KHUNG ĐÁNH GIÁ TÍNH KHẢ THI CHẤP NHẬN ĐƯỢC TRONG HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP SM4AT - BQV FRESH 4.0.
ĐO LƯỜNG – TIÊN LƯỢNG – CÂN NHẮC – QUYẾT ĐỊNH – KIỂM CHỨNG.
Tác giả Bùi Quang Võ1. Tư duy nền tảng.
Trong BQV Fresh 4.0 – SM4AT, khi cán bộ điều phối, cán bộ kỹ thuật, chuyên viên hợp tác xã hoặc người áp dụng xem xét một ý kiến, phương án, giải pháp công nghệ, kỹ thuật hoặc mô-đun, không nên chỉ đưa ra kết luận đơn giản rằng:“Khả thi.”
Hoặc:
“Không khả thi.”
Cần đặt ra đầy đủ các câu hỏi:
Khả thi đối với nội dung nào?
Nhằm đạt mục tiêu gì?
Ở quy mô nào?
Trong điều kiện nào?
Trong thời gian bao lâu?
Đáp ứng được những tiêu chí nào?
Mức độ đáp ứng khoảng bao nhiêu?
Những nội dung nào đã có dữ liệu kiểm chứng?
Những nội dung nào mới chỉ là tiên lượng hoặc giả định?
Rủi ro có thể phát sinh là gì?
Nếu kết quả thấp hơn dự kiến, phương án có thể điều chỉnh hoặc xoay chuyển hay không?
Với toàn bộ các yếu tố trên, mức độ khả thi đã đủ để chấp nhận triển khai thử nghiệm hay chưa?
Như vậy, tính khả thi cần được xem là một quá trình đánh giá có căn cứ, không phải là một nhận xét cảm tính.
2. Không đánh giá “tính khả thi” một cách chung chung.
Một nguyên tắc cần được thống nhất:Không có “tính khả thi” chung chung; chỉ có tính khả thi của một mục tiêu hoặc một phương án cụ thể trong một điều kiện cụ thể.
Ví dụ:
Không nên nói:
“Nuôi bèo tấm là khả thi.”
Nên nói:
“Đối với mục tiêu tạo nguồn sinh khối tại chỗ để bổ sung thức ăn và hấp thu một phần dinh dưỡng trong hệ thống ao 1.000 m², phương án trồng bèo tấm được đánh giá sơ bộ là có tính khả thi chấp nhận được trong điều kiện hiện tại.
Tuy nhiên, cần tiến hành thử nghiệm để xác định năng suất thực tế, khả năng kiểm soát sinh khối và mức độ tương thích với các mô-đun khác.”
Như vậy, đối tượng đánh giá đã được xác định rõ ràng.
3. Bước đầu tiên: Xác định “nội dung nào đang được quyết định?”
Trước khi đánh giá, cán bộ cần xác định rõ đối tượng theo chuỗi:Việc cần thực hiện → phương án → công nghệ → kỹ thuật → mô-đun → quy mô → giai đoạn áp dụng.
Ví dụ:
“Có nên áp dụng mô-đun xử lý nước bằng thực vật nổi cho ao 1.000 m² trong giai đoạn thử nghiệm hay không?”
Đây là một đối tượng cụ thể có thể đánh giá.
Không nên gộp quá nhiều vấn đề vào một kết luận duy nhất.
Một phương án có thể khả thi về xử lý nước nhưng chưa khả thi về kinh tế.
Có thể khả thi ở quy mô thử nghiệm nhưng chưa đủ cơ sở để mở rộng.
Có thể khả thi về kỹ thuật nhưng chưa phù hợp với năng lực nhân sự của hợp tác xã.
Do đó, cần đánh giá theo từng phương diện trước khi đưa ra kết luận tổng hợp.
4. Xác định mục tiêu và tiêu chí cần đạt.
Sau khi xác định vấn đề, cần chuyển mục tiêu thành các tiêu chí có thể quan sát hoặc đo lường.Có thể chia thành các nhóm:
Kỹ thuật: Có thể vận hành ổn định hay không?
Sinh học: Đối tượng nuôi có thích nghi và phát triển hay không?
Môi trường: Các chỉ tiêu môi trường có nằm trong khoảng chấp nhận được hay không?
Kinh tế: Chi phí và hiệu quả có phù hợp hay không?
Lao động: Người trực tiếp sản xuất có thể thực hiện hay không?
Vật tư: Có thể chủ động nguồn vật liệu tại địa phương hay không?
Quản lý: Có thuận lợi cho việc theo dõi, ghi chép và kiểm soát hay không?
Rủi ro: Nếu xảy ra sự cố, mức thiệt hại có thể kiểm soát hay không?
Khả năng mở rộng: Sau khi thử nghiệm thành công, phương án có thể nhân rộng hay không?
Khả năng xoay chuyển: Nếu điều kiện thay đổi, phương án có thể điều chỉnh hay không?
Không phải tiêu chí nào cũng có trọng số như nhau.
Để bảo đảm đánh giá đầy đủ, mỗi tiêu chí nên được mô tả theo bốn thành phần:
Chỉ báo cần theo dõi → phương pháp đo → tần suất đo → ngưỡng chấp nhận.
Ví dụ:
Môi trường: Theo dõi pH, oxy hòa tan, nhiệt độ và độ trong; đo tại các thời điểm cố định; xác định khoảng an toàn trước khi triển khai.
Kinh tế: Ghi nhận đầy đủ chi phí đầu tư, vận hành, bảo trì, nhân công và chi phí cơ hội; không chỉ tính riêng chi phí vật tư ban đầu.
Lao động: Xác định số giờ công, kỹ năng cần thiết, người chịu trách nhiệm và khả năng thay thế khi người vận hành chính vắng mặt.
5. Phân biệt tiêu chí bắt buộc và tiêu chí tối ưu.
Đây là một bước đặc biệt quan trọng.Có những tiêu chí nếu không đạt thì không nên triển khai.
Ví dụ:
An toàn → tính hợp pháp → điều kiện môi trường tối thiểu → khả năng vận hành → khả năng kiểm soát rủi ro.
Bên cạnh đó là những tiêu chí có thể chưa đạt mức tối ưu nhưng vẫn chấp nhận được:
Năng suất → tốc độ tăng trưởng → mức tiết kiệm chi phí → mức độ tự động hóa → khả năng mở rộng.
Cách phân loại này giúp tránh một sai lầm thường gặp:
Một phương án chưa đạt mức tối ưu bị kết luận là không khả thi.
Trong khi trên thực tế, phương án đó có thể đủ khả thi để triển khai thử nghiệm.
Nên phân loại rõ:
Tiêu chí loại trừ: Không đạt thì dừng hoặc không triển khai.
Tiêu chí kiểm soát: Chưa đạt hoàn toàn nhưng phải có biện pháp giảm thiểu rủi ro.
Tiêu chí cải thiện: Có thể tiếp tục điều chỉnh trong quá trình thử nghiệm.
Tiêu chí mở rộng: Chỉ sử dụng để quyết định việc nhân rộng sau khi đã có dữ liệu thực tế.
6. Đo lường mức độ đáp ứng
Mỗi tiêu chí nên được chuyển thành một mức đo tương đối.Có thể sử dụng thang:
0% → Không đáp ứng.
25% → Đáp ứng ở mức rất thấp.
50% → Đáp ứng một phần.
75% → Đáp ứng khá tốt.
100% → Đạt mục tiêu hoặc tiêu chuẩn đã đặt ra.
Tuy nhiên, cần lưu ý:
100% không có nghĩa là hoàn hảo tuyệt đối.
Điều đó chỉ có nghĩa là đạt mức mục tiêu đã xác định trước.
Ví dụ, nếu mục tiêu thử nghiệm là:
“Giảm 30% chi phí thức ăn”
và phương án đạt mức giảm 24%, thì có thể xem là đạt khoảng 80% mục tiêu giảm chi phí, chứ không thể nói phương án “đạt 100%”.
Cách tính này giúp việc đánh giá có ý nghĩa và sát thực tế hơn.
Khi chỉ tiêu có thể tính toán, có thể sử dụng công thức:
Mức đáp ứng = Kết quả thực tế / Mục tiêu đặt ra × 100%.
Tuy nhiên, cần quy định giới hạn hợp lý để tránh điểm số bị phóng đại. Đối với các chỉ tiêu mà giá trị càng thấp càng tốt, chẳng hạn tỷ lệ hao hụt hoặc chi phí, cần sử dụng công thức đảo chiều hoặc so sánh với ngưỡng chuẩn.
Mọi điểm số phải đi kèm:
Nguồn dữ liệu → thời điểm ghi nhận → người ghi nhận → phương pháp tính → mức độ tin cậy.
7. Không nên lấy trung bình cơ học của tất cả tiêu chí
Đây là nội dung cán bộ kỹ thuật cần đặc biệt lưu ý.Giả sử một phương án đạt:
Kỹ thuật: 90%.
Kinh tế: 85%.
Lao động: 80%.
Môi trường: 90%.
Nhưng:
An toàn: 30%.
Không thể chỉ cộng các điểm số rồi lấy trung bình để kết luận rằng phương án có tính khả thi cao.
Một tiêu chí thuộc nhóm điều kiện loại trừ có thể quan trọng hơn nhiều tiêu chí khác.
Do đó, cần phân biệt:
Điểm số tổng hợp và điều kiện bắt buộc.
Một phương án chỉ nên được xem là khả thi khi không vi phạm các điều kiện bắt buộc, đồng thời đạt mức chấp nhận được ở các tiêu chí còn lại.
Ngoài ra, cần kiểm tra sự phụ thuộc giữa các tiêu chí. Ví dụ, điểm kinh tế cao nhưng đạt được nhờ cắt giảm chi phí xử lý môi trường có thể làm gia tăng rủi ro dài hạn. Vì vậy, không chỉ xem xét từng điểm số riêng lẻ mà còn phải đánh giá các tác động liên kết và sự đánh đổi giữa các tiêu chí.
8. Đánh giá theo trọng số.
Đối với những phương án phức tạp, có thể sử dụng phương pháp đánh giá theo trọng số.Ví dụ:
Kỹ thuật: 20%.
Kinh tế: 20%.
Môi trường: 20%.
Khả năng vận hành: 15%.
Rủi ro: 15%.
Khả năng mở rộng: 10%.
Tổng:
100%.
Sau đó, đánh giá mức độ đáp ứng của từng tiêu chí.
Cách này giúp tập thể nhận diện rõ:
Phương án mạnh ở đâu → yếu ở đâu → điểm yếu có ảnh hưởng lớn hay nhỏ → có thể khắc phục hay không.
Tuy nhiên, trọng số phải được tập thể thống nhất phù hợp với từng đề tài; không nên áp dụng một bộ trọng số cố định cho mọi trường hợp.
Có thể tính điểm tổng hợp theo công thức:
Điểm khả thi tổng hợp = Tổng của mức đáp ứng từng tiêu chí × trọng số tương ứng.
Ví dụ, nếu tiêu chí kỹ thuật đạt 80% và có trọng số 20%, phần đóng góp của tiêu chí này là:
80% × 20% = 16 điểm phần trăm.
Điểm tổng hợp chỉ có giá trị tham khảo khi:
Các tiêu chí đã được định nghĩa rõ → dữ liệu có nguồn gốc → trọng số được thống nhất → các điều kiện loại trừ được kiểm tra riêng.
9. Tiên lượng: dự báo trước khi quyết định.
Đánh giá khả thi không chỉ dựa trên hiện trạng.Cần thực hiện bước:
“Nếu triển khai, những khả năng nào có thể xảy ra?”
Cán bộ nên xây dựng ít nhất ba kịch bản:
Kịch bản thuận lợi
Điều kiện tốt hơn dự kiến.Kết quả có thể đạt mức nào?
Kịch bản cơ sở
Điều kiện gần với thực tế thông thường.
Kết quả có khả năng đạt mức nào?
Kịch bản bất lợi
Thời tiết không thuận lợi, nguồn nước biến động, vật tư tăng giá, nhân lực thiếu, kỹ thuật chưa ổn định hoặc thị trường không thuận lợi.Phương án có còn duy trì được hay không?
Đây chính là tư duy về khả năng chống chịu và xoay chuyển.
Một phương án không nhất thiết phải đạt kết quả cao nhất trong kịch bản thuận lợi.
Điều quan trọng hơn là:
Khi điều kiện không thuận lợi, phương án có còn đủ khả năng kiểm soát để không gây thiệt hại vượt quá năng lực của người áp dụng hay không?
Khi xây dựng kịch bản, nên xác định thêm:
Dấu hiệu cảnh báo sớm → ngưỡng cần can thiệp → người có thẩm quyền quyết định → biện pháp ứng phó → thời hạn đánh giá lại.
Nhờ đó, tiên lượng không chỉ là dự đoán mà còn trở thành cơ sở cho kế hoạch hành động.
10. Cân nhắc rủi ro trước khi quyết định.
Mỗi phương án cần được xem xét trên các khía cạnh:Khả năng xảy ra rủi ro.
Mức độ thiệt hại nếu rủi ro xảy ra.
Khả năng phát hiện sớm.
Khả năng xử lý.
Chi phí xử lý.
Khả năng phục hồi hoặc xoay chuyển.
Có thể phân loại như sau:
Rủi ro thấp → có thể kiểm soát.
Rủi ro trung bình → cần biện pháp phòng ngừa và theo dõi.
Rủi ro cao → cần thử nghiệm ở quy mô nhỏ hoặc chưa nên triển khai.
Rủi ro không thể chấp nhận → không triển khai.
Như vậy, một phương án có điểm khả thi cao nhưng tiềm ẩn rủi ro không thể chấp nhận vẫn không nên được lựa chọn.
Nên lập sổ đăng ký rủi ro tối thiểu gồm:
Mã rủi ro → nguyên nhân → hậu quả → xác suất → mức độ ảnh hưởng → mức ưu tiên → biện pháp phòng ngừa → phương án dự phòng → người chịu trách nhiệm → trạng thái xử lý.
Có thể đánh giá mức rủi ro theo ma trận:
Mức rủi ro = Khả năng xảy ra × Mức độ ảnh hưởng.
Tuy nhiên, đối với các rủi ro liên quan đến an toàn, pháp lý, sức khỏe hoặc môi trường ở mức nghiêm trọng, không nên chỉ dựa vào điểm số trung bình; cần áp dụng nguyên tắc thận trọng và điều kiện loại trừ.
11. Phân biệt “khả thi trên giấy” và “khả thi ngoài thực địa”.
Một phương án có thể:Đúng về lý thuyết.
Có tài liệu chứng minh.
Được áp dụng thành công ở nơi khác.
Tuy nhiên, những yếu tố đó chưa đủ để kết luận rằng phương án phù hợp với mô hình cụ thể.
Cần tiếp tục xem xét:
Điều kiện nơi áp dụng có tương đồng hay không?
Nguồn nước có tương đồng hay không?
Quy mô có tương đồng hay không?
Khí hậu có tương đồng hay không?
Nguồn lực có tương đồng hay không?
Người vận hành có đủ năng lực hay không?
Nếu chưa có sự tương đồng, kết quả từ nơi khác chỉ nên được xem là dữ liệu tham khảo để tiên lượng, không phải là bằng chứng chắc chắn cho kết quả tại mô hình mới.
Cần phân biệt ba mức độ bằng chứng:
Bằng chứng trực tiếp: Dữ liệu được thu thập ngay tại mô hình hoặc trong điều kiện rất tương đồng.
Bằng chứng tương tự: Dữ liệu từ mô hình khác nhưng có một số điều kiện tương đồng.
Bằng chứng tham khảo: Tài liệu, kinh nghiệm hoặc kết quả trong điều kiện khác biệt đáng kể.
Mức độ bằng chứng càng thấp thì quy mô triển khai ban đầu càng phải nhỏ và yêu cầu kiểm chứng càng cao.
12. Xác định “mức khả thi chấp nhận được”.
Sau khi đo lường và cân nhắc, cán bộ cần hỗ trợ tập thể xác định một ngưỡng quyết định.Có thể sử dụng khung tham khảo:
80–100%: Khả thi cao.
60–79%: Khả thi chấp nhận được để triển khai phù hợp với điều kiện và mức độ kiểm soát rủi ro.
40–59%: Chưa đủ cơ sở; nên bổ sung dữ liệu hoặc thử nghiệm ở quy mô nhỏ.
Dưới 40%: Khả thi thấp trong điều kiện hiện tại.
Tuy nhiên, không được hiểu máy móc rằng cứ đạt trên 60% là có thể triển khai.
Ngưỡng cuối cùng phải phụ thuộc vào:
Mục tiêu → tiêu chí bắt buộc → rủi ro → nguồn lực → quy mô → hậu quả nếu thất bại.
Ngoài điểm số, cần xác định rõ loại quyết định tương ứng:
Khả thi cao: Có thể triển khai trong phạm vi đã xác định, nhưng vẫn phải theo dõi.
Khả thi chấp nhận được: Có thể thử nghiệm có điều kiện, kèm theo các chỉ báo dừng và kế hoạch điều chỉnh.
Chưa đủ cơ sở: Chưa nên đầu tư lớn; cần bổ sung dữ liệu hoặc thiết kế thử nghiệm.
Khả thi thấp: Không ưu tiên trong điều kiện hiện tại; chỉ xem xét lại khi điều kiện thay đổi.
Không chấp nhận: Không triển khai vì vi phạm điều kiện bắt buộc hoặc rủi ro vượt ngưỡng.
13. “Khả thi chấp nhận được” là một quyết định có điều kiện.
Cần tránh cách hiểu:“60% khả thi = chắc chắn thành công 60%.”
Cách hiểu này không chính xác.
Con số trên chỉ thể hiện mức độ đáp ứng ước lượng của phương án đối với bộ tiêu chí đã lựa chọn tại thời điểm đánh giá.
Do đó, cách diễn đạt phù hợp nên là:
“Đánh giá sơ bộ mức độ khả thi khoảng 70%, với các điều kiện A, B, C; đồng thời vẫn cần kiểm chứng các nội dung D và E.”
Đây là cách diễn đạt trung thực và chuyên nghiệp hơn so với:
“Phương án này chắc chắn khả thi 70%.”
Một quyết định có điều kiện cần ghi rõ:
Điều kiện được phép triển khai → giới hạn quy mô → thời gian thử nghiệm → chỉ tiêu phải đạt → ngưỡng cảnh báo → điều kiện dừng → người phê duyệt → thời điểm đánh giá lại.
14. Phải ghi rõ mức độ chắc chắn của dữ liệu.
Mỗi nhận định nên được phân loại theo mức độ chắc chắn:Đã đo lường trong thực tế.
Đã được kiểm chứng nhiều lần.
Có dữ liệu tham khảo tương đồng.
Dựa trên kinh nghiệm thực địa.
Ước lượng chuyên môn.
Giả định cần kiểm chứng.
Điều này đặc biệt quan trọng khi đưa dữ liệu vào hệ thống AI.
AI không được biến:
“ước lượng 70%”
Thành:
“kết quả chắc chắn đạt 70%”.
Trong BQV Fresh 4.0, đây phải được xem là một nguyên tắc quản trị tri thức:
Mọi tiên lượng phải được duy trì ở trạng thái “tiên lượng” cho đến khi được dữ liệu thực tế kiểm chứng.
Mỗi dữ liệu nên có thông tin truy xuất tối thiểu:
Nguồn dữ liệu → người cung cấp → thời điểm thu thập → phương pháp thu thập → phạm vi áp dụng → mức độ tin cậy → hạn chế của dữ liệu.
Khi dữ liệu mâu thuẫn, không nên tự động lựa chọn dữ liệu thuận lợi hơn. Cần ghi nhận sự khác biệt, xác định nguyên nhân và đánh giá xem có cần thu thập bổ sung hay không.
15. Sau khi đánh giá phải có quyết định.
Một quy trình tốt không dừng lại ở bảng điểm.Cuối cùng, cần trả lời rõ:
Triển khai ngay?
Triển khai thử nghiệm?
Triển khai ở quy mô nhỏ?
Bổ sung dữ liệu?
Điều chỉnh phương án?
Tạm hoãn?
Không lựa chọn?
Đây là bước chuyển từ đánh giá sang hành động.
Quyết định cần được ghi nhận trong biên bản hoặc phiếu quyết định, trong đó nêu rõ:
Đối tượng quyết định → căn cứ dữ liệu → kết luận về mức độ khả thi → phạm vi áp dụng → người chịu trách nhiệm → thời hạn → chỉ tiêu theo dõi → điều kiện điều chỉnh hoặc dừng.
16. Ưu tiên “thử nghiệm có kiểm soát” khi chưa chắc chắn.
Nếu phương án có triển vọng nhưng chưa đủ dữ liệu, thay vì kéo dài tranh luận, có thể:Giảm quy mô → giảm vốn → rút ngắn thời gian → giới hạn phạm vi → tăng cường theo dõi → ghi nhận dữ liệu.
Sau đó:
Kết quả tốt → tiếp tục.
Kết quả trung bình → điều chỉnh.
Kết quả không đạt → thay đổi hoặc dừng.
Đây chính là nguyên tắc:
Khi chưa chắc chắn, cần giảm quy mô rủi ro trước khi tăng quy mô đầu tư.
Nguyên tắc này đặc biệt phù hợp với các cộng đồng có nguồn lực hạn chế.
Một kế hoạch thử nghiệm tối thiểu cần có:
Câu hỏi cần kiểm chứng → giả thuyết → quy mô thử nghiệm → thời gian → nhóm hoặc khu vực đối chứng nếu có thể → chỉ tiêu đo lường → tần suất đo → người ghi nhận → ngưỡng thành công → ngưỡng cảnh báo → điều kiện dừng → phương pháp tổng kết.
Nếu có thể, nên so sánh với hiện trạng hoặc phương án đang sử dụng để xác định mức cải thiện thực tế và nguyên nhân tạo ra kết quả.
17. “Tạm thống nhất” không có nghĩa là “khẳng định đúng tuyệt đối”.
Khi tập thể đã xem xét đầy đủ, cán bộ có thể kết luận:Cách kết luận này có ý nghĩa quan trọng.“Tập thể tạm thống nhất lựa chọn phương án này vì tại thời điểm hiện tại, phương án đáp ứng mức khả thi chấp nhận được đối với các mục tiêu và tiêu chí đã xác định. Một số yếu tố vẫn đang ở trạng thái tiên lượng và cần được kiểm chứng. Tập thể thống nhất triển khai trong phạm vi phù hợp, theo dõi kết quả thực tế và đánh giá lại trước khi xem xét mở rộng.”
Nó giúp:
Người đề xuất không phải chứng minh rằng mình luôn đúng.
Người chưa đồng thuận không bị xem là sai.
Tập thể không bị buộc phải cam kết rằng phương án hoàn hảo.
Thực tế được trao vai trò kiểm chứng cuối cùng.
Để tránh việc “tạm thống nhất” bị hiểu là quyết định không có thời hạn, cần ghi rõ:
Ngày bắt đầu → thời điểm đánh giá lại → điều kiện tiếp tục → điều kiện điều chỉnh → điều kiện dừng.
18. Cách ứng xử khi thực tế chứng minh một ý kiến trước đây là đúng.
Nếu một thành viên trước đây từng đề xuất một phương án nhưng tập thể chưa lựa chọn, sau này kết quả thực tế cho thấy phương án đó phù hợp, cán bộ không nên biến sự việc thành:“Anh/chị ấy đã đúng, còn mọi người trước đây đã sai.”
Nên chuyển thành:
“Ý kiến này trước đây đã được một thành viên đề xuất. Tại thời điểm đó, tập thể chưa có đủ cơ sở hoặc chưa đạt được sự đồng thuận để lựa chọn. Qua kết quả thực tế hiện nay, phương án cho thấy tính khả thi cao hơn dự kiến. Tập thể ghi nhận đây là một kinh nghiệm quan trọng cho các lần đánh giá và lựa chọn sau.”
Đây là cách chuyển hóa bất đồng trước đây thành tri thức chung của tập thể.
Đồng thời, cần xem xét:
Vì sao ý kiến chưa được lựa chọn?
Thiếu dữ liệu nào?
Giả định nào đã đúng hoặc sai?
Điều kiện nào đã thay đổi?
Quy trình đánh giá lần trước cần được cải thiện ở điểm nào?
Mục tiêu không phải là phân định thắng thua, mà là nâng cao chất lượng ra quyết định của hợp tác xã.
19. Công thức tư duy tổng quát.
Có thể chuẩn hóa thành chuỗi:XÁC ĐỊNH → ĐO LƯỜNG → SO SÁNH → TIÊN LƯỢNG → CÂN NHẮC RỦI RO → ƯỚC LƯỢNG KHẢ THI → XÁC ĐỊNH MỨC CHẤP NHẬN → THỬ NGHIỆM → KIỂM CHỨNG → ĐIỀU CHỈNH → MỞ RỘNG.
Trong đó:
Xác định: Đang quyết định nội dung gì?
Đo lường: Có những tiêu chí nào?
So sánh: Phương án đáp ứng được ở mức nào?
Tiên lượng: Những khả năng nào có thể xảy ra?
Cân nhắc: Rủi ro và nguồn lực như thế nào?
Ước lượng: Mức độ khả thi khoảng bao nhiêu?
Xác định: Đã đủ cơ sở để triển khai hay chưa?
Thử nghiệm: Triển khai trong phạm vi nào?
Kiểm chứng: Kết quả thực tế ra sao?
Điều chỉnh: Cần thay đổi nội dung gì?
Mở rộng: Đã đủ bằng chứng để nhân rộng hay chưa?
Chuỗi này nên được vận hành như một vòng lặp học tập, không phải là một quy trình chỉ thực hiện một lần. Sau mỗi chu kỳ, dữ liệu mới cần được cập nhật vào hồ sơ phương án để các quyết định tiếp theo có cơ sở tốt hơn.
20. Nguyên tắc cốt lõi dành cho cán bộ điều phối và cán bộ kỹ thuật.
Cán bộ không nên truyền đạt cho người áp dụng theo cách:“Đây là phương án đúng.”
Mà nên truyền đạt:
“Đây là phương án được lựa chọn vì tại thời điểm hiện tại có mức độ phù hợp và khả thi chấp nhận được đối với mục tiêu, tiêu chí và điều kiện đã xác định. Một số yếu tố đã có dữ liệu, trong khi một số yếu tố vẫn đang ở trạng thái tiên lượng.
Đây là sự khác biệt quan trọng giữa:Vì vậy, chúng ta sẽ triển khai có kiểm soát, đo lường kết quả và sử dụng thực tế để quyết định bước tiếp theo.”
Áp đặt một giải pháp
và
Điều phối một quá trình ra quyết định dựa trên bằng chứng.
Cán bộ cũng cần bảo đảm rằng người áp dụng hiểu rõ:
Cần thực hiện những gì → thực hiện trong phạm vi nào → ghi nhận dữ liệu gì → khi nào báo cáo → khi nào cần xin hỗ trợ → dấu hiệu nào cần dừng hoặc điều chỉnh.
21. Nguyên tắc cuối cùng.
Trong BQV Fresh 4.0 – SM4AT, không tìm kiếm sự chắc chắn giả tạo.Đồng thời, cũng không nên vì chưa đạt mức chắc chắn 100% mà không dám triển khai bất kỳ hoạt động nào.
Cần xác định mức độ chắc chắn đủ để hành động trong phạm vi rủi ro có thể chấp nhận được.
Vì vậy:
“Không cần hoàn hảo mới bắt đầu; cần đủ khả thi để bắt đầu đúng quy mô, đúng điều kiện, đúng mức rủi ro và có khả năng đo lường để xác định bước tiếp theo.”
Và:
“Mức độ khả thi càng thấp hoặc mức độ bất định càng cao thì quy mô thử nghiệm càng phải nhỏ; mức độ kiểm soát và đo lường càng phải cao. Khi bằng chứng thực tế tăng lên, mới tăng quy mô đầu tư và mở rộng mô hình.”
Đây là cách chuyển “tính khả thi” từ một nhận xét cảm tính thành một công cụ ra quyết định, đồng thời phù hợp với tinh thần Tiểu – Nhuyễn – Cương: bắt đầu nhỏ, linh hoạt điều chỉnh, sau đó mới củng cố và mở rộng.
Phiên bản 2.
LƯU Ý VỀ ĐÁNH GIÁ TÍNH KHẢ THI CỦA Ý KIẾN, PHƯƠNG ÁN VÀ GIẢI PHÁP
Trong quá trình hướng dẫn người áp dụng, cán bộ điều phối, cán bộ kỹ thuật và chuyên viên Hợp Tác Xã cần lưu ý: không nên chỉ nói một ý kiến, phương án, công nghệ hoặc giải pháp là “khả thi” hay “không khả thi” một cách chung chung.Muốn đánh giá tính khả thi, trước hết phải xác định rõ đang đánh giá tính khả thi của việc gì, phương án nào, công nghệ nào, ở quy mô nào, trong điều kiện nào và nhằm đạt mục đích gì.
1. Tính khả thi phải gắn với một việc cụ thể.
Ví dụ, không nên chỉ nói:“Phương án này có tính khả thi cao.”
Mà nên truyền đạt cụ thể hơn:
“Đối với phương án nuôi này, ở quy mô 1.000 m², với nguồn vốn hiện có, nguồn nước hiện tại, nhân lực hiện tại và mục tiêu giảm chi phí thức ăn, phương án này được đánh giá có mức khả thi khoảng 70–80% trong giai đoạn thử nghiệm.”
Khi nói như vậy, người áp dụng mới hiểu được khả thi đối với cái gì và trong điều kiện nào.
Một công nghệ có thể khả thi ở quy mô lớn nhưng chưa chắc khả thi đối với hộ ít vốn.
Một kỹ thuật có thể phù hợp về mặt sinh học nhưng chưa chắc phù hợp với người mới bắt đầu.
Một phương án có thể đạt hiệu quả cao trong điều kiện lý tưởng nhưng chỉ đạt mức trung bình trong điều kiện thực tế của địa phương.
Vì vậy, tính khả thi luôn phải đi cùng bối cảnh áp dụng.
2. Không nhất thiết phải đạt 100% mới được xem là khả thi.
Người áp dụng cần hiểu rằng tính khả thi không đồng nghĩa với sự hoàn hảo.Trong sản xuất thực tế, đặc biệt là nông nghiệp, rất khó có phương án nào đạt 100% tất cả các mục tiêu ngay từ đầu.
Điều cần quan tâm là:
Phương án đó có đạt được mức kết quả đủ chấp nhận được so với mục tiêu đã đặt ra hay không?
Có thể hình dung đơn giản:
Mục tiêu cần đạt → Các tiêu chí cần đáp ứng → Khả năng thực hiện thực tế → Mức độ đạt được ước lượng → Kết luận có chấp nhận được hay không.
Ví dụ, một phương án nếu dự kiến đáp ứng được khoảng 70–80% các tiêu chí quan trọng, chi phí phù hợp, người dân có thể thực hiện, rủi ro có thể kiểm soát và vẫn có khả năng điều chỉnh thì có thể xem là có tính khả thi chấp nhận được để thử nghiệm.
Ngược lại, một phương án được đánh giá rất tốt về mặt kỹ thuật nhưng người áp dụng không đủ vốn, không đủ nhân lực hoặc không thể vận hành thì tính khả thi thực tế có thể thấp.
3. Nên ước lượng mức khả thi thay vì khẳng định tuyệt đối.
Khi chưa có đủ dữ liệu thực tế, cán bộ nên dùng cách diễn đạt theo mức độ, chẳng hạn:- Trên 80%: Có tính khả thi cao, có thể xem xét triển khai ở quy mô phù hợp.
- Khoảng 60–80%: Có tính khả thi chấp nhận được, nên triển khai thử hoặc theo từng module.
- Khoảng 40–60%: Chưa đủ chắc chắn, cần bổ sung thông tin hoặc thử nghiệm nhỏ.
- Dưới 40%: Tính khả thi thấp trong điều kiện hiện tại, chưa nên triển khai rộng.
Quan trọng nhất là phải nói rõ tỷ lệ đó được ước lượng dựa trên những tiêu chí nào.
4. Phải xác định tiêu chí trước khi cho điểm khả thi
Ví dụ, khi lựa chọn một module sản xuất, có thể xem xét:Vốn đầu tư → Nhân lực → Vật tư → Kỹ thuật → Nguồn nước → Địa hình → Khả năng vận hành → Chi phí → Rủi ro → Khả năng mở rộng → Khả năng tiêu thụ sản phẩm.
Không nhất thiết mọi tiêu chí đều quan trọng như nhau.
Có những tiêu chí là điều kiện bắt buộc.
Có những tiêu chí chỉ là điều kiện ưu tiên.
Do đó, cán bộ cần giúp người áp dụng phân biệt:
“Không đạt tiêu chí nào thì không thể làm” với “chưa đạt tối ưu nhưng vẫn có thể làm và điều chỉnh.”
Đây là điểm rất quan trọng để tránh loại bỏ một phương án chỉ vì nó chưa hoàn hảo.
5. Tính khả thi là khả năng đạt mục tiêu trong điều kiện thực tế.
Có thể thống nhất một cách hiểu đơn giản:Tính khả thi là mức độ mà một mục tiêu, phương án, giải pháp hoặc công nghệ có thể thực hiện được và tạo ra kết quả chấp nhận được trong những điều kiện thực tế cụ thể.
Vì vậy, khi cán bộ truyền đạt cho người áp dụng, nên tránh những câu như:
“Cách này tốt.”
“Công nghệ này hiệu quả.”
“Phương án này khả thi.”
Nếu chưa nói rõ tốt ở điểm nào, hiệu quả với mục tiêu nào và khả thi trong điều kiện nào, những nhận định đó rất dễ gây hiểu nhầm.
Nên chuyển thành:
“Phương án này phù hợp với mục tiêu A, đáp ứng được khoảng X% các tiêu chí hiện tại, còn hạn chế ở B và C, nhưng những hạn chế này có thể kiểm soát được. Vì vậy, có thể xem là phương án có tính khả thi chấp nhận được để triển khai thử.”
6. Khi chưa đủ dữ liệu, phải nói rõ là “ước lượng”
Đặc biệt trong những mô hình mới hoặc điều kiện địa phương chưa có dữ liệu đầy đủ, cán bộ không nên biến một nhận định thành một kết luận chắc chắn.Nên sử dụng các cách diễn đạt:
“Ước tính…”
“Dự kiến…”
“Theo điều kiện hiện tại…”
“Mức khả thi sơ bộ khoảng…”
“Cần thử nghiệm để kiểm chứng…”
“Chưa đủ dữ liệu để kết luận…”
Điều này giúp người áp dụng phân biệt được giữa:
Dữ liệu đã kiểm chứng → Kinh nghiệm thực tế → Ước lượng kỹ thuật → Giả định cần kiểm chứng.
Đây cũng là nguyên tắc quan trọng để hạn chế việc người sử dụng hiểu một dự báo hoặc kinh nghiệm cá biệt thành một kết quả chắc chắn.
7. Cuối cùng phải “chốt” tính khả thi của chính phương án đang bàn.
Một cuộc trao đổi chỉ nên kết thúc khi tập thể có thể trả lời được ít nhất bốn câu hỏi:Chúng ta đang quyết định việc gì?
Mục tiêu cần đạt là gì?
Phương án này dự kiến đáp ứng được khoảng bao nhiêu phần trăm các tiêu chí quan trọng?
Với mức đó, tập thể có chấp nhận để triển khai thử hay không?
Nếu câu trả lời là có, có thể tạm thống nhất:
“Tập thể tạm thống nhất lựa chọn phương án này ở mức khả thi chấp nhận được để triển khai thử trong phạm vi đã xác định. Kết quả thực tế sẽ được ghi nhận, đánh giá và dùng làm cơ sở để tiếp tục, điều chỉnh hoặc thay đổi phương án.”
Cách làm này giúp tập thể không phải tranh luận đến mức tìm ra một phương án hoàn hảo, mà chỉ cần tìm được một phương án đủ tốt, đủ an toàn, đủ phù hợp và có khả năng thực hiện để cùng nhau kiểm chứng.
8. Nguyên tắc ngắn gọn dành cho người áp dụng.
Có thể truyền đạt thành một câu dễ nhớ:“Đừng hỏi một phương án có hoàn hảo hay không; hãy hỏi phương án đó có thể đáp ứng được bao nhiêu phần trăm mục tiêu và tiêu chí cần thiết, trong điều kiện thực tế của chúng ta, và mức đó đã đủ để làm thử hay chưa.”
Tính khả thi không phải là lời khẳng định “đúng” hay “sai”.
Tính khả thi là một mức độ cần được xác định đối với một việc cụ thể, dựa trên những tiêu chí cụ thể, trong điều kiện cụ thể, rồi được kiểm chứng bằng kết quả thực tế.
Đây là cách tiếp cận giúp cán bộ điều phối, cán bộ kỹ thuật và thành viên Hợp Tác Xã ra quyết định thực tế hơn, giảm tranh luận đúng–sai, tôn trọng các ý kiến khác nhau và quan trọng nhất là đưa được phương án từ cuộc họp xuống thực địa để kiểm chứng.
Last edited: