TƯ DUY CHIẾN LƯỢC TRONG NGHIÊN CỨU VÀ THIẾT KẾ MÔ HÌNH NÔNG NGHIỆP – THỦY SẢN BQV FRESH
Tác giả Bùi Quang Võ.
Từ nguyên tắc “Ắc Có Và Đủ” đến khả năng tùy biến, xoay chuyển, thích nghi và phát triển bền vững
Trường hợp nghiên cứu tiêu biểu: Mô Hình Thủy Sản Strategic Model for Four Aquatic Treasures – SM4AT.I. ĐẶT VẤN ĐỀ: KHÔNG CHỈ TÌM MỘT KỸ THUẬT TỐT, MÀ TÌM MỘT CÁCH THIẾT KẾ CÓ SỨC SỐNG.
Trong nghiên cứu xây dựng mô hình nông nghiệp – thủy sản, một trong những vấn đề quan trọng không phải chỉ là tìm ra một kỹ thuật có năng suất cao, mà là làm thế nào để toàn bộ mô hình có thể tồn tại, vận hành, thích nghi và tiếp tục phát triển khi điều kiện thay đổi.
Thực tế sản xuất luôn chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố:
Thị trường – giá cả – nguồn vốn – lao động – thức ăn – con giống – nguồn nước – thời tiết – khí hậu – dịch bệnh – môi trường – kỹ thuật – công nghệ – nhu cầu tiêu dùng.
Một giải pháp có thể rất hiệu quả trong một điều kiện nhất định nhưng chưa chắc còn phù hợp khi điều kiện thay đổi.
Từ nhận thức đó, tác giả Bùi Quang Võ từng bước phát triển tư duy thiết kế theo hướng:
Đặt vấn đề → Đặt câu hỏi → Tìm nguyên nhân → Xác định nút thắt → Tìm nhiều phương án → Đánh giá nhiều góc độ → Thiết kế hệ thống → Kiểm chứng bằng thực tế → Điều chỉnh → Xoay chuyển → Hình thành mô hình phù hợp.
Đây là nền tảng tư duy dẫn đến sự hình thành của BQV Fresh và trường hợp nghiên cứu tiêu biểu là:
Mô Hình Thủy Sản Strategic Model for Four Aquatic. Treasures – SM4AT
Mô hình Ao Sinh thái Đa Tầng, Đa Loài, Tự Cân Bằng – Nuôi Bốn Loài Thủy Sản Dành Cho Cộng Đồng Ít Nguồn Lực.II. BẢN CHẤT CỦA TƯ DUY BQV FRESH.
Tư duy BQV Fresh không bắt đầu bằng câu hỏi:“Công nghệ nào hiện đại nhất?”
Mà bắt đầu bằng:
“Điều kiện thực tế đang có gì?”
“Điều kiện bắt buộc phải có là gì?”
“Nguồn lực nào có thể tận dụng?”
“Nút thắt nào cần tháo gỡ?”
“Nếu điều kiện thay đổi thì mô hình sẽ xoay chuyển ra sao?”
“Có thể tạo ra nhiều phương án thay thế hay không?”
Do đó, BQV Fresh không lấy công nghệ cao làm trung tâm của tính bền vững.
Công nghệ có thể được sử dụng khi phù hợp, nhưng công nghệ không phải điều kiện duy nhất quyết định sức sống của mô hình.
Sức sống của mô hình trước hết nằm ở:
Nguyên lý thiết kế + cấu trúc hệ thống + khả năng tận dụng nguồn lực + khả năng phân tán rủi ro + khả năng tuần hoàn + khả năng tùy biến + khả năng xoay chuyển.
III. “ẮC CÓ VÀ ĐỦ” – TIÊU CHÍ CĂN BẢN TRONG THIẾT KẾ.
Một nguyên tắc quan trọng của BQV Fresh là:ẮC CÓ VÀ ĐỦ
“Ắc Có” là những điều kiện thiết yếu mà mô hình bắt buộc phải có để có thể hình thành và vận hành.“Đủ” là mức đáp ứng cần thiết để đạt mục tiêu trong điều kiện cụ thể.
Điều này không đồng nghĩa với việc làm sơ sài hoặc cắt giảm mọi thứ.
Ngược lại, nó yêu cầu người thiết kế phải phân biệt được:
Cái gì bắt buộc phải có?
Cái gì nên có?
Cái gì có thể bổ sung sau?
Cái gì chưa cần thiết ở giai đoạn hiện tại?
Nhờ vậy, mô hình có thể bắt đầu từ quy mô nhỏ, phù hợp với khả năng của người dân và từng bước phát triển khi có thêm nguồn lực.
Vì vậy:
Không nhất thiết phải hoàn hảo ngay từ đầu.Điều quan trọng hơn là:
Mô hình phải có đủ điều kiện để sống, vận hành và có khả năng thay đổi khi hoàn cảnh thay đổi.
IV. MỤC TIÊU KHÔNG PHẢI LÀ “MÔ HÌNH HOÀN HẢO”, MÀ LÀ “MÔ HÌNH CÓ SỨC SỐNG”.
Một mô hình hoàn hảo trên bản thiết kế chưa chắc là mô hình phù hợp nhất ngoài thực tế.BQV Fresh hướng tới một mô hình:
- Có Thể Bắt Đầu.
- Có Thể Vận Hành.
- Có Thể Duy Trì.
- Có Thể Tận Dụng Nguồn Lực Tại Chỗ.
- Có Thể Giảm Phụ Thuộc Vào Đầu Vào Bên Ngoài.
- Có Thể Phân Tán Rủi Ro.
- Có Thể Thu Hẹp Khi Thiếu Nguồn Lực.
- Có Thể Mở Rộng Khi Có Thêm Nguồn Lực.
- Có Thể Thay Đổi Khi Thị Trường Biến Động.
- Có Thể Điều Chỉnh Khi Khí Hậu Và Môi Trường Thay Đổi.
V. CHIẾN LƯỢC BỀN VỮNG CỦA SM4AT KHÔNG NẰM Ở CÔNG NGHỆ CAO.
Chiến lược bền vững của:SM4AT – Strategic Model for Four Aquatic Treasures
Không nằm trước hết ở việc sử dụng công nghệ cao.Nó nằm ở nguyên lý vận hành của một hệ sinh thái được thiết kế để tận dụng, tuần hoàn và cân bằng tương đối các nguồn lực bên trong hệ thống.
Mục tiêu không phải tạo ra một hệ thống “đóng kín tuyệt đối”.
Trong thực tế, mọi hệ thống nông nghiệp – thủy sản vẫn cần trao đổi với bên ngoài về giống, vật chất, năng lượng, lao động và thị trường.
Vì vậy, cách hiểu phù hợp hơn là:
Hệ thống tuần hoàn tương đối – giảm phụ thuộc – tăng tự chủ – tận dụng tối đa nguồn lực nội tại.
Đây là điểm rất quan trọng để tránh hiểu sai khái niệm “hệ sinh thái khép kín”.SM4AT hướng tới việc biến:
Chất thải → Nguồn tài nguyên
Phụ phẩm → Nguyên liệu
Sinh khối → Dinh dưỡng
Nhiều loài → Hỗ trợ lẫn nhau
Nhiều sản phẩm → Phân tán rủi ro
Nguồn lực địa phương → Năng lực tự chủ.
VI. BỐN TRỤ CỘT CỦA CHIẾN LƯỢC BỀN VỮNG SM4AT.
TRỤ CỘT 1. TỐI ƯU HÓA DINH DƯỠNG NỘI TẠI VÀ TĂNG TÍNH TỰ CHỦ VỀ GIỐNG.
1. Giảm phụ thuộc vào thức ăn công nghiệp.
SM4AT ưu tiên khai thác nguồn dinh dưỡng sẵn có tại địa phương, trong đó có thể nghiên cứu sử dụng:- Phụ phẩm nông nghiệp.
- Bã đậu.
- Cám.
- Rau củ không phù hợp cho thị trường.
- Sinh khối thực vật.
- Phụ phẩm chăn nuôi được xử lý phù hợp.
- Các nguồn hữu cơ khác có khả năng tái sử dụng an toàn.
Phụ phẩm → Vi sinh vật/đối tượng phân giải → Sinh khối → Nguồn thức ăn → Vật nuôi.
Ví dụ, trùn quế hoặc ấu trùng ruồi lính đen có thể được nghiên cứu như những mắt xích chuyển hóa phụ phẩm thành sinh khối protein.
Tuy nhiên, việc sử dụng các nguồn này phải tuân thủ yêu cầu về an toàn sinh học, vệ sinh, kiểm soát chất lượng và phù hợp với từng đối tượng nuôi.
2. Tăng tính chủ động về con giống.
SM4AT ưu tiên:Giống địa phương → Khả năng thích nghi → Khả năng tái đàn → Giảm phụ thuộc bên ngoài.
Tùy đối tượng nuôi, có thể nghiên cứu khả năng duy trì đàn bố mẹ hoặc tái tạo nguồn giống tại chỗ.
Điều này không có nghĩa là mọi loài đều phải tự sản xuất giống.
Nguyên tắc là:
Loài nào có thể chủ động giống an toàn và hiệu quả thì tăng tính tự chủ; loài nào cần nguồn giống chuyên nghiệp thì vẫn sử dụng nguồn giống bên ngoài nhưng giảm mức độ phụ thuộc khi có thể.
VII. TRỤ CỘT 2. XÂY DỰNG HỆ SINH THÁI AO ĐA TẦNG, ĐA LOÀI.
Đây là nền tảng trực tiếp của:Strategic Model for Four Aquatic Treasures – SM4AT
Thay vì chỉ xem ao là nơi nuôi một loài, SM4AT xem ao là một hệ sinh thái nhiều tầng chức năng.Bốn đối tượng cốt lõi gồm:
Ốc Đắng – Tép Đồng – Cá Rô Phi – Cua Đồng.
Mỗi đối tượng vừa có thể tạo sản phẩm, vừa có thể đảm nhận một hoặc nhiều chức năng trong hệ thống.
Tuy nhiên, không nên hiểu cứng nhắc rằng mỗi loài chỉ sống ở một tầng cố định.
Trong thực tế, vị trí sinh thái và chế độ ăn của từng loài có thể thay đổi theo điều kiện môi trường.
Vì vậy, nguyên tắc quan trọng hơn là:
Bố trí các loài theo ổ sinh thái, tầng không gian, nguồn thức ăn và chức năng sinh thái phù hợp.
Cấu trúc có thể bao gồm:Tầng nước + tầng đáy + vùng thực vật thủy sinh + vùng vi sinh + vùng trú ẩn + vùng xử lý.
Mục tiêu là:
Tận dụng không gian → Tận dụng dinh dưỡng → Giảm cạnh tranh không cần thiết → Tăng đa dạng sinh học → Tạo vòng đệm sinh thái.
VIII. TRỤ CỘT 3. TẠO THU NHẬP ĐA DẠNG VÀ PHÂN TÁN RỦI RO.
Một mô hình dành cho cộng đồng ít nguồn lực không chỉ cần tạo ra sản phẩm.Nó phải tạo ra nhiều cơ hội thu nhập.
SM4AT có thể hình thành nhiều dòng sản phẩm:
Cá + Tép + Ốc + Cua
và tùy điều kiện có thể tích hợp thêm:
Gà + Vịt + Cút + Rau + Thực vật thủy sinh + Sinh khối hữu cơ.
Như vậy, hệ thống không chỉ có:
Một loài → Một sản phẩm → Một thời điểm thu hoạch.
Mà có thể chuyển thành:
Nhiều đối tượng → Nhiều sản phẩm → Nhiều thời điểm thu hoạch → Nhiều cơ hội thị trường.
Điều này tạo ra Vòng Đệm Kinh Tế.
Nếu giá một sản phẩm giảm, người sản xuất vẫn còn những sản phẩm khác.
Nếu một đối tượng gặp sự cố, toàn bộ nguồn thu không nhất thiết biến mất.
Đây là một dạng đa dạng hóa rủi ro, không phải bảo đảm tuyệt đối rằng mô hình sẽ không thua lỗ.
IX. TRỤ CỘT 4. PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG DỰA TRÊN NGUỒN LỰC BẢN ĐỊA.
SM4AT ưu tiên:Nguồn lực tại chỗ → Thiết kế phù hợp → Giảm đầu vào → Giảm chi phí → Tăng khả năng tự chủ.
Nguồn lực bản địa có thể bao gồm:
- Giống bản địa.
- Nguồn nước tại chỗ.
- Phụ phẩm nông nghiệp.
- Sinh khối thực vật.
- Lao động địa phương.
- Kiến thức bản địa.
- Vật liệu sẵn có.
- Diện tích đất thực tế.
- Điều kiện khí hậu địa phương.
- Thị trường địa phương.
Thiết kế một mô hình rất tốt trên giấy nhưng người dân không đủ khả năng đầu tư để vận hành.
X. VÒNG TUẦN HOÀN SM4AT: “KHÔNG CÓ GÌ HOÀN TOÀN LÀ CHẤT THẢI”
Một trong những tư duy quan trọng của SM4AT là tìm cách chuyển:Đầu ra của mắt xích này → Thành đầu vào của mắt xích khác.
Ví dụ khái quát:
Phụ phẩm nông nghiệp
↓
Vi sinh vật / sinh vật phân giải
↓
Sinh khối
↓
Thức ăn
↓
Vật nuôi
↓
Phân + chất hữu cơ
↓
Vi sinh vật phân giải
↓
Dinh dưỡng
↓
Thực vật thủy sinh / phù du / sinh vật nhỏ
↓
Thức ăn tự nhiên
↓
Vật nuôi
↓
Sản phẩm
↓
Thị trường
↓
Nguồn lực quay trở lại hệ thống
Đây là vòng tuần hoàn dinh dưỡng tương đối, chứ không phải một hệ thống đóng kín tuyệt đối.
XI. TỪ “NUÔI THỦY SẢN” ĐẾN “THIẾT KẾ HỆ SINH THÁI SẢN XUẤT”
Đây là bước phát triển quan trọng trong tư duy của tác giả Bùi Quang Võ.Nếu chỉ hỏi:
“Nuôi cá gì?”
Thì câu trả lời thường là một đối tượng.
Nhưng nếu hỏi:
“Thiết kế hệ thống sản xuất thủy sản như thế nào để giảm chi phí, giảm rủi ro và tăng khả năng thích nghi?”
Thì câu trả lời trở thành một hệ thống.
Trong hệ thống đó phải đồng thời xem xét:
Nước + Đất + Sinh vật + Dinh dưỡng + Thức ăn + Giống + Lao động + Vốn + Năng lượng + Chất thải + Thu nhập + Thị trường + Khí hậu.
Đây chính là tư duy thiết kế đa chiều.
XII. RESILIENCE BY DESIGN: THIẾT KẾ ĐỂ XOAY CHUYỂN
Trong BQV Fresh, Resilience By Design được tiếp cận theo hướng nhấn mạnh khả năng:XOAY CHUYỂN TRƯỚC KHI BUỘC PHẢI PHỤC HỒI.
Một mô hình thông thường có thể vận hành theo:Sự cố → Thiệt hại → Khắc phục → Phục hồi.
Tư duy BQV Fresh hướng đến:
Biến động → Nhận biết → Điều chỉnh → Xoay chuyển → Thích nghi → Tiếp tục vận hành.
Ví dụ:
+ Thiếu vốn → Thu nhỏ mô hình.
+ Có thêm vốn → Mở rộng module.
+ Giá một sản phẩm giảm → Chuyển trọng tâm sang sản phẩm khác.
+ Thiếu nước → Tăng tuần hoàn, giảm thay nước không cần thiết và điều chỉnh quy mô.
+ Thiếu lao động → Giảm module cần nhiều công chăm sóc.
+ Thời tiết cực đoan → Điều chỉnh mật độ, cấu trúc, vùng trú ẩn và phương thức vận hành.
Như vậy, khả năng xoay chuyển không phải một biện pháp chữa cháy.
Nó phải được tính ngay từ khâu thiết kế.
XIII. “MÔ HÌNH BIẾN HÌNH” – KHẢ NĂNG TÙY BIẾN CỦA BQV FRESH
SM4AT không nên được hiểu là một bản thiết kế bất biến.
Cùng một nguyên lý có thể tạo ra nhiều cấu hình:
300 m² → Mô hình hộ gia đình.
1.000 m² → Mô hình sản xuất nhỏ.
3.000 m² → Mô hình cộng đồng/HTX.
Quy mô lớn → Hệ thống nhiều module chuyên biệt.
Điều thay đổi là:
Số lượng bể + diện tích + mật độ + số loài + module xử lý + phương thức thu hoạch + lao động + mức độ công nghệ.
Điều được giữ lại là:
Nguyên lý tuần hoàn + đa dạng hóa + phân tán rủi ro + tận dụng nguồn lực + khả năng xoay chuyển.
Đây chính là:
MÔ HÌNH BIẾN HÌNH.
XIV. TƯ DUY “MÔ HÌNH ĐẺ RA MÔ HÌNH”.
Một trong những giá trị có thể phát triển từ SM4AT là:Mô hình mẫu không phải để sao chép nguyên xi.
Nó là một khung tham chiếu.
Người sử dụng có thể:
Giữ nguyên nguyên lý → Thay đổi loài → Thay đổi diện tích → Thay đổi số bể → Thay đổi module → Thay đổi phương thức vận hành → Hình thành mô hình mới.
Do đó:
Một mô hình tốt không chỉ tạo ra sản phẩm; một mô hình tốt còn có khả năng tạo ra những mô hình mới phù hợp với những điều kiện mới.
Đây là tư tưởng:“MÔ HÌNH ĐẺ RA MÔ HÌNH.”
XV. BẢN ĐỒ TƯ DUY HÌNH THÀNH SM4AT.
Toàn bộ quá trình có thể khái quát:VẤN ĐỀ THỰC TẾ
↓
ĐẶT CÂU HỎI
↓
VÌ SAO?
↓
TÌM NÚT THẮT
↓
NHÌN ĐA CHIỀU
↓
XÁC ĐỊNH ĐIỀU KIỆN “ẮC CÓ VÀ ĐỦ”
↓
TÌM NGUỒN LỰC SẴN CÓ
↓
THIẾT KẾ VÒNG TUẦN HOÀN
↓
ĐA LOÀI – ĐA TẦNG
↓
PHÂN TÁN RỦI RO
↓
TẠO NHIỀU DÒNG SẢN PHẨM
↓
THIẾT KẾ KHẢ NĂNG XOAY CHUYỂN
↓
VẬN HÀNH
↓
QUAN SÁT
↓
ĐIỀU CHỈNH
↓
THÍCH NGHI
↓
BIẾN HÌNH
↓
HÌNH THÀNH MÔ HÌNH MỚI
XVI. CÔNG THỨC KHÁI QUÁT CỦA TƯ DUY BQV FRESH.
Có thể cô đọng tư duy này thành:+ ẮC CÓ VÀ ĐỦ
+ NGUỒN LỰC SẴN CÓ
+ THIẾT KẾ ĐA CHIỀU
+ TUẦN HOÀN
+ ĐA DẠNG HÓA
+ PHÂN TÁN RỦI RO
+ TÙY BIẾN
+ XOAY CHUYỂN
= MÔ HÌNH CÓ SỨC SỐNG VÀ KHẢ NĂNG THÍCH NGHI
XVII. KẾT LUẬN: BẢN CHẤT CHIẾN LƯỢC CỦA SM4AT.
Chiến lược bền vững của:
SM4AT – Strategic Model for Four Aquatic Treasures
Không nằm ở việc phải sở hữu công nghệ cao nhất, cũng không nằm ở việc tạo ra một mô hình hoàn hảo nhất.Giá trị cốt lõi nằm ở cách tư duy và nguyên lý thiết kế hệ thống.
SM4AT hướng tới một hệ sinh thái sản xuất:
Tận dụng nguồn lực sẵn có.
Giảm phụ thuộc vào đầu vào bên ngoài.
Tái sử dụng và tuần hoàn vật chất phù hợp.
Đa dạng hóa đối tượng và sản phẩm.
Phân tán rủi ro.
Thiết kế theo Module.
Có thể bắt đầu nhỏ.
Có thể mở rộng.
Có thể thu hẹp.
Có thể thay đổi cấu trúc.
Có thể xoay chuyển trước biến động.
Có thể thích nghi theo điều kiện địa phương.
Vì vậy, tiêu chí căn bản của BQV Fresh không phải là:
“Mô hình đã hoàn hảo chưa?”
Mà là:
“Mô hình đã ẮC CÓ VÀ ĐỦ để sống, vận hành, tạo giá trị và có khả năng xoay chuyển trước những biến động chưa?”
Nếu chưa đủ, bổ sung.
Nếu điều kiện thay đổi, điều chỉnh.
Nếu cấu trúc không còn phù hợp, biến hình.
Nếu nguồn lực tăng, mở rộng.
Nếu nguồn lực giảm, thu gọn.
Nếu thị trường thay đổi, chuyển hướng.
Nếu khí hậu thay đổi, thích nghi.
Đó chính là tư duy chiến lược trong nghiên cứu và thiết kế mô hình nông nghiệp – thủy sản BQV Fresh.
Và SM4AT – Strategic Model for Four Aquatic Treasures, do Bùi Quang Võ hình thành và phát triển trong định hướng này, có thể được xem như một trường hợp nghiên cứu tiêu biểu để thể hiện cách chuyển từ tư duy giải quyết một vấn đề cụ thể sang tư duy thiết kế một hệ thống có khả năng tự điều chỉnh, tùy biến, xoay chuyển và tiếp tục phát triển theo điều kiện thực tế.Không phải thiết kế một mô hình để chống lại mọi biến động.
Mà thiết kế một mô hình có đủ khả năng để biến đổi cùng với biến động.
Đó mới là nền tảng của một mô hình có sức sống bền vững.
Last edited: