.

Khi đó, cá rô phi có thể được đặt trong một hệ sinh thái lớn hơn:

Nông nghiệp → Thủy sản → Thực phẩm → Chế biến → Logistics → Dữ liệu → Kinh tế tuần hoàn.

Đây cũng là cơ sở để kết nối BQV Fresh 4.0 với các định hướng dài hạn về nông nghiệp xanh, kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững tại Việt Nam.

XVI. KẾT LUẬN CHIẾN LƯỢC

Chủ trương phát triển cá rô phi từ năm 2018 không nên được hiểu đơn giản là:

“Chọn cá rô phi để nuôi.”

Bản chất sâu hơn là:

“Thiết kế một hệ thống sản xuất thủy sản trong đó cá rô phi có thể trở thành một cấu phần tạo ra giá trị kinh tế, đồng thời tham gia vào cân bằng sinh thái và sử dụng hiệu quả tài nguyên.”

Lộ trình 2018–2030 được xác lập theo ba bước:

2018–2021​

NGHIÊN CỨU – XÂY DỰNG NỀN TẢNG.


2022–2026​

THÍ ĐIỂM – KIỂM CHỨNG – NHÂN RỘNG.

2027–2030​

CHUẨN HÓA – THƯƠNG MẠI HÓA – MỞ RỘNG THỊ TRƯỜNG.

Toàn bộ quá trình được vận hành theo nguyên tắc:

THIẾT KẾ TRƯỚCTHỬ NGHIỆM → ĐO LƯỜNG → ĐIỀU CHỈNH → CHUẨN HÓA → NHÂN RỘNG.

Và tư tưởng xuyên suốt là:

Không tối đa hóa một loài – mà tối ưu hóa toàn hệ thống.

Không chạy theo sản lượng – mà tối ưu hóa giá trị.

Không mở rộng trước khi kiểm chứng – mà kiểm chứng trước khi mở rộng.

Không phụ thuộc hoàn toàn vào đầu vào bên ngoài – mà tận dụng và tái tạo nguồn lực tại chỗ.

Không chỉ nuôi cá – mà xây dựng hệ sinh thái sản xuất.


Đó chính là hướng tiếp cận có thể làm cho cá rô phi trở thành một cấu phần chiến lược của SM4ST/BQV Fresh 4.0, đồng thời mở ra khả năng hình thành một mô hình thủy sản phù hợp hơn với điều kiện sinh thái, kinh tế và sinh kế của Việt Nam trong giai đoạn mới.

Tác giả Bùi Quang Võ.
Nguồn được trích từ
 
Last edited:
Back
Top