PHƯƠNG ÁN KINH TẾ NUÔI VÀ TẠO SINH KHỐI ỐC ĐẮNG, ỐC BƯƠU VÀNG, ỐC BÀNG QUANG PHỤC VỤ NGUỒN THỨC ĂN CHO TÔM HÙM VÀ MỘT SỐ LOÀI THỦY SẢN NUÔI BIỂN
GIẢI PHÁP GIẢM CHI PHÍ LOGISTICS, TẬN DỤNG NGUỒN ỐC NHỎ VÀ CHỦ ĐỘNG MỘT PHẦN NGUỒN NGUYÊN LIỆU GẦN VÙNG NUÔI.
Tác giả Bùi Quang Võ.1. ĐẶT VẤN ĐỀ.
Trong một số hình thức nuôi tôm hùm và thủy sản biển, thức ăn tươi có nguồn gốc từ các sinh vật thủy sinh có thể là một thành phần đáng kể trong chi phí sản xuất.Đối với những vùng nuôi nằm xa nguồn cung cấp ốc mồi, chi phí thực tế không chỉ là giá mua ốc mà còn bao gồm:
- Chi phí thu gom.
- Phân loại.
- Đóng gói.
- Vận chuyển.
- Hao hụt trong quá trình vận chuyển.
- Tỷ lệ chết.
- Lưu giữ.
- Xử lý và bảo quản.
Thay vì vận chuyển toàn bộ ốc có kích thước lớn từ nơi xa đến vùng nuôi, có thể tuyển chọn một phần ốc nhỏ, khỏe, phù hợp để nuôi tăng trưởng tại khu vực gần nơi sử dụng.
Mục tiêu không phải là khẳng định rằng phương án này luôn rẻ hơn phương án mua ngoài.
Mục tiêu là tạo ra một phương án thay thế hoặc bổ sung để kiểm chứng bằng số liệu thực tế.
2. BẢN CHẤT CỦA PHƯƠNG ÁN.
Phương án này cần được hiểu trước hết là:Một phương án kinh tế – logistics – sinh khối phục vụ chuỗi thức ăn cho thủy hải sản.
Không nên trình bày đây là một “mô hình nuôi ốc” theo nghĩa chung chung.
Cách hiểu đầy đủ hơn là:
Thu gom hoặc tạo nguồn ốc phù hợp → tuyển chọn → nuôi tăng trưởng → tạo sinh khối → phân loại → cung cấp gần nơi sử dụng.
Trong đó, “nuôi” trong ngữ cảnh này được hiểu là nuôi tăng trưởng nhằm tạo nguồn nguyên liệu thức ăn, không nhất thiết nhằm sản xuất ốc thương phẩm cho thị trường tiêu dùng trực tiếp.
3. MỤC TIÊU KINH TẾ.
3.1. Giảm chi phí
Mục tiêu đầu tiên là nghiên cứu khả năng giảm:Khối lượng vận chuyển + khoảng cách vận chuyển + hao hụt + chi phí lưu giữ.
Không nên chỉ so sánh giá mua ốc/kg.
Chỉ tiêu cần quan tâm là:
Giá thành 1 kg ốc sử dụng thực tế tại vùng nuôi.
3.2. Tận dụng nguồn
Trong quá trình thu gom, có thể xuất hiện nhiều kích cỡ ốc khác nhau.Một phần ốc nhỏ nếu chưa đạt kích thước sử dụng có thể được xem xét:
Không bán ngay → tuyển chọn → nuôi tiếp → tăng giá trị.
Ở đây, cụm từ “tận dụng ốc nhỏ” được hiểu là tận dụng phần nguyên liệu có khả năng nuôi tiếp và có giá trị sử dụng, không có nghĩa là thu gom hoặc khai thác tự do mọi loại ốc ngoài tự nhiên.
3.3. Chủ động một phần nguồn thức ăn.
Mục tiêu không nhất thiết là tự sản xuất 100% thức ăn.Cách hiểu phù hợp hơn là:
Tạo thêm một nguồn nguyên liệu tại chỗ hoặc gần vùng nuôi, nhằm giảm mức độ phụ thuộc vào nguồn cung từ xa.
Đây là sự khác biệt quan trọng khi trình bày với PMU, HTX và người nuôi.
4. PHÂN BIỆT CÁC KHÁI NIỆM CẦN THỐNG NHẤT
4.1. “
Trong tài liệu này, “ốc mồi” được hiểu theo ngữ cảnh sản xuất nuôi thủy sản, tức là các loại ốc được sử dụng làm nguyên liệu thức ăn cho đối tượng nuôi.Không nên hiểu “ốc mồi” là tên gọi khoa học của một loài ốc cụ thể.
Vì vậy, khi phát biểu nên nói:
“Nguồn ốc làm thức ăn”
Hoặc:
“Ốc làm nguyên liệu thức ăn cho tôm hùm và thủy sản nuôi biển”.
Cách nói này chính xác hơn khi cần trình bày trước nhiều đối tượng.
4.2. “Nuôi ốc” được hiểu như thế nào?.
Trong phương án này, “nuôi ốc” được hiểu theo ngữ cảnh kinh tế là nuôi tăng trưởng để tạo sinh khối nguyên liệu thức ăn.Không mặc nhiên hiểu là:
Nuôi thương phẩm để bán cho người tiêu dùng.
Đây là điểm cần nói rõ khi thuyết trình.
4.3. “
Cụm từ “nuôi tại chỗ” trong tài liệu nên được hiểu là:
Nuôi tại địa phương hoặc khu vực tương đối gần nơi sử dụng, nhằm rút ngắn chuỗi cung ứng.
Không nên phát biểu thành:
“Nuôi ốc ngay trên biển để cho tôm hùm ăn”.
Hai cách hiểu này hoàn toàn khác nhau về kỹ thuật, quản lý môi trường và pháp lý.
4.4. “
Cụm từ “chủ động nguồn thức ăn tại chỗ” nên được hiểu là:Chủ động thêm một phần nguồn nguyên liệu thức ăn.
Không nên nói:
“Tự chủ hoàn toàn thức ăn cho tôm hùm”.
Nếu chưa có dữ liệu chứng minh thì không được biến một nguồn bổ sung thành tuyên bố thay thế toàn bộ khẩu phần.
5. VAI TRÒ DỰ KIẾN CỦA TỪNG NHÓM ỐC.
5.1. Ốc Đắng.
Ốc Đắng có thể được nghiên cứu theo hướng tạo nguồn sinh khối ốc làm nguyên liệu thức ăn.Đối tượng quan tâm là những cá thể nhỏ, khỏe, ít tổn thương và có khả năng nuôi tăng trưởng.
Giá trị kinh tế nằm ở quá trình:
Tuyển chọn → nuôi tăng trưởng → tăng sinh khối → cung cấp theo nhu cầu.
Không nên phát biểu rằng mọi ốc Đắng ngoài tự nhiên đều thích hợp để nuôi tăng trưởng.
5.2. Ốc Bàng Quang.
Ốc Bàng quang có thể được nghiên cứu như một nguồn sinh khối kích thước nhỏ.Trong ngữ cảnh này, cần xác định đúng đối tượng sinh học tại từng địa phương trước khi xây dựng quy trình nuôi.
Không nên chỉ dựa vào tên gọi dân gian để kết luận rằng mọi quần thể được gọi là “ốc Bàng quang” đều là cùng một loài.
5.3. Ốc Bươu vàng.
Đây là trường hợp phải tách riêng khi trình bày.Ốc Bươu vàng không nên được nói đơn giản là:
“Loài ốc dễ nuôi, nên phát triển mạnh để làm thức ăn”.
Cách phát biểu đó dễ gây hiểu nhầm thành khuyến khích phát tán loài ngoại lai.
Trong phương án này, cụm từ:
“Tận dụng ốc Bươu vàng”
được hiểu theo ngữ cảnh kinh tế có kiểm soát, tức là:
Tận dụng nguồn ốc hiện hữu trong điều kiện được phép, thu gom và nuôi trong hệ thống kiểm soát, đồng thời ngăn chặn phát tán ra môi trường.
Đây là cách diễn đạt cần thống nhất.
6. NGUYÊN TẮC
6.1. Không phát tán ra môi trường.
Không được để ốc Bươu vàng hoặc trứng thoát ra:- Ruộng lúa.
- Kênh mương.
- Sông suối.
- Ao hồ tự nhiên.
- Thủy vực cộng đồng.
6.2. Khu nuôi phải có
Cần xem xét:- Bờ bao.
- Lưới chắn.
- Kiểm soát đường nước vào.
- Kiểm soát đường nước ra.
- Thu gom trứng.
- Kiểm tra định kỳ.
6.3. Nước xả phải được kiểm soát.
Không được mặc định:“Nước từ ao ốc có thể xả thẳng ra môi trường”.
Nếu tái sử dụng nước cho hệ thống khác, phải kiểm soát nguy cơ:
Ốc non – trứng – chất ô nhiễm – mầm bệnh – sinh vật không mong muốn.
6.4. Không vận chuyển tùy tiện
Việc vận chuyển ốc Bươu vàng sống giữa các địa phương phải được xem xét theo quy định quản lý hiện hành.Vì vậy, trong tài liệu chính thức nên dùng cụm:
“Nguồn ốc Bươu vàng được quản lý và sử dụng trong điều kiện phù hợp với quy định hiện hành”.
7. THU GOM VÀ PHÂN LOẠI.
Một điểm quan trọng của phương án là giảm hao hụt ngay từ khâu đầu vào.7.1. Hạn chế tổn thương cơ học.
Trong giai đoạn thử nghiệm, ưu tiên:Thu gom nhẹ → phân loại nhẹ → hạn chế va đập → giữ nguyên vẹn cá thể.
7.2. Không nên tuyệt đối hóa vấn đề “sàng máy”.
Không nên phát biểu:
“Sàng máy chắc chắn làm ốc chết hàng loạt”.
Cách nói phù hợp hơn là:
“Cần đánh giá ảnh hưởng của phương pháp sàng và vận chuyển đến tỷ lệ sống của ốc; phương pháp phân loại nhẹ nhàng được ưu tiên trong giai đoạn thử nghiệm nhằm giảm nguy cơ tổn thương cơ học.”
Nếu có số liệu thực nghiệm chứng minh, khi đó mới có thể kết luận cụ thể về mức độ ảnh hưởng.
8. PHƯƠNG ÁN NUÔI ỐC ĐẮNG.
8.1. Nguồn đầu vào.
Tuyển chọn những cá thể:- Còn nguyên vỏ.
- Không nứt vỡ.
- Hoạt động bình thường.
- Không có dấu hiệu bất thường.
- Kích thước phù hợp.
8.2. Hình thức nuôi.
Có thể nghiên cứu:- Ao.
- Vèo.
- Túi lưới.
- Khu vực nước nông.
- Hệ thống nuôi có kiểm soát.
8.3. Mật độ nuôi
Các con số như:3–5 kg/túi
chỉ nên xem là thông số thử nghiệm, không phải định mức bắt buộc.
Mật độ phải được điều chỉnh theo:
Kích thước ốc – thể tích túi – chất lượng nước – nguồn thức ăn – lưu thông nước – tỷ lệ sống.
9. PHƯƠNG ÁN NUÔI
Có thể nghiên cứu nuôi trong:Bể – vèo – ao nhỏ – hệ thống nước phù hợp.
Nguồn thức ăn tự nhiên có thể gồm:
Tảo – màng sinh học – thực vật thủy sinh nhỏ, tùy đặc điểm của quần thể và điều kiện nuôi.
Mục tiêu kinh tế cần theo dõi là:
Chi phí tạo ra 1 kg sinh khối ốc sử dụng được.
Không chỉ theo dõi tốc độ tăng trưởng.
10. PHƯƠNG ÁN NUÔI ỐC BƯƠU VÀNG CÓ KIỂM SOÁT.
Nếu được triển khai phù hợp với quy định hiện hành, ốc Bươu vàng phải được đặt trong hệ thống:Nuôi kín/kiểm soát → kiểm soát trứng → kiểm soát nước → kiểm soát vận chuyển → kiểm soát thu hoạch → không phát tán.
Không đưa ốc Bươu vàng vào hệ thống thủy vực có khả năng kết nối trực tiếp với môi trường tự nhiên.
Trong tài liệu trình bày, nên gọi đây là:
“Phương án tận dụng ốc Bươu vàng có kiểm soát”.
Không nên gọi ngắn gọn:
“Mô hình phát triển nuôi ốc Bươu vàng”.
11. BÀI TOÁN KINH TẾ
11.1. Không chốt trước tỷ lệ tăng trọng.
Giả thiết:1 tấn ốc nhỏ → 2 - 3 tấn ốc sau 3–5 tháng.
Chỉ là một giả thuyết cần thử nghiệm, vì vẫn còn phụ thuộc môi trường nước, kỹ thuật chăm sóc.
Không nên trình bày như một kết quả đã được chứng minh cho mọi điều kiện.
11.2. Các chỉ tiêu phải ghi nhận.
Cần ghi:- Khối lượng đầu vào.
- Tỷ lệ sống.
- Khối lượng cuối kỳ.
- Thời gian nuôi.
- Chi phí thức ăn.
- Chi phí lao động.
- Chi phí nước.
- Chi phí điện.
- Chi phí giống/thu gom.
- Hao hụt.
- Chi phí thu hoạch.
- Chi phí vận chuyển.
- Khối lượng thực tế sử dụng được.
11.3. Chỉ tiêu cuối cùng.
Có thể sử dụng công thức:Giá thành 1 kg ốc sử dụng tại vùng nuôi = Tổng chi phí / Khối lượng ốc sử dụng thực tế.
Sau đó so sánh với:
Giá thành 1 kg ốc mua từ nguồn xa + toàn bộ chi phí đưa đến vùng nuôi.
Khi đó mới có thể đánh giá phương án có tạo ra lợi thế kinh tế hay không.
12.
Hai khái niệm này không đồng nghĩa.Giảm chi phí vận chuyển chỉ là giảm một thành phần chi phí.
Trong khi:
Giảm giá thành thức ăn phải tính toàn bộ chi phí của phương án nuôi ốc.
Có thể xảy ra trường hợp:
Chi phí vận chuyển giảm nhưng chi phí nuôi tăng, dẫn đến tổng giá thành không giảm.
Vì vậy, khi phát biểu nên nói:
“Phương án hướng đến giảm tổng chi phí logistics và giá thành nguồn nguyên liệu thức ăn sau khi kiểm chứng”.
Không nên nói ngay:
“Nuôi ốc chắc chắn sẽ giảm giá thành thức ăn”.
13. “
Trong tài liệu này, nên ưu tiên cụm:“Nuôi gần nơi sử dụng”
Thay vì quá nhấn mạnh:
“Nuôi tại chỗ”.
Bởi vì “tại chỗ” có thể bị hiểu là ngay tại bè, lồng hoặc vùng nước nuôi tôm hùm.
Trong khi ý tưởng kinh tế thực sự là:
Đưa công đoạn tạo sinh khối ốc đến gần thị trường tiêu thụ hơn.
Đây là bài toán chuỗi cung ứng, không nhất thiết là bài toán nuôi cùng một địa điểm.
14. MỐI QUAN HỆ VỚI BQV FRESH 4.0.
Phương án này có thể được xem là một phương án kinh tế chuyên biệt trong tư duy thiết kế BQV Fresh 4.0.Nó khai thác các nguyên tắc:
Tận dụng tài nguyên – giảm lãng phí – tạo sinh khối – rút ngắn chuỗi cung ứng – công nghệ vừa đủ – sinh kế trước, kinh tế sau.
Tuy nhiên:
Đây không phải là một cấu hình bắt buộc của SM4AT.
Không phải mọi mô hình BQV Fresh đều phải nuôi Ốc Đắng, Ốc Bươu vàng hoặc Ốc Bàng quang.
Đây là một phương án có điều kiện, chỉ phù hợp khi:
Có nguồn nguyên liệu – có điều kiện nuôi – có đầu ra – có kiểm soát sinh học – có lợi thế logistics – và có hiệu quả kinh tế được kiểm chứng.
15. NHỮNG ĐIỂM PHẢI CHỐT KHI PHÁT BIỂU.
Đây là phần PMU, cán bộ chuyên viên điều phối, HTX và người trình bày cần đặc biệt lưu ý.15.1. Khi nói “
Nên hiểu là:Nuôi tăng trưởng để tạo sinh khối nguyên liệu thức ăn trong ngữ cảnh của phương án này.
Không mặc định là nuôi ốc thương phẩm.
15.2. Khi nói “ốc mồi”.
Nên hiểu là:Ốc được sử dụng làm nguyên liệu thức ăn cho đối tượng nuôi.
Không phải tên của một loài ốc cụ thể.
15.3. Khi nói “
Phải hiểu là:Tận dụng có kiểm soát, không phát tán.
Không được biến thành thông điệp:
“Khuyến khích phát triển ốc Bươu vàng”.
15.4. Khi nói “
Phải hiểu là:Nguồn bổ sung được tạo gần nơi sử dụng.
Không có nghĩa là:
Tự chủ 100% thức ăn.
15.5. Khi nói “giảm chi phí vận chuyển”.
Phải hiểu là:Mục tiêu cần kiểm chứng bằng so sánh chi phí logistics thực tế.
Không đồng nghĩa với :
Chắc chắn giảm tổng giá thành.
15.6. Khi nói “nuôi gần vùng biển”.
Phải hiểu là:Nuôi tại khu vực gần nơi tiêu thụ, phù hợp điều kiện và quy định.
Không đồng nghĩa với:
Đưa hệ thống nuôi ốc vào trực tiếp vùng biển hoặc bè nuôi tôm hùm.
15.7. Khi nói “1 tấn thành 3 tấn”.
Phải hiểu là:Giả thuyết hoặc mục tiêu thử nghiệm.
Không được phát biểu thành:
Kết quả sản xuất đã được chứng minh trong mọi điều kiện.
16. BẢNG “
| Nội dung | Nên nói | Không nên nói |
|---|---|---|
| Nuôi ốc | Nuôi tăng trưởng tạo sinh khối thức ăn | Nuôi ốc nói chung |
| Ốc mồi | Ốc làm nguyên liệu thức ăn | Một loài ốc tên là “ốc mồi” |
| Ốc Bươu vàng | Tận dụng có kiểm soát | Khuyến khích phát triển |
| Nguồn thức ăn | Nguồn bổ sung tại chỗ/gần nơi sử dụng | Tự chủ hoàn toàn thức ăn |
| Logistics | Hướng đến giảm chi phí logistics | Chắc chắn giảm 2/3 chi phí |
| Tăng trọng | Mục tiêu/giả thuyết thử nghiệm | Kết quả chắc chắn |
| Nuôi gần biển | Gần nơi sử dụng | Nuôi ngay trên biển |
| Nước thải | Có thể tái sử dụng sau kiểm soát | Dùng trực tiếp |
| Sàng máy | Cần đánh giá ảnh hưởng | Chắc chắn làm ốc chết hàng loạt |
| BQV Fresh | Phương án kinh tế chuyên biệt | Cấu hình bắt buộc của SM4AT |
17. CÂU CHỐT DÙNG KHI TRÌNH BÀY.
Khi kết thúc phần này, người trình bày nên thống nhất một câu chốt:“Đây là phương án kinh tế nghiên cứu khả năng tạo sinh khối ốc gần nơi sử dụng để bổ sung nguồn nguyên liệu thức ăn cho tôm hùm và một số loài thủy sản nuôi biển, với mục tiêu giảm chi phí logistics và hao hụt. Riêng ốc Bươu vàng chỉ được đề cập dưới góc độ tận dụng có kiểm soát, tuyệt đối không hiểu là khuyến khích phát tán hoặc phát triển tự do ngoài môi trường.”
Câu chốt này giúp phân biệt rõ ý tưởng kinh tế với khuyến nghị phát triển một loài sinh vật.
18. KẾT LUẬN.
Giá trị cốt lõi của phương án không nằm ở việc “nuôi thật nhiều ốc”.Giá trị nằm ở việc đặt lại bài toán:
Nguồn ốc ở đâu → tạo sinh khối ở đâu → vận chuyển bao xa → hao hụt bao nhiêu → giá thành thực tế bao nhiêu → cung cấp cho vùng nuôi như thế nào.
Từ đó hình thành hướng:
Nguồn ốc nhỏ → tuyển chọn → nuôi tăng trưởng → tạo sinh khối → kiểm soát chất lượng → vận chuyển gần → cung cấp cho vùng nuôi biển.
Đây là một bài toán kinh tế chuỗi cung ứng, trong đó kỹ thuật nuôi chỉ là một thành phần.
Vì vậy, khi đưa vào BQV Fresh 4.0, nên định vị phương án này là:
“Phương án tạo sinh khối thức ăn tại gần vùng sử dụng nhằm giảm chi phí logistics và tăng tính chủ động nguồn nguyên liệu”.
Không nên định vị thành một công thức nuôi bắt buộc.
Đặc biệt, đối với Ốc Bươu vàng, nguyên tắc phải được chốt rõ:
Có thể nghiên cứu giá trị kinh tế trong điều kiện được phép và kiểm soát chặt chẽ, nhưng không đánh đổi lợi ích kinh tế trước mắt bằng nguy cơ phát tán sinh vật ngoại lai ra môi trường.
Nguyên tắc chung: Tạo giá trị kinh tế – giảm lãng phí – giảm logistics – kiểm soát sinh học – thử nghiệm bằng dữ liệu – chỉ mở rộng khi hiệu quả và điều kiện quản lý đã được chứng minh.
Last edited: